Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800993653 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền |
272.064.926,9624 VND | 272.064.926 VND | 20 day | 30/11/2023 |
1 |
PHẦN PHÁ DỠ, CHUẢN BỊ MẶT BẰNG: |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
2 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
18,750 |
||
3 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm |
|
4 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
35,814 |
||
4 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
37,499 |
||
5 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm |
|
1 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
66,853 |
||
6 |
Công di chuyển 01 cây trong bồn cây số 1 (nhân công bậc 3,0/7-Nhóm 1) |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
238,761 |
||
7 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I |
|
17.913 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
107,443 |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
3.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,489 |
||
9 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
0.6746 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
274,576 |
||
10 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
3.6181 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
303,227 |
||
11 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
4.4079 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
64,466 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
4.4079 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
41,369 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
4.4079 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
48,669 |
||
14 |
Ca vận chuyển cây, gốc cây đổ đi 3km |
|
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
378,395 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.1791 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,345,919 |
||
16 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
|
0.1791 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
2,162,326 |
||
17 |
Công di chuyển và hoàn trả một số đồ chơi trong phạm vi sân (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
238,761 |
||
18 |
SÂN LÁT GẠCH SÂN VƯỜN: |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
19 |
Công đầm nền sân phạm vi đào đất các bồn cây (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
238,761 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự |
|
0.0232 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,114,597 |
||
21 |
Lót ni lông chống mất nước BT |
|
74.6146 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,306 |
||
22 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
61.07 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,548,204 |
||
23 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
|
14.064 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
336,598 |
||
24 |
Lát nền, sàn gạch sân vườn - diện tích viên gạch ≤ 0,25m2 (tương ứng gạch 50x50cm), vữa XM M75, PCB40 |
|
635.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
228,124 |
||
25 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
3.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,074 |
||
26 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch đỏ 400x400), vữa XM M75, XM PCB40 |
|
3.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
192,434 |
||
27 |
Công cắt khe trên đỉnh tấm đan rãnh để thu nước (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
238,761 |
||
28 |
SỬA CHỮA RÃNH THOÁT NƯỚC: |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
29 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
|
4.896 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
336,598 |
||
30 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
|
0.6897 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
976,537 |
||
31 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
1.5479 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
119,381 |
||
32 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
0.588 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
174,296 |
||
33 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
|
1.3377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,706 |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 4m - Đường kính 90mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
9,446,037 |
||
35 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
0.1345 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,373,201 |
||
36 |
Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.3099 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,166,951 |
||
37 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.8441 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,845 |
||
38 |
Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,266 |
||
39 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg |
|
55 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
54,829 |
||
40 |
Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công |
|
3.1625 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
238,761 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.0396 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,345,919 |
||
42 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
|
0.0396 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
2,162,326 |
||
43 |
Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
1.21 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,516,472 |
||
44 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
12.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,845 |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
|
0.0243 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
7,882,686 |
||
46 |
Cốt thép tấm đan |
|
0.0382 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,922,907 |
||
47 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
0.3876 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,745,725 |
||
48 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
|
57 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
31,639 |
||
49 |
BỒN CÂY XÂY MỚI: |
|
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||||
50 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m Cấp đất I |
|
0.1642 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
133,706 |
||
51 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
0.1642 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,373,201 |
||
52 |
Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.2408 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,915 |
||
53 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.0328 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,845 |
||
54 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
5.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,652 |
||
55 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
5.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,256 |