Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1000664210 | 1000664210 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DELTA |
1.055.265.166,975 VND | 1.055.265.000 VND | 25 day |
1 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
223.193 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
32,942 |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
64.713 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
24,647 |
||
3 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
|
9.805 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
480,309 |
||
4 |
Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III |
|
0.242 |
100m³ |
Theo quy định tại Chương V |
3,175,805 |
||
5 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III |
|
0.242 |
100m³/km |
Theo quy định tại Chương V |
5,108,016 |
||
6 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 |
|
0.154 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
1,775,175 |
||
7 |
Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu |
|
77.71 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
259,154 |
||
8 |
Lát nền gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 |
|
65.257 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
278,166 |
||
9 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
|
11.55 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
80,523 |
||
10 |
Ốp tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm |
|
241.619 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
358,347 |
||
11 |
Thi công trần bằng tấm nhựa |
|
63.827 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
359,249 |
||
12 |
Bàn đá chậu rửa (đã bao gồm phụ kiện giá đỡ bàn bằng inox) |
|
6.522 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,895,392 |
||
13 |
Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12cm (đã bao gồm phụ kiện) |
|
33.475 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,579,493 |
||
14 |
Sản xuất cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, hệ Xingfa FV-55, cửa đi thanh chịu lực dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mn (phụ kiện Kinglong đồng bộ) (hoặc tương đương) |
|
20.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,906,268 |
||
15 |
Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm |
|
20.24 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
116,016 |
||
16 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
209.952 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
68,465 |
||
17 |
Gia công xà gồ thép hộp 80x40x4 (10% xà gồ cũ bị hỏng, thay thế mới) |
|
0.464 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,660,192 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
233.28 |
1m² |
Theo quy định tại Chương V |
50,820 |
||
19 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.464 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,290,552 |
||
20 |
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
|
6.53 |
100m² |
Theo quy định tại Chương V |
30,961,331 |
||
21 |
Tấm ngắt nước B400 dày 0,45mm |
|
118 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
95,918 |
||
22 |
Ke chống bão (30cm/1c dọc theo xà gồ) |
|
3.240 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,906 |
||
23 |
Gia công cửa gió trên mái bằng inox |
|
0.364 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
143,834,791 |
||
24 |
Lắp dựng cửa gió |
|
11.438 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
116,016 |
||
25 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại |
|
296.424 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
64,081 |
||
26 |
Bọc nhung lại sân khấu hội trường tầng 3 |
|
38.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
379,078 |
||
27 |
Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà |
|
304 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
41,170 |
||
28 |
Gia công kim thu sét bằng thép tròn bọc đồng D20 dài 900mm |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
141,742 |
||
29 |
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp D200 |
|
17 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
350,003 |
||
30 |
Lắp đặt ống đồng dẫn ga các loại, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm |
|
0.06 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,245,321 |
||
31 |
Lắp đặt ống đồng dẫn ga các loại, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm |
|
0.06 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
16,923,400 |
||
32 |
Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm |
|
0.06 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,744,278 |
||
33 |
Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm |
|
0.06 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,729,993 |
||
34 |
Lắp đặt ống nước ngưng UPVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,469,746 |
||
35 |
Giá đỡ giàn nóng điều hòa không khí 12000BTU, con son thép V40*4 (hoàn thiện sơn chống rỉ, sơn nhũ bạc) |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
379,078 |
||
36 |
Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
172,708 |
||
37 |
Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,702 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm |
|
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
57,293 |
||
39 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,010,314 |
||
40 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
236,816 |
||
41 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,118,492 |
||
42 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
846,830 |
||
43 |
Lắp đặt gương soi |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
674,208 |
||
44 |
Lắp đặt giá treo |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,837 |
||
45 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,603,499 |
||
46 |
Van xả nhấn tiểu nam |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,074,055 |
||
47 |
Lắp đặt ống nhựa PPR nối đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm |
|
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,302,130 |
||
48 |
Zắcco PPR D40 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
98,525 |
||
49 |
Cút PPR D40 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
52,916 |
||
50 |
Lắp đặt van khoá đường kính 40mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
475,474 |
||
51 |
Tê thu D40-25, D40-32 |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
34,955 |
||
52 |
Lắp đặt van khoá đường kính D25mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
216,466 |
||
53 |
Lắp đặt ống nhựa PPR nối đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
|
0.6 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,002,068 |
||
54 |
Cút, tê, cút ren D25 |
|
75 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
34,112 |
||
55 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
|
0.8 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,853,989 |
||
56 |
Tê, cút, chếch PVC D60 |
|
110 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
57,547 |
||
57 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm |
|
0.6 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,265,192 |
||
58 |
Tê, cút, chếch PVC D110 |
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,285 |
||
59 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm |
|
0.1 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
14,751,190 |
||
60 |
Tê, cút, chếch PVC D150 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
210,651 |
||
61 |
Sửa chữa cổng điện |
|
1 |
TB |
Theo quy định tại Chương V |
18,953,919 |
||
62 |
Khung biển hiệu bằng inox hộp 40x40x1,5 |
|
59.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
164,267 |
||
63 |
Tấm aluminium 3mm màu đỏ ốp biển khẩu hiệu |
|
6.336 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
631,797 |
||
64 |
Chữ biển khẩu hiệu bằng inox vàng gương cao 200 " VÌ LỢI ÍCH MƯỜI NĂM TRỒNG CÂY - VÌ LỢI ÍCH TRĂM NĂM TRỒNG NGƯỜI" |
|
57 |
chữ và dấu |
Theo quy định tại Chương V |
442,258 |
||
65 |
Điều hòa 2 chiều Inverter 1.5HP-12.000BTU |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
19,162,500 |
||
66 |
Ghế hội nghị |
|
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,257,500 |
||
67 |
- Bàn hội nghị
- Kích thước: Bàn Rộng 1500mm x Dài 4300mm x Cao 760mm
Quây rỗng: 800 mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
21,525,000 |
||
68 |
- Kính cường lực vuốt cạnh bàn hội nghị
- Quy cách:
- Kích thước: Rộng 1500mm x Dài 4300mm x dày 10mm |
|
6.45 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
69 |
Smart Tivi 4K 65 inch
Loại tivi: Smart tivi
Kích thước màn hình: 65"
Độ phân giải 4K; Loại màn hình LED |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,102,500 |
||
70 |
Tháo dỡ mái tôn |
|
653 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
11,979 |
||
71 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép |
|
5.002 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,635,353 |
||
72 |
Công vệ sinh sê nô mái |
|
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
288,100 |
||
73 |
Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước, kim thu sét, dây dẫn sét hiện trạng |
|
20 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
310,844 |
||
74 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
44,921 |
||
75 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
44,921 |
||
76 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
32,942 |
||
77 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bồn tắm |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
149,736 |
||
78 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …) |
|
32 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,984 |
||
79 |
Tháo dỡ trần nhựa |
|
63.173 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
17,968 |
||
80 |
Tháo dỡ cửa |
|
18.168 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
11,979 |
||
81 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
29,947 |
||
82 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ kép |
|
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
44,921 |
||
83 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
5.909 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
167,622 |