Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302622021 | 0302622021 | Liên danh dự án Xây dựng mới Trường Mầm non Phường 4, Quận 8. |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HƯNG VIỆT |
80.383.568.726,27 VND | 80.383.568.726 VND | 80.383.568.726 VND | 270 day | 270 days | ||
| 2 | vn0310333231 | 0310333231 | Liên danh dự án Xây dựng mới Trường Mầm non Phường 4, Quận 8. |
GRASSLAND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
80.383.568.726,27 VND | 80.383.568.726 VND | 80.383.568.726 VND | 270 day | 270 days | ||
| 3 | vn0304663792 | 0304663792 | Liên danh dự án Xây dựng mới Trường Mầm non Phường 4, Quận 8. |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TÂY BẮC |
80.383.568.726,27 VND | 80.383.568.726 VND | 80.383.568.726 VND | 270 day | 270 days | ||
| 4 | vn0312387352 | 0312387352 | Liên danh dự án Xây dựng mới Trường Mầm non Phường 4, Quận 8. |
BAO NGUYEN ELECTRIC CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
80.383.568.726,27 VND | 80.383.568.726 VND | 80.383.568.726 VND | 270 day | 270 days | ||
| 5 | vn0313407026 | 0313407026 | Liên danh dự án Xây dựng mới Trường Mầm non Phường 4, Quận 8. |
TRUNG DUNG ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
80.383.568.726,27 VND | 80.383.568.726 VND | 80.383.568.726 VND | 270 day | 270 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HƯNG VIỆT | main consortium |
| 2 | GRASSLAND EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TÂY BẮC | sub-partnership |
| 4 | BAO NGUYEN ELECTRIC CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 5 | TRUNG DUNG ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313449611 | 0313449611 | Liên danh Trường Mầm non Phường 4, Quận 8 | GIA THANG INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | The contractor ranked 2 |
| 2 | vn0302999130 | 0302999130 | Liên danh Trường Mầm non Phường 4, Quận 8 | GIA THY INVESTMENT CORPORATION | The contractor ranked 2 |
| 3 | vn0313099237 | 0313099237 | Liên danh Trường Mầm non Phường 4, Quận 8 | GIA VO MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked 2 |
| 4 | vn1801337159 | 1801337159 | Liên danh Trường Mầm non Phường 4, Quận 8 | FUMI GREEN TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY | The contractor ranked 2 |
| 5 | vn0314307458 | 0314307458 | Liên danh Trường Mầm non Phường 4, Quận 8 | VIET - NHAT POWER BUILDING COMPANY LIMITED | The contractor ranked 2 |
1 |
Module địa chỉ giám sát mực nước hồ chữa cháy |
MIX-4041
|
1 |
Cái |
Module địa chỉ giám sát mực nước hồ chữa cháy |
Canada
|
2,799,000 |
|
2 |
Trống cơm |
TT-TC1027
|
10 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
75,000 |
|
3 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
120 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
4 |
Đồ chơi Bowling |
TT-ĐCBL
|
10 |
Bộ |
Đồ chơi Bowling |
Việt Nam
|
96,000 |
|
5 |
Module địa chỉ giám sát đầu báo thường |
MIX-4042
|
33 |
Cái |
Module địa chỉ giám sát đầu báo thường |
Canada
|
4,147,000 |
|
6 |
Trống con |
TT-TC15
|
20 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
64,000 |
|
7 |
Mô hình hàm răng |
TT-MHHR
|
12 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
75,000 |
|
8 |
Dây thừng |
TT-DT
|
8 |
Cái |
Dây thừng |
Việt Nam
|
54,000 |
|
9 |
Module địa chỉ giám sát chuông |
MIX-4046
|
3 |
Cái |
Module địa chỉ giám sát chuông |
Canada
|
2,904,000 |
|
10 |
Đàn Xylophone |
TT-ĐXLP
|
20 |
Cái |
Đàn Xylophone |
Việt Nam
|
182,000 |
|
11 |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-VTDN
|
120 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
32,000 |
|
12 |
Thú ném |
TT-TN4135
|
8 |
Bộ |
Thú ném |
Việt Nam
|
599,000 |
|
13 |
Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ |
MPS-810MPU
|
18 |
Nút |
Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ |
Canada
|
2,594,000 |
|
14 |
Đất nặn |
TT-ĐN
|
40 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
15 |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-GTDN30
|
120 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
11,000 |
|
16 |
Thang leo |
TL101
|
4 |
Bộ |
Thang leo |
Việt Nam
|
5,243,000 |
|
17 |
Chuông báo cháy + đèn chỉ thị báo cháy |
FHS-400-RR
|
18 |
Chuông |
Chuông báo cháy + đèn chỉ thị báo cháy |
Canada
|
3,448,000 |
|
18 |
Bảng con |
TT-BC15
|
40 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
47,000 |
|
19 |
Vòng thể dục to (60 cm) |
TT-VTDT
|
4 |
Cái |
Vòng thể dục to (60 cm) |
Việt Nam
|
64,000 |
|
20 |
Bộ vận động 8 khối bằng mus |
VDM104
|
4 |
Bộ |
Bộ vận động 8 khối bằng mus |
Việt Nam
|
13,375,000 |
|
21 |
Tủ rack 10U |
TM105WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
1,050,000 |
|
22 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
TT-TTNT
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
23 |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
TT-GTDGV
|
4 |
Cái |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
Việt Nam
|
21,000 |
|
24 |
Kệ để vòng banh |
GĐB101
|
4 |
Cái |
Kệ để vòng banh |
Việt Nam
|
5,350,000 |
|
25 |
Tủ rack 6U |
TM640WBN-B
|
2 |
Cái |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
706,000 |
|
26 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
TT-TMHNT
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
27 |
Bộ chun học tóan |
TT-CHT202
|
24 |
Bộ |
Bộ chun học tóan |
Việt Nam
|
48,000 |
|
28 |
Kệ để gậy |
KDG
|
4 |
Cái |
Kệ để gậy |
Việt Nam
|
1,338,000 |
|
29 |
Core switch POE 24 port + 2 port SFP 1/10Gbps |
LS-1600V2-26P-HPWR-GL
|
1 |
bộ |
Core switch POE 24 port + 2 port SFP 1/10Gbps |
Trung Quốc
|
17,458,000 |
|
30 |
Bộ nhận biết, tập nói |
TT-BNBTN
|
4 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
31 |
Cột ném bóng |
TT-CNB
|
8 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
439,000 |
|
32 |
Bộ thăng bằng |
B-TB
|
4 |
Bộ |
Bộ thăng bằng |
Việt Nam
|
6,955,000 |
|
33 |
Switch POE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps |
LS-1600V2-26P-HPWR-GL
|
5 |
bộ |
Switch POE 24 port RJ45 10/100/1000Mbps |
Trung Quốc
|
17,458,000 |
|
34 |
Bập bênh |
TT-BB803
|
4 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
1,082,000 |
|
35 |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
TT-BHKC
|
24 |
Bộ |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
96,000 |
|
36 |
Kệ để dụng cụ |
KD-DC
|
2 |
Cái |
Kệ để dụng cụ |
Việt Nam
|
6,474,000 |
|
37 |
Patch panel 24 port |
1402-04011
|
6 |
bộ |
Patch panel 24 port |
Đài Loan
|
2,108,000 |
|
38 |
Thú nhún |
TT-TN5525
|
4 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
545,000 |
|
39 |
Bộ xâu dây tạo hình |
TT-XDTH
|
40 |
Bộ |
Bộ xâu dây tạo hình |
Việt Nam
|
155,000 |
|
40 |
Băng Ghế Thể Dục Lắp Ráp Cho Bé |
TT-BG5K
|
6 |
Cái |
Băng Ghế Thể Dục Lắp Ráp Cho Bé |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
41 |
Tổng đài điện thoại 6 trung kế - 24 máy nhánh |
T100-S
|
1 |
bộ |
Tổng đài điện thoại 6 trung kế - 24 máy nhánh |
Trung Quốc
|
20,000,000 |
|
42 |
Bập bênh |
DCTE96
|
8 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
1,082,000 |
|
43 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
20 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
44 |
Đầu DVD |
AR-36MB
|
2 |
Cái |
Đầu DVD |
Việt Nam
|
2,754,000 |
|
45 |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh |
DS-7632NXI-K2
|
2 |
bộ |
Đầu ghi hình NVR 32 kênh |
Trung Quốc
|
8,254,000 |
|
46 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TGCC-60
|
4 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
47 |
Trống da |
TT-TD
|
20 |
Cái |
Trống da |
Việt Nam
|
150,000 |
|
48 |
Hệ thống âm thanh |
TS-15A6500
|
2 |
HT |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam
|
22,470,000 |
|
49 |
Màn hình quan sát camera 55 inch |
55QNED70ASA
|
2 |
bộ |
Màn hình quan sát camera 55 inch |
Indonesia
|
23,290,000 |
|
50 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
TDD-CNT
|
4 |
bộ |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
7,490,000 |
|
51 |
Bút chì đen |
TT-BCĐ
|
120 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
12,000 |
|
52 |
Sọt đựng bóng |
TT-SĐB
|
6 |
Bô |
Sọt đựng bóng |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
53 |
Ổ cứng lưu trữ HDD 4TB |
WD43PURZ
|
2 |
bộ |
Ổ cứng lưu trữ HDD 4TB |
Trung Quốc/ Thái Lan
|
5,350,000 |
|
54 |
Tủ mền gối của trẻ |
TMG-T
|
4 |
Cái |
Tủ mền gối của trẻ |
Việt Nam
|
4,577,000 |
|
55 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
TT-BSPV
|
120 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
43,000 |
|
56 |
Túi cát |
TT-TC77
|
100 |
Cái |
Túi cát |
Việt Nam
|
41,000 |
|
57 |
Camera IP dome 2MP hồng ngoại |
DS-2CD1127G2H-LIUF
|
49 |
bộ |
Camera IP dome 2MP hồng ngoại |
Trung Quốc
|
1,769,000 |
|
58 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDC-GV
|
4 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
4,161,000 |
|
59 |
Giấy màu |
TT-GM
|
120 |
Túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
11,000 |
|
60 |
Màn cửa |
MC-GL
|
2 |
bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
61 |
Loa toàn dải treo tường |
MA-8112
|
6 |
bộ |
Loa toàn dải treo tường |
Trung Quốc
|
12,472,000 |
|
62 |
Giường ngủ của bé |
N/ G
|
30 |
Cái |
Giường ngủ của bé |
Việt Nam
|
317,000 |
|
63 |
Kéo thủ công |
TT-KTC
|
120 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
11,000 |
|
64 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
16 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
65 |
Loa siêu trầm đặt sàn |
SUB-B18
|
2 |
bộ |
Loa siêu trầm đặt sàn |
Trung Quốc
|
26,454,000 |
|
66 |
Bàn giáo viên |
BGV-95
|
4 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
1,831,000 |
|
67 |
Kéo văn phòng |
TT-KVP
|
8 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
27,000 |
|
68 |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
BGLH101B
|
36 |
Bộ |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
69 |
Bộ khuếch đại công xuất 2 x 650W |
TA800H
|
3 |
bộ |
Bộ khuếch đại công xuất 2 x 650W |
Trung Quốc
|
18,817,000 |
|
70 |
Ghế giáo viên |
GNGV
|
8 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
324,000 |
|
71 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
TT-BDD1
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
72 |
Bảng formica |
BF-18
|
2 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
73 |
Bộ khuếch đại công xuất 2 x 1000W |
TA1000H
|
1 |
bộ |
Bộ khuếch đại công xuất 2 x 1000W |
Trung Quốc
|
24,200,000 |
|
74 |
Bàn nhà trẻ |
BGLH101
|
15 |
Cái |
Bàn nhà trẻ |
Việt Nam
|
486,000 |
|
75 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
TT-BDD2
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
76 |
Bàn + ghế giáo viên |
BGLV-95
|
2 |
Bộ |
Bàn + ghế giáo viên |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
77 |
Bàn trộn 16 kênh |
TFC-16
|
1 |
bộ |
Bàn trộn 16 kênh |
Trung Quốc
|
12,605,000 |
|
78 |
Ghế nhà trẻ |
BGLH100
|
30 |
Cái |
Ghế nhà trẻ |
Việt Nam
|
119,000 |
|
79 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
TT-BDD3
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
80 |
Bục sân khấu lắp ghép |
SK-LG
|
4 |
Cái |
Bục sân khấu lắp ghép |
Việt Nam
|
12,840,000 |
|
81 |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh DSP |
VS-9900
|
1 |
bộ |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh DSP |
Trung Quốc
|
27,706,000 |
|
82 |
Ti vi |
55UK760H
|
4 |
Cái |
Ti vi |
Indonesia
|
21,281,000 |
|
83 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
TT-BDD4
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
84 |
Tủ trang phục và vật dụng âm nhạc |
TTP-VD
|
2 |
Bộ |
Tủ trang phục và vật dụng âm nhạc |
Việt Nam
|
6,634,000 |
|
85 |
Micro không dây cầm tay |
PRO-102
|
2 |
bộ |
Micro không dây cầm tay |
Trung Quốc
|
11,506,000 |
|
86 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
GDC-HL12
|
8 |
Cái |
Giá để đồ chơi và học liệu |
Việt Nam
|
1,650,000 |
|
87 |
Tháp dinh dưỡng |
TT-TDD
|
4 |
Cái |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
88 |
Tủ đặt TV + đầu video |
TDTV
|
2 |
Cái |
Tủ đặt TV + đầu video |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
89 |
Micro để bục phát biểu |
HT-33B
|
1 |
bộ |
Micro để bục phát biểu |
Trung Quốc
|
1,601,000 |
|
90 |
Kệ chơi cá nhân của trẻ |
KC-CN50
|
16 |
Cái |
Kệ chơi cá nhân của trẻ |
Việt Nam
|
1,556,000 |
|
91 |
Lô tô dinh dưỡng |
TT-LTDD
|
4 |
Bộ |
Lô tô dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
92 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
2 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
93 |
Bộ quản lý nguồn 8 cổng, công tắc tắt/bật |
SQC-1080
|
1 |
bộ |
Bộ quản lý nguồn 8 cổng, công tắc tắt/bật |
Trung Quốc
|
7,887,000 |
|
94 |
Bộ mouse vận động |
VDM
|
4 |
bộ |
Bộ mouse vận động |
Việt Nam
|
8,322,000 |
|
95 |
Bộ luồn hạt |
TT-BLH
|
20 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
508,000 |
|
96 |
Kệ âm nhạc |
KAN-16
|
4 |
Cái |
Kệ âm nhạc |
Việt Nam
|
2,408,000 |
|
97 |
Tủ rack 27U |
N/A
|
1 |
Cái |
Tủ rack 27U |
Việt Nam
|
6,246,000 |
|
98 |
Bảng từ đa năng |
BT-10-12
|
4 |
Cái |
Bảng từ đa năng |
Việt Nam
|
1,249,000 |
|
99 |
Bộ lắp ghép thông minh |
TT-LGTM
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ghép thông minh |
Việt Nam
|
316,000 |
|
100 |
Đàn organ |
CT-X700
|
40 |
Cái |
Đàn organ |
Trung Quốc
|
9,149,000 |
|
101 |
Màn hình LED P1.8 kích thước 4160mm x 2080mm |
VK-IP1.8
|
1 |
Cái |
Màn hình LED P1.8 kích thước 4160mm x 2080mm |
Việt Nam
|
280,000,000 |
|
102 |
Mấy sấy tay |
FJ-T09A3
|
4 |
Cái |
Mấy sấy tay |
Trung Quốc
|
7,323,000 |
|
103 |
Bộ đồ chơi gia đình |
TT-ĐCGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ đồ chơi gia đình |
Việt Nam
|
412,000 |
|
104 |
Kệ - tủ để đàn |
K-TDB
|
2 |
Bộ |
Kệ - tủ để đàn |
Việt Nam
|
5,564,000 |
|
105 |
Bộ điều khiển màn hình LED |
KLS6C
|
1 |
bộ |
Bộ điều khiển màn hình LED |
Trung Quốc
|
58,193,000 |
|
106 |
Bình đựng nước |
BDN-I
|
4 |
Cái |
Bình đựng nước |
Việt Nam
|
1,699,000 |
|
107 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
TT-DCBS
|
8 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
144,000 |
|
108 |
Đàn ghita |
DL-S39
|
20 |
Cái |
Đàn ghita |
Trung Quốc
|
1,177,000 |
|
109 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (14.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC140DVM/RZFC140EY1 + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
24 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (14.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
55,737,000 |
|
110 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
12 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
111 |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
TT-TCC8
|
4 |
Bộ |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
Việt Nam
|
268,000 |
|
112 |
Đàn mandoline |
MD-008BR
|
20 |
Cái |
Đàn mandoline |
Việt Nam
|
1,391,000 |
|
113 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (10.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC125DVM/RZFC125EY1 + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
2 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (10.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
47,733,000 |
|
114 |
Bóng to |
TT-BT
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
115 |
Bộ ghép hình hoa |
TT-GHH
|
12 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
262,000 |
|
116 |
Đàn violon |
SG-V1
|
20 |
Cái |
Đàn violon |
Trung Quốc
|
1,498,000 |
|
117 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (9.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC100DVM/RZFC100EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
4 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (9.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
47,733,000 |
|
118 |
Xe ngồi có bánh |
TT-XNCB
|
2 |
Cái |
Xe ngồi có bánh |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
119 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
TT-LRNT
|
12 |
Bộ |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Việt Nam
|
128,000 |
|
120 |
Đàn tranh |
ĐT17D
|
20 |
Cái |
Đàn tranh |
Việt Nam
|
3,531,000 |
|
121 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (8.5±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC85DVM/RZFC85EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
4 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (8.5±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
40,928,000 |
|
122 |
Xe đẩy tập đi |
TT-XĐTĐ
|
2 |
Cái |
Xe đẩy tập đi |
Việt Nam
|
484,000 |
|
123 |
Hàng rào lớn |
TT-HRL
|
20 |
Cái |
Hàng rào lớn |
Việt Nam
|
75,000 |
|
124 |
Đàn dân tộc |
D-DT
|
2 |
Bộ |
Đàn dân tộc |
Việt Nam
|
13,375,000 |
|
125 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (7.1±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC71DVM/RZFC71EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
3 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (7.1±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
35,963,000 |
|
126 |
Gà mổ thóc |
TT-GMT
|
12 |
Con |
Gà mổ thóc |
Việt Nam
|
123,000 |
|
127 |
Gạch xây dựng |
TT-GXD
|
20 |
Bộ |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
696,000 |
|
128 |
Trống đánh lớn |
TN-L
|
12 |
Cái |
Trống đánh lớn |
Việt Nam
|
64,000 |
|
129 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (5.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC50DVM/RZFC50EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
1 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (5.0±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
31,589,000 |
|
130 |
Hề tháp |
TT-HT
|
12 |
Con |
Hề tháp |
Việt Nam
|
193,000 |
|
131 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
TT-ĐCCSC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
Việt Nam
|
161,000 |
|
132 |
Trống cơm |
TCBNMĐ
|
12 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
75,000 |
|
133 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (3.5±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC40DVM/RZFC40EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
3 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (3.5±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
25,723,000 |
|
134 |
Bộ xếp vòng tháp |
TT-XVT
|
12 |
bộ |
Bộ xếp vòng tháp |
Việt Nam
|
128,000 |
|
135 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
TT-ĐCSCGĐ
|
8 |
Vĩ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
96,000 |
|
136 |
Hệ thống âm thanh |
TS-15A6500
|
2 |
HT |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam
|
22,470,000 |
|
137 |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (2.7±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
FCFC40DVM/RZFC40EVM + BRC2E61 + BYCQ125EAF8
|
1 |
bộ |
Máy lạnh cục bộ âm trần 4 hướng, công suất (2.7±0,4)kW, bao gồm remote từ xa |
Thái Lan
|
25,723,000 |
|
138 |
Bộ khối xếp hình |
TT-KXH
|
10 |
Bộ |
Bộ khối xếp hình |
Việt Nam
|
248,000 |
|
139 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TT-ĐCPTGT
|
8 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
171,000 |
|
140 |
Kệ để dụng cụ |
KD-DC
|
2 |
Cái |
Kệ để dụng cụ |
Việt Nam
|
6,474,000 |
|
141 |
Hệ thống xử lý nước thải (40m3) |
TD
|
1 |
hệ thống |
Hệ thống xử lý nước thải (40m3) |
Việt Nam
|
1,222,036,000 |
|
142 |
Xe chuyển động vui |
TT-XCĐV
|
6 |
Cái |
Xe chuyển động vui |
Việt Nam
|
155,000 |
|
143 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
TT-LRXL
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
375,000 |
|
144 |
Song loan |
TT-SL
|
60 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
27,000 |
|
145 |
Thang nâng thức ăn (thang không phòng máy) |
Fuji
|
1 |
Thang |
Thang nâng thức ăn (thang không phòng máy) |
Việt Nam
|
269,086,000 |
|
146 |
Lục lặc |
TT-LL
|
6 |
Cái |
Lục lặc |
Việt Nam
|
27,000 |
|
147 |
Bộ động vật biển |
TT-ĐVB
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
144,000 |
|
148 |
Phách tre |
TT-PGT
|
60 |
Bộ |
Phách tre |
Việt Nam
|
37,000 |
|
149 |
Máy biến áp 3 pha 250 kVA - 22 (±2x2,5%)/0,4 kV |
MBA III-250kVA -22 ± 2,5% / 0,4kV, Dyn11
|
1 |
Máy |
Máy biến áp 3 pha 250 kVA - 22 (±2x2,5%)/0,4 kV |
Việt Nam
|
395,800,000 |
|
150 |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
TT-TNBTN
|
4 |
Bộ |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
Việt Nam
|
107,000 |
|
151 |
Bộ động vật sống trong rừng |
TT-ĐVTR
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
152 |
Bộ trang phục múa |
TP
|
60 |
Bộ |
Bộ trang phục múa |
Việt Nam
|
803,000 |
|
153 |
Giá phơi khăn |
G-PK
|
4 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
154 |
Búp bê bé trai |
TT-BBBT
|
6 |
Bộ |
Búp bê bé trai |
Việt Nam
|
144,000 |
|
155 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
TT-ĐVGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
144,000 |
|
156 |
Tủ trang phục + nhạc cụ |
TTP-NC
|
4 |
Cái |
Tủ trang phục + nhạc cụ |
Việt Nam
|
6,955,000 |
|
157 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TGCC-60
|
4 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
158 |
Búp bê bé gái |
TT-BBBG
|
6 |
Bộ |
Búp bê bé gái |
Việt Nam
|
144,000 |
|
159 |
Bộ côn trùng |
TT-BCT
|
8 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
160 |
Kính áp tường + lan can Inox |
G-VS
|
2 |
Bộ |
Kính áp tường + lan can Inox |
Việt Nam
|
5,350,000 |
|
161 |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
TD-CGN
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
Việt Nam
|
7,597,000 |
|
162 |
Xe cũi thả hình |
TT-XCTH
|
4 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
182,000 |
|
163 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
TT-TRCQ
|
4 |
Bộ |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
164 |
Bảng từ đa năng |
BTDN-12
|
2 |
Cái |
Bảng từ đa năng |
Việt Nam
|
2,943,000 |
|
165 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
TT-BLT
|
20 |
Cái |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
268,000 |
|
166 |
Chít chít các loại |
TT-CCCL
|
12 |
Con |
Chít chít các loại |
Việt Nam
|
80,000 |
|
167 |
Nam châm thẳng |
TT-NCT
|
12 |
Hộp |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
54,000 |
|
168 |
Giá vẽ |
GV-12
|
60 |
Cái |
Giá vẽ |
Việt Nam
|
803,000 |
|
169 |
Xô |
H063
|
8 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
65,000 |
|
170 |
Thú nhồi |
TT-TN211
|
12 |
Con |
Thú nhồi |
Việt Nam
|
310,000 |
|
171 |
Kính lúp lớn |
TT-KLL
|
12 |
Cái |
Kính lúp lớn |
Việt Nam
|
21,000 |
|
172 |
Bàn ghế vẽ |
BGV-6B
|
12 |
bộ |
Bàn ghế vẽ |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
173 |
Xô |
H066
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
89,000 |
|
174 |
Xúc xắc các loại |
TT-XXCL
|
12 |
Cái |
Xúc xắc các loại |
Việt Nam
|
27,000 |
|
175 |
Phễu nhựa |
TT-PN
|
8 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
11,000 |
|
176 |
Màn cửa |
MC-GL
|
2 |
bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
177 |
Xô |
XO-5L
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
56,000 |
|
178 |
Xắc xô to |
TT-XXT
|
2 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
179 |
Cân thăng bằng |
TT-CTB
|
8 |
Cái |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
161,000 |
|
180 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
16 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
181 |
Chậu |
No.038
|
8 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
107,000 |
|
182 |
Trống con |
TT-TC15
|
6 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
64,000 |
|
183 |
Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) |
TT-LQVT2
|
120 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) |
Việt Nam
|
86,000 |
|
184 |
Bàn giáo viên |
BGV-95
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
1,831,000 |
|
185 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/ 8-12
|
4 |
Bộ |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
2,675,000 |
|
186 |
Chuỗi dây xúc xắc |
TT-CDXX
|
8 |
Chuỗi |
Chuỗi dây xúc xắc |
Việt Nam
|
45,000 |
|
187 |
Đồng hồ lắp ráp |
TT-ĐHLR
|
12 |
Cái |
Đồng hồ lắp ráp |
Việt Nam
|
171,000 |
|
188 |
Ghế giáo viên |
GNGV
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
324,000 |
|
189 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
4 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
190 |
Giá phơi khăn |
G-PK
|
4 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
191 |
Bàn tính học đếm |
TT-BTHĐ
|
60 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
377,000 |
|
192 |
Kệ thư viện có bàn đọc sách |
KTV-DS
|
1 |
bộ |
Kệ thư viện có bàn đọc sách |
Việt Nam
|
2,477,000 |
|
193 |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
KDC-MN
|
20 |
Cái |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
Việt Nam
|
3,852,000 |
|
194 |
Bộ bàn ghế nhà trẻ lớp mầm (01 bàn + 02 ghế) |
BGLH101B
|
60 |
Bộ |
Bộ bàn ghế nhà trẻ lớp mầm (01 bàn + 02 ghế) |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
195 |
Bộ hình phẳng |
TT-BHP
|
120 |
Bộ |
Bộ hình phẳng |
Việt Nam
|
118,000 |
|
196 |
Ngôi nhà thư viện 2 băng ghế |
NNTV-12
|
1 |
bộ |
Ngôi nhà thư viện 2 băng ghế |
Việt Nam
|
2,496,000 |
|
197 |
Giá treo tivi |
GT-TV
|
4 |
Cái |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
696,000 |
|
198 |
Bộ gối nệm |
BGN
|
100 |
Cái |
Bộ gối nệm |
Việt Nam
|
867,000 |
|
199 |
Ghép nút lớn |
TT-GNL
|
12 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
118,000 |
|
200 |
Ngôi nhà thư viện 1 băng ghế |
NNTV-80
|
1 |
bộ |
Ngôi nhà thư viện 1 băng ghế |
Việt Nam
|
1,739,000 |
|
201 |
Tủ thuốc y tế lớp |
TTYT-30
|
4 |
Cái |
Tủ thuốc y tế lớp |
Việt Nam
|
514,000 |
|
202 |
Tủ bàn chải |
TBC-40
|
4 |
Cái |
Tủ bàn chải |
Việt Nam
|
685,000 |
|
203 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
TT-ĐCNA
|
12 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Việt Nam
|
134,000 |
|
204 |
Kệ thư viện |
KTV-10
|
3 |
Cái |
Kệ thư viện |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
205 |
Đo thân nhiệt điện tử |
FR1MF1
|
4 |
Cái |
Đo thân nhiệt điện tử |
Thụy Sỹ
|
1,233,000 |
|
206 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
100 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
207 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
TT-XHPTGT
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
375,000 |
|
208 |
Bàn thấp |
BT-60
|
3 |
Cái |
Bàn thấp |
Việt Nam
|
1,040,000 |
|
209 |
Bộ gối nệm |
BGN
|
100 |
Cái |
Bộ gối nệm |
Việt Nam
|
1,017,000 |
|
210 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
TD-GD2
|
4 |
Bộ |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
Việt Nam
|
20,865,000 |
|
211 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TT-TANN
|
4 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
268,000 |
|
212 |
Kệ thư viện 2 mặt |
KTV-2M
|
2 |
Cái |
Kệ thư viện 2 mặt |
Việt Nam
|
2,496,000 |
|
213 |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
G-VS
|
4 |
Cái |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
Việt Nam
|
599,000 |
|
214 |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
TD-CGN
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
Việt Nam
|
7,597,000 |
|
215 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
TT-HALH
|
4 |
Bộ |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Việt Nam
|
161,000 |
|
216 |
Đôn nệm ngồi |
PTV106
|
4 |
Cái |
Đôn nệm ngồi |
Việt Nam
|
198,000 |
|
217 |
Ghế băng ngồi thay giầy dép |
GH-GD
|
4 |
Cái |
Ghế băng ngồi thay giầy dép |
Việt Nam
|
567,000 |
|
218 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TGCC-60
|
4 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
219 |
Bảng quay 2 mặt |
TT-BQ2M12
|
4 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
220 |
Ghế nệm dài |
PTV101
|
2 |
Cái |
Ghế nệm dài |
Việt Nam
|
2,080,000 |
|
221 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
4 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
222 |
Ca uống nước |
CC-I
|
100 |
Cái |
Ca uống nước |
Việt Nam
|
96,000 |
|
223 |
Bộ sa bàn giao thông |
TT-SBGT
|
8 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
1,252,000 |
|
224 |
Bàn giáo viên |
BGV-95
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
1,831,000 |
|
225 |
Bàn để máy vi tính + ghế |
BVT-G95
|
4 |
Bộ |
Bàn để máy vi tính + ghế |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
226 |
Xô |
H063
|
8 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
65,000 |
|
227 |
Lô tô động vật |
TT-LTĐV
|
120 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
228 |
Ghế giáo viên |
GNGV
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
324,000 |
|
229 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
TD-GD2
|
4 |
Bộ |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
Việt Nam
|
20,865,000 |
|
230 |
Xô |
H066
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
89,000 |
|
231 |
Lô tô thực vật |
TT-LTTV
|
120 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
232 |
Màn hình cảm ứng tương tác thông minh |
Hybrid50-L65A1
|
1 |
bộ |
Màn hình cảm ứng tương tác thông minh |
Hàn Quốc
|
51,977,000 |
|
233 |
Tủ nệm gối |
TN-G
|
8 |
Cái |
Tủ nệm gối |
Việt Nam
|
12,840,000 |
|
234 |
Xô |
XO-5L
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
56,000 |
|
235 |
Lô tô phương tiện giao thông |
TT-LTPTGT
|
120 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
21,000 |
|
236 |
Máy tính bảng |
IPad Gen 11 A16 Wifi
|
10 |
Cái |
Máy tính bảng |
Trung Quốc
|
14,148,000 |
|
237 |
Kệ đồ chơi góc chữ V |
KDC-CV
|
8 |
Cái |
Kệ đồ chơi góc chữ V |
Việt Nam
|
4,494,000 |
|
238 |
Chậu |
No.038
|
8 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
107,000 |
|
239 |
Lô tô đồ vật |
TT-LTTV
|
120 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
240 |
Bàn cho trẻ |
BGLH101
|
10 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
486,000 |
|
241 |
Kệ đồ chơi cá nhân |
KDC-CN
|
24 |
Cái |
Kệ đồ chơi cá nhân |
Việt Nam
|
2,515,000 |
|
242 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/ 8-12
|
4 |
Bộ |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
2,675,000 |
|
243 |
Tranh số lượng |
TT-TSL
|
24 |
Tờ |
Tranh số lượng |
Việt Nam
|
268,000 |
|
244 |
Ghế cho trẻ |
BGLH100
|
20 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
117,000 |
|
245 |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
KDC-G
|
24 |
Cái |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
Việt Nam
|
3,159,000 |
|
246 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
4 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
247 |
Đomino học toán |
TT-ĐMNT
|
120 |
Bộ |
Đomino học toán |
Việt Nam
|
86,000 |
|
248 |
Bộ Salon nệm |
BSL-N
|
1 |
Bộ |
Bộ Salon nệm |
Việt Nam
|
4,815,000 |
|
249 |
Bộ bàn ghế nhà trẻ lớp cơm nát (01 bàn + 02 ghế) |
BGLH101B
|
52 |
Bộ |
Bộ bàn ghế nhà trẻ lớp cơm nát (01 bàn + 02 ghế) |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
250 |
Ki hốt rác |
K-7753
|
4 |
Cái |
Ki hốt rác |
Việt Nam
|
64,000 |
|
251 |
Bộ chữ số và số lượng |
TT-BCS108
|
120 |
Bộ |
Bộ chữ số và số lượng |
Việt Nam
|
187,000 |
|
252 |
Bàn Hiệu trưởng |
BHT-180
|
1 |
Cái |
Bàn Hiệu trưởng |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
253 |
Ca uống nước |
CC-I
|
100 |
Cái |
Ca uống nước |
Việt Nam
|
96,000 |
|
254 |
Chổi |
CHOI
|
8 |
Cái |
Chổi |
Việt Nam
|
128,000 |
|
255 |
Lô tô hình và số lượng |
TT-LTHVS
|
120 |
Bộ |
Lô tô hình và số lượng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
256 |
Ghế xoay |
SG921
|
1 |
Cái |
Ghế xoay |
Việt Nam
|
4,815,000 |
|
257 |
Rổ nhựa |
S-40X56
|
20 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
102,000 |
|
258 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDD-GV
|
4 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
259 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
TT-TTMG45
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
Việt Nam
|
294,000 |
|
260 |
Tủ đựng hồ sơ |
THS-120
|
2 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
261 |
Rổ nhựa |
3T8
|
40 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
91,000 |
|
262 |
Giá treo tivi |
GT-TV
|
4 |
Cái |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
696,000 |
|
263 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
TT-TMHT45
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
Việt Nam
|
321,000 |
|
264 |
Bảng formica |
BF-18
|
1 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
265 |
Rổ nhựa |
2T5
|
80 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
67,000 |
|
266 |
Mâm chữ nhật |
M-CN
|
8 |
Cái |
Mâm chữ nhật |
Việt Nam
|
268,000 |
|
267 |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
TT-BTMG45
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
321,000 |
|
268 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-4
|
2 |
Cái |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
269 |
Rổ nhựa |
2T2
|
80 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
37,000 |
|
270 |
Rổ chữ nhật |
2T2
|
100 |
Cái |
Rổ chữ nhật |
Việt Nam
|
34,000 |
|
271 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
TT-BCVS02
|
8 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
59,000 |
|
272 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
273 |
Hộp quai cài lớn |
H115
|
40 |
Cái |
Hộp quai cài lớn |
Việt Nam
|
205,000 |
|
274 |
Rổ chữ nhật |
2T0
|
100 |
Cái |
Rổ chữ nhật |
Việt Nam
|
46,000 |
|
275 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
TT-BCVS01
|
120 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
Việt Nam
|
48,000 |
|
276 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
1 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
277 |
Hộp có nắp các loại |
L01002-2
|
28 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
96,000 |
|
278 |
Rổ đựng hcn |
2T5
|
20 |
Cái |
Rổ đựng hcn |
Việt Nam
|
80,000 |
|
279 |
Bàn góc chơi |
TT-B60403M
|
16 |
Cái |
Bàn góc chơi |
Việt Nam
|
2,408,000 |
|
280 |
Bàn uống nước |
BN-10
|
1 |
Cái |
Bàn uống nước |
Việt Nam
|
2,301,000 |
|
281 |
Hộp có nắp các loại |
No.H115
|
20 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
112,000 |
|
282 |
Rổ đựng hcn |
3T8
|
20 |
Cái |
Rổ đựng hcn |
Việt Nam
|
91,000 |
|
283 |
Bục bật sâu |
TT-BBS
|
8 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
589,000 |
|
284 |
Bàn để máy vi tính |
BVT-G12
|
1 |
Cái |
Bàn để máy vi tính |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
285 |
Hộp có nắp các loại |
No.749
|
8 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
123,000 |
|
286 |
Rổ đựng hcn |
RC 05-CS
|
20 |
Cái |
Rổ đựng hcn |
Việt Nam
|
102,000 |
|
287 |
Nguyên liệu đan tết |
TT-NLĐT
|
20 |
Cai |
Nguyên liệu đan tết |
Việt Nam
|
118,000 |
|
288 |
Ổ cứng ngoài |
Elements Portable 1TB 2.5" USB 3.0
|
1 |
Cái |
Ổ cứng ngoài |
Asia
|
5,618,000 |
|
289 |
Thùng có nắp có bánh xe |
No.748
|
8 |
Cái |
Thùng có nắp có bánh xe |
Việt Nam
|
251,000 |
|
290 |
Rổ đựng chữ nhật |
3T4
|
20 |
Cái |
Rổ đựng chữ nhật |
Việt Nam
|
112,000 |
|
291 |
Bộ trang phục Công an |
TT-TPCA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Công an |
Việt Nam
|
203,000 |
|
292 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
1 |
Bộ |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
293 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDD-GV
|
4 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
294 |
Hộp nhựa chữ nhật |
H115
|
80 |
Cái |
Hộp nhựa chữ nhật |
Việt Nam
|
184,000 |
|
295 |
Bộ trang phục Bộ đội |
TT-TPBĐ
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bộ đội |
Việt Nam
|
203,000 |
|
296 |
Kệ để ly uống nước |
KE-LN
|
1 |
Cái |
Kệ để ly uống nước |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
297 |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
GG-D
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
298 |
Hộp nhựa chữ nhật |
H115
|
80 |
Cái |
Hộp nhựa chữ nhật |
Việt Nam
|
184,000 |
|
299 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
TT-TPBS
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Việt Nam
|
107,000 |
|
300 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
2 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
301 |
Bộ lau nhà ướt |
No.497
|
4 |
Bộ |
Bộ lau nhà ướt |
Việt Nam
|
738,000 |
|
302 |
Hộp có nắp các loại |
L01002-2
|
40 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
96,000 |
|
303 |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
TT-TPNA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
Việt Nam
|
86,000 |
|
304 |
Ti vi |
55UK760H
|
1 |
Cái |
Ti vi |
Indonesia
|
17,001,000 |
|
305 |
Bộ lau nhà khô |
BLN
|
8 |
Cây |
Bộ lau nhà khô |
Việt Nam
|
385,000 |
|
306 |
Hộp có nắp các loại |
No.H115
|
20 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
112,000 |
|
307 |
Gạch xây dựng |
TT-GXD
|
12 |
Hộp |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
696,000 |
|
308 |
Màn cửa |
MC-GL
|
1 |
bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
309 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
310 |
Hộp có nắp các loại |
No.749
|
40 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
123,000 |
|
311 |
Bộ khối xếp hình góc xây dựng bằng mosse |
TT-KXH
|
8 |
Bộ |
Bộ khối xếp hình góc xây dựng bằng mosse |
Việt Nam
|
248,000 |
|
312 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/12
|
1 |
Cái |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
1,766,000 |
|
313 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
4 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
314 |
Thùng có nắp có bánh xe |
No.748
|
20 |
Cái |
Thùng có nắp có bánh xe |
Việt Nam
|
251,000 |
|
315 |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Chồi |
TT-BRKCC
|
4 |
Bộ |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Chồi |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
316 |
Tủ lạnh |
AQR-B310MA
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
11,219,000 |
|
317 |
Xe lưới để hàng |
XL-DH
|
4 |
Cái |
Xe lưới để hàng |
Việt Nam
|
2,943,000 |
|
318 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
4 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
319 |
Bộ chun học toán |
TT-CHT202
|
24 |
Bộ |
Bộ chun học toán |
Việt Nam
|
48,000 |
|
320 |
Bàn ghế khám bệnh |
- Bàn: BG-KB - Ghế: G-I4
|
1 |
Cái |
Bàn ghế khám bệnh |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
321 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
32 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
322 |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc, toán, xây dựng,tạo hình, thư viên, văn học, gia đình, thư viện, khoa học |
KDC-AN
|
36 |
Cái |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc, toán, xây dựng,tạo hình, thư viên, văn học, gia đình, thư viện, khoa học |
Việt Nam
|
3,799,000 |
|
323 |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
TT-DCGP
|
24 |
Bộ |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
Việt Nam
|
96,000 |
|
324 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-4
|
4 |
Cái |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
325 |
Máy đuổi muỗi |
GD08
|
4 |
Cái |
Máy đuổi muỗi |
Việt Nam
|
4,332,000 |
|
326 |
Chén ăn, muỗng ăn |
C-A10/ M-A14
|
100 |
Bộ |
Chén ăn, muỗng ăn |
Việt Nam
|
64,000 |
|
327 |
Đất nặn |
TT-ĐN
|
120 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
328 |
Cân sức khỏe |
TĐ101
|
1 |
bộ |
Cân sức khỏe |
Việt Nam
|
5,350,000 |
|
329 |
Chén ăn |
C-A10
|
100 |
Cái |
Chén ăn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
330 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
331 |
Màu nước |
TT-MN
|
120 |
Bộ |
Màu nước |
Việt Nam
|
54,000 |
|
332 |
Bảng formica |
BF-18
|
1 |
bộ |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
333 |
Muỗng ăn |
M-A15
|
100 |
Cái |
Muỗng ăn |
Việt Nam
|
21,000 |
|
334 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
4 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
335 |
Bút lông cỡ to |
TT-BLL
|
120 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
11,000 |
|
336 |
Giường inox |
G-IN
|
2 |
Cái |
Giường inox |
Việt Nam
|
8,763,000 |
|
337 |
Ki hốt rác |
K-7753
|
4 |
Cái |
Ki hốt rác |
Việt Nam
|
64,000 |
|
338 |
Bàn để máy vi tính + ghế |
BVT-G95
|
4 |
Bộ |
Bàn để máy vi tính + ghế |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
339 |
Bút lông cỡ nhỏ |
TT-BLN
|
120 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
11,000 |
|
340 |
Tủ thuốc |
TT-12
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc |
Việt Nam
|
3,745,000 |
|
341 |
Chổi |
CHOI
|
8 |
Cây |
Chổi |
Việt Nam
|
128,000 |
|
342 |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
GG-D
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
343 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
TT-BBBT
|
24 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
344 |
Tủ đựng hồ sơ |
THS-120
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
345 |
Bảng tin lớp |
BTL-12
|
4 |
Cái |
Bảng tin lớp |
Việt Nam
|
1,124,000 |
|
346 |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
G-VS
|
4 |
Cái |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
Việt Nam
|
599,000 |
|
347 |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
TT-BBBG
|
24 |
Con |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
348 |
Dụng cụ khám |
- Dung cụ y tế: DCYT - Tủ lạnh: AQR-T160FA(BS) - Kệ gỗ: KG-HD - Máy nước nóng lạnh: RWF-W1664TV(W1) - Thùng rác: 15 Lít - Máy đo huyết áp: HEM-8712 - Máy đo Spo2: JPD-500D - Máy đo thân nhiệt: FR1MF1
|
1 |
Bộ |
Dụng cụ khám |
Asia
|
41,730,000 |
|
349 |
Máy nước nóng tắm trẻ |
AURES PREMIUM 4.5P PEARL
|
4 |
bộ |
Máy nước nóng tắm trẻ |
Việt Nam
|
4,441,000 |
|
350 |
Máy đuổi muỗi |
GD08
|
8 |
Cái |
Máy đuổi muỗi |
Việt Nam
|
5,081,000 |
|
351 |
Bộ xếp hình trên xe |
TT-XHTX
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
294,000 |
|
352 |
Tủ lạnh mini |
AQR-D100FA
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh mini |
Việt Nam
|
4,548,000 |
|
353 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
100 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
354 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
32 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
355 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
120 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
356 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
357 |
Bóng to |
TT-BT
|
40 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
358 |
Bảng tin lớp |
BTL-12
|
4 |
Cái |
Bảng tin lớp |
Việt Nam
|
1,124,000 |
|
359 |
Bóng to |
TT-BT
|
40 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
360 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
1 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
361 |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
TT-SĐBTN
|
16 |
cái |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
Việt Nam
|
67,000 |
|
362 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
100 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
363 |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
TT-SĐBTN
|
16 |
Cái |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
Việt Nam
|
152,000 |
|
364 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
365 |
Gậy thể dục nhỏ |
TT-GTDN
|
100 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
366 |
Mô hình hàm răng |
TT-MHHR
|
8 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
75,000 |
|
367 |
Tranh các con vật |
TT-TCCV
|
24 |
Bộ |
Tranh các con vật |
Việt Nam
|
268,000 |
|
368 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
2 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
369 |
Gậy thể dục to |
TT-GTDT
|
8 |
Cái |
Gậy thể dục to |
Việt Nam
|
64,000 |
|
370 |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-VTDN
|
100 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
32,000 |
|
371 |
Hộp thả hình |
TT-HTH
|
48 |
Cái |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
257,000 |
|
372 |
Màn cửa |
MC-GL
|
1 |
Bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
373 |
Vòng thể dục to |
TT-VTDT
|
8 |
Cái |
Vòng thể dục to |
Việt Nam
|
64,000 |
|
374 |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-GTDN30
|
100 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
11,000 |
|
375 |
Bảng con |
TT-BC15
|
120 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
47,000 |
|
376 |
Bộ Salon nệm |
BSL-N
|
2 |
Bộ |
Bộ Salon nệm |
Việt Nam
|
4,815,000 |
|
377 |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-VTDN
|
100 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
32,000 |
|
378 |
Vòng thể dục to (60 cm) |
TT-VTDT
|
8 |
Cái |
Vòng thể dục to (60 cm) |
Việt Nam
|
64,000 |
|
379 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TT-TABH
|
12 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
380 |
Bàn Hiệu Phó |
B-HP
|
2 |
Cái |
Bàn Hiệu Phó |
Việt Nam
|
4,768,000 |
|
381 |
Búa cọc |
TT-BC
|
20 |
Bộ |
Búa cọc |
Việt Nam
|
161,000 |
|
382 |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
TT-GTDGV
|
8 |
Cái |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
Việt Nam
|
21,000 |
|
383 |
Dập ghim |
TT-DG
|
12 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
459,000 |
|
384 |
Ghế xoay |
SG704B
|
2 |
Cái |
Ghế xoay |
Việt Nam
|
2,188,000 |
|
385 |
Thú kéo dây |
TT-TKD
|
8 |
Con |
Thú kéo dây |
Việt Nam
|
218,000 |
|
386 |
Xắc xô |
TT-XXT
|
8 |
Cái |
Xắc xô |
Việt Nam
|
43,000 |
|
387 |
Bìa các màu |
TT-B19027
|
200 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
2,000 |
|
388 |
Tủ đựng hồ sơ 20 ngăn có khóa |
TD-20N
|
2 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ 20 ngăn có khóa |
Việt Nam
|
9,095,000 |
|
389 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
16 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
390 |
Cột ném bóng |
TT-CNB
|
8 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
439,000 |
|
391 |
Giấy trắng A0 |
TT-GTA0
|
200 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
3,000 |
|
392 |
Bảng formica |
BF-18
|
2 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
393 |
Xe ngồi có bánh |
TT-XNCB
|
20 |
Cái |
Xe ngồi có bánh |
Việt Nam
|
2,568,000 |
|
394 |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
TT-BHKC
|
24 |
Bộ |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
96,000 |
|
395 |
Kẹp sắt các cỡ |
TT-KSCC
|
120 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
3,000 |
|
396 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-4
|
4 |
Cái |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
397 |
Lồng hộp vuông |
TT-LHV
|
40 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
171,000 |
|
398 |
Bộ xâu dây tạo hình |
TT-XDTH
|
40 |
Bộ |
Bộ xâu dây tạo hình |
Việt Nam
|
155,000 |
|
399 |
Dập lỗ |
TT-DL
|
4 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
281,000 |
|
400 |
Lap top |
Inspiron 15 3530
|
2 |
Bộ |
Lap top |
Trung Quốc
|
17,366,000 |
|
401 |
Lồng hộp tròn |
TT-LHT
|
40 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
43,000 |
|
402 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
403 |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
TT-SBKLN
|
4 |
Bộ |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
Việt Nam
|
433,000 |
|
404 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
2 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
405 |
Bộ xâu dây (500gram) |
TT-XD5
|
40 |
Bộ |
Bộ xâu dây (500gram) |
Việt Nam
|
166,000 |
|
406 |
Trống da |
TT-TD
|
20 |
Cái |
Trống da |
Việt Nam
|
150,000 |
|
407 |
Lịch của trẻ |
TT-LCT
|
4 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
535,000 |
|
408 |
Máy in màu |
LBP621CW
|
2 |
Cái |
Máy in màu |
Asia
|
8,560,000 |
|
409 |
Thả vòng |
TT-TV
|
40 |
Bộ |
Thả vòng |
Việt Nam
|
246,000 |
|
410 |
Bút chì đen |
TT-BCĐ
|
100 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
12,000 |
|
411 |
Truyện tranh các loại |
TT-TTCL
|
100 |
Quyển |
Truyện tranh các loại |
Việt Nam
|
43,000 |
|
412 |
Ổ cứng ngoài |
Elements Portable 1TB 2.5" USB 3.0
|
2 |
Cái |
Ổ cứng ngoài |
Asia
|
5,618,000 |
|
413 |
Các con vật đẩy |
TT-CCVĐ
|
20 |
Con |
Các con vật đẩy |
Việt Nam
|
193,000 |
|
414 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
TT-BSPV
|
100 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
43,000 |
|
415 |
Giá phơi khăn |
G-PK
|
4 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
416 |
Quạt treo trần |
TD105
|
2 |
Cái |
Quạt treo trần |
Việt Nam
|
963,000 |
|
417 |
Bộ xếp hình trên xe |
TT-XHTX
|
20 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
294,000 |
|
418 |
Giấy màu |
TT-GM
|
100 |
Túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
11,000 |
|
419 |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
BGLH101B
|
72 |
Bộ |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
420 |
Máy vi tính để bàn |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính để bàn |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
421 |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
TT-NBCVN
|
40 |
Bộ |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
Việt Nam
|
1,926,000 |
|
422 |
Kéo thủ công |
TT-KTC
|
100 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
11,000 |
|
423 |
Bộ gối nệm |
BGN
|
140 |
Bộ |
Bộ gối nệm |
Việt Nam
|
1,017,000 |
|
424 |
Máy ép plastic A3 |
GBC Fusion 7000L A3
|
2 |
Cái |
Máy ép plastic A3 |
Trung Quốc
|
16,713,000 |
|
425 |
Giỏ trái cây |
TT-GTC
|
4 |
Giỏ |
Giỏ trái cây |
Việt Nam
|
86,000 |
|
426 |
Kéo văn phòng |
TT-KVP
|
4 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
27,000 |
|
427 |
Tủ bàn chải |
TBC-40
|
4 |
Cái |
Tủ bàn chải |
Việt Nam
|
685,000 |
|
428 |
Máy ép nhựa |
YT330E
|
1 |
Cái |
Máy ép nhựa |
Trung Quốc
|
2,836,000 |
|
429 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
TT-BBBT
|
60 |
Bộ |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
430 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
TT-BDD1
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
431 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
140 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
432 |
Máy cắt mouse |
N/A
|
1 |
Cái |
Máy cắt mouse |
Asia
|
1,340,000 |
|
433 |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
TT-BBBG
|
60 |
Bộ |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
434 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
TT-BDD2
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
435 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
TD-GD3
|
8 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
Việt Nam
|
27,820,000 |
|
436 |
Bàn uống nước |
BN-10
|
2 |
Cái |
Bàn uống nước |
Việt Nam
|
2,301,000 |
|
437 |
Hề tháp |
TT-HT
|
20 |
Con |
Hề tháp |
Việt Nam
|
193,000 |
|
438 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
TT-BDD3
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
439 |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
TD-CGN
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
Việt Nam
|
7,597,000 |
|
440 |
Màn cửa |
MC-GL
|
2 |
Bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
441 |
Khối hình to |
TT-KHT
|
4 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
86,000 |
|
442 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
TT-BDD4
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
443 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TGCC-60
|
4 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
444 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
2 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
445 |
Khối hình nhỏ |
TT-KHN
|
60 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
43,000 |
|
446 |
Tháp dinh dưỡng |
TT-TDD
|
4 |
Cái |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
447 |
Ca uống nước |
CC-I
|
140 |
Cái |
Ca uống nước |
Việt Nam
|
96,000 |
|
448 |
Kệ để ly uống nước |
KE-LN
|
2 |
Cái |
Kệ để ly uống nước |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
449 |
Xe cũi thả hình |
TT-XCTH
|
60 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
182,000 |
|
450 |
Lô tô dinh dưỡng |
TT-LTDD
|
4 |
Bộ |
Lô tô dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
451 |
Xô |
H063
|
8 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
65,000 |
|
452 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/12
|
2 |
Cái |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
1,766,000 |
|
453 |
Thú nhồi |
TT-TN211
|
40 |
Con |
Thú nhồi |
Việt Nam
|
310,000 |
|
454 |
Bộ luồn hạt |
TT-BLH
|
20 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
508,000 |
|
455 |
Xô |
H066
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
89,000 |
|
456 |
Tủ lạnh |
AQR-B310MA
|
2 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
11,219,000 |
|
457 |
Xếp tháp |
TT-XT
|
60 |
Con |
Xếp tháp |
Việt Nam
|
139,000 |
|
458 |
Bộ lắp ghép thông minh |
TT-LGTM
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ghép thông minh |
Việt Nam
|
316,000 |
|
459 |
Xô |
XO-5L
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
56,000 |
|
460 |
Tủ đựng đồ dùng |
TD-DD
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng |
Việt Nam
|
4,548,000 |
|
461 |
Lắp ráp các loại |
TT-LRCL
|
20 |
bộ |
Lắp ráp các loại |
Việt Nam
|
134,000 |
|
462 |
Bộ đồ chơi gia đình |
TT-ĐCGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ đồ chơi gia đình |
Việt Nam
|
412,000 |
|
463 |
Chậu |
No.038
|
8 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
107,000 |
|
464 |
Máy scan |
Epson V39 II
|
1 |
Cái |
Máy scan |
Asia
|
5,618,000 |
|
465 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
TT-BSPV
|
100 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
43,000 |
|
466 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
TT-DCBS
|
8 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
144,000 |
|
467 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/ 8-12
|
4 |
Bộ |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
2,675,000 |
|
468 |
Bàn 2 chỗ |
B2C
|
60 |
Cái |
Bàn 2 chỗ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
469 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
TT-ĐCNA
|
8 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
134,000 |
|
470 |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
TT-TCC8
|
4 |
Bộ |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
Việt Nam
|
268,000 |
|
471 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
4 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
472 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-4
|
120 |
Cái |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
473 |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
TT-TNBTN
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
Việt Nam
|
107,000 |
|
474 |
Bộ ghép hình hoa |
TT-GHH
|
12 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
262,000 |
|
475 |
Ki hốt rác |
K-7753
|
4 |
Cái |
Ki hốt rác |
Việt Nam
|
64,000 |
|
476 |
Hệ thống phông màn sân khấu, khẩu hiệu |
- Phong màn: PN-SK - Khẩu hiệu: KH
|
1 |
Ht |
Hệ thống phông màn sân khấu, khẩu hiệu |
Việt Nam
|
48,150,000 |
|
477 |
Xắc xô to |
TT-XXT
|
8 |
Cái |
Xắc xô to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
478 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
TT-LRNT
|
12 |
Bộ |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Việt Nam
|
128,000 |
|
479 |
Chổi |
CHOI
|
8 |
Cái |
Chổi |
Việt Nam
|
128,000 |
|
480 |
Bục, tượng Bác |
B-TB
|
1 |
Cái |
Bục, tượng Bác |
Việt Nam
|
4,494,000 |
|
481 |
Xắc xô nhỏ |
TT-XXN
|
60 |
Cái |
Xắc xô nhỏ |
Việt Nam
|
32,000 |
|
482 |
Hàng rào lớn |
TT-HRL
|
20 |
bộ |
Hàng rào lớn |
Việt Nam
|
75,000 |
|
483 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDD-GV
|
4 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
484 |
Bục thuyết trình |
BT-T
|
1 |
Cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
3,638,000 |
|
485 |
Phách gõ (Phách tre) |
TT-PGT
|
60 |
Đôi |
Phách gõ (Phách tre) |
Việt Nam
|
11,000 |
|
486 |
Gạch xây dựng |
TT-GXD
|
20 |
Thùng |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
1,097,000 |
|
487 |
Giá treo tivi |
GT-TV
|
4 |
Cái |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
696,000 |
|
488 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
2 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
489 |
Trống cơm |
TT-TC1027
|
20 |
Cái |
Trống cơm |
Việt Nam
|
75,000 |
|
490 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
TT-ĐCCSC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
Việt Nam
|
161,000 |
|
491 |
Rổ nhựa |
HS034
|
48 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
137,000 |
|
492 |
Lap top |
Inspiron 15 3530
|
1 |
Cái |
Lap top |
Trung Quốc
|
17,366,000 |
|
493 |
Trống con |
TT-TC15
|
60 |
Cái |
Trống con |
Việt Nam
|
64,000 |
|
494 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
TT-ĐCSCGĐ
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
96,000 |
|
495 |
Rổ nhựa |
3T8
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
131,000 |
|
496 |
Máy chiếu projector |
VT-AX49
|
1 |
Cái |
Máy chiếu projector |
Trung Quốc
|
32,100,000 |
|
497 |
Đàn Xylophone |
TT-ĐXLP
|
40 |
Cái |
Đàn Xylophone |
Việt Nam
|
182,000 |
|
498 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TT-ĐCPTGT
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
171,000 |
|
499 |
Rổ nhựa |
3T8
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
123,000 |
|
500 |
Màn chiếu treo tường |
MNS240
|
1 |
Cái |
Màn chiếu treo tường |
Trung Quốc
|
3,424,000 |
|
501 |
Đất nặn |
TT-ĐN
|
100 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
502 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
TT-LRXL
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
375,000 |
|
503 |
Rổ nhựa |
2T8
|
140 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
56,000 |
|
504 |
Giá treo máy chiếu |
GT-MC
|
1 |
Cái |
Giá treo máy chiếu |
Việt Nam
|
642,000 |
|
505 |
Bảng con |
TT-BC15
|
100 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
47,000 |
|
506 |
Bộ động vật biển |
TT-ĐVB
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
144,000 |
|
507 |
Rổ nhựa |
2T0
|
140 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
45,000 |
|
508 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
10 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
509 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
TT-TTNT
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
510 |
Bộ động vật sống trong rừng |
TT-ĐVTR
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
511 |
Rổ nhựa |
3T4
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
112,000 |
|
512 |
Màn cửa |
MC-GL
|
1 |
Bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
513 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
TT-TMHNT
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
514 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
TT-ĐVGĐ
|
16 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
144,000 |
|
515 |
Rổ nhựa |
2T0
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
102,000 |
|
516 |
Kệ để ly uống nước |
KE-LN
|
2 |
Cái |
Kệ để ly uống nước |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
517 |
Bộ nhận biết, tập nói |
TT-BNBTN
|
8 |
Bộ |
Bộ nhận biết, tập nói |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
518 |
Bộ côn trùng |
TT-BCT
|
16 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
519 |
Rổ nhựa 5 ngăn |
MS:2797
|
48 |
Cái |
Rổ nhựa 5 ngăn |
Việt Nam
|
78,000 |
|
520 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/12
|
1 |
Cái |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
1,766,000 |
|
521 |
Cột ném bóng |
TT-CNB
|
8 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
439,000 |
|
522 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
TT-TRCQ
|
24 |
Bộ |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
523 |
Thùng nhựa (69cmx50cmx45cm) |
No.213
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa (69cmx50cmx45cm) |
Việt Nam
|
187,000 |
|
524 |
Bảng tương tác thông minh |
NRB-C2-100
|
1 |
Bộ |
Bảng tương tác thông minh |
Hàn Quốc
|
40,125,000 |
|
525 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
TT-ĐCBX
|
20 |
Cái |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
Việt Nam
|
589,000 |
|
526 |
Nam châm thẳng |
TT-NCT
|
16 |
Hộp |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
54,000 |
|
527 |
Thùng nhựa (47cmx35cmx26cm) |
No.750
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa (47cmx35cmx26cm) |
Việt Nam
|
155,000 |
|
528 |
Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BLV-12 - Ghế: G-I4
|
1 |
Cái |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
529 |
Hộp thả hình |
TT-HTH
|
20 |
Bộ |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
257,000 |
|
530 |
Kính lúp lớn |
TT-KLL
|
16 |
Cái |
Kính lúp lớn |
Việt Nam
|
21,000 |
|
531 |
Thùng nhựa |
No.749
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa |
Việt Nam
|
134,000 |
|
532 |
Tủ đựng hồ sơ |
THS-120
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
533 |
Bộ xâu hạt |
TT-BXH
|
20 |
Bộ |
Bộ xâu hạt |
Việt Nam
|
161,000 |
|
534 |
Phễu nhựa |
TT-PN
|
8 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
11,000 |
|
535 |
Thùng nhựa 9L |
TH-016
|
48 |
Cái |
Thùng nhựa 9L |
Việt Nam
|
70,000 |
|
536 |
Kệ đựng vật dụng |
KD-DC
|
4 |
Cái |
Kệ đựng vật dụng |
Việt Nam
|
6,474,000 |
|
537 |
Búa cọc |
TT-BC
|
20 |
Bộ |
Búa cọc |
Việt Nam
|
161,000 |
|
538 |
Cân thăng bằng |
TT-CTB
|
8 |
Cái |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
161,000 |
|
539 |
Thùng nhựa 14L |
TH 002
|
48 |
Cái |
Thùng nhựa 14L |
Việt Nam
|
91,000 |
|
540 |
Bảng formica |
BF-18
|
1 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
541 |
Búa 3 bi 2 tầng |
TT-B3B2T
|
16 |
Bộ |
Búa 3 bi 2 tầng |
Việt Nam
|
161,000 |
|
542 |
Bộ làm quen với toán |
TT-LQVT1
|
100 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán |
Việt Nam
|
86,000 |
|
543 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
60 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
173,000 |
|
544 |
Bàn làm việc |
- Bàn: BLV-12 - Ghế: G-I4
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
545 |
Các con kéo dây có khớp |
TT-CCKD
|
16 |
Con |
Các con kéo dây có khớp |
Việt Nam
|
268,000 |
|
546 |
Đồng hồ lắp ráp |
TT-ĐHLR
|
12 |
Cái |
Đồng hồ lắp ráp |
Việt Nam
|
171,000 |
|
547 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
84 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
163,000 |
|
548 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
549 |
Bộ tháo lắp vòng |
TT-TLV
|
20 |
Bộ |
Bộ tháo lắp vòng |
Việt Nam
|
268,000 |
|
550 |
Bàn tính học đếm |
TT-BTHĐ
|
60 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
377,000 |
|
551 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
84 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
163,000 |
|
552 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
2 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
553 |
Hàng rào nhựa |
TT-HRN
|
16 |
Bộ |
Hàng rào nhựa |
Việt Nam
|
70,000 |
|
554 |
Bộ hình phẳng |
TT-BHP
|
100 |
Bộ |
Bộ hình phẳng |
Việt Nam
|
118,000 |
|
555 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
4 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
556 |
Tủ đựng hồ sơ |
THS-120
|
2 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
557 |
Bộ rau, củ, quả |
TT-BRCQ
|
16 |
Bộ |
Bộ rau, củ, quả |
Việt Nam
|
268,000 |
|
558 |
Ghép nút lớn |
TT-GNL
|
12 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
118,000 |
|
559 |
Kệ để đồ chơi và học liệu góc chới |
KDC-HL2
|
36 |
Cái |
Kệ để đồ chơi và học liệu góc chới |
Việt Nam
|
4,122,000 |
|
560 |
Bảng formica |
BF-18
|
1 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
561 |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
TT-ĐCCVGĐ
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
589,000 |
|
562 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
TT-ĐCNA
|
12 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Việt Nam
|
134,000 |
|
563 |
Chén ăn, muỗng ăn |
C-A10/ M-A14
|
140 |
Bộ |
Chén ăn, muỗng ăn |
Việt Nam
|
64,000 |
|
564 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
565 |
Thú nhún |
TT-TN5525
|
8 |
Con |
Thú nhún |
Việt Nam
|
545,000 |
|
566 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
TT-XHPTGT
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
375,000 |
|
567 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
568 |
Giường xếp |
GXDT01
|
4 |
Cái |
Giường xếp |
Việt Nam
|
803,000 |
|
569 |
Thú kéo dây |
TT-TKD
|
16 |
Con |
Thú kéo dây |
Việt Nam
|
218,000 |
|
570 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TT-TANN
|
4 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
268,000 |
|
571 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
4 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
572 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
4 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
573 |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
TT-ĐCCVDN
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
Việt Nam
|
375,000 |
|
574 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
TT-HALH
|
4 |
Bộ |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Việt Nam
|
161,000 |
|
575 |
Bàn để máy vi tính + ghế |
BVT-G95
|
4 |
Bộ |
Bàn để máy vi tính + ghế |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
576 |
Màn cửa |
MC-GL
|
1 |
Bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
577 |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
TT-ĐCCVTR
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
375,000 |
|
578 |
Bảng quay 2 mặt |
TT-BQ2M12
|
4 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
579 |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
GG-D
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
580 |
Tủ đựng đồ nhân viên |
TDD-NV
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ nhân viên |
Việt Nam
|
7,239,000 |
|
581 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
TT-ĐCRCQ
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
Việt Nam
|
268,000 |
|
582 |
Bộ sa bàn giao thông |
TT-SBGT
|
4 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
1,252,000 |
|
583 |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
G-VS
|
4 |
Cái |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
Việt Nam
|
599,000 |
|
584 |
Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BLV-12 - Ghế: G-I4
|
4 |
Cái |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
585 |
Tranh ghép các con vật |
TT-TGCV
|
8 |
Bộ |
Tranh ghép các con vật |
Việt Nam
|
375,000 |
|
586 |
Lô tô động vật |
TT-LTĐV
|
100 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
587 |
Máy đuổi muỗi |
GD08
|
8 |
Cái |
Máy đuổi muỗi |
Việt Nam
|
4,332,000 |
|
588 |
Tủ đựng hồ sơ |
THS-120
|
4 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
589 |
Tranh ghép các loại quả |
TT-TGCLQ
|
8 |
Bộ |
Tranh ghép các loại quả |
Việt Nam
|
268,000 |
|
590 |
Lô tô thực vật |
TT-LTTV
|
100 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
591 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
32 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
592 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/12
|
1 |
Cái |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
1,766,000 |
|
593 |
Đồ chơi với cát |
TT-ĐCVC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi với cát |
Việt Nam
|
535,000 |
|
594 |
Lô tô phương tiện giao thông |
TT-LTPTGT
|
100 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
21,000 |
|
595 |
Bảng tin lớp |
BTL-12
|
4 |
Cái |
Bảng tin lớp |
Việt Nam
|
1,124,000 |
|
596 |
Bảng formica |
BF-18
|
2 |
Cái |
Bảng formica |
Việt Nam
|
1,231,000 |
|
597 |
Bảng quay 2 mặt |
TT-BQ2M12
|
4 |
Bộ |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
598 |
Lô tô đồ vật |
TT-LTTV
|
100 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
599 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
140 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
600 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-4
|
14 |
Cái |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
601 |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
TT-TDĐVGĐ
|
4 |
Bộ |
Tranh động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
268,000 |
|
602 |
Tranh số lượng |
TT-TSL
|
24 |
Tờ |
Tranh số lượng |
Việt Nam
|
268,000 |
|
603 |
Mô hình hàm răng |
TT-MHHR
|
12 |
Cái |
Mô hình hàm răng |
Việt Nam
|
75,000 |
|
604 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
605 |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
TT-TRCQ
|
4 |
Bộ |
Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
Việt Nam
|
268,000 |
|
606 |
Đomino học toán |
TT-ĐMNT
|
100 |
Bộ |
Đomino học toán |
Việt Nam
|
86,000 |
|
607 |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-VTDN
|
140 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
32,000 |
|
608 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
2 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
609 |
Tranh các phương tiện giao thông |
TT-TPTGT
|
4 |
Bộ |
Tranh các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
268,000 |
|
610 |
Bộ chữ số và số lượng |
TT-BCS108
|
100 |
Bộ |
Bộ chữ số và số lượng |
Việt Nam
|
187,000 |
|
611 |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-GTDN30
|
140 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
11,000 |
|
612 |
Máy photocopy |
M2702
|
1 |
Cái |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
69,550,000 |
|
613 |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
TT-TBNN
|
4 |
Bộ |
Tranh cảnh báo nguy hiểm |
Việt Nam
|
268,000 |
|
614 |
Lô tô hình và số lượng |
TT-LTHVS
|
100 |
Bộ |
Lô tô hình và số lượng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
615 |
Vòng thể dục to (60 cm) |
TT-VTDT
|
60 |
Cái |
Vòng thể dục to (60 cm) |
Việt Nam
|
64,000 |
|
616 |
Máy fax |
FAX-2840
|
1 |
Cái |
Máy fax |
Asia
|
4,120,000 |
|
617 |
Lô tô các loại quả |
TT-LTLQ
|
100 |
Bộ |
Lô tô các loại quả |
Việt Nam
|
21,000 |
|
618 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
TT-TTMG34
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
294,000 |
|
619 |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
TT-GTDGV
|
8 |
Cái |
Gậy thể dục cho giáo viên (60 cm) |
Việt Nam
|
21,000 |
|
620 |
Máy scan |
Epson V39 II
|
1 |
Cái |
Máy scan |
Asia
|
3,852,000 |
|
621 |
Lô tô các con vật |
TT-LTCV
|
100 |
Bộ |
Lô tô các con vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
622 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi |
TT-TMHT34
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi |
Việt Nam
|
321,000 |
|
623 |
Bộ chun học tóan |
TT-CHT202
|
24 |
Bộ |
Bộ chun học tóan |
Việt Nam
|
48,000 |
|
624 |
Két sắt chống cháy |
KS250K1DT
|
1 |
Cái |
Két sắt chống cháy |
Việt Nam
|
18,190,000 |
|
625 |
Lô tô các phương tiện giao thông |
TT-LTPTGT
|
100 |
Bộ |
Lô tô các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
21,000 |
|
626 |
Bộ tranh mẫu giáo 3-4 tuổi theo chủ đề |
TT-BTMG34
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh mẫu giáo 3-4 tuổi theo chủ đề |
Việt Nam
|
321,000 |
|
627 |
Cột ném bóng |
TT-CNB
|
12 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
439,000 |
|
628 |
Bàn dài |
BD-24
|
1 |
Cái |
Bàn dài |
Việt Nam
|
4,815,000 |
|
629 |
Lô tô các hoa |
TT-LTCH
|
100 |
Bộ |
Lô tô các hoa |
Việt Nam
|
21,000 |
|
630 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
TT-BCVS02
|
8 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
59,000 |
|
631 |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
TT-BHKC
|
24 |
Bộ |
Bộ hình khối (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
96,000 |
|
632 |
Máy nước uống nóng lạnh |
R-43
|
1 |
Cái |
Máy nước uống nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,855,000 |
|
633 |
Con rối |
TT-CR
|
16 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
257,000 |
|
634 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
TT-BCVS01
|
100 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
Việt Nam
|
48,000 |
|
635 |
Bộ xâu dây tạo hình |
TT-XDTH
|
40 |
Bộ |
Bộ xâu dây tạo hình |
Việt Nam
|
155,000 |
|
636 |
Hệ thống loa phát thanh học đường |
- Ampli: CA8 - Mixer: CMX8 - Loa thùng: SP612 - Micro có dây: CAMAX 7.1 - Micro không dây: U6000 - Giá treo loa: GTL - Chân micro đứng: H8 - Chân micro để bàn: L5
|
1 |
Ht |
Hệ thống loa phát thanh học đường |
Việt Nam
|
48,150,000 |
|
637 |
Bộ bàn ghế giường tủ |
TT-BBG15
|
8 |
Bộ |
Bộ bàn ghế giường tủ |
Việt Nam
|
589,000 |
|
638 |
Bàn góc chơi |
TT-B60403M
|
16 |
Cái |
Bàn góc chơi |
Việt Nam
|
2,408,000 |
|
639 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
20 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
640 |
Màn cửa |
MC-GL
|
1 |
Bộ |
Màn cửa |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
641 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
TT-DCBS
|
8 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
144,000 |
|
642 |
Bục bật sâu |
TT-BBS
|
8 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
589,000 |
|
643 |
Trống da |
TT-TD
|
20 |
Cái |
Trống da |
Việt Nam
|
150,000 |
|
644 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
2 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
645 |
Giường búp bê |
TT-GBB
|
8 |
Bộ |
Giường búp bê |
Việt Nam
|
80,000 |
|
646 |
Nguyên liệu đan tết |
TT-NLĐT
|
20 |
Cai |
Nguyên liệu đan tết |
Việt Nam
|
118,000 |
|
647 |
Bút chì đen |
TT-BCĐ
|
140 |
Cái |
Bút chì đen |
Việt Nam
|
12,000 |
|
648 |
Bàn tiếp phẩm |
BTP-18
|
1 |
Cái |
Bàn tiếp phẩm |
Việt Nam
|
6,658,000 |
|
649 |
Xúc xắc |
TT-XX
|
40 |
Cái |
Xúc xắc |
Việt Nam
|
27,000 |
|
650 |
Bộ trang phục Công an |
TT-TPCA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Công an |
Việt Nam
|
203,000 |
|
651 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
TT-BSPV
|
140 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
43,000 |
|
652 |
Bàn sơ chế 2 tầng |
BSC-2T
|
4 |
Cái |
Bàn sơ chế 2 tầng |
Việt Nam
|
6,658,000 |
|
653 |
Bảng chữ A |
TT-B806
|
44 |
Cái |
Bảng chữ A |
Việt Nam
|
289,000 |
|
654 |
Bộ trang phục Bộ đội |
TT-TPBĐ
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bộ đội |
Việt Nam
|
203,000 |
|
655 |
Giấy màu |
TT-GM
|
140 |
Túi |
Giấy màu |
Việt Nam
|
11,000 |
|
656 |
Bồn ngâm 2 hộc có bệ chờ |
BN-2H
|
3 |
Cái |
Bồn ngâm 2 hộc có bệ chờ |
Việt Nam
|
10,819,000 |
|
657 |
Bập bênh |
TT-BB803
|
8 |
Cái |
Bập bênh |
Việt Nam
|
1,082,000 |
|
658 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
TT-TPBS
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Việt Nam
|
107,000 |
|
659 |
Kéo thủ công |
TT-KTC
|
140 |
Cái |
Kéo thủ công |
Việt Nam
|
11,000 |
|
660 |
Máy tạo khí ozone công nghiệp |
Z-8
|
2 |
bộ |
Máy tạo khí ozone công nghiệp |
Việt Nam
|
8,156,000 |
|
661 |
Giá phơi khăn |
G-PK
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
662 |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
TT-TPNA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
Việt Nam
|
86,000 |
|
663 |
Kéo văn phòng |
TT-KVP
|
8 |
Cái |
Kéo văn phòng |
Việt Nam
|
27,000 |
|
664 |
Máy xay thịt công nghiệp |
MXT-CN
|
1 |
Cái |
Máy xay thịt công nghiệp |
Việt Nam
|
19,807,000 |
|
665 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
TD-GD
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
Việt Nam
|
13,910,000 |
|
666 |
Bộ khối xếp hình góc xây dựng bằng mosse |
TT-KXH
|
8 |
Bộ |
Bộ khối xếp hình góc xây dựng bằng mosse |
Việt Nam
|
248,000 |
|
667 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
TT-BDD1
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 1 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
668 |
Cân thực phẩm |
CĐH – 15/ CĐH – 20/ CĐH – 60
|
1 |
bộ |
Cân thực phẩm |
Việt Nam
|
2,496,000 |
|
669 |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
TD-CGN
|
2 |
Cái |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
Việt Nam
|
7,597,000 |
|
670 |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Mầm |
TT-BRKCM
|
4 |
Bộ |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Mầm |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
671 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
TT-BDD2
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 2 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
672 |
Tủ lạnh |
AQR-TA518FA
|
2 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
25,466,000 |
|
673 |
Tủ thuốc y tế lớp |
TTYT-30
|
2 |
Cái |
Tủ thuốc y tế lớp |
Việt Nam
|
514,000 |
|
674 |
Bộ chun học toán |
TT-CHT202
|
24 |
Bộ |
Bộ chun học toán |
Việt Nam
|
48,000 |
|
675 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
TT-BDD3
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 3 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
676 |
Tủ đựng dao thớt sống, tủ đựng dao thớt chín |
TD-D
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dao thớt sống, tủ đựng dao thớt chín |
Việt Nam
|
2,289,000 |
|
677 |
Đo thân nhiệt điện tử |
FR1MF1
|
2 |
Cái |
Đo thân nhiệt điện tử |
Thụy Sỹ
|
1,233,000 |
|
678 |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
TT-DCGP
|
12 |
Bộ |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
Việt Nam
|
96,000 |
|
679 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
TT-BDD4
|
4 |
Bộ |
Bộ dinh dưỡng 4 |
Việt Nam
|
128,000 |
|
680 |
Máy sắt rau củ |
MFC-23
|
1 |
Cái |
Máy sắt rau củ |
Asia
|
6,241,000 |
|
681 |
Tủ giá đựng ca cốc |
TU-DCC
|
2 |
Cái |
Tủ giá đựng ca cốc |
Việt Nam
|
2,568,000 |
|
682 |
Đất nặn |
TT-ĐN
|
100 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
683 |
Tháp dinh dưỡng |
TT-TDD
|
4 |
Cái |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
684 |
Máy thái thịt |
MST
|
1 |
Cái |
Máy thái thịt |
Việt Nam
|
8,639,000 |
|
685 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDD-GV
|
2 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
686 |
Màu nước |
TT-MN
|
100 |
Bộ |
Màu nước |
Việt Nam
|
54,000 |
|
687 |
Lô tô dinh dưỡng |
TT-LTDD
|
4 |
Bộ |
Lô tô dinh dưỡng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
688 |
Bếp ga công nghiệp 3 lò |
BG-3L
|
2 |
Cái |
Bếp ga công nghiệp 3 lò |
Việt Nam
|
18,546,000 |
|
689 |
Kệ đồ chơi cá nhân |
KDC-CN
|
12 |
Cái |
Kệ đồ chơi cá nhân |
Việt Nam
|
2,515,000 |
|
690 |
Bút lông cỡ to |
TT-BLL
|
100 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
11,000 |
|
691 |
Bộ luồn hạt |
TT-BLH
|
20 |
Bộ |
Bộ luồn hạt |
Việt Nam
|
508,000 |
|
692 |
Tủ hấp cơm công nghiệp 50kg |
THC-50Kg
|
1 |
Cái |
Tủ hấp cơm công nghiệp 50kg |
Việt Nam
|
52,311,000 |
|
693 |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
KDC-G
|
10 |
Cái |
Kệ để đồ chơi góc âm nhạc, xây dựng, tạo hình, văn học, lắp ráp |
Việt Nam
|
3,159,000 |
|
694 |
Bút lông cỡ nhỏ |
TT-BLN
|
100 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
11,000 |
|
695 |
Bộ lắp ghép thông minh |
TT-LGTM
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ghép thông minh |
Việt Nam
|
316,000 |
|
696 |
Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ |
HT-HK
|
1 |
bộ |
Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ |
Việt Nam
|
26,036,000 |
|
697 |
Ghế băng ngồi thay giầy dép |
GH-GD
|
2 |
Bộ |
Ghế băng ngồi thay giầy dép |
Việt Nam
|
567,000 |
|
698 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
TT-BBBT
|
24 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
699 |
Bộ đồ chơi gia đình |
TT-ĐCGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ đồ chơi gia đình |
Việt Nam
|
412,000 |
|
700 |
Hệ thống dẫn ga trong khu bếp nấu(không có bình ga) |
HT-DG
|
1 |
bộ |
Hệ thống dẫn ga trong khu bếp nấu(không có bình ga) |
Việt Nam
|
43,751,000 |
|
701 |
Bàn cho trẻ |
BGLH101
|
24 |
Cái |
Bàn cho trẻ |
Việt Nam
|
910,000 |
|
702 |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
TT-BBBG
|
24 |
Con |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
703 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
TT-DCBS
|
8 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
Việt Nam
|
144,000 |
|
704 |
Hệ thống nấu nước chín |
HT-NC
|
1 |
Cái |
Hệ thống nấu nước chín |
Việt Nam
|
7,562,000 |
|
705 |
Ghế cho trẻ |
BGLH100
|
48 |
Cái |
Ghế cho trẻ |
Việt Nam
|
205,000 |
|
706 |
Bộ xếp hình trên xe |
TT-XHTX
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
294,000 |
|
707 |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
TT-TCC8
|
4 |
Bộ |
Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) |
Việt Nam
|
268,000 |
|
708 |
Tủ chờ nấu 3 tầng |
TCN-3T
|
2 |
Cái |
Tủ chờ nấu 3 tầng |
Việt Nam
|
11,056,000 |
|
709 |
Bộ gối nệm |
BGN
|
40 |
Cái |
Bộ gối nệm |
Việt Nam
|
1,017,000 |
|
710 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
100 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
711 |
Bộ ghép hình hoa |
TT-GHH
|
12 |
Bộ |
Bộ ghép hình hoa |
Việt Nam
|
262,000 |
|
712 |
Bàn để thực phẩm chế biến |
BDTP-CB
|
2 |
Cái |
Bàn để thực phẩm chế biến |
Việt Nam
|
8,560,000 |
|
713 |
Thảm xốp lót sàn |
TVN30
|
40 |
Tấm |
Thảm xốp lót sàn |
Việt Nam
|
64,000 |
|
714 |
Bóng to |
TT-BT
|
40 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
715 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
TT-LRNT
|
12 |
Bộ |
Bộ lắp ráp nút tròn |
Việt Nam
|
128,000 |
|
716 |
Xe đẩy gia vị 3 tầng |
XD-GV
|
1 |
Cái |
Xe đẩy gia vị 3 tầng |
Việt Nam
|
7,395,000 |
|
717 |
Bộ vách ngăn liên kết |
VNLK
|
2 |
Bộ |
Bộ vách ngăn liên kết |
Việt Nam
|
11,770,000 |
|
718 |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
TT-SĐBTN
|
16 |
Cái |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
Việt Nam
|
152,000 |
|
719 |
Hàng rào lớn |
TT-HRL
|
20 |
Cái |
Hàng rào lớn |
Việt Nam
|
75,000 |
|
720 |
Xe đẩy 1 tầng |
XD-1T
|
1 |
Cái |
Xe đẩy 1 tầng |
Việt Nam
|
6,895,000 |
|
721 |
Góc nệm an toàn |
GNAT
|
2 |
Bộ |
Góc nệm an toàn |
Việt Nam
|
3,745,000 |
|
722 |
Tranh các con vật |
TT-TCCV
|
24 |
Bộ |
Tranh các con vật |
Việt Nam
|
268,000 |
|
723 |
Gạch xây dựng |
TT-GXD
|
20 |
Bộ |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
696,000 |
|
724 |
Xe đẩy 2 tầng |
XD-2T
|
1 |
Cái |
Xe đẩy 2 tầng |
Việt Nam
|
6,895,000 |
|
725 |
Vách an toàn |
VAT
|
2 |
Bộ |
Vách an toàn |
Việt Nam
|
5,297,000 |
|
726 |
Hộp thả hình |
TT-HTH
|
48 |
Cái |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
257,000 |
|
727 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
TT-ĐCCSC
|
16 |
Bộ |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây (Lớn) |
Việt Nam
|
161,000 |
|
728 |
Xe đẩy nồi |
X-DN
|
1 |
Cái |
Xe đẩy nồi |
Việt Nam
|
3,899,000 |
|
729 |
Dụng cụ chườm mát |
PT Medical
|
2 |
Bộ |
Dụng cụ chườm mát |
Trung Quốc
|
353,000 |
|
730 |
Bảng con |
TT-BC15
|
300 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
47,000 |
|
731 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
TT-ĐCSCGĐ
|
8 |
Vĩ |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Việt Nam
|
96,000 |
|
732 |
Nồi áp suất điện đa năng |
SHD1670
|
1 |
Cái |
Nồi áp suất điện đa năng |
Trung Quốc
|
5,578,000 |
|
733 |
Kéo cắt móng tay an toàn |
KCMT
|
2 |
Cái |
Kéo cắt móng tay an toàn |
Việt Nam
|
139,000 |
|
734 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TT-TABH
|
12 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
735 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
TT-ĐCPTGT
|
8 |
Bộ |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
171,000 |
|
736 |
Xe đẩy thức ăn 2 tầng tại các phòng |
XD-2TCP
|
12 |
Cái |
Xe đẩy thức ăn 2 tầng tại các phòng |
Việt Nam
|
6,895,000 |
|
737 |
Chén ăn |
C-A10
|
40 |
Cái |
Chén ăn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
738 |
Dập ghim |
TT-DG
|
12 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
459,000 |
|
739 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
TT-LRXL
|
8 |
Bộ |
Bộ lắp ráp xe lửa |
Việt Nam
|
375,000 |
|
740 |
Xe trung chuyển thức ăn chín đến các tầng |
XE-TC
|
4 |
Cái |
Xe trung chuyển thức ăn chín đến các tầng |
Việt Nam
|
3,448,000 |
|
741 |
Muỗng ăn |
M-A15
|
40 |
Cái |
Muỗng ăn |
Việt Nam
|
21,000 |
|
742 |
Bìa các màu |
TT-B19027
|
600 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
2,000 |
|
743 |
Bộ động vật biển |
TT-ĐVB
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật biển |
Việt Nam
|
144,000 |
|
744 |
Bàn chia thức ăn có hộc để cân |
BC-TA
|
2 |
Cái |
Bàn chia thức ăn có hộc để cân |
Việt Nam
|
10,225,000 |
|
745 |
Ca uống nước |
CC-I
|
40 |
Cái |
Ca uống nước |
Việt Nam
|
96,000 |
|
746 |
Giấy trắng A0 |
TT-GTA0
|
600 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
3,000 |
|
747 |
Bộ động vật sống trong rừng |
TT-ĐVTR
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật sống trong rừng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
748 |
Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song |
BPC
|
1 |
Cái |
Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song |
Việt Nam
|
8,560,000 |
|
749 |
Rổ nhựa |
S-40X56
|
10 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
102,000 |
|
750 |
Kẹp sắt các cỡ |
TT-KSCC
|
120 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
3,000 |
|
751 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
TT-ĐVGĐ
|
8 |
Bộ |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
Việt Nam
|
144,000 |
|
752 |
Máy sinh tố xay trái cây |
HR3041/00
|
1 |
Cái |
Máy sinh tố xay trái cây |
Trung Quốc
|
5,813,000 |
|
753 |
Rổ nhựa |
3T8
|
20 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
91,000 |
|
754 |
Dập lỗ |
TT-DL
|
12 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
281,000 |
|
755 |
Bộ côn trùng |
TT-BCT
|
8 |
Bộ |
Bộ côn trùng |
Việt Nam
|
144,000 |
|
756 |
Máy vắt cam |
EJ-J415-WH
|
1 |
Cái |
Máy vắt cam |
Trung Quốc
|
2,219,000 |
|
757 |
Rổ nhựa |
2T8
|
40 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
67,000 |
|
758 |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
TT-SBKLN
|
12 |
Cái |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
Việt Nam
|
433,000 |
|
759 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
TT-TRCQ
|
8 |
Bộ |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
760 |
Bồn rửa chén |
BR-C
|
2 |
Cái |
Bồn rửa chén |
Việt Nam
|
10,462,000 |
|
761 |
Rổ nhựa |
2T2
|
40 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
37,000 |
|
762 |
Lịch của trẻ |
TT-LCT
|
12 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
535,000 |
|
763 |
Nam châm thẳng |
TT-NCT
|
12 |
Hộp |
Nam châm thẳng |
Việt Nam
|
54,000 |
|
764 |
Tủ sấy chén 500 chén (sử dụng điện) |
TSC-500
|
1 |
Cái |
Tủ sấy chén 500 chén (sử dụng điện) |
Việt Nam
|
52,311,000 |
|
765 |
Hộp có nắp các loại |
L01002-2
|
14 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
96,000 |
|
766 |
Bể chơi với cát và nước |
TT-BC125N
|
4 |
Bộ |
Bể chơi với cát và nước |
Việt Nam
|
2,408,000 |
|
767 |
Kính lúp lớn |
TT-KLL
|
12 |
Cái |
Kính lúp lớn |
Việt Nam
|
21,000 |
|
768 |
Kệ phơi dụng cụ |
KP-DC
|
1 |
Cái |
Kệ phơi dụng cụ |
Việt Nam
|
11,760,000 |
|
769 |
Hộp có nắp các loại |
No.H115
|
10 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
112,000 |
|
770 |
Con rối |
TT-CR
|
4 |
Bộ |
Con rối |
Việt Nam
|
257,000 |
|
771 |
Phễu nhựa |
TT-PN
|
8 |
Cái |
Phễu nhựa |
Việt Nam
|
11,000 |
|
772 |
Xe phơi nồi |
X-PN
|
2 |
Cái |
Xe phơi nồi |
Việt Nam
|
17,060,000 |
|
773 |
Hộp có nắp các loại |
No.749
|
4 |
Cái |
Hộp có nắp các loại |
Việt Nam
|
123,000 |
|
774 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
TT-ĐHHĐ
|
8 |
Cái |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Việt Nam
|
134,000 |
|
775 |
Cân thăng bằng |
TT-CTB
|
8 |
Cái |
Cân thăng bằng |
Việt Nam
|
161,000 |
|
776 |
Kệ kho |
KK-18
|
4 |
Cái |
Kệ kho |
Việt Nam
|
4,327,000 |
|
777 |
Thùng có nắp có bánh xe |
No.748
|
4 |
Cái |
Thùng có nắp có bánh xe |
Việt Nam
|
251,000 |
|
778 |
Truyện tranh các loại |
TT-TTCL
|
200 |
Quyển |
Truyện tranh các loại |
Việt Nam
|
43,000 |
|
779 |
Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) |
TT-LQVT2
|
140 |
Bộ |
Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) |
Việt Nam
|
86,000 |
|
780 |
Tủ kho |
TKH
|
2 |
Cái |
Tủ kho |
Việt Nam
|
8,916,000 |
|
781 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
2 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
782 |
Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BLV-12 - Ghế: G-I4
|
4 |
Bộ |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
783 |
Đồng hồ lắp ráp |
TT-ĐHLR
|
12 |
Cái |
Đồng hồ lắp ráp |
Việt Nam
|
171,000 |
|
784 |
Máy giặt Inverter |
T2512VBTB
|
6 |
Cái |
Máy giặt Inverter |
Thái Lan
|
26,797,000 |
|
785 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
2 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
786 |
Ghế xếp bọc nệm |
GSX-S
|
12 |
Bộ |
Ghế xếp bọc nệm |
Việt Nam
|
589,000 |
|
787 |
Bàn tính học đếm |
TT-BTHĐ
|
72 |
Cái |
Bàn tính học đếm |
Việt Nam
|
377,000 |
|
788 |
Tủ hấp khăn |
THK-10K
|
2 |
Cái |
Tủ hấp khăn |
Việt Nam
|
6,658,000 |
|
789 |
Giá treo tivi |
GT-TV
|
2 |
Cái |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
696,000 |
|
790 |
Tủ đựng chìa khóa treo tường |
TCK-TT
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chìa khóa treo tường |
Việt Nam
|
6,955,000 |
|
791 |
Bộ hình phẳng |
TT-BHP
|
140 |
Bộ |
Bộ hình phẳng |
Việt Nam
|
118,000 |
|
792 |
Kệ kho đồ sạch |
KK-DS
|
1 |
Cái |
Kệ kho đồ sạch |
Việt Nam
|
12,484,000 |
|
793 |
Bồn xả đồ dơ |
BX-DD
|
2 |
Cái |
Bồn xả đồ dơ |
Việt Nam
|
8,560,000 |
|
794 |
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp |
HKTHP11651
|
8 |
Bộ |
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp |
Trung Quốc
|
3,745,000 |
|
795 |
Ghép nút lớn |
TT-GNL
|
12 |
Bộ |
Ghép nút lớn |
Việt Nam
|
118,000 |
|
796 |
Kệ kho đồ dơ |
KK-DD
|
1 |
Cái |
Kệ kho đồ dơ |
Việt Nam
|
12,484,000 |
|
797 |
Máy nước nóng tắm trẻ |
AURES PREMIUM 4.5P PEARL
|
2 |
bộ |
Máy nước nóng tắm trẻ |
Việt Nam
|
4,441,000 |
|
798 |
Giường xếp |
GXDT01
|
8 |
Cái |
Giường xếp |
Việt Nam
|
803,000 |
|
799 |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
TT-ĐCNA
|
12 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
Việt Nam
|
134,000 |
|
800 |
Giá phơi khăn chữ A |
KE-LN
|
2 |
Cái |
Giá phơi khăn chữ A |
Việt Nam
|
699,000 |
|
801 |
Tay vịn inox |
TV-IN
|
4 |
Cái |
Tay vịn inox |
Việt Nam
|
171,000 |
|
802 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
4 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
803 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
TT-XHPTGT
|
12 |
Bộ |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
375,000 |
|
804 |
Giá phơi khăn mặt các lớp |
G-PKM
|
20 |
Cái |
Giá phơi khăn mặt các lớp |
Việt Nam
|
609,000 |
|
805 |
Bô có lưng tựa và nắp đậy |
TT-BLT
|
8 |
Cái |
Bô có lưng tựa và nắp đậy |
Việt Nam
|
268,000 |
|
806 |
Điện thoại bàn |
KX-TS560
|
4 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
1,070,000 |
|
807 |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
TT-TANN
|
4 |
Bộ |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Việt Nam
|
268,000 |
|
808 |
Bàn làm việc |
BLV-12
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,889,000 |
|
809 |
Khung để bô |
K-DB
|
2 |
Cái |
Khung để bô |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
810 |
Thang |
T-IN
|
4 |
Cái |
Thang |
Việt Nam
|
3,611,000 |
|
811 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
TT-HALH
|
4 |
Bộ |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
Việt Nam
|
161,000 |
|
812 |
Ghế. |
SG705
|
1 |
Cái |
Ghế. |
Việt Nam
|
1,415,000 |
|
813 |
Xô |
H063
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
96,000 |
|
814 |
Ghế cao |
G-CAO
|
4 |
Cái |
Ghế cao |
Việt Nam
|
2,809,000 |
|
815 |
Bảng quay 2 mặt |
TT-BQ2M12
|
4 |
Cái |
Bảng quay 2 mặt |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
816 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
TD-DCN
|
1 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
4,622,000 |
|
817 |
Xô |
H066
|
2 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
89,000 |
|
818 |
Bộ dụng cụ chăm sóc cây |
TT-DCCSC
|
4 |
bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc cây |
Việt Nam
|
2,675,000 |
|
819 |
Bộ sa bàn giao thông |
TT-SBGT
|
4 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông |
Việt Nam
|
1,252,000 |
|
820 |
Chuông báo giờ |
CBG
|
1 |
Cái |
Chuông báo giờ |
Việt Nam
|
1,516,000 |
|
821 |
Xô |
XO-5L
|
2 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
56,000 |
|
822 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
4 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
823 |
Lô tô động vật |
TT-LTĐV
|
140 |
Bộ |
Lô tô động vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
824 |
Tủ đựng chìa khóa treo tường |
TDCK
|
1 |
Cái |
Tủ đựng chìa khóa treo tường |
Việt Nam
|
1,514,000 |
|
825 |
Chậu |
No.038
|
4 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
107,000 |
|
826 |
Bộ búa PCCC |
B5K
|
20 |
Cái |
Bộ búa PCCC |
Việt Nam
|
1,428,000 |
|
827 |
Lô tô thực vật |
TT-LTTV
|
140 |
Bộ |
Lô tô thực vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
828 |
Điện thoại bàn |
KX-TS560
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Malaysia
|
416,000 |
|
829 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/ 8-12
|
2 |
Bộ |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
2,675,000 |
|
830 |
Đèn pin |
TS689
|
8 |
Cái |
Đèn pin |
Việt Nam
|
484,000 |
|
831 |
Lô tô phương tiện giao thông |
TT-LTPTGT
|
140 |
Bộ |
Lô tô phương tiện giao thông |
Việt Nam
|
21,000 |
|
832 |
Bảng lịch trực |
BT-12
|
1 |
Cái |
Bảng lịch trực |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
833 |
Dụng cụ đo nhiệt độ nước tắm |
Canpol 2/781
|
2 |
Cái |
Dụng cụ đo nhiệt độ nước tắm |
Poland (Ba Lan)
|
107,000 |
|
834 |
Tủ đồ dùng cá nhân |
TDC-CN
|
4 |
cái |
Tủ đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
4,015,000 |
|
835 |
Lô tô đồ vật |
TT-LTTV
|
140 |
Bộ |
Lô tô đồ vật |
Việt Nam
|
21,000 |
|
836 |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
G-VS
|
2 |
Cái |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
Việt Nam
|
599,000 |
|
837 |
Thước đo kéo |
TT-TĐK
|
8 |
cái |
Thước đo kéo |
Việt Nam
|
535,000 |
|
838 |
Tranh số lượng |
TT-TSL
|
24 |
Tờ |
Tranh số lượng |
Việt Nam
|
268,000 |
|
839 |
Bàn để máy vi tính + ghế |
BVT-G95
|
2 |
Bộ |
Bàn để máy vi tính + ghế |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
840 |
Giá phơi khăn |
G-PK
|
4 |
Cái |
Giá phơi khăn |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
841 |
Đomino học toán |
TT-ĐMNT
|
140 |
Bộ |
Đomino học toán |
Việt Nam
|
86,000 |
|
842 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
843 |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
BGLH101B
|
60 |
Bộ |
Bộ bàn ghế cho trẻ (1 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
844 |
Bộ chữ số và số lượng |
TT-BCS108
|
140 |
Bộ |
Bộ chữ số và số lượng |
Việt Nam
|
187,000 |
|
845 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
2 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
846 |
Bộ gối nệm |
BGN
|
100 |
Cái |
Bộ gối nệm |
Việt Nam
|
867,000 |
|
847 |
Lô tô hình và số lượng |
TT-LTHVS
|
140 |
Bộ |
Lô tô hình và số lượng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
848 |
Ghế giáo viên |
GNGV
|
4 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
177,000 |
|
849 |
Tủ bàn chải |
TBC-40
|
4 |
Cái |
Tủ bàn chải |
Việt Nam
|
685,000 |
|
850 |
Bộ tranh truyện lớp lá 5-6 tuổi |
TT-TTLL56
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh truyện lớp lá 5-6 tuổi |
Việt Nam
|
294,000 |
|
851 |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
GG-D
|
2 |
Cái |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
852 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
TT-BCĐR
|
120 |
Cái |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
Việt Nam
|
24,000 |
|
853 |
Bộ tranh minh họa thơ lớp lá 5-6 tuổi |
TT-TMHT56
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh minh họa thơ lớp lá 5-6 tuổi |
Việt Nam
|
321,000 |
|
854 |
Xe lưới để hàng |
XL-DH
|
8 |
Cái |
Xe lưới để hàng |
Việt Nam
|
2,943,000 |
|
855 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
TD-GD2
|
4 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ ( giỏ, dép ) |
Việt Nam
|
20,865,000 |
|
856 |
Bộ tranh lớp lá 5-6 tuổi |
TT-BTLL
|
8 |
Bộ |
Bộ tranh lớp lá 5-6 tuổi |
Việt Nam
|
321,000 |
|
857 |
Máy đuổi muỗi |
GD08
|
4 |
Cái |
Máy đuổi muỗi |
Việt Nam
|
4,332,000 |
|
858 |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
TD-CGN
|
4 |
Cái |
Tủ đựng chăn, gối, nệm. |
Việt Nam
|
7,597,000 |
|
859 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
TT-BCVS02
|
8 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cô) |
Việt Nam
|
59,000 |
|
860 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
16 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
861 |
Tủ (giá) ca, cốc |
TGCC-60
|
4 |
Cái |
Tủ (giá) ca, cốc |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
862 |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
TT-BCVS01
|
120 |
Bộ |
Bộ chữ và số (Dùng cho cháu) |
Việt Nam
|
48,000 |
|
863 |
Bộ lau nhà ướt |
No.497
|
2 |
Bộ |
Bộ lau nhà ướt |
Việt Nam
|
738,000 |
|
864 |
Ca uống nước |
CC-I
|
120 |
Cái |
Ca uống nước |
Việt Nam
|
96,000 |
|
865 |
Bàn góc chơi |
TT-B60403M
|
16 |
Cái |
Bàn góc chơi |
Việt Nam
|
2,408,000 |
|
866 |
Bộ lau nhà khô |
BLN
|
4 |
Bộ |
Bộ lau nhà khô |
Việt Nam
|
385,000 |
|
867 |
Xô |
H063
|
8 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
65,000 |
|
868 |
Bục bật sâu |
TT-BBS
|
8 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
589,000 |
|
869 |
Ki hốt rác |
K-7753
|
2 |
Cái |
Ki hốt rác |
Việt Nam
|
64,000 |
|
870 |
Xô |
H066
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
89,000 |
|
871 |
Nguyên liệu đan tết |
TT-NLĐT
|
20 |
Cai |
Nguyên liệu đan tết |
Việt Nam
|
118,000 |
|
872 |
Chổi |
CHOI
|
4 |
Cây |
Chổi |
Việt Nam
|
128,000 |
|
873 |
Xô |
XO-5L
|
4 |
Cái |
Xô |
Việt Nam
|
56,000 |
|
874 |
Bộ trang phục Công an |
TT-TPCA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Công an |
Việt Nam
|
203,000 |
|
875 |
Bảng tin lớp |
BTL-12
|
2 |
Cái |
Bảng tin lớp |
Việt Nam
|
1,124,000 |
|
876 |
Chậu |
No.038
|
8 |
Cái |
Chậu |
Việt Nam
|
107,000 |
|
877 |
Bộ trang phục Bộ đội |
TT-TPBĐ
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bộ đội |
Việt Nam
|
203,000 |
|
878 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
40 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
879 |
Thùng đựng rác |
HC1220-Brushed/ 8-12
|
4 |
Bộ |
Thùng đựng rác |
Trung Quốc
|
2,675,000 |
|
880 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
TT-TPBS
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục Bác sỹ |
Việt Nam
|
107,000 |
|
881 |
Bóng to |
TT-BT
|
12 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
882 |
Tivi 65" cảm ứng |
Hybrid50-L65A1
|
4 |
Cái |
Tivi 65" cảm ứng |
Hàn Quốc
|
58,743,000 |
|
883 |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
TT-TPNA
|
12 |
Bộ |
Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
Việt Nam
|
86,000 |
|
884 |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
TT-SĐBTN
|
8 |
cái |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
Việt Nam
|
67,000 |
|
885 |
Ki hốt rác |
K-7753
|
4 |
Cái |
Ki hốt rác |
Việt Nam
|
64,000 |
|
886 |
Gạch xây dựng |
TT-GXD
|
12 |
Hộp |
Gạch xây dựng |
Việt Nam
|
696,000 |
|
887 |
Gậy thể dục nhỏ |
TT-GTDN
|
40 |
Cái |
Gậy thể dục nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
888 |
Chổi |
CHOI
|
8 |
Cái |
Chổi |
Việt Nam
|
128,000 |
|
889 |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Lá |
TT-BRKCL
|
4 |
Bộ |
Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Lá |
Việt Nam
|
19,816,000 |
|
890 |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
TT-VTDN
|
40 |
Cái |
Vòng thể dục nhỏ (30 cm) |
Việt Nam
|
32,000 |
|
891 |
Tủ đồ dùng giáo viên |
TDD-GV
|
4 |
Cái |
Tủ đồ dùng giáo viên |
Việt Nam
|
6,206,000 |
|
892 |
Bộ chun học toán |
TT-CHT202
|
24 |
Bộ |
Bộ chun học toán |
Việt Nam
|
48,000 |
|
893 |
Vòng thể dục to (60 cm) |
TT-VTDT
|
6 |
Cái |
Vòng thể dục to (60 cm) |
Việt Nam
|
64,000 |
|
894 |
Giá treo tivi |
GT-TV
|
4 |
Cái |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
696,000 |
|
895 |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
TT-DCGP
|
12 |
Bộ |
Dụng cụ gõ phách nhịp |
Việt Nam
|
96,000 |
|
896 |
Búa cọc |
TT-BC
|
4 |
Bộ |
Búa cọc |
Việt Nam
|
161,000 |
|
897 |
Rổ nhựa |
HS034
|
48 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
137,000 |
|
898 |
Đất nặn |
TT-ĐN
|
140 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
899 |
Con vật kéo dây |
TT-CVDK
|
20 |
Con |
Con vật kéo dây |
Việt Nam
|
257,000 |
|
900 |
Rổ nhựa |
3T8
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
131,000 |
|
901 |
Màu nước |
TT-MN
|
140 |
Bộ |
Màu nước |
Việt Nam
|
54,000 |
|
902 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
8 |
Cái |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
903 |
Rổ nhựa |
3T8
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
123,000 |
|
904 |
Bút lông cỡ to |
TT-BLL
|
140 |
Cái |
Bút lông cỡ to |
Việt Nam
|
11,000 |
|
905 |
Xe ngồi có bánh |
TT-XNCB
|
2 |
Cái |
Xe ngồi có bánh |
Việt Nam
|
2,140,000 |
|
906 |
Rổ nhựa |
2T8
|
120 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
56,000 |
|
907 |
Bút lông cỡ nhỏ |
TT-BLN
|
140 |
Cái |
Bút lông cỡ nhỏ |
Việt Nam
|
11,000 |
|
908 |
Lồng hộp vuông |
TT-LHV
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp vuông |
Việt Nam
|
171,000 |
|
909 |
Rổ nhựa |
2T0
|
120 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
45,000 |
|
910 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
TT-BBBT
|
24 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
911 |
Lồng hộp tròn |
TT-LHT
|
20 |
Bộ |
Lồng hộp tròn |
Việt Nam
|
43,000 |
|
912 |
Rổ nhựa |
3T4
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
112,000 |
|
913 |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
TT-BBBG
|
24 |
Con |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
914 |
Bộ xâu dây (500gram) |
TT-XD5
|
20 |
Bộ |
Bộ xâu dây (500gram) |
Việt Nam
|
166,000 |
|
915 |
Rổ nhựa |
2T0
|
84 |
Cái |
Rổ nhựa |
Việt Nam
|
102,000 |
|
916 |
Bộ xếp hình trên xe |
TT-XHTX
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
294,000 |
|
917 |
Thả vòng |
TT-TV
|
4 |
Bộ |
Thả vòng |
Việt Nam
|
246,000 |
|
918 |
Rổ nhựa 5 ngăn |
MS:2797
|
48 |
Cái |
Rổ nhựa 5 ngăn |
Việt Nam
|
78,000 |
|
919 |
Bóng nhỏ |
TT-BN
|
140 |
Quả |
Bóng nhỏ |
Việt Nam
|
21,000 |
|
920 |
Máy bơm điện Q= 45m3/h, H=60m |
- Động cơ: EM3-160MB-2 - Đầu bơm: CA50-250C
|
1 |
bộ |
Máy bơm điện Q= 45m3/h, H=60m |
- Động cơ: Singapore - Đầu bơm: Ý
|
160,000,000 |
|
921 |
Các con vật đẩy |
TT-CCVĐ
|
4 |
Con |
Các con vật đẩy |
Việt Nam
|
193,000 |
|
922 |
Thùng nhựa (69cmx50cmx45cm) |
No.213
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa (69cmx50cmx45cm) |
Việt Nam
|
187,000 |
|
923 |
Bóng to |
TT-BT
|
72 |
Quả |
Bóng to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
924 |
Máy bơm diesel Q=45m3/h, H=60m |
- Động cơ: D4BB - Đầu bơm: CA50-250C
|
1 |
bộ |
Máy bơm diesel Q=45m3/h, H=60m |
- Động cơ: Hàn Quốc - Đầu bơm: Ý
|
340,000,000 |
|
925 |
Bộ xếp hình trên xe |
TT-XHTX
|
4 |
Bộ |
Bộ xếp hình trên xe |
Việt Nam
|
294,000 |
|
926 |
Thùng nhựa (47cmx35cmx26cm) |
No.750
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa (47cmx35cmx26cm) |
Việt Nam
|
155,000 |
|
927 |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
TT-SĐBTN
|
24 |
Cái |
Sọt đựng bóng to - nhỏ |
Việt Nam
|
152,000 |
|
928 |
Máy bơm nước bù áp Q=5m3/h, H=65m |
U7V-300/6T
|
1 |
bộ |
Máy bơm nước bù áp Q=5m3/h, H=65m |
Ý
|
65,573,000 |
|
929 |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
TT-NBCVN
|
4 |
Bộ |
Bộ nhận biết những con vật nuôi |
Việt Nam
|
1,605,000 |
|
930 |
Thùng nhựa |
No.749
|
24 |
Cái |
Thùng nhựa |
Việt Nam
|
134,000 |
|
931 |
Tranh các con vật |
TT-TCCV
|
24 |
Bộ |
Tranh các con vật |
Việt Nam
|
268,000 |
|
932 |
Bơm ly tâm trục đứng (Q=20m3/h, H=40m.H20) |
- Động cơ: WS132SA-2 - Guồng bơm: TNT16-6
|
2 |
bộ |
Bơm ly tâm trục đứng (Q=20m3/h, H=40m.H20) |
Việt Nam
|
33,598,000 |
|
933 |
Giỏ trái cây |
TT-GTC
|
4 |
Giỏ |
Giỏ trái cây |
Việt Nam
|
86,000 |
|
934 |
Thùng nhựa 9L |
TH-016
|
48 |
Cái |
Thùng nhựa 9L |
Việt Nam
|
70,000 |
|
935 |
Hộp thả hình |
TT-HTH
|
72 |
Cái |
Hộp thả hình |
Việt Nam
|
257,000 |
|
936 |
Bình chữa cháy bột ABC, 8kg |
83MEC/ABC/8KG
|
40 |
bộ |
Bình chữa cháy bột ABC, 8kg |
Việt Nam
|
642,000 |
|
937 |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
TT-BBBT
|
10 |
Con |
Búp bê bé trai (cao - thấp) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
938 |
Thùng nhựa 14L |
TH 002
|
48 |
Cái |
Thùng nhựa 14L |
Việt Nam
|
91,000 |
|
939 |
Bảng con |
TT-BC15
|
140 |
Cái |
Bảng con |
Việt Nam
|
47,000 |
|
940 |
Kê đựng bình chữa cháy đôi |
TB-K02
|
20 |
bộ |
Kê đựng bình chữa cháy đôi |
Việt Nam
|
91,000 |
|
941 |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
TT-BBBG
|
10 |
Con |
Búp bê bé gái ( Cao - thấp ) |
Việt Nam
|
144,000 |
|
942 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
60 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
173,000 |
|
943 |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
TT-TABH
|
12 |
Bộ |
Tranh, ảnh về Bác Hồ |
Việt Nam
|
268,000 |
|
944 |
Cuộn vòi chữa cháy 20m - 16 bar |
CV50 - 20/16
|
12 |
bộ |
Cuộn vòi chữa cháy 20m - 16 bar |
Việt Nam
|
465,000 |
|
945 |
Hề tháp |
TT-HT
|
10 |
Con |
Hề tháp |
Việt Nam
|
193,000 |
|
946 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
84 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
163,000 |
|
947 |
Dập ghim |
TT-DG
|
12 |
Cái |
Dập ghim |
Việt Nam
|
459,000 |
|
948 |
Lăng phun chữa cháy trong nhà D13 |
83MEC LP50B
|
12 |
bộ |
Lăng phun chữa cháy trong nhà D13 |
Việt Nam
|
96,000 |
|
949 |
Khối hình to |
TT-KHT
|
12 |
Bộ |
Khối hình to |
Việt Nam
|
86,000 |
|
950 |
Hộp nhựa |
L01002-2
|
84 |
Cái |
Hộp nhựa |
Việt Nam
|
163,000 |
|
951 |
Bìa các màu |
TT-B19027
|
200 |
Tờ |
Bìa các màu |
Việt Nam
|
2,000 |
|
952 |
Đồng hồ đo áp lực + van cook |
ST254
|
11 |
bộ |
Đồng hồ đo áp lực + van cook |
Việt Nam
|
168,000 |
|
953 |
Khối hình nhỏ |
TT-KHT
|
12 |
Bộ |
Khối hình nhỏ |
Việt Nam
|
43,000 |
|
954 |
Đồng hồ treo tường |
ĐH-30
|
4 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268,000 |
|
955 |
Giấy trắng A0 |
TT-GTA0
|
200 |
Tờ |
Giấy trắng A0 |
Việt Nam
|
3,000 |
|
956 |
Đồng hồ chân không + van cook |
ST254
|
3 |
bộ |
Đồng hồ chân không + van cook |
Việt Nam
|
168,000 |
|
957 |
Xe cũi thả hình |
TT-XCTH
|
6 |
Cái |
Xe cũi thả hình |
Việt Nam
|
182,000 |
|
958 |
Kệ để đồ chơi và học liệu góc chới |
KDC-HL
|
36 |
Cái |
Kệ để đồ chơi và học liệu góc chới |
Việt Nam
|
3,478,000 |
|
959 |
Kẹp sắt các cỡ |
TT-KSCC
|
140 |
Cái |
Kẹp sắt các cỡ |
Việt Nam
|
3,000 |
|
960 |
Bộ dụng cụ phá dỡ |
TB-T01
|
1 |
bộ |
Bộ dụng cụ phá dỡ |
Việt Nam
|
2,183,000 |
|
961 |
Thú nhồi bông |
TT-TN211
|
10 |
Con |
Thú nhồi bông |
Việt Nam
|
289,000 |
|
962 |
Chén ăn, muỗng ăn |
C-A10/ M-A14
|
120 |
Bộ |
Chén ăn, muỗng ăn |
Việt Nam
|
64,000 |
|
963 |
Dập lỗ |
TT-DL
|
4 |
Cái |
Dập lỗ |
Việt Nam
|
281,000 |
|
964 |
Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà sơn tĩnh điện, KT 400x600x220 |
TB-400x600x220
|
12 |
tủ |
Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà sơn tĩnh điện, KT 400x600x220 |
Việt Nam
|
235,000 |
|
965 |
Xếp tháp |
TT-XT
|
10 |
Con |
Xếp tháp |
Việt Nam
|
139,000 |
|
966 |
Máy vi tính |
Elead TKC12(f08100312-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
19,260,000 |
|
967 |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
TT-SBKLN
|
4 |
Cái |
Súng bắn keo lớn + nhỏ |
Việt Nam
|
433,000 |
|
968 |
Thiết bị truyền tin báo cháy đến cảnh sát PCCC & CNCH |
G6
|
1 |
bộ |
Thiết bị truyền tin báo cháy đến cảnh sát PCCC & CNCH |
Việt Nam
|
40,446,000 |
|
969 |
Lắp ráp các loại |
TT-LRCL
|
10 |
bộ |
Lắp ráp các loại |
Việt Nam
|
134,000 |
|
970 |
Máy in laser A4 |
HL-B2100D
|
4 |
Cái |
Máy in laser A4 |
Asia
|
7,945,000 |
|
971 |
Lịch của trẻ |
TT-LCT
|
4 |
Bộ |
Lịch của trẻ |
Việt Nam
|
535,000 |
|
972 |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop |
FX-4003-12NXT
|
1 |
bộ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop |
Canada
|
75,676,000 |
|
973 |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
TT-BSPV
|
40 |
Hộp |
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì |
Việt Nam
|
43,000 |
|
974 |
Bàn để máy vi tính + ghế |
BVT-G95
|
4 |
Bộ |
Bàn để máy vi tính + ghế |
Việt Nam
|
1,980,000 |
|
975 |
Ván dốc |
TT-VD24
|
20 |
Bộ |
Ván dốc |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
976 |
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=80m |
LAP-BX 175T
|
1 |
bộ |
Kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính Rbv=80m |
Thỗ Nhĩ Kỳ
|
27,392,000 |
|
977 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
TT-ĐCNA
|
4 |
Bộ |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
Việt Nam
|
134,000 |
|
978 |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
GG-D
|
4 |
Cái |
Giá để giày dép nhà vệ sinh |
Việt Nam
|
1,873,000 |
|
979 |
Cổng chui |
TT-CC5I
|
10 |
Bộ |
Cổng chui |
Việt Nam
|
128,000 |
|
980 |
Đầu báo cháy khói địa chỉ + đế |
MIX-4010
|
23 |
đầu |
Đầu báo cháy khói địa chỉ + đế |
Canada
|
2,054,000 |
|
981 |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
TT-TNBTN
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
Việt Nam
|
107,000 |
|
982 |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
G-VS
|
4 |
Cái |
Ghế rửa sau khi đi vệ sinh |
Việt Nam
|
599,000 |
|
983 |
Cột ném bóng |
TT-CNB
|
4 |
Cái |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
439,000 |
|
984 |
Đầu báo cháy nhiệt thường + đế |
TD-135
|
3 |
đầu |
Đầu báo cháy nhiệt thường + đế |
Canada
|
988,000 |
|
985 |
Xắc xô 1 mặt to |
TT-XX1T
|
4 |
Cái |
Xắc xô 1 mặt to |
Việt Nam
|
43,000 |
|
986 |
Máy đuổi muỗi |
GD08
|
8 |
Cái |
Máy đuổi muỗi |
Việt Nam
|
4,332,000 |
|
987 |
Ghế băng thể dục |
TT-GBTT
|
6 |
Cái |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
1,284,000 |
|
988 |
Đầu báo cháy khói thường + đế |
SD-100-2WP-4K
|
232 |
đầu |
Đầu báo cháy khói thường + đế |
Trung Quốc
|
989,000 |
|
989 |
Xắc xô 1 mặt nhỏ |
TT-XX1N
|
20 |
Cái |
Xắc xô 1 mặt nhỏ |
Việt Nam
|
32,000 |
|
990 |
Quạt treo tường |
VY61709
|
32 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
915,000 |
|
991 |
Bục bật sâu |
TT-BBS
|
4 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
589,000 |
|
992 |
Module địa chỉ giám sát hệ thống chữa cháy |
MIX-4041
|
9 |
Cái |
Module địa chỉ giám sát hệ thống chữa cháy |
Canada
|
2,799,000 |
|
993 |
Phách gõ (Phách tre) |
TT-PGT
|
20 |
Đôi |
Phách gõ (Phách tre) |
Việt Nam
|
11,000 |
|
994 |
Bảng tin lớp |
BTL-12
|
4 |
Cái |
Bảng tin lớp |
Việt Nam
|
1,124,000 |
|
995 |
Bóng các loại (Banh hình) |
TT-BCL
|
40 |
Quả |
Bóng các loại (Banh hình) |
Việt Nam
|
37,000 |