Construction + equipment

        Watching
Tender ID
Views
58
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Construction + equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.306.372.000 VND
Estimated price
2.306.372.000 VND
Completion date
08:52 14/11/2022
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 2500425942

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP PHÚ AN

2.296.610.000 VND 2.296.610.000 VND 90 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
I. THIẾT BỊ Máy tính để bàn
FPT ELead F320HM
37
Bộ
- Chipset: Intel B365 Express LGA1151 - Processor: Intel® Core™ i3 9100 (Upto 4.20GHz 6M Cache) - RAM: 8GB DDR4 Bus 2666Mhz - Ổ cứng: 240SSD - VGA: Intel® UHD Graphics 610 - Lan: 10/100/1000 Mbits/sec - Màn hình: 21.5" LED - Bàn phím/ chuột - Hệ điều hành: FreeDos “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
13,600,000
2
Phần mềm Microsoft Windows 10 Pro 64Bit Eng
Microsoft Windows 10 Pro 64Bit Eng
37
license
- Sản phẩm Phần mềm HĐH - Thời hạn bản quyền vĩnh viễn “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Microsoft
3,500,000
3
Máy tính xách tay
HP 240 G8 617K5PA
10
Bộ
- Bộ VXL: Core i3 1005G1 - Cạc đồ họa: Intel Graphics UHD - Ram: 8Gb DDR4-2666 SDRAM - Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD - Hệ điều hành: Windows 10 Home - Màn hình: 14.0 Inch Full HD “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
13,600,000
4
Lưu điện máy để bàn
UpSelec USS1000
37
Chiếc
-Công suất: 1000 VA / 600 W -Tần số: 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui) -Điện áp vào danh định: 220 VAC -Điện áp ra: 220 VAC ± 5% -Loại ắc qui: 12 VDC, kín khí -Thời gian lưu điện: 100% tải: 5 phút; 50% tải: 20 phút “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
3,000,000
5
Máy scan
HP ScanJet Enterprise Flow 7500
3
Chiếc
-Loại máy Scan: Máy scan phẳng ADF -Khổ giấy: A4/A5 -Tốc độ: 50 tờ/phút 100 ảnh/phút (200dpi với ảnh trắng đen, màu và ảnh không màu) -Độ phân giải: 600 x 600 dpi -Scan hai mặt: Có -Cổng giao tiếp: USB “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
45,000,000
6
Máy in
Canon LBP 223dw
23
Chiếc
- Khổ giấy: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS) - Chức năng: In 2 mặt, in mạng lan - wifi - Bộ nhớ: 1GB - Tốc độ: Lên đến 33 trang/phút - In đảo mặt: Có - Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Philippines
8,500,000
7
Màn hình hiển thị
LG 75UQ8000 PSC
1
Chiếc
- Kích thước màn hình: 75 inch. - Độ phân giải 4K cho hình ảnh cực nét. - Màu sắc rực rỡ nhờ công nghệ True Color Accuracy. “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Indonesia
35,000,000
8
Giá đỡ tivi di động
AVA1800
1
Chiếc
-Được thiết kế cho TV màn hình phẳng tới 80 icnh -Trọng tải tối đa: 90,9kg -Điều chỉnh chiều cao TV: 1350mm (53 ”) ~ 1650mm (65”). -Màu sắc: Sơn tĩnh điện màu đen “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
2,000,000
9
Bộ Micro chủ tọa, đại biểu
Bosch CCSD-DL
17
Bộ
- Công suất: 1,3 W - Phản hồi thường xuyên 30 Hz đến 20 kHz (Hệ thống điện) - THD <0,5%; S / N > 93 dBA - Tỷ lệ lấy mẫu 44,1 kHz - Trở kháng tải tai nghe > 32 ohms <1k ohm - Loa tối đa. công suất đầu ra đỉnh 4 W - Đầu ra danh nghĩa của loa 72 dB SPL - Đáp ứng tần số loa của người tham gia 200 Hz đến 16 kHz - Mẫu cực micrô Cardioid - Phản hồi tần số micrô 125 Hz đến 15 kHz - Đầu vào danh nghĩa micrô 85 dB SPL “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Bồ Đào Nha
9,800,000
10
Dây hội thảo nối dài
Bosch LBB 4116/05
1
Sợi
- Dây kết nối 5m - Dùng để kết nối các thiết bị âm thanh jack canon 8 chân - Cho tín hiệu đầu vào “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
3,000,000
11
Bộ điều khiển trung tâm
Bosch CCSD-CURD
1
Bộ
- Bộ chuyển đổi điện áp cung cấp 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz - Bộ điều hợp điện áp tiêu thụ hiện tại 1,9 A (100 VAC) đến 1 A 240 (VAC) - Bộ điều khiển điện áp DC 24 V, 6.0 A - Số lượng thiết bị thảo luận tối đa cho đơn vị điều khiển (không có Đơn vị gia hạn) 40 Thiết bị thảo luận trên mỗi line 80; Thiết bị thảo luận trong tổng số 24 V, Max 5.2 A (bảo vệ ngắn mạch) - Điều khiển âm lượng loa thiết bị thảo luận 15 bước 1,5 dB (bắt đầu từ -10,5 dB) - Giới hạn mức ngưỡng cho đơn vị 12 dB trên mức danh định - Tăng giảm do số lượng micrô mở (NOM) 1 / SQRT (NOM) - Tỷ lệ mẫu 44,1 kHz - Phản hồi thường xuyên 30 Hz đến 20 kHz - Tốc độ Ethernet 1 Gb / giây “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Bồ Đào Nha
35,000,000
12
Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số
AV KI600
1
Bộ
• Mức đầu vào tối đa 8V (RMS) • Mức sản lượng tối đa 8V (RMS) • Tăng kênh âm nhạc MAX: 16dB • Độ nhạy micro 64mV (Out: 4V) • SNR > 90dB • Điện áp đầu vào 220V (50Hz) “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
30,000,000
13
Micro không dây
CAF International Mi-9
2
Chiếc
- Sử dụng mỗi micro 2 pin AA. -Tần số: 640 ~ 690Mhz; Có thể chọn 2 * 100 kênh - Chuyên nghiệp cho KTV - Thiết kế nâng cao về chất lượng âm thanh - Tự động đồng bộ hóa TRM & RCV qua Hồng ngoại - Mạch SMT, supercardioid - Màn hình LCD, Điều khiển âm lượng riêng lẻ “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
6,000,000
14
Amply
Toa A-2240
1
Chiếc
- Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24-30V DC - Công suất tiêu thụ: 238W (EN60065), 520W (AC hoạt động tại đầu ra đánh giá, 15A (DC hoạt động tại đầu ra đánh giá) - Công suất ra: 240W - Đáp ứng tần số: 50-20,000Hz (±3 dB) - Độ méo tiếng: Dưới 1% - Đầu vào: Mic 1-3: -60dB*, 600Ω, cân bằng, phone jack; AUX 1,2: -20dB*, 10kΩ, không cân bằng, RCA pin jack - Đầu ra: SPEAKER OUT: cân bằng (nổi); Trở kháng cao: 42W (100V); Trở kháng thấp: 4Ω (31V); REC. OUT: ODB, 600Ω không cân bằng, RCA pin jack; Phnatom Powe DC + 21V (MIC 1) - Tỷ lệ S/N: Hơn 60dB - Điều chỉnh âm sắc: Bass: + / 10 dB 100k Hz; Treble: + / 10 dB tại 10k Hz - Tắt tiếng: MIC1: Mutes các tín hiệu khác 0 30 dB suy giảm “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Indonesia
9,500,000
15
Loa treo tường
Toa BS-1034
4
Chiếc
- Công Suất 10W (100V/70V line) - Trở kháng 100V line : 1KΩ(10W), 2KΩ(5W), 3.3KΩ(3W), 10KΩ(1W); 70V line : 1.7KΩ(3W), 3.3KΩ(1.5W); - Cường độ âm thanh(1W,1m); 90dB - Đáp ứng tần số: 120 ~20,000Hz “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Indonesia
3,000,000
16
Micro cổ ngỗng
Toa EM-380
1
Chiếc
- Loại Micro Micro điện dung - Cực thu Cardioid - Trở kháng 750 Ω, cân bằng - Độ nhạy Micro -41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) - Nguồn điện 3V DC (2x PIN "AA") hoặc nguồn Phantom (9-52V) - Đáp tuyến tần số 50 Hz - 16,000 Hz - Ngõ ra kết nối Tương đương cổng XLR-3-3 “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Đài Loan
3,500,000
17
Máy chiếu hội trường
NEC NP-ME342UG
1
Chiếc
- Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens - Độ phân giải: FULL HD - WUXGA 1920x1200, - Độ tương phản: 16.000:1; - Nguồn sáng bóng đèn: 225W; - Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ bình thường / 15.000 giờ Eco' - Kết nối: Audio In: Mini Jack, Audio In: RCA, Audio Out: Mini Jack, Composite: RCA, HDMI x 2, Network: RJ-45, RS232: DB-9pin, USB, VGA In: Dsub-15pin, VGA Out: Dsub-15pin - Điện năng tiêu thụ: 295 Watt, 100 V to 240 V, 50/60 Hz - Thiết bị kết nối Wifi đi kèm “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
45,000,000
18
Màn chiếu điện tự động
DaLite PW180ES
2
Chiếc
-Kiểu màn chiếu: Điện -Kích cỡ: 180 Inch tỷ lệ 4:3 -Kích thước: 3,66 m x 2,74 m -Mô tả khác: có điều khiển từ xa, Vải màn chất lượng cao Matte white; -Góc nhìn +/- 55 độ, gain đạt 1.2, Khả năng chống mốc “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
10,000,000
19
Giá treo máy chiếu xoay 4 chiều có cấu hình đáp ứng
DaLite MS18
1
Chiếc
-Chất liệu hợp kim nhôm. -Màu trắng. -Kích thước: 0,9m (min) - 1,8m (max). “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
1,000,000
20
Bộ quản lý nguồn chuyên dụng
CAF International QS-108
1
Chiếc
-Điện áp sử dụng 220V/50HZ -Cổng USB 5VDC – 150mA -Nguồn điện đầu ra cho từng ổ cắm AC 220V/50Hz – 15A. -Mở nguồn tuần tự từ CH1 đến CH8 -Điện áp sử dụng 220V/50HZ -Cổng USB 5VDC – 150mA Mở nguồn tuần tự từ CH1 đến CH “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
12,000,000
21
Cáp HDMI
Unitek
2
Chiếc
- Chuẩn cáp: HDMI 1.4 - Chiều dài cáp: 20m - Tốc độ truyền tải hình ảnh, âm thanh: 10,2Gb/s - Hỗ trợ công nghệ HDCP compliant - Ethernet Kênh HDMI “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
3,000,000
22
Tủ Rack đựng thiết bị âm thanh chuyên dụng
Rack 10U
1
Chiếc
-Tủ Rack: 10U -Chịu tải: 300kg -Gỗ ép cao cấp, mặt tráng nhựa -Góc được làm bằng sắt dập mạ crom bóng -4 chân có thể quay đa hướng và di chuyển dễ dàng, 2 -bánh có thêm khóa bánh -Cạnh tủ được bọc nhôm dày -Có quạt tản nhiệt chống nóng “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
8,000,000
23
II. PHỤ KIỆN MẠNG LAN Bộ chuyển mạch Switch
Cisco CBS350-24P-4G
5
Bộ
- Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 (PoE +) + 2 x kết hợp Gigabit SFP + 2 x Gigabit SFP - Bảo mật: 802.1X: RADIUS authentication and accounting, MD5 hash; guest VLAN; unauthenticated VLAN, single/multiple host mode and single/multiple sessions - Dung lượng chuyển mạch: 56 Gbps - Hiệu suất chuyển tiếp (kích thước gói 64 byte): 41,67 Mpps - Jumbo Frame: Hỗ trợ 9216 byte - RAM: 512 MB - Bộ nhớ flash: 256 MB - Phương pháp xác thực: SSH, RADIUS, TACACS + - Thuật toán mã hóa SSL - Giao thức quản lý từ xa: CLI, HTTP, SSH, TFTP, Telnet, HTTPS, RMON 1, RMON 2, RMON 3,RMON 9, SNMP 1, SNMP 2c, SNMP 3 - Power Dedicated to PoE: 195W “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
25,000,000
24
Patch Panel 24 Port Cat6
Dintek
5
Chiếc
- Đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất phần cứng khi kết nối với Cat.6 theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B.2. - Patch panel bao gồm 24 port, với kích thước 19inch phù hợp với các tủ rack, ODF hiện nay. - Lớp chống nhiễu giúp tín hiệu truyền tốt nhất, giúp tăng hiệu suất truyền tải. - Cho phép đánh số các ổ cắm để dễ dàng quản lý. “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng
Trung Quốc
5,500,000
25
Access Point
Aruba Instant On AP12
10
Chiếc
- Hỗ trợ công nghệ lưới thông minh - Hỗ trợ công nghệ 802.11ac Wave 2.0 - 2 anten Dual-band (2.4Ghz/5Ghz); - Hoạt động ở 2 giải tần 2.4Ghz và 5Ghz - Tốc độ lên tới 1600Mbps (300Mbps cho băng tần 2.4GHz và 1300Mbpscho băng tần 5Ghz) ; - 1 cổng mạng 10/100/1000 hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af class 3 cho phép lắp đặt linh hoạt; - Hỗ trợ 75 thiết bị truy cập đồng thời. - Hỗ trợ quản lý và giám sát từ xa - Power over Ethernet (PoE): 802.3af - Max power consumption: 13W “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
9,500,000
26
Thiết bị tường lửa
FortiGate 100F
1
Chiếc
- Hardware Specifications: + 1 x USB Port; 1 x Console Port; 2x GE RJ45 MGMT/DMZ Ports; 2x GE RJ45 WAN Ports; 2x GE RJ45 HA Ports; 8x GE RJ45 Ports; 8x GE SFP Slots; - System Performance: + Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets): 7.4 / 7.4 / 4.4 Gbps; + Firewall Latency (64 byte UDP packets): 3 μs.... + Firewall Policies : 10000 - System Performance + IPS Throughput: 500 Mbps + NGFW Throughput: 360 Mbps + Threat Protection Throughput: 250 Mbps “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
95,000,000
27
Tủ mạng tổng tầng 1
Rack 10U
1
Chiếc
-Vật liệu: Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện - Cửa mở: Ổ khóa tròn, Cửa sau và hai cánh hông được làm liền khung - Quạt thông gió: 01 Quạt thông gió - Ổ cắm điện: Ổ cắm nguồn 3 chấu đa năng. - Bánh xe: 4 bánh xe chịu tải “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
3,000,000
28
Tủ mạng từng tầng
Rack 6U
4
Chiếc
- Vật liệu: Tôn mạ kẽm dày 1,2mm - 1,8 mm, sơn tĩnh điện - Cửa mở: Ổ khóa tròn, Cửa sau và hai cánh hông được làm liền khung - Quạt thông gió: 01 Quạt thông gió - Ổ cắm điện: Ổ cắm nguồn 3 chấu đa năng. “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
2,500,000
29
Dây mạng
Cat6e
4.200
Mét
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
15,000
30
Dây nhảy Cat6
Cat6
95
Sợi
được bấm, hàn hoặc đúc đầu kết nối Connecter sẵn ở 2 đầu; chiều dài 1m. “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
450,000
31
Máng nhựa: Ghen nhựa SP 24mmx14mm
Sino
600
Mét
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
30,000
32
Ghen nhựa SP 39mm x18mm
Sino
180
Mét
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
40,000
33
Ghen nhựa SP 60mmx40mm
Sino
100
Mét
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
60,000
34
Đầu nối mạng Jack
RJ-45
2
Hộp
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Trung Quốc
2,000,000
35
Wallplace (nhân, đế, mặt)
Sino
95
Cái
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
500,000
36
III. THI CÔNG XÂY LẮP Lắp đặt Gen nổi: Loại Gen hộp < 34 (mm)
-
60
10m
Loại Gen hộp < 34 (mm) “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
100,000
37
Lắp đặt Gen nổi và đi cáp: loại gen hộp từ 34 đến 70(mm)
-
28
10m
Loại gen hộp từ 34 đến 70(mm) “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
120,000
38
Lắp đặt điểm truy cập Wireless Lan
-
10
1 TB
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
2,000,000
39
Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel ≥ 24 cổng)
-
5
1 TB
(Patch Panel ≥ 24 cổng) “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
200,000
40
Lắp đặt ổ cắm nổi Wall Place
-
95
1 Ổ cắm
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
200,000
41
Bấm đầu RJ45
-
200
1 Đầu
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
150,000
42
Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ loại trung bình và tương đương
-
5
1 thiết bị
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
500,000
43
Lắp đặt tủ thiết bị mạng:
-
5
1 tủ
loại <15U), “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
10,000,000
44
IV.LẮP ĐẶT, CÀI ĐẶT THIẾT BỊ Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy trạm
-
37
1 thiết bị
Loại thiết bị máy trạm “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
100,000
45
Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy in
-
23
1 thiết bị
Loại thiết bị máy in “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
50,000
46
Lắp đặt thiết bị tin học: Loại thiết bị máy quét
-
3
1 thiết bị
Loại thiết bị máy quét “Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
50,000
47
Cài đặt hệ điều hành cho máy tính
-
37
1 Thiết bị
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
100,000
48
Cài đặt thiết bị tin học, loại thiết bị máy in
-
23
1 Thiết bị
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
50,000
49
Cài đặt thiết bị tin học, loại thiết bị máy quét
-
3
1 Thiết bị
“Tương đương hoặc cao hơn, có cấu hình đáp ứng”
Việt Nam
50,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second