Construction and repair

Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and repair
Investor
Trường Mầm non Hiến Thành
Bidding method
Online bidding
Tender value
272.556.000 VND
Publication date
11:32 28/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
205/QĐ-TrMN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hien Thanh Kindergarten
Approval date
28/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800993653

Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền

272.064.926,9624 VND 272.064.926 VND 20 day 30/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
PHẦN PHÁ DỠ, CHUẢN BỊ MẶT BẰNG:
Theo quy định tại Chương V
0
2
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm
3
cây
Theo quy định tại Chương V
18,750
3
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm
4
gốc
Theo quy định tại Chương V
35,814
4
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm
1
cây
Theo quy định tại Chương V
37,499
5
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm
1
gốc
Theo quy định tại Chương V
66,853
6
Công di chuyển 01 cây trong bồn cây số 1 (nhân công bậc 3,0/7-Nhóm 1)
1
công
Theo quy định tại Chương V
238,761
7
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I
17.913
1m3
Theo quy định tại Chương V
107,443
8
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
3.84
m2
Theo quy định tại Chương V
21,489
9
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm
0.6746
m3
Theo quy định tại Chương V
274,576
10
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
3.6181
m3
Theo quy định tại Chương V
303,227
11
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
4.4079
m3
Theo quy định tại Chương V
64,466
12
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
4.4079
m3
Theo quy định tại Chương V
41,369
13
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T
4.4079
m3
Theo quy định tại Chương V
48,669
14
Ca vận chuyển cây, gốc cây đổ đi 3km
1
ca
Theo quy định tại Chương V
378,395
15
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
0.1791
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,345,919
16
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
0.1791
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
2,162,326
17
Công di chuyển và hoàn trả một số đồ chơi trong phạm vi sân (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1)
1
công
Theo quy định tại Chương V
238,761
18
SÂN LÁT GẠCH SÂN VƯỜN:
Theo quy định tại Chương V
0
19
Công đầm nền sân phạm vi đào đất các bồn cây (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1)
2
công
Theo quy định tại Chương V
238,761
20
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự
0.0232
100m2
Theo quy định tại Chương V
10,114,597
21
Lót ni lông chống mất nước BT
74.6146
m2
Theo quy định tại Chương V
6,306
22
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40
61.07
m3
Theo quy định tại Chương V
1,548,204
23
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4
14.064
10m
Theo quy định tại Chương V
336,598
24
Lát nền, sàn gạch sân vườn - diện tích viên gạch ≤ 0,25m2 (tương ứng gạch 50x50cm), vữa XM M75, PCB40
635.4
m2
Theo quy định tại Chương V
228,124
25
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
3.84
m2
Theo quy định tại Chương V
52,074
26
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch đỏ 400x400), vữa XM M75, XM PCB40
3.84
m2
Theo quy định tại Chương V
192,434
27
Công cắt khe trên đỉnh tấm đan rãnh để thu nước (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1)
2
công
Theo quy định tại Chương V
238,761
28
SỬA CHỮA RÃNH THOÁT NƯỚC:
Theo quy định tại Chương V
0
29
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4
4.896
10m
Theo quy định tại Chương V
336,598
30
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép
0.6897
m3
Theo quy định tại Chương V
976,537
31
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I
1.5479
1m3
Theo quy định tại Chương V
119,381
32
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I
0.588
1m3
Theo quy định tại Chương V
174,296
33
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
1.3377
m3
Theo quy định tại Chương V
133,706
34
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 4m - Đường kính 90mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
9,446,037
35
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
0.1345
m3
Theo quy định tại Chương V
1,373,201
36
Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40
0.3099
m3
Theo quy định tại Chương V
2,166,951
37
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
2.8441
m2
Theo quy định tại Chương V
96,845
38
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40
0.5
m2
Theo quy định tại Chương V
77,266
39
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg
55
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
54,829
40
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công
3.1625
m3
Theo quy định tại Chương V
238,761
41
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
0.0396
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,345,919
42
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
0.0396
100m3/1km
Theo quy định tại Chương V
2,162,326
43
Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40
1.21
m3
Theo quy định tại Chương V
2,516,472
44
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
12.1
m2
Theo quy định tại Chương V
96,845
45
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
0.0243
100m2
Theo quy định tại Chương V
7,882,686
46
Cốt thép tấm đan
0.0382
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,922,907
47
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
0.3876
m3
Theo quy định tại Chương V
1,745,725
48
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg
57
1 cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
31,639
49
BỒN CÂY XÂY MỚI:
Theo quy định tại Chương V
0
50
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m Cấp đất I
0.1642
1m3
Theo quy định tại Chương V
133,706
51
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
0.1642
m3
Theo quy định tại Chương V
1,373,201
52
Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
0.2408
m3
Theo quy định tại Chương V
2,000,915
53
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
2.0328
m2
Theo quy định tại Chương V
96,845
54
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
5.04
m2
Theo quy định tại Chương V
28,652
55
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
5.04
m2
Theo quy định tại Chương V
124,256
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second