Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700469586 |
TRUONG HAI TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
353.652.777 VND | 353.652.777 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317217001 | VIET THANG CONSTRUCTION TRADING CONSULTING COMPANY LIMITED | Does not meet technical requirements |
1 |
A. SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO BỊ XÓI MÒN PHÍA SAU NHÀ ĂN (CƠ SỞ 1) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm |
|
91.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,500 |
||
3 |
Đào hót đất sụt bằng máy |
|
0.3374 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,905,000 |
||
4 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
|
4.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
5 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
49.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
|
49.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
258,000 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km) |
|
199.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
10,250 |
||
8 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào) |
|
0.2178 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,665,000 |
||
9 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 - Dày 20cm |
|
18.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,659,000 |
||
10 |
Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
4.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,828,000 |
||
11 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
45.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
175,860 |
||
12 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường (1 mặt) |
|
18.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,100 |
||
13 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ (1 mặt) |
|
18.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
72,000 |
||
14 |
Nạo vét, vận chuyển bùn đất, sửa chữa và thay nắp đan 4 hố ga |
|
4 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
2,527,189 |
||
15 |
B. LÁT LẠI NỀN NỀN, LỢP MÁI TÔN 4 PHÒNG HỌC ĐÃ MỤC (CƠ SỞ 2) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
16 |
B1. KHỐI A VÀ KHỐI B2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
179.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
31,100 |
||
18 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (nền lún ,sụp) |
|
17.912 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,000 |
||
19 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 dày 10cm |
|
17.912 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,000 |
||
20 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 60X60cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
179.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
310,000 |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
30.2713 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
|
30.2713 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km) |
|
121.0852 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
24 |
B2. KHỐI C |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
25 |
Tháo dỡ tấm lợp tôn |
|
1.64 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,000 |
||
26 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng |
|
0.4237 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,000,000 |
||
27 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.6275 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,500,000 |
||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.6275 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,700,000 |
||
29 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
|
164 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
30 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
2.7432 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,750,000 |
||
31 |
B3. THAY TRẦN KHỐI A, B2 VÀ C |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Tháo dỡ trần |
|
262.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,500 |
||
33 |
Thi công trần phẳng bằng tấm xi măng chống ẩm kích thước 60x60cm, dày 4mm |
|
262.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
285,000 |
||
34 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
2.6212 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,005,000 |