Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
THIẾT BỊ TẠI PHÒNG ĐÀI |
Theo chi tiết |
THIẾT BỊ TẠI PHÒNG ĐÀI |
|||||
2 |
Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình phát thanh |
1 |
Bộ |
Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình phát thanh |
||||
3 |
Bàn trộn âm thanh |
1 |
Bộ |
Bàn trộn âm thanh |
||||
4 |
Micro thu âm + chân đế |
1 |
Bộ |
Micro thu âm + chân đế |
||||
5 |
Loa kiểm tra phòng máy (tăng âm+loa) |
1 |
Bộ |
Loa kiểm tra phòng máy (tăng âm+loa) |
||||
6 |
Máy ghi âm |
1 |
Chiếc |
Máy ghi âm |
||||
7 |
Bàn ghế làm việc |
1 |
Bộ |
Bàn ghế làm việc |
||||
8 |
Hệ thống chống sét phòng đài |
1 |
Hệ thống |
Hệ thống chống sét phòng đài |
||||
9 |
Tủ để thiết bị |
1 |
Chiếc |
Tủ để thiết bị |
||||
10 |
Linh phụ kiện lắp đặt toàn bộ hệ thống trong phòng máy trung tâm |
1 |
Bộ |
Linh phụ kiện lắp đặt toàn bộ hệ thống trong phòng máy trung tâm |
||||
11 |
THIẾT BỊ TẠI CỤM LOA |
Theo chi tiết |
THIẾT BỊ TẠI CỤM LOA |
|||||
12 |
Cụm thu truyền thanh ứng dụng CNTT-VT |
1 |
Bộ |
Cụm thu truyền thanh ứng dụng CNTT-VT |
||||
13 |
SIM data 4G + Thuê bao phí dịch vụ mạng 36 tháng |
1 |
Bộ |
SIM data 4G + Thuê bao phí dịch vụ mạng 36 tháng |
||||
14 |
Loa nén 30W |
1 |
Chiếc |
Loa nén 30W |
||||
15 |
Thiết bị PCCC |
Theo chi tiết |
Thiết bị PCCC |
|||||
16 |
Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh |
1 |
cái |
Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh |
||||
17 |
Bình chữa cháy ABC 8kg |
36 |
bình |
Bình chữa cháy ABC 8kg |
||||
18 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
19 |
HẠNG MỤC: PHÁ DỠ |
HẠNG MỤC: PHÁ DỠ |
||||||
20 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
144.3506 |
m3 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
||||
21 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
29.8395 |
m3 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
||||
22 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
66.418 |
m2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
||||
23 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
174.1901 |
m3 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
||||
24 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
174.1901 |
m3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
||||
25 |
Xử lý chất thải rắn |
174.1901 |
m3 |
Xử lý chất thải rắn |
||||
26 |
Kết cấu |
Kết cấu |
||||||
27 |
Thuê văng chống H250 (TLR: 72,4km/m) (báo gồm phí lắp đặt và vận chuyển tạm tính 2 tháng) |
5502.4 |
kg |
Thuê văng chống H250 (TLR: 72,4km/m) (báo gồm phí lắp đặt và vận chuyển tạm tính 2 tháng) |
||||
28 |
Thuê văng chống thép ống D110x4,5mm: 95m; U200x80x7,5mm, 15m (báo gồm phí lắp đặt và vận chuyển tạm tính 2 tháng) |
1583.0192 |
kg |
Thuê văng chống thép ống D110x4,5mm: 95m; U200x80x7,5mm, 15m (báo gồm phí lắp đặt và vận chuyển tạm tính 2 tháng) |
||||
29 |
Thuê văng cừ thép C200x50x5mm (tạm tính 2 tháng) |
1020 |
md |
Thuê văng cừ thép C200x50x5mm (tạm tính 2 tháng) |
||||
30 |
Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực |
10.2 |
100m |
Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực |
||||
31 |
Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn |
10.2 |
100m cọc |
Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn |
||||
32 |
Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay |
168 |
m |
Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay |
||||
33 |
Cọc dẫn |
1 |
cái |
Cọc dẫn |
||||
34 |
Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp III |
0.265 |
100m |
Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp III |
||||
35 |
Ép cọc bê tông cốt thép (phần ngập đất), chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp III |
9.911 |
100m |
Ép cọc bê tông cốt thép (phần ngập đất), chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp III |
||||
36 |
Ép cọc bê tông cốt thép (phần không ngập đất), chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II |
0.009 |
100m |
Ép cọc bê tông cốt thép (phần không ngập đất), chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II |
||||
37 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm |
110 |
mối nối |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm |
||||
38 |
Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn |
1.7188 |
m3 |
Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn |
||||
39 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
1.7188 |
m3 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
||||
40 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
1.7188 |
m3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
||||
41 |
Xử lý chất thải rắn |
1.7188 |
m3 |
Xử lý chất thải rắn |
||||
42 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
5.8057 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
||||
43 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III |
2.1985 |
m3 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III |
||||
44 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.7204 |
100m3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
||||
45 |
Đắp đất hoàn trả hố móng công trình |
0.2668 |
100m3 |
Đắp đất hoàn trả hố móng công trình |
||||
46 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.5336 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
||||
47 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.5336 |
100m3/1km |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
||||
48 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.5336 |
100m3/1km |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
||||
49 |
Xử lý đất các loại |
53.36 |
m3 |
Xử lý đất các loại |
||||
50 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.091 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng cột, móng vuông, chữ nhật |