Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312993145 | 0312993145 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KHANG MINH |
2.168.950.144,7781 VND | 2.168.950.146 VND | 40 day |
1 |
HẠNG MỤC I: GIA CÔNG LẮP ĐẶT Ô THANG MÁY |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
|
0.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,297,312 |
||
3 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III |
|
2.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
415,521 |
||
4 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
|
2.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,647,320 |
||
5 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
|
0.0437 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,568,585 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PC40 |
|
1.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,837,106 |
||
7 |
Phá dỡ cầu thang BTCT ô thang máy |
|
0.3868 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,436,029 |
||
8 |
Cắt sàn cầu thang bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm . |
|
21.01 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
170,236 |
||
9 |
Gia công cấu kiện dầm thép thang máy |
|
2.0251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
50,163,588 |
||
10 |
Lắp dựng khung thép thang máy |
|
2.0251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,768,817 |
||
11 |
Ốp kính cường lực kính trắng 10 ly thành thang máy |
|
99.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
12 |
HẠNG MỤC II: CẢI TẠO KHU VỆ SINH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Tháo dỡ chậu rửa |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
38,154 |
||
14 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
52,029 |
||
15 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,406 |
||
16 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,679,587 |
||
17 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,332,731 |
||
18 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,060,239 |
||
19 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
365,290 |
||
20 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
638,046 |
||
21 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
210,612 |
||
22 |
Lắp đặt gương soi |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
450,225 |
||
23 |
HẠNG MỤC III: PHẦN HOÀN THIỆN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
24 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
7.968 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,447,437 |
||
25 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
0.9867 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,608,960 |
||
26 |
Phá dỡ nền gạch hiện trạng |
|
340.61 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,547 |
||
27 |
Tháo dỡ trần thạch cao |
|
285.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,811 |
||
28 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
9.251 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
364,770 |
||
29 |
Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa |
|
59.0928 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
218,602 |
||
30 |
Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
|
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
266,542 |
||
31 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
85,642 |
||
32 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
53,923 |
||
33 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
73,043 |
||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
1767.5805 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,031 |
||
35 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
|
152.06 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,874 |
||
36 |
Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
8.6624 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,602,537 |
||
37 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
199.7016 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,238 |
||
38 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
199.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
38,008 |
||
39 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
|
757.286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,992 |
||
40 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
|
1010.2945 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,992 |
||
41 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (NC+VT) |
|
687.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
217,591 |
||
42 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
|
687.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
44,945 |
||
43 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
757.286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1897.2945 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
45 |
Lát nền Gạch Ceramic 60x60cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
321.59 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
46 |
Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, sê nô mái. |
|
139.74 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
258,636 |
||
47 |
Láng sênô pha chống thấm dày 1cm, vữa XM M100, PC40 (0,8kg/m2) |
|
139.74 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
154,819 |
||
48 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
23.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
399,652 |
||
49 |
Lát nền Gạch Ceramic nhám 30x30cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
5.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
239,461 |
||
50 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
1.5206 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,673,352 |
||
51 |
Lắp dựng cửa đi cửa sổ nhôm kính (nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4 - 2,0mm) |
|
91.13 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
52 |
Lắp dựng cửa sắt xếp |
|
7.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,616,763 |
||
53 |
HẠNG MỤC IV: HẠNG MỤC ĐIỆN – ĐIỆN NHẸ - ĐIỆN LẠNH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
54 |
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm |
|
1.9 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,435,780 |
||
55 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm |
|
1.9 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,415,209 |
||
56 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
|
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,134 |
||
57 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 |
|
950 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,259 |
||
58 |
Ống thoát nước ngưng máy lạnh |
|
190 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,157 |
||
59 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
28,222 |
||
60 |
Lắp giá treo cục nóng máy lạnh |
|
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
577,273 |
||
61 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
489,356 |
||
62 |
Lắp đèn lon âm trần |
|
176 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
288,403 |
||
63 |
Đèn bán nguyệt 0,6m lắp nổi |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
758,285 |
||
64 |
Đèn áp trần ngoài trời |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
963,010 |
||
65 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
57,084 |
||
66 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
99 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
73,827 |
||
67 |
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc |
|
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
84,984 |
||
68 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
152 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
84,095 |
||
69 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
57,084 |
||
70 |
Lắp đặt ổ cắm mạng |
|
152 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
84,095 |
||
71 |
Lắp đặt dây cáp internet |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
9,835 |
||
72 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 |
|
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
101,422 |
||
73 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 |
|
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
133,094 |
||
74 |
Vỏ tủ điện tôn sơn tĩnh điện Frorm 2b + phụ kiện. KT: 800x600x200. |
|
13 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
2,173,364 |
||
75 |
MCB 2P-32A-10kA |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
279,807 |
||
76 |
RCBO-2P-32A-30mA-10kA |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
279,807 |
||
77 |
MCB 2P-20A-10kA |
|
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
279,807 |
||
78 |
MCB 1P-16A-10kA |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,134 |
||
79 |
Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 |
|
1.800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
12,445 |
||
80 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 |
|
900 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,259 |
||
81 |
Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 |
|
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
39,678 |
||
82 |
Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
39,678 |
||
83 |
Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
64,827 |
||
84 |
Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
64,827 |
||
85 |
Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
129,808 |
||
86 |
Lắp đặt dây đơn <= 150mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
739,252 |
||
87 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
|
1.600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
47,385 |
||
88 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
70,004 |
||
89 |
HẠNG MỤC V: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
90 |
Lắp đặt thang máy 450kg/ 5 điểm dừng/ 5 người |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |