Construction and repair works

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and repair works
Bidding method
Online bidding
Tender value
200.524.000 VND
Publication date
08:00 24/10/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
48/QĐ-BQLRPH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ia Rsai . Protection Forest Management Board
Approval date
23/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn5900944539

DEVELOPMENT CONSTRUCTION CONSULTANT JSC

199.949.550,793 VND 199.949.000 VND 60 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
PHẦN CẢI TẠO NHÀ HIỆN TRẠNG
0
Theo quy định tại Chương V
2
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm
1.366
m3
Theo quy định tại Chương V
347,501
3
Phá dỡ nền láng vữa xi măng bể nước
4.74
m2
Theo quy định tại Chương V
10,654
4
Lát nền, sàn bằng ceramic KT 400x400, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
4.74
1m2
Theo quy định tại Chương V
293,268
5
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (tính 80%)
112.35
m2
Theo quy định tại Chương V
16,132
6
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (tính 80%)
119.282
m2
Theo quy định tại Chương V
16,132
7
Phá lớp vữa trát tường đã bị mục, bong dộp (tính bằng 25% tổng diện tích tường)
72.385
m2
Theo quy định tại Chương V
32,563
8
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
37.276
m2
Theo quy định tại Chương V
88,347
9
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
35.109
m2
Theo quy định tại Chương V
109,929
10
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
15.772
m2
Theo quy định tại Chương V
11,679
11
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
15.772
m2
Theo quy định tại Chương V
54,472
12
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
15.772
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,229
13
Lắp dựng cửa khung sắt
15.772
m2
Theo quy định tại Chương V
107,814
14
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
140.438
1m2
Theo quy định tại Chương V
96,395
15
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ
145.263
1m2
Theo quy định tại Chương V
65,985
16
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
2.97
m2
Theo quy định tại Chương V
24,347
17
Tháo dỡ gạch ốp tường
7.68
m2
Theo quy định tại Chương V
32,642
18
Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
2.97
1m2
Theo quy định tại Chương V
309,902
19
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
11.52
1m2
Theo quy định tại Chương V
417,355
20
Gia công đà trần thép hộp 40x80x1,2mm (2,207kg/m) phòng ngủ
0.078
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,873,575
21
Lắp dựng đà trần
0.078
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,442,266
22
Đóng trần tôn mạ màu dày 3zem
0.213
100m2
Theo quy định tại Chương V
14,952,447
23
Nẹp nhựa
18.5
m
Theo quy định tại Chương V
6,018
24
Phá dỡ nền láng vữa xi măng
5.65
m2
Theo quy định tại Chương V
10,654
25
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2,0cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
5.65
m2
Theo quy định tại Chương V
53,463
26
Quét nước xi măng
5.65
1m2
Theo quy định tại Chương V
12,782
27
Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng
5.65
1m2
Theo quy định tại Chương V
108,780
28
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
44,621
29
Tháo dỡ lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
32,642
30
Lắp đặt lavabo
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,468,358
31
Lắp đặt chậu xí bệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,063,780
32
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
203,587
33
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,399,247
34
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27x3mm
0.1
100m
Theo quy định tại Chương V
3,383,059
35
Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, cút D27x3mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
13,043
36
Lắp đặt phễu inox thoát nước sàn
1
cái
Theo quy định tại Chương V
188,040
37
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn
210
m
Theo quy định tại Chương V
15,288
38
Lắp đặt dây đơn, loại dây 1,5mm2
290
m
Theo quy định tại Chương V
14,619
39
Lắp đặt dây đơn, loại dây 2,5mm2
262
m
Theo quy định tại Chương V
19,351
40
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
193,557
41
Lắp đặt Đèn LED DOWNLIGHT âm trần 12W
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
175,754
42
Hộp điện nhựa + mặt nạ
17
hộp
Theo quy định tại Chương V
110,765
43
Lắp đặt công tắc đơn
13
cái
Theo quy định tại Chương V
41,768
44
Lắp đặt ổ cắm ba
10
cái
Theo quy định tại Chương V
97,486
45
Lắp đặt quạt treo tường
8
cái
Theo quy định tại Chương V
494,513
46
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe
1
cái
Theo quy định tại Chương V
128,770
47
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
0.602
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,347,251
48
PHẦN MỞ RỘNG
0
Theo quy định tại Chương V
49
San dọn mặt bằng xây dựng
0.85
100m2
Theo quy định tại Chương V
259,866
50
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III
0.56
m3
Theo quy định tại Chương V
520,032
51
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III
3.687
m3
Theo quy định tại Chương V
339,285
52
Bê tông đá 4x6 mác 50 lót móng (Xi măng PCB40)
1.492
m3
Theo quy định tại Chương V
1,011,511
53
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (Xi măng PCB40)
0.432
m3
Theo quy định tại Chương V
1,595,187
54
Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột
0.058
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,293,867
55
Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
3.353
m3
Theo quy định tại Chương V
1,543,779
56
Xây móng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
0.958
m3
Theo quy định tại Chương V
1,764,726
57
Trát chân móng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
6.69
m2
Theo quy định tại Chương V
125,032
58
Quét nước xi măng 2 nước
6.69
m2
Theo quy định tại Chương V
11,573
59
Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 lót nền (Xi măng PCB40)
6.19
m3
Theo quy định tại Chương V
1,011,511
60
Lát nền, sàn, gạch ceramic KT 400x400 vữa XM mác 75 (Xi măng PCB40)
86.342
m2
Theo quy định tại Chương V
281,419
61
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85
0.088
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,968,875
62
Đào xúc đất để đắp bằng thủ công, đất cấp III
5.169
m3
Theo quy định tại Chương V
213,310
63
Gia công cột bằng thép ống D90x1,8mm (3,913kg/m)
0.085
tấn
Theo quy định tại Chương V
27,273,171
64
Gia công cột bằng thép tấm
0.019
tấn
Theo quy định tại Chương V
42,227,903
65
Lắp dựng cột thép các loại
0.104
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,945,838
66
Bu lông M16x500
32
cái
Theo quy định tại Chương V
24,365
67
Gia công vì kèo thép hộp 30x60x1,2mm (1,642kg/m)
0.111
tấn
Theo quy định tại Chương V
36,770,409
68
Gia công vì kèo thép hộp 40x40x1,2mm (1,453kg/m)
0.054
tấn
Theo quy định tại Chương V
36,780,270
69
Gia công vì kèo thép hình
0.004
tấn
Theo quy định tại Chương V
42,828,505
70
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m
0.169
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,552,461
71
Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,2mm (2,207kg/m)
0.102
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,873,575
72
Gia công xà gồ thép hộp 50x100x1,4mm (3,222kg/m)
0.19
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,874,653
73
Gia công vách thép hộp 40x80x1,4mm (2,207kg/m)
0.087
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,873,575
74
Gia công vách, giằng kèo thép hộp 40x40x1,2mm (1,453kg/m)
0.212
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,882,192
75
Lắp dựng xà gồ, vách, giằng kèo thép
0.591
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,015,172
76
Gia công cửa sắt thép hộp mạ kẽm 30x60x1,2ly (1,642kg/m)
0.06
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,304,654
77
Gia công hoa sắt thép hộp mạ kẽm 14x14x1,0ly (0,408kg/m)
0.015
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,446,877
78
Gia công cửa sắt thép tấm
0.043
tấn
Theo quy định tại Chương V
40,884,763
79
Chốt cửa
9
cái
Theo quy định tại Chương V
20,549
80
Tai móc ổ khóa
4
cái
Theo quy định tại Chương V
12,336
81
Tay nắm cửa
6
cái
Theo quy định tại Chương V
42,662
82
Móc gió
6
cái
Theo quy định tại Chương V
12,336
83
Bản lề
21
cái
Theo quy định tại Chương V
12,336
84
Ổ khóa
2
cái
Theo quy định tại Chương V
100,788
85
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
7.8
m2
Theo quy định tại Chương V
100,106
86
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
67.818
m2
Theo quy định tại Chương V
62,294
87
Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4zem
0.907
100m2
Theo quy định tại Chương V
18,022,034
88
Thưng vách bằng tôn mạ màu dày 3zem
0.802
100m2
Theo quy định tại Chương V
14,952,447
89
CẢI TẠO CỔNG CHÍNH
0
Theo quy định tại Chương V
90
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
10
m2
Theo quy định tại Chương V
16,132
91
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
8.55
m2
Theo quy định tại Chương V
54,472
92
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
10
1m2
Theo quy định tại Chương V
96,395
93
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
8.55
1m2
Theo quy định tại Chương V
67,229
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second