Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1100853571 | 1100853571 | Liên danh Camera Đức Hòa |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ BẢO TÍN |
13.549.586.000 VND | 13.549.586.000 VND | 90 day | ||||
| 2 | vn1200466343 | 1200466343 | Liên danh Camera Đức Hòa |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INCOM |
13.549.586.000 VND | 13.549.586.000 VND | 90 day | ||||
| 3 | vn0100684378 | 0100684378 | Liên danh Camera Đức Hòa |
VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS GROUP |
13.549.586.000 VND | 13.549.586.000 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ BẢO TÍN | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INCOM | sub-partnership |
| 3 | VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS GROUP | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315255192 | 0315255192 | NGUYEN ANH INTERNATIONAL CORPORATION | Contractors do not meet the validity of E-BTDT, experience and technical capacity | |
| 2 | vn5800407298 | 5800407298 | VIEN DONG TRADING AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY | Contractors do not meet the validity of E-BTDT, experience and technical capacity |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AI Engine giao thông |
1 | Bộ | Châu Á | 1,330,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Web APP Search Engine |
1 | Bộ | Châu Á | 2,113,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lưu trữ SAN (Storage Area Network) |
1 | Bộ | Châu Á | 3,705,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu dự phòng NAS |
1 | Bộ | Châu Á | 955,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị chuyển mạch |
1 | Bộ | Châu Á | 539,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tường lửa |
1 | Bộ | Đài Loan | 418,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ rack và PDU (Power Distribution Unit) |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phần mềm ảo hóa |
1 | Bộ | Mỹ | 800,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cài đặt, cấu hình, đào tạo sử dụng hệ thống máy chủ, lưu trữ, tường lửa cho toàn bộ hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Camera cố định giám sát giao thông (bao gồm ống kính, đèn hồng ngoại, thẻ nhớ, chân đế) |
18 | Bộ | Ba Lan | 68,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chống sét lan truyền đường nguồn |
18 | Bộ | Pháp | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chống sét lan truyền đường tín hiệu |
18 | Bộ | Pháp | 4,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ kỹ thuật outdoor |
18 | Tủ | Việt Nam | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Trụ chữ L cao 6m vươn 4m |
3 | Trụ | Việt Nam | 25,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Trụ chữ L cao 6m vươn 6m |
15 | Trụ | Việt Nam | 27,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp CAT 6 |
2 | Thùng | Trung Quốc | 3,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp điện |
1 | Thùng | Việt Nam | 19,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cộc tiếp địa |
18 | Cái | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây thoát sét |
210 | Mét | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống ruột gà |
210 | Mét | Việt Nam | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu RJ45 |
2 | Hộp | Usa/Mexico | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nguồn POE |
18 | Cái | Ba Lan | 5,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chi phí xuống đồng hồ điện lực |
18 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cầu dao RCBO 1 pha 20A |
18 | Cái | Trung Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ổ cắm MPE |
18 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chi phí thi công trụ (đào móng, đổ đế trụ, dựng trụ), lắp đặt hoàn chỉnh phần cứng hệ thống camera, hệ thống chống sét |
18 | Trọn Bộ | Việt Nam | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phần mềm AI Giao Thông |
18 | License vĩnh viễn | Việt Nam | 13,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phần mềm VMS |
18 | License vĩnh viễn | Việt Nam | 8,547,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phần mềm Quản lý Camera |
18 | License vĩnh viễn | Việt Nam | 19,657,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chứng chỉ SSL |
1 | Chứng chỉ/năm | Nhật Bản | 23,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cài đặt, cấu hình, đào tạo sử dụng hệ thống phần mềm quản lý camera cho toàn bộ hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 15,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kênh truyền internet cho camera 30 Mbps - VNPT |
18 | Kênh/năm | Việt Nam | 3,267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kênh truyền internet gom tổng 1,5 Gbps - VNPT |
1 | Kênh/năm | Việt Nam | 141,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |