Construction and procurement, equipment installation

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and procurement, equipment installation
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.056.741.000 VND
Publication date
11:09 05/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
Số: 999/QĐ-SGDĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Department of Education and Training
Approval date
05/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn1000664210 1000664210

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DELTA

1.055.265.166,975 VND 1.055.265.000 VND 25 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ gạch ốp tường
223.193
Theo quy định tại Chương V
32,942
2
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
64.713
Theo quy định tại Chương V
24,647
3
Phá dỡ kết cấu gạch đá
9.805
Theo quy định tại Chương V
480,309
4
Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III
0.242
100m³
Theo quy định tại Chương V
3,175,805
5
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III
0.242
100m³/km
Theo quy định tại Chương V
5,108,016
6
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75
0.154
Theo quy định tại Chương V
1,775,175
7
Quét 1 lớp nhựa bitum và dán 1 lớp giấy dầu
77.71
Theo quy định tại Chương V
259,154
8
Lát nền gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75
65.257
Theo quy định tại Chương V
278,166
9
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
11.55
Theo quy định tại Chương V
80,523
10
Ốp tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm
241.619
Theo quy định tại Chương V
358,347
11
Thi công trần bằng tấm nhựa
63.827
Theo quy định tại Chương V
359,249
12
Bàn đá chậu rửa (đã bao gồm phụ kiện giá đỡ bàn bằng inox)
6.522
m2
Theo quy định tại Chương V
1,895,392
13
Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12cm (đã bao gồm phụ kiện)
33.475
m2
Theo quy định tại Chương V
1,579,493
14
Sản xuất cửa đi nhôm kính 1 cánh mở quay, hệ Xingfa FV-55, cửa đi thanh chịu lực dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mn (phụ kiện Kinglong đồng bộ) (hoặc tương đương)
20.24
m2
Theo quy định tại Chương V
2,906,268
15
Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm
20.24
Theo quy định tại Chương V
116,016
16
Cạo rỉ các kết cấu thép
209.952
Theo quy định tại Chương V
68,465
17
Gia công xà gồ thép hộp 80x40x4 (10% xà gồ cũ bị hỏng, thay thế mới)
0.464
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,660,192
18
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
233.28
1m²
Theo quy định tại Chương V
50,820
19
Lắp dựng xà gồ thép
0.464
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,290,552
20
Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ
6.53
100m²
Theo quy định tại Chương V
30,961,331
21
Tấm ngắt nước B400 dày 0,45mm
118
m
Theo quy định tại Chương V
95,918
22
Ke chống bão (30cm/1c dọc theo xà gồ)
3.240
cái
Theo quy định tại Chương V
2,906
23
Gia công cửa gió trên mái bằng inox
0.364
tấn
Theo quy định tại Chương V
143,834,791
24
Lắp dựng cửa gió
11.438
Theo quy định tại Chương V
116,016
25
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại
296.424
Theo quy định tại Chương V
64,081
26
Bọc nhung lại sân khấu hội trường tầng 3
38.64
m2
Theo quy định tại Chương V
379,078
27
Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà
304
m
Theo quy định tại Chương V
41,170
28
Gia công kim thu sét bằng thép tròn bọc đồng D20 dài 900mm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
141,742
29
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp D200
17
bộ
Theo quy định tại Chương V
350,003
30
Lắp đặt ống đồng dẫn ga các loại, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
8,245,321
31
Lắp đặt ống đồng dẫn ga các loại, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
16,923,400
32
Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
2,744,278
33
Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
3,729,993
34
Lắp đặt ống nước ngưng UPVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
1,469,746
35
Giá đỡ giàn nóng điều hòa không khí 12000BTU, con son thép V40*4 (hoàn thiện sơn chống rỉ, sơn nhũ bạc)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
379,078
36
Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
172,708
37
Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
20,702
38
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm
15
m
Theo quy định tại Chương V
57,293
39
Lắp đặt chậu xí bệt
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,010,314
40
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
12
cái
Theo quy định tại Chương V
236,816
41
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,118,492
42
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
846,830
43
Lắp đặt gương soi
13
cái
Theo quy định tại Chương V
674,208
44
Lắp đặt giá treo
13
cái
Theo quy định tại Chương V
143,837
45
Lắp đặt chậu tiểu nam
11
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,603,499
46
Van xả nhấn tiểu nam
11
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,074,055
47
Lắp đặt ống nhựa PPR nối đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
10,302,130
48
Zắcco PPR D40
1
cái
Theo quy định tại Chương V
98,525
49
Cút PPR D40
5
cái
Theo quy định tại Chương V
52,916
50
Lắp đặt van khoá đường kính 40mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
475,474
51
Tê thu D40-25, D40-32
3
cái
Theo quy định tại Chương V
34,955
52
Lắp đặt van khoá đường kính D25mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
216,466
53
Lắp đặt ống nhựa PPR nối đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm
0.6
100m
Theo quy định tại Chương V
7,002,068
54
Cút, tê, cút ren D25
75
cái
Theo quy định tại Chương V
34,112
55
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm
0.8
100m
Theo quy định tại Chương V
4,853,989
56
Tê, cút, chếch PVC D60
110
cái
Theo quy định tại Chương V
57,547
57
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm
0.6
100m
Theo quy định tại Chương V
10,265,192
58
Tê, cút, chếch PVC D110
40
cái
Theo quy định tại Chương V
143,285
59
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm
0.1
100m
Theo quy định tại Chương V
14,751,190
60
Tê, cút, chếch PVC D150
5
cái
Theo quy định tại Chương V
210,651
61
Sửa chữa cổng điện
1
TB
Theo quy định tại Chương V
18,953,919
62
Khung biển hiệu bằng inox hộp 40x40x1,5
59.84
kg
Theo quy định tại Chương V
164,267
63
Tấm aluminium 3mm màu đỏ ốp biển khẩu hiệu
6.336
m2
Theo quy định tại Chương V
631,797
64
Chữ biển khẩu hiệu bằng inox vàng gương cao 200 " VÌ LỢI ÍCH MƯỜI NĂM TRỒNG CÂY - VÌ LỢI ÍCH TRĂM NĂM TRỒNG NGƯỜI"
57
chữ và dấu
Theo quy định tại Chương V
442,258
65
Điều hòa 2 chiều Inverter 1.5HP-12.000BTU
2
cái
Theo quy định tại Chương V
19,162,500
66
Ghế hội nghị
25
cái
Theo quy định tại Chương V
2,257,500
67
- Bàn hội nghị - Kích thước: Bàn Rộng 1500mm x Dài 4300mm x Cao 760mm Quây rỗng: 800 mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
21,525,000
68
- Kính cường lực vuốt cạnh bàn hội nghị - Quy cách: - Kích thước: Rộng 1500mm x Dài 4300mm x dày 10mm
6.45
Theo quy định tại Chương V
682,500
69
Smart Tivi 4K 65 inch Loại tivi: Smart tivi Kích thước màn hình: 65" Độ phân giải 4K; Loại màn hình LED
1
cái
Theo quy định tại Chương V
22,102,500
70
Tháo dỡ mái tôn
653
Theo quy định tại Chương V
11,979
71
Tháo dỡ kết cấu sắt thép
5.002
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,635,353
72
Công vệ sinh sê nô mái
10
công
Theo quy định tại Chương V
288,100
73
Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống cấp thoát nước, kim thu sét, dây dẫn sét hiện trạng
20
công
Theo quy định tại Chương V
310,844
74
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
44,921
75
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu
11
bộ
Theo quy định tại Chương V
44,921
76
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
32,942
77
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bồn tắm
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
149,736
78
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …)
32
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,984
79
Tháo dỡ trần nhựa
63.173
Theo quy định tại Chương V
17,968
80
Tháo dỡ cửa
18.168
Theo quy định tại Chương V
11,979
81
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn
30
m
Theo quy định tại Chương V
29,947
82
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ kép
35
m
Theo quy định tại Chương V
44,921
83
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
5.909
Theo quy định tại Chương V
167,622
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second