Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100101805 | 0100101805 | Liên danh nhà thầu thi công dự án: Xây dựng nhà sinh hoạt cộng đồng kết hợp trung tâm học tập cộng đồng số 2 phường Hai Bà Trưng |
CONSTRUCTION COMMERCE AND RURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
7.268.089.775,2879 VND | 7.268.089.000 VND | 360 day | ||||
| 2 | vn0106374492 | 0106374492 | Liên danh nhà thầu thi công dự án: Xây dựng nhà sinh hoạt cộng đồng kết hợp trung tâm học tập cộng đồng số 2 phường Hai Bà Trưng |
THANG LONG FIRE JOINT STOCK COMPANY |
7.268.089.775,2879 VND | 7.268.089.000 VND | 360 day | ||||
| 3 | vn0104918203 | 0104918203 | Liên danh nhà thầu thi công dự án: Xây dựng nhà sinh hoạt cộng đồng kết hợp trung tâm học tập cộng đồng số 2 phường Hai Bà Trưng |
KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY |
7.268.089.775,2879 VND | 7.268.089.000 VND | 360 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CONSTRUCTION COMMERCE AND RURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | THANG LONG FIRE JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Bàn đọc thư viện |
TT-HR120SC1
|
4 |
cái |
Bàn đọc thư viện |
Việt Nam
|
1,381,000 |
|
2 |
Ghế gấp |
TT-G04
|
8 |
cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
476,000 |
|
3 |
Giá sách |
TT-GS5K3B
|
3 |
cái |
Giá sách |
Việt Nam
|
6,944,000 |
|
4 |
Phòng quản lý |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phòng quản lý |
Theo chi tiết
|
0 |
|
5 |
Bàn làm việc quản lý |
TT-LUXB1890V8
|
1 |
cái |
Bàn làm việc quản lý |
Việt Nam
|
7,855,000 |
|
6 |
Bàn phụ |
TT-LUXTP02BX
|
1 |
cái |
Bàn phụ |
Việt Nam
|
2,045,000 |
|
7 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
8 |
Tủ tài liệu |
TT-DC940H1
|
2 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,791,000 |
|
9 |
Ghế gấp |
TT-G04
|
2 |
cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
476,000 |
|
10 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
11 |
Máy in |
LBP 243DW
|
1 |
bộ |
Máy in |
Việt Nam
|
7,426,000 |
|
12 |
Phòng học cộng đồng |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phòng học cộng đồng |
Theo chi tiết
|
0 |
|
13 |
Bàn làm việc nhân viên |
TT-OD1200C
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2,633,000 |
|
14 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
15 |
Tủ tài liệu |
TT-TU09K3B
|
1 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,966,000 |
|
16 |
TV 75 inch (có kết nối trực tuyến) |
75UA8450PSA
|
1 |
cái |
TV 75 inch (có kết nối trực tuyến) |
Indonesia
|
23,350,000 |
|
17 |
Bàn liền ghế 1 chỗ |
TT-G04B
|
20 |
bộ |
Bàn liền ghế 1 chỗ |
Việt Nam
|
1,033,000 |
|
18 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
19 |
Phòng quản lý |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phòng quản lý |
Theo chi tiết
|
0 |
|
20 |
Bàn làm việc quản lý |
TT-LUXB1890V8
|
1 |
cái |
Bàn làm việc quản lý |
Việt Nam
|
7,855,000 |
|
21 |
Bàn phụ |
TT-LUXTP02BX
|
1 |
cái |
Bàn phụ |
Việt Nam
|
2,045,000 |
|
22 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
23 |
Tủ tài liệu |
TT-DC940H1
|
2 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,791,000 |
|
24 |
Ghế gấp |
TT-G04
|
2 |
cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
476,000 |
|
25 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
26 |
Máy in |
LBP 243DW
|
1 |
bộ |
Máy in |
Việt Nam
|
7,426,000 |
|
27 |
Phòng học cộng đồng |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phòng học cộng đồng |
Theo chi tiết
|
0 |
|
28 |
Bàn làm việc nhân viên |
TT-OD1200C
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2,633,000 |
|
29 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
30 |
Tủ tài liệu |
TT-TU09K7GCK
|
1 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
6,184,000 |
|
31 |
TV 75 inch (có kết nối trực tuyến) |
75UA8450PSA
|
1 |
cái |
TV 75 inch (có kết nối trực tuyến) |
Indonesia
|
23,350,000 |
|
32 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
9 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
33 |
Bàn máy tính |
TT-HR120SC2
|
8 |
bộ |
Bàn máy tính |
Việt Nam
|
1,636,000 |
|
34 |
Ghế gấp |
TT-G04
|
8 |
cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
476,000 |
|
35 |
Kho lưu trữ |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Kho lưu trữ |
Theo chi tiết
|
0 |
|
36 |
Giá sắt 1 |
TT-GTT15-4P
|
1 |
cái |
Giá sắt 1 |
Việt Nam
|
2,428,000 |
|
37 |
Giá sắt 2 |
TT-GS5K1B
|
3 |
cái |
Giá sắt 2 |
Việt Nam
|
2,747,000 |
|
38 |
Giá sắt 3 |
TT-GS1A
|
2 |
cái |
Giá sắt 3 |
Việt Nam
|
2,291,000 |
|
39 |
Hội trường |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Hội trường |
Theo chi tiết
|
0 |
|
40 |
Bàn họp |
TT-BHT12DH2V
|
2 |
cái |
Bàn họp |
Việt Nam
|
4,115,000 |
|
41 |
Ghế gấp |
TT-G04
|
45 |
cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
476,000 |
|
42 |
Bàn gấp |
TT-BG06-712
|
6 |
cái |
Bàn gấp |
Việt Nam
|
1,168,000 |
|
43 |
TV 98 inch (có kết nối trực tuyến) |
UA98DU9000
|
1 |
cái |
TV 98 inch (có kết nối trực tuyến) |
Việt Nam
|
67,919,000 |
|
44 |
Bục phát biểu |
TT-LT01
|
1 |
cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
3,173,000 |
|
45 |
Bục tượng+tượng |
TT-BTB01
|
1 |
bộ |
Bục tượng+tượng |
Việt Nam
|
5,701,000 |
|
46 |
Ốp gỗ trang trí khánh tiết |
TT-OPKT01
|
1 |
bộ |
Ốp gỗ trang trí khánh tiết |
Việt Nam
|
44,613,000 |
|
47 |
Thang máy |
BACHKHOA ELEVATOR (450kg)
|
1 |
Thang máy |
Thang máy |
Việt Nam
|
477,249,840 |
|
48 |
Thiết bị điện trong nhà |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị điện trong nhà |
Theo chi tiết
|
0 |
|
49 |
Phần điện |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phần điện |
Theo chi tiết
|
0 |
|
50 |
Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 20m |
Ese 20
|
1 |
bộ |
Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 20m |
Thổ Nhỹ Kỳ
|
15,913,800 |
|
51 |
Phần điện nhẹ |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Phần điện nhẹ |
Theo chi tiết
|
0 |
|
52 |
Hệ thống mạng trung tâm và điện thoại |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống mạng trung tâm và điện thoại |
Theo chi tiết
|
0 |
|
53 |
Tủ rack 19U, 19'' bao gồm quạt thông gió & phụ kiện (bao gồm lắp đặt) |
20UD600
|
1 |
Tủ |
Tủ rack 19U, 19'' bao gồm quạt thông gió & phụ kiện (bao gồm lắp đặt) |
Việt Nam
|
4,082,400 |
|
54 |
Tủ đấu dây tầng 6U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện (bao gồm lắp đặt) |
6UD400
|
3 |
Tủ |
Tủ đấu dây tầng 6U bao gồm quạt thông gió & phụ kiện (bao gồm lắp đặt) |
Việt Nam
|
1,269,000 |
|
55 |
Switch quang 4 cổng (bao gồm lắp đặt) |
GF-G1802GE-SFP
|
3 |
bộ |
Switch quang 4 cổng (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
1,394,280 |
|
56 |
Switch quang 8 cổng 10/100 (bao gồm lắp đặt) |
GF-G1802GE-SFP
|
6 |
bộ |
Switch quang 8 cổng 10/100 (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
3,007,800 |
|
57 |
Switch quang 4 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
GFG4P-2SFP-1RJ
|
3 |
bộ |
Switch quang 4 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
1,394,280 |
|
58 |
Switch quang 8 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
GF8P-2SFP
|
3 |
bộ |
Switch quang 8 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
3,007,800 |
|
59 |
Tổng đài IP cho 20 máy nội bộ (bao gồm lắp đặt) |
PX204
|
1 |
bộ |
Tổng đài IP cho 20 máy nội bộ (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
11,228,760 |
|
60 |
UPS 5KVA (bao gồm lắp đặt) |
CL5000VB
|
1 |
bộ |
UPS 5KVA (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
38,899,440 |
|
61 |
Máy tính chủ (bao gồm lắp đặt) |
CPU Inter Core I7
|
1 |
bộ |
Máy tính chủ (bao gồm lắp đặt) |
Việt Nam
|
15,824,160 |
|
62 |
Hệ thống camera quan sát |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống camera quan sát |
Theo chi tiết
|
0 |
|
63 |
Switch quang 4 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
GFG4P-2SFP-1RJ
|
2 |
bộ |
Switch quang 4 cổng POE (bao gồm lắp đặt) |
Trung Quốc
|
1,394,280 |
|
64 |
Switch 8 cổng POE |
GF8P-2SFP
|
1 |
bộ |
Switch 8 cổng POE |
Trung Quốc
|
3,007,800 |
|
65 |
Đầu ghi hình 16 kênh |
DS-7616NXI-K1
|
1 |
bộ |
Đầu ghi hình 16 kênh |
Trung Quốc
|
11,309,760 |
|
66 |
Máy tính chủ |
CPU Inter Core I7
|
1 |
bộ |
Máy tính chủ |
Việt Nam
|
15,824,160 |
|
67 |
Camera IP bán cầu có cảm biến hồng ngoại POE |
DS-2CD1121G0-I
|
14 |
bộ |
Camera IP bán cầu có cảm biến hồng ngoại POE |
Trung Quốc
|
2,106,000 |
|
68 |
Camera IP cố định, chống nước có cảm biến hồng ngoại POE |
DS-2CD1021G1-I
|
2 |
bộ |
Camera IP cố định, chống nước có cảm biến hồng ngoại POE |
Trung Quốc
|
4,039,200 |
|
69 |
Màn hình màu 40" |
40S5K
|
1 |
bộ |
Màn hình màu 40" |
Việt Nam
|
8,245,800 |
|
70 |
Thiết bị nước trong nhà |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị nước trong nhà |
Theo chi tiết
|
0 |
|
71 |
Máy bơm ấp nước lên bể mái Q=5m3/h, H=40m |
GP-20HCN1SVN
|
2 |
bộ |
Máy bơm ấp nước lên bể mái Q=5m3/h, H=40m |
Indonesia
|
11,669,400 |
|
72 |
Hệ thống điều hoà |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống điều hoà |
Theo chi tiết
|
0 |
|
73 |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
FTKB25YVMV/RKB25YVMV
|
1 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
Việt Nam
|
11,092,680 |
|
74 |
Điều hòa nhiệt độ 18000 BTU |
IEC18G1
|
1 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 18000 BTU |
Thái Lan
|
17,460,360 |
|
75 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
FTKB35YVMV/RKB35YVMV
|
2 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
Việt Nam
|
12,436,200 |
|
76 |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
FTKB25YVMV/RKB25YVMV
|
1 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
Việt Nam
|
11,092,680 |
|
77 |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
FTKB25YVMV/RKB25YVMV
|
1 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 9000 BTU |
Việt Nam
|
11,092,680 |
|
78 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
FTKB35YVMV/RKB35YVMV
|
2 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
Việt Nam
|
12,436,200 |
|
79 |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
FTKB35YVMV/RKB35YVMV
|
2 |
Cái |
Điều hòa nhiệt độ 1 chiều 12000 BTU |
Việt Nam
|
12,436,200 |
|
80 |
Điều hòa âm trần 24000 BTU |
FCF71CVM/RZA71DV1
|
2 |
Cái |
Điều hòa âm trần 24000 BTU |
Thái Lan
|
39,320,640 |
|
81 |
Hệ thống phát thanh |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Hệ thống phát thanh |
Theo chi tiết
|
0 |
|
82 |
THIẾT BỊ TẠI PHÒNG ĐÀI |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
THIẾT BỊ TẠI PHÒNG ĐÀI |
Theo chi tiết
|
0 |
|
83 |
Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình phát thanh |
PC
|
1 |
Bộ |
Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình phát thanh |
Nhập khẩu
|
21,502,800 |
|
84 |
Bàn trộn âm thanh |
A-MX
|
1 |
Bộ |
Bàn trộn âm thanh |
Trung Quốc
|
16,977,600 |
|
85 |
Micro thu âm + chân đế |
A-M01
|
1 |
Bộ |
Micro thu âm + chân đế |
Trung Quốc
|
9,562,320 |
|
86 |
Loa kiểm tra phòng máy (tăng âm+loa) |
A-02
|
1 |
Bộ |
Loa kiểm tra phòng máy (tăng âm+loa) |
Trung Quốc
|
4,996,080 |
|
87 |
Máy ghi âm |
KTS ICD-TX660//CE
|
1 |
Chiếc |
Máy ghi âm |
Trung Quốc
|
4,352,400 |
|
88 |
Bàn ghế làm việc |
GC
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
5,154,840 |
|
89 |
Hệ thống chống sét phòng đài |
ABB OVR T2 1N 40-275 P QS
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống chống sét phòng đài |
Trung Quốc hoặc Bulgari
|
42,994,800 |
|
90 |
Tủ để thiết bị |
GC1
|
1 |
Chiếc |
Tủ để thiết bị |
Việt Nam
|
6,658,200 |
|
91 |
Linh phụ kiện lắp đặt toàn bộ hệ thống trong phòng máy trung tâm |
VN
|
1 |
Bộ |
Linh phụ kiện lắp đặt toàn bộ hệ thống trong phòng máy trung tâm |
Việt Nam
|
3,856,680 |
|
92 |
THIẾT BỊ TẠI CỤM LOA |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
THIẾT BỊ TẠI CỤM LOA |
Theo chi tiết
|
0 |
|
93 |
Cụm thu truyền thanh ứng dụng CNTT-VT |
VTTT
|
1 |
Bộ |
Cụm thu truyền thanh ứng dụng CNTT-VT |
Việt Nam
|
27,831,600 |
|
94 |
SIM data 4G + Thuê bao phí dịch vụ mạng 36 tháng |
VIETNAM
|
1 |
Bộ |
SIM data 4G + Thuê bao phí dịch vụ mạng 36 tháng |
VIETNAM
|
3,477,600 |
|
95 |
Loa nén 30W |
BS-05
|
1 |
Chiếc |
Loa nén 30W |
Trung Quốc
|
2,641,680 |
|
96 |
Thiết bị PCCC |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị PCCC |
Theo chi tiết
|
0 |
|
97 |
Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh |
AHC-871
|
1 |
cái |
Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh |
Đài Loan
|
30,898,800 |
|
98 |
Bình chữa cháy ABC 8kg |
83MEC/ABC/8KG
|
36 |
bình |
Bình chữa cháy ABC 8kg |
Việt Nam
|
983,880 |
|
99 |
Thiết bị nội thất |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Thiết bị nội thất |
Theo chi tiết
|
0 |
|
100 |
Sảnh đón tiếp |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Sảnh đón tiếp |
Theo chi tiết
|
0 |
|
101 |
Bộ bàn trà (1 bàn+2 ghế) |
TT-BGKS02
|
1 |
bộ |
Bộ bàn trà (1 bàn+2 ghế) |
Việt Nam
|
2,597,000 |
|
102 |
Ghế chờ (4 ghế/block) |
TT-GPC06-4
|
2 |
block |
Ghế chờ (4 ghế/block) |
Việt Nam
|
4,235,000 |
|
103 |
Văn phòng |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Văn phòng |
Theo chi tiết
|
0 |
|
104 |
Bàn làm việc nhân viên |
TT-OD1200C
|
3 |
cái |
Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2,633,000 |
|
105 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
106 |
Tủ tài liệu |
TT-TU09K3B
|
2 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,966,000 |
|
107 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
108 |
Máy in |
LBP 243DW
|
1 |
bộ |
Máy in |
Việt Nam
|
7,426,000 |
|
109 |
Thư viện |
Theo chi tiết
|
0 |
Theo chi tiết |
Thư viện |
Theo chi tiết
|
0 |
|
110 |
Bàn làm việc nhân viên |
TT-OD1200C
|
1 |
cái |
Bàn làm việc nhân viên |
Việt Nam
|
2,633,000 |
|
111 |
Ghế nhân viên |
TT-GL201
|
1 |
cái |
Ghế nhân viên |
Việt Nam
|
1,810,000 |
|
112 |
Tủ tài liệu |
TT-TU09K3B
|
2 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,966,000 |
|
113 |
Máy tính để bàn |
V23 P382
|
1 |
bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,873,000 |
|
114 |
Máy in |
LBP 243DW
|
1 |
bộ |
Máy in |
Việt Nam
|
7,426,000 |