Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2500425942 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP PHÚ AN |
2.296.610.000 VND | 2.296.610.000 VND | 90 day |
1 |
I. THIẾT BỊ
Máy tính để bàn |
FPT ELead F320HM
|
37 |
Bộ |
- Chipset: Intel B365 Express LGA1151
- Processor: Intel® Core™ i3 9100 (Upto 4.20GHz 6M Cache)
- RAM: 8GB DDR4 Bus 2666Mhz
- Ổ cứng: 240SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics 610
- Lan: 10/100/1000 Mbits/sec
- Màn hình: 21.5" LED
- Bàn phím/ chuột
- Hệ điều hành: FreeDos
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
13,600,000 |
|
2 |
Phần mềm Microsoft Windows 10 Pro 64Bit Eng |
Microsoft Windows 10 Pro 64Bit Eng
|
37 |
license |
- Sản phẩm Phần mềm HĐH
- Thời hạn bản quyền vĩnh viễn
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Microsoft
|
3,500,000 |
|
3 |
Máy tính xách tay |
HP 240 G8 617K5PA
|
10 |
Bộ |
- Bộ VXL: Core i3 1005G1
- Cạc đồ họa: Intel Graphics UHD
- Ram: 8Gb DDR4-2666 SDRAM
- Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- Hệ điều hành: Windows 10 Home
- Màn hình: 14.0 Inch Full HD
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
13,600,000 |
|
4 |
Lưu điện máy để bàn |
UpSelec USS1000
|
37 |
Chiếc |
-Công suất: 1000 VA / 600 W
-Tần số: 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)
-Điện áp vào danh định: 220 VAC
-Điện áp ra: 220 VAC ± 5%
-Loại ắc qui: 12 VDC, kín khí
-Thời gian lưu điện: 100% tải: 5 phút; 50% tải: 20 phút
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
5 |
Máy scan |
HP ScanJet Enterprise Flow 7500
|
3 |
Chiếc |
-Loại máy Scan: Máy scan phẳng ADF
-Khổ giấy: A4/A5
-Tốc độ: 50 tờ/phút 100 ảnh/phút (200dpi với ảnh trắng đen, màu và ảnh không màu)
-Độ phân giải: 600 x 600 dpi
-Scan hai mặt: Có
-Cổng giao tiếp: USB
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
|
6 |
Máy in |
Canon LBP 223dw
|
23 |
Chiếc |
- Khổ giấy: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS)
- Chức năng: In 2 mặt, in mạng lan - wifi
- Bộ nhớ: 1GB
- Tốc độ: Lên đến 33 trang/phút
- In đảo mặt: Có
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Philippines
|
8,500,000 |
|
7 |
Màn hình hiển thị |
LG 75UQ8000 PSC
|
1 |
Chiếc |
- Kích thước màn hình: 75 inch.
- Độ phân giải 4K cho hình ảnh cực nét.
- Màu sắc rực rỡ nhờ công nghệ True Color Accuracy.
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Indonesia
|
35,000,000 |
|
8 |
Giá đỡ tivi di động |
AVA1800
|
1 |
Chiếc |
-Được thiết kế cho TV màn hình phẳng tới 80 icnh
-Trọng tải tối đa: 90,9kg
-Điều chỉnh chiều cao TV: 1350mm (53 ”) ~ 1650mm (65”).
-Màu sắc: Sơn tĩnh điện màu đen
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
9 |
Bộ Micro chủ tọa, đại biểu |
Bosch CCSD-DL
|
17 |
Bộ |
- Công suất: 1,3 W
- Phản hồi thường xuyên 30 Hz đến 20 kHz (Hệ thống điện)
- THD <0,5%; S / N > 93 dBA
- Tỷ lệ lấy mẫu 44,1 kHz
- Trở kháng tải tai nghe > 32 ohms <1k ohm
- Loa tối đa. công suất đầu ra đỉnh 4 W
- Đầu ra danh nghĩa của loa 72 dB SPL
- Đáp ứng tần số loa của người tham gia 200 Hz đến 16 kHz
- Mẫu cực micrô Cardioid
- Phản hồi tần số micrô 125 Hz đến 15 kHz
- Đầu vào danh nghĩa micrô 85 dB SPL
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Bồ Đào Nha
|
9,800,000 |
|
10 |
Dây hội thảo nối dài |
Bosch LBB 4116/05
|
1 |
Sợi |
- Dây kết nối 5m
- Dùng để kết nối các thiết bị âm thanh jack canon 8 chân
- Cho tín hiệu đầu vào
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
11 |
Bộ điều khiển trung tâm |
Bosch CCSD-CURD
|
1 |
Bộ |
- Bộ chuyển đổi điện áp cung cấp 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz
- Bộ điều hợp điện áp tiêu thụ hiện tại 1,9 A (100 VAC) đến 1 A 240 (VAC)
- Bộ điều khiển điện áp DC 24 V, 6.0 A
- Số lượng thiết bị thảo luận tối đa cho đơn vị điều khiển (không có Đơn vị gia hạn) 40 Thiết bị thảo luận trên mỗi line 80; Thiết bị thảo luận trong tổng số 24 V, Max 5.2 A (bảo vệ ngắn mạch)
- Điều khiển âm lượng loa thiết bị thảo luận 15 bước 1,5 dB (bắt đầu từ -10,5 dB)
- Giới hạn mức ngưỡng cho đơn vị 12 dB trên mức danh định
- Tăng giảm do số lượng micrô mở (NOM) 1 / SQRT (NOM)
- Tỷ lệ mẫu 44,1 kHz
- Phản hồi thường xuyên 30 Hz đến 20 kHz
- Tốc độ Ethernet 1 Gb / giây
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Bồ Đào Nha
|
35,000,000 |
|
12 |
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số |
AV KI600
|
1 |
Bộ |
• Mức đầu vào tối đa 8V (RMS)
• Mức sản lượng tối đa 8V (RMS)
• Tăng kênh âm nhạc MAX: 16dB
• Độ nhạy micro 64mV (Out: 4V)
• SNR > 90dB
• Điện áp đầu vào 220V (50Hz)
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
30,000,000 |
|
13 |
Micro không dây |
CAF International Mi-9
|
2 |
Chiếc |
- Sử dụng mỗi micro 2 pin AA.
-Tần số: 640 ~ 690Mhz; Có thể chọn 2 * 100 kênh
- Chuyên nghiệp cho KTV
- Thiết kế nâng cao về chất lượng âm thanh
- Tự động đồng bộ hóa TRM & RCV qua Hồng ngoại
- Mạch SMT, supercardioid
- Màn hình LCD, Điều khiển âm lượng riêng lẻ
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
6,000,000 |
|
14 |
Amply |
Toa A-2240
|
1 |
Chiếc |
- Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24-30V DC
- Công suất tiêu thụ: 238W (EN60065), 520W (AC hoạt động tại đầu ra đánh giá, 15A (DC hoạt động tại đầu ra đánh giá)
- Công suất ra: 240W
- Đáp ứng tần số: 50-20,000Hz (±3 dB)
- Độ méo tiếng: Dưới 1%
- Đầu vào: Mic 1-3: -60dB*, 600Ω, cân bằng, phone jack; AUX 1,2: -20dB*, 10kΩ, không cân bằng, RCA pin jack
- Đầu ra: SPEAKER OUT: cân bằng (nổi); Trở kháng cao: 42W (100V); Trở kháng thấp: 4Ω (31V); REC. OUT: ODB, 600Ω không cân bằng, RCA pin jack; Phnatom Powe DC + 21V (MIC 1)
- Tỷ lệ S/N: Hơn 60dB
- Điều chỉnh âm sắc: Bass: + / 10 dB 100k Hz; Treble: + / 10 dB tại 10k Hz
- Tắt tiếng: MIC1: Mutes các tín hiệu khác 0 30 dB suy giảm
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Indonesia
|
9,500,000 |
|
15 |
Loa treo tường |
Toa BS-1034
|
4 |
Chiếc |
- Công Suất 10W (100V/70V line)
- Trở kháng 100V line : 1KΩ(10W), 2KΩ(5W), 3.3KΩ(3W), 10KΩ(1W); 70V line : 1.7KΩ(3W), 3.3KΩ(1.5W);
- Cường độ âm thanh(1W,1m); 90dB
- Đáp ứng tần số: 120 ~20,000Hz
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Indonesia
|
3,000,000 |
|
16 |
Micro cổ ngỗng |
Toa EM-380
|
1 |
Chiếc |
- Loại Micro Micro điện dung
- Cực thu Cardioid
- Trở kháng 750 Ω, cân bằng
- Độ nhạy Micro -41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa)
- Nguồn điện 3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V)
- Đáp tuyến tần số 50 Hz - 16,000 Hz
- Ngõ ra kết nối Tương đương cổng XLR-3-3
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Đài Loan
|
3,500,000 |
|
17 |
Máy chiếu hội trường |
NEC NP-ME342UG
|
1 |
Chiếc |
- Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens
- Độ phân giải: FULL HD - WUXGA 1920x1200,
- Độ tương phản: 16.000:1;
- Nguồn sáng bóng đèn: 225W;
- Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ bình thường / 15.000 giờ Eco'
- Kết nối: Audio In: Mini Jack, Audio In: RCA, Audio Out: Mini Jack, Composite: RCA, HDMI x 2, Network: RJ-45, RS232: DB-9pin, USB, VGA In: Dsub-15pin, VGA Out: Dsub-15pin
- Điện năng tiêu thụ: 295 Watt, 100 V to 240 V, 50/60 Hz
- Thiết bị kết nối Wifi đi kèm
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
45,000,000 |
|
18 |
Màn chiếu điện tự động |
DaLite PW180ES
|
2 |
Chiếc |
-Kiểu màn chiếu: Điện
-Kích cỡ: 180 Inch tỷ lệ 4:3
-Kích thước: 3,66 m x 2,74 m
-Mô tả khác: có điều khiển từ xa, Vải màn chất lượng cao Matte white;
-Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.2, Khả năng chống mốc
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
10,000,000 |
|
19 |
Giá treo máy chiếu xoay 4 chiều có cấu hình đáp ứng |
DaLite MS18
|
1 |
Chiếc |
-Chất liệu hợp kim nhôm.
-Màu trắng.
-Kích thước: 0,9m (min) - 1,8m (max).
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
20 |
Bộ quản lý nguồn chuyên dụng |
CAF International QS-108
|
1 |
Chiếc |
-Điện áp sử dụng 220V/50HZ
-Cổng USB 5VDC – 150mA
-Nguồn điện đầu ra cho từng ổ cắm AC 220V/50Hz – 15A.
-Mở nguồn tuần tự từ CH1 đến CH8
-Điện áp sử dụng 220V/50HZ
-Cổng USB 5VDC – 150mA
Mở nguồn tuần tự từ CH1 đến CH
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
12,000,000 |
|
21 |
Cáp HDMI |
Unitek
|
2 |
Chiếc |
- Chuẩn cáp: HDMI 1.4
- Chiều dài cáp: 20m
- Tốc độ truyền tải hình ảnh, âm thanh: 10,2Gb/s
- Hỗ trợ công nghệ HDCP compliant
- Ethernet Kênh HDMI
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
22 |
Tủ Rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng |
Rack 10U
|
1 |
Chiếc |
-Tủ Rack: 10U
-Chịu tải: 300kg
-Gỗ ép cao cấp, mặt tráng nhựa
-Góc được làm bằng sắt dập mạ crom bóng
-4 chân có thể quay đa hướng và di chuyển dễ dàng, 2 -bánh có thêm khóa bánh
-Cạnh tủ được bọc nhôm dày
-Có quạt tản nhiệt chống nóng
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
23 |
II. PHỤ KIỆN MẠNG LAN
Bộ chuyển mạch Switch |
Cisco CBS350-24P-4G
|
5 |
Bộ |
- Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 (PoE +) + 2 x kết hợp Gigabit SFP + 2 x Gigabit SFP
- Bảo mật: 802.1X: RADIUS authentication and accounting, MD5 hash; guest VLAN; unauthenticated VLAN, single/multiple host mode and single/multiple sessions
- Dung lượng chuyển mạch: 56 Gbps
- Hiệu suất chuyển tiếp (kích thước gói 64 byte): 41,67 Mpps
- Jumbo Frame: Hỗ trợ 9216 byte
- RAM: 512 MB
- Bộ nhớ flash: 256 MB
- Phương pháp xác thực: SSH, RADIUS, TACACS +
- Thuật toán mã hóa SSL
- Giao thức quản lý từ xa: CLI, HTTP, SSH, TFTP, Telnet, HTTPS, RMON 1, RMON 2, RMON 3,RMON 9, SNMP 1, SNMP 2c, SNMP 3
- Power Dedicated to PoE: 195W
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
25,000,000 |
|
24 |
Patch Panel 24 Port Cat6 |
Dintek
|
5 |
Chiếc |
- Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.6 theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2.
- Patch panel bao gồm 24 port, với kích thước 19inch phù hợp với các tủ rack, ODF hiện nay.
- Lớp chống nhiễu giúp tín hiệu truyền tốt nhất, giúp tăng hiệu suất truyền tải.
- Cho phép đánh số các ổ cắm để dễ dàng quản lý.
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng |
Trung Quốc
|
5,500,000 |
|
25 |
Access Point |
Aruba Instant On AP12
|
10 |
Chiếc |
- Hỗ trợ công nghệ lưới thông minh
- Hỗ trợ công nghệ 802.11ac Wave 2.0
- 2 anten Dual-band (2.4Ghz/5Ghz);
- Hoạt động ở 2 giải tần 2.4Ghz và 5Ghz
- Tốc độ lên tới 1600Mbps (300Mbps cho băng tần 2.4GHz và 1300Mbpscho băng tần 5Ghz) ;
- 1 cổng mạng 10/100/1000 hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af class 3 cho phép lắp đặt linh hoạt;
- Hỗ trợ 75 thiết bị truy cập đồng thời.
- Hỗ trợ quản lý và giám sát từ xa
- Power over Ethernet (PoE): 802.3af
- Max power consumption: 13W
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
9,500,000 |
|
26 |
Thiết bị tường lửa |
FortiGate 100F
|
1 |
Chiếc |
- Hardware Specifications:
+ 1 x USB Port; 1 x Console Port; 2x GE RJ45 MGMT/DMZ Ports; 2x GE RJ45 WAN Ports; 2x GE RJ45 HA Ports; 8x GE RJ45 Ports; 8x GE SFP Slots;
- System Performance:
+ Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets): 7.4 / 7.4 / 4.4 Gbps;
+ Firewall Latency (64 byte UDP packets): 3 μs....
+ Firewall Policies : 10000
- System Performance
+ IPS Throughput: 500 Mbps
+ NGFW Throughput: 360 Mbps
+ Threat Protection Throughput: 250 Mbps
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
95,000,000 |
|
27 |
Tủ mạng tổng tầng 1 |
Rack 10U
|
1 |
Chiếc |
-Vật liệu: Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện
- Cửa mở: Ổ khóa tròn, Cửa sau và hai cánh hông được làm liền khung
- Quạt thông gió: 01 Quạt thông gió
- Ổ cắm điện: Ổ cắm nguồn 3 chấu đa năng.
- Bánh xe: 4 bánh xe chịu tải
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
28 |
Tủ mạng từng tầng |
Rack 6U
|
4 |
Chiếc |
- Vật liệu: Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện
- Cửa mở: Ổ khóa tròn, Cửa sau và hai cánh hông được làm liền khung
- Quạt thông gió: 01 Quạt thông gió
- Ổ cắm điện: Ổ cắm nguồn 3 chấu đa năng.
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
29 |
Dây mạng |
Cat6e
|
4.200 |
Mét |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
15,000 |
|
30 |
Dây nhảy Cat6 |
Cat6
|
95 |
Sợi |
được bấm, hàn hoặc đúc đầu kết nối Connecter sẵn ở 2 đầu; chiều dài 1m.
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
450,000 |
|
31 |
Máng nhựa:
Ghen nhựa SP 24mmx14mm |
Sino
|
600 |
Mét |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
30,000 |
|
32 |
Ghen nhựa SP 39mm x18mm |
Sino
|
180 |
Mét |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
40,000 |
|
33 |
Ghen nhựa SP 60mmx40mm |
Sino
|
100 |
Mét |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
60,000 |
|
34 |
Đầu nối mạng Jack |
RJ-45
|
2 |
Hộp |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
35 |
Wallplace (nhân, đế, mặt) |
Sino
|
95 |
Cái |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
500,000 |
|
36 |
III. THI CÔNG XÂY LẮP
Lắp đặt Gen nổi: Loại Gen hộp < 34 (mm) |
-
|
60 |
10m |
Loại Gen hộp < 34 (mm)
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
100,000 |
|
37 |
Lắp đặt Gen nổi và đi cáp: loại gen hộp từ 34 đến 70(mm) |
-
|
28 |
10m |
Loại gen hộp từ 34 đến 70(mm)
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
120,000 |
|
38 |
Lắp đặt điểm truy cập Wireless Lan |
-
|
10 |
1 TB |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
39 |
Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel ≥ 24 cổng) |
-
|
5 |
1 TB |
(Patch Panel ≥ 24 cổng)
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
200,000 |
|
40 |
Lắp đặt ổ cắm nổi Wall Place |
-
|
95 |
1 Ổ cắm |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
200,000 |
|
41 |
Bấm đầu RJ45 |
-
|
200 |
1 Đầu |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
150,000 |
|
42 |
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ loại trung bình và tương đương |
-
|
5 |
1 thiết bị |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
500,000 |
|
43 |
Lắp đặt tủ thiết bị mạng: |
-
|
5 |
1 tủ |
loại <15U), “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
10,000,000 |
|
44 |
IV.LẮP ĐẶT, CÀI ĐẶT THIẾT BỊ
Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy trạm |
-
|
37 |
1 thiết bị |
Loại thiết bị máy trạm
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
100,000 |
|
45 |
Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy in |
-
|
23 |
1 thiết bị |
Loại thiết bị máy in
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
50,000 |
|
46 |
Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy quét |
-
|
3 |
1 thiết bị |
Loại thiết bị máy quét
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
50,000 |
|
47 |
Cài đặt hệ điều hành cho máy tính |
-
|
37 |
1 Thiết bị |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
100,000 |
|
48 |
Cài đặt thiết bị tin học, loại thiết bị máy in |
-
|
23 |
1 Thiết bị |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
50,000 |
|
49 |
Cài đặt thiết bị tin học, loại thiết bị máy quét |
-
|
3 |
1 Thiết bị |
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng” |
Việt Nam
|
50,000 |