Construction costs

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction costs
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.720.785.000 VND
Publication date
14:45 29/05/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
62/QĐ-QLĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Can Gio District Urban Management Office
Approval date
28/05/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0301447810

CẦN GIỜ DISTRICT PUBLIC SERVICE COMPANY LIMITED

10.400.652.395,054 VND 10.400.652.387 VND 9 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0301447419 CUCHI DISTRICT PUBLIC SERVICES COMPANY LIMITED The E-HSDT does not meet the E-HSMT . requirement
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
PHẦN KHỐI LƯỢNG CÂY XANH ĐÃ ĐƯỢC PHÂN CẤP (CẤP ĐỘ 2)
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
2
Chăm sóc thảm cỏ thuần chủng
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
3
Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3
5349.162
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
105,272
4
Phát thảm cỏ bằng máy
342.895
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
98,852
5
Làm cỏ tạp, cây dại
342.895
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
143,728
6
Xén lề cỏ lá gừng
342.895
100md/ lần
Theo quy định tại Chương V
143,728
7
Bón phân thảm cỏ - phân hữu cơ
68.579
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
509,028
8
Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ
68.579
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
40,780
9
Phòng trừ sùng cỏ
68.579
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
227,508
10
Trồng dặm cỏ lá gừng
342.895
1m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
31,747
11
Chăm sóc cây che phủ nền (Cúc xuyến chi, Rau muốn biển)
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
12
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3
6642.8928
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
111,996
13
Chăm sóc cúc xuyến chi
47.5728
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
3,730,924
14
Chăm sóc bồn kiểng
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
15
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3
5395.416
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
111,996
16
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công
379.08
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
106,911
17
Chăm sóc bồn kiểng
33.9313
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
17,262,113
18
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, kiểng dáng đẹp
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
19
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3
1968.72
100cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
111,359
20
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa
4.2992
100cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
24,843,496
21
Chăm sóc cây kiểng tạo hình
7.2692
100cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
20,905,435
22
Chăm sóc cây kiểng trồng chậu
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
23
Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng xe bồn 8m3
29.58
100 chậu/ lần
Theo quy định tại Chương V
83,327
24
Thay đất, bón phân chậu kiểng
0.17
100 chậu/ lần
Theo quy định tại Chương V
6,075,682
25
Chăm sóc cây kiểng trồng chậu
0.1558
100 chậu/ năm
Theo quy định tại Chương V
15,285,116
26
Chăm sóc cây hàng rào (cắt xén)
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
27
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3
2622.8748
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
111,996
28
Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m
15.4122
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
6,922,647
29
Duy trì thiết bị TDTT + Trò chơi
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
30
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ không chuyển động
240
1 thiết bị/ lần
Theo quy định tại Chương V
6,225
31
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ chuyển động
672
1 thiết bị/ lần
Theo quy định tại Chương V
7,782
32
BẢO DƯỠNG CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ, THỊ TRẤN
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
33
CHĂM SÓC BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
34
Chăm sóc cây xanh loại 1
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
35
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn
67
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
95,731
36
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn
7.172
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
241,832
37
Chăm sóc cây xanh loại 2
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
38
Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn
1.678
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,810,659
39
CÔNG TÁC KHÔNG THƯỜNG XUYÊN
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
40
Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 1
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
41
Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 1
145
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
186,838
42
V/c rác cành gãy cây xanh loại 1 cự ly 5 km đầu
145
1 cây
Theo quy định tại Chương V
19,060
43
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 7 km tiếp theo
145
1 cây
Theo quy định tại Chương V
2,771
44
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 8 km tiếp theo
145
1 cây
Theo quy định tại Chương V
2,771
45
Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 2
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
46
Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 2
25
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
758,591
47
V/c rác cành gãy cây xanh loại 2 cự ly 5 km đầu
25
1 cây
Theo quy định tại Chương V
66,459
48
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 7 km tiếp theo
25
1 cây
Theo quy định tại Chương V
16,633
49
V/c rác cành, nhánh cây xanh loại 2 cự ly 8 km tiếp theo
25
1 cây
Theo quy định tại Chương V
16,633
50
Đốn hạ cây xanh loại 1
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
51
Đốn hạ cây xanh loại 1
72
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
428,750
52
Đốn gốc cây xanh loại 1
72
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
378,888
53
Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1
72
1 cây
Theo quy định tại Chương V
66,663
54
Đốn hạ cây xanh loại 2
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
55
Đốn hạ cây xanh loại 2
42
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
2,295,396
56
Đốn gốc cây xanh loại 2
42
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
1,718,111
57
Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2
42
1 cây
Theo quy định tại Chương V
266,734
58
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh dưới lưới điện cây xanh loại 2
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
59
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây xanh loại 2
500
1 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
1,203,238
60
Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao
500
1 cây
Theo quy định tại Chương V
475,851
61
Trồng mới cây xanh
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
62
Khảo sát định vị vị trí trồng cây
300
1 vị trí
Theo quy định tại Chương V
11,979
63
Phá dỡ nền, hè
240
1 m3
Theo quy định tại Chương V
270,785
64
Đào đất hố trồng cây
153.6
1 m3
Theo quy định tại Chương V
322,910
65
Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80
300
1 hố
Theo quy định tại Chương V
83,085
66
Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm
300
1 cây
Theo quy định tại Chương V
779,377
67
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3
300
1 cây/ 90 ngày
Theo quy định tại Chương V
372,431
68
GẮNG KHẨU HIỆU TUYÊN TRUYỀN CỔ ĐỘNG TẠI GIÀN HOA GHÉP CHỮ QUÃNG TRƯỜNG RỪNG SÁC
0
*
Theo quy định tại Chương V
0
69
Gắng khẩu hiệu tuyên tryền cổ động
200
công
Theo quy định tại Chương V
432,422
70
Cung cấp chậu nhựa
3.000
cái
Theo quy định tại Chương V
6,793
71
Cung cấp bông vải màu vàng
7.000
bông
Theo quy định tại Chương V
7,315
72
Cung cấp bông vải màu xanh
6.000
bông
Theo quy định tại Chương V
5,225
73
Cung cấp xốp cắm hoa
3.000
miếng
Theo quy định tại Chương V
2,090
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second