Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
2 |
Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
3 |
Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
4 |
Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
5 |
Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
6 |
Lắp đặt dây đơn <= 150mm2 |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
7 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm |
1600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
9 |
HẠNG MỤC V: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Lắp đặt thang máy 450kg/ 5 điểm dừng/ 5 người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
11 |
HẠNG MỤC I: GIA CÔNG LẮP ĐẶT Ô THANG MÁY |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
0.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
13 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III |
2.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
2.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
15 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0437 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PC40 |
1.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
17 |
Phá dỡ cầu thang BTCT ô thang máy |
0.3868 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
18 |
Cắt sàn cầu thang bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm . |
21.01 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
19 |
Gia công cấu kiện dầm thép thang máy |
2.0251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
20 |
Lắp dựng khung thép thang máy |
2.0251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
21 |
Ốp kính cường lực kính trắng 10 ly thành thang máy |
99.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
22 |
HẠNG MỤC II: CẢI TẠO KHU VỆ SINH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
23 |
Tháo dỡ chậu rửa |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
24 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
11 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
25 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
26 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
27 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
28 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
29 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
30 |
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
31 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
32 |
Lắp đặt gương soi |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
33 |
HẠNG MỤC III: PHẦN HOÀN THIỆN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
34 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
7.968 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
35 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
0.9867 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
36 |
Phá dỡ nền gạch hiện trạng |
340.61 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
37 |
Tháo dỡ trần thạch cao |
285.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
38 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
9.251 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
39 |
Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa |
59.0928 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
40 |
Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
41 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
42 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
43 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
23.6371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
44 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
1767.5805 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
45 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
152.06 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
46 |
Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
8.6624 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
47 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
199.7016 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
48 |
Bả bằng bột bả vào tường |
199.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
49 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
757.286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |
||
50 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
1010.2945 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Quận 10, TP HCM |
40 ngày |