Construction and repair

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
357.144.548 VND
Publication date
08:30 09/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
46/QĐ-THNĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Nhi Dong Primary School
Approval date
03/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn3700469586

TRUONG HAI TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

353.652.777 VND 353.652.777 VND 20 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0317217001 VIET THANG CONSTRUCTION TRADING CONSULTING COMPANY LIMITED Does not meet technical requirements
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
A. SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO BỊ XÓI MÒN PHÍA SAU NHÀ ĂN (CƠ SỞ 1)
0
Theo quy định tại Chương V
2
Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm
91.96
m2
Theo quy định tại Chương V
34,500
3
Đào hót đất sụt bằng máy
0.3374
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,905,000
4
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm
4.56
m3
Theo quy định tại Chương V
450,000
5
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
49.79
m3
Theo quy định tại Chương V
5,000
6
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
49.79
m3
Theo quy định tại Chương V
258,000
7
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km)
199.16
m3
Theo quy định tại Chương V
10,250
8
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào)
0.2178
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,665,000
9
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 - Dày 20cm
18.392
m3
Theo quy định tại Chương V
1,659,000
10
Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40
4.56
m3
Theo quy định tại Chương V
2,828,000
11
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB40
45.6
m2
Theo quy định tại Chương V
175,860
12
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường (1 mặt)
18.24
m2
Theo quy định tại Chương V
51,100
13
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ (1 mặt)
18.24
m2
Theo quy định tại Chương V
72,000
14
Nạo vét, vận chuyển bùn đất, sửa chữa và thay nắp đan 4 hố ga
4
HT
Theo quy định tại Chương V
2,527,189
15
B. LÁT LẠI NỀN NỀN, LỢP MÁI TÔN 4 PHÒNG HỌC ĐÃ MỤC (CƠ SỞ 2)
0
Theo quy định tại Chương V
16
B1. KHỐI A VÀ KHỐI B2
0
Theo quy định tại Chương V
17
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
179.12
m2
Theo quy định tại Chương V
31,100
18
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (nền lún ,sụp)
17.912
m3
Theo quy định tại Chương V
1,350,000
19
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 dày 10cm
17.912
m3
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
20
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 60X60cm, vữa XM M75, PCB40
179.12
m2
Theo quy định tại Chương V
310,000
21
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại
30.2713
m3
Theo quy định tại Chương V
5,000
22
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
30.2713
m3
Theo quy định tại Chương V
25,000
23
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km)
121.0852
m3
Theo quy định tại Chương V
10,000
24
B2. KHỐI C
0
Theo quy định tại Chương V
25
Tháo dỡ tấm lợp tôn
1.64
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
26
Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng
0.4237
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,000,000
27
Gia công xà gồ thép
0.6275
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,500,000
28
Lắp dựng xà gồ thép
0.6275
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
29
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn
164
m2
Theo quy định tại Chương V
230,000
30
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
2.7432
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,750,000
31
B3. THAY TRẦN KHỐI A, B2 VÀ C
0
Theo quy định tại Chương V
32
Tháo dỡ trần
262.12
m2
Theo quy định tại Chương V
10,500
33
Thi công trần phẳng bằng tấm xi măng chống ẩm kích thước 60x60cm, dày 4mm
262.12
m2
Theo quy định tại Chương V
285,000
34
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
2.6212
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,005,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second