Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2400857811 | 2400857811 |
DANG BICH COMPANY LIMITED |
3.963.087.000 VND | 3.963.087.000 VND | 60 day | 20/02/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5400240823 | 5400240823 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ T&T – Công ty TNHH MTV nội thất Biển Huệ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&T | The contractor does not meet the requirements for capacity and experience prescribed in Section 2, Chapter III – Title E-HSDT evaluation standards |
| 2 | vn2400383103 | 2400383103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ T&T – Công ty TNHH MTV nội thất Biển Huệ | BIEN HUE FURNITURE COMPANY LIMITED | The contractor does not meet the requirements for capacity and experience prescribed in Section 2, Chapter III – Title E-HSDT evaluation standards |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ổ điện đa năng (Nhà đa năng) |
15 | Cái | 6D52N/Lioa/Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ampli công suất (Nhà đa năng) |
1 | Cái | SA400/ Samson/ Trung Quốc | 12,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Loa hội trường (Nhà đa năng) |
2 | Cái | RS15HD/ Samson/ Trung Quốc | 11,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ trộn âm thanh (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | MXP124FX / Samson/ Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ xử lý tín hiệu (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | Crossover D206/ dBacoustic/ Trung Quốc | 8,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ Mic không dây (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | M8 Plus/Misound/ Trung Quốc | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ thiết bị âm thanh (Nhà đa năng) |
1 | Cái | 12UM/TNT/ Việt Nam | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chân Micro (Nhà đa năng) |
1 | Cái | BL3/ Samson/ Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chân Loa (Nhà đa năng) |
2 | Cái | SB400/ Soundking/Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt loa (trọn bộ) (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | ViệtNam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy chiếu (Nhà đa năng) |
1 | Cái | IN116XA, IN116XV/ Infocus/ Trung Quốc | 13,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Màn chiếu treo tường (Nhà đa năng) |
1 | Cái | Dalite150/ Dalite/ Trung Quốc | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá treo máy chiếu đa năng (Nhà đa năng) |
1 | Cái | MS12/ Dalite/ Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt kết nối trọn bộ máy chiếu (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giá sắt để thiết bị (Nhà đa năng) |
1 | Cái | PP15/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bục phát biểu (Nhà đa năng) |
1 | Cái | PPBPB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bục tượng bác (Nhà đa năng) |
1 | Cái | PPBTB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tượng Bác Hồ (Nhà đa năng) |
1 | Cái | PPTBH/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điều hòa Inverter 18000 BTU |
61 | Cái | HI-VC20A/K-VC20A / Hikawa/Thái Lan | 14,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điều hòa tủ đứng 1chiều 50000BTU |
8 | Cái | HI-FC50M2F/HO-FC50M2F/ Hikawa/Thái Lan | 38,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chi phí lắp đặt điều hòa (trọn gói) |
69 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ bàn ghế học sinh THCS hai chỗ ngồi độc lập (Phòng lớp học (12 phòng)) |
216 | Bộ | PP01/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn giáo viên (Phòng lớp học (12 phòng)) |
12 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế giáo viên (Phòng lớp học (12 phòng)) |
12 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ giáo viên (Phòng lớp học (12 phòng)) |
12 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ học sinh (Phòng lớp học (12 phòng)) |
24 | Cái | PP09/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng lớp học (12 phòng)) |
12 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn chờ đa năng (Phòng chờ giáo viên (04 phòng)) |
4 | Cái | PP13/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế gấp (Phòng chờ giáo viên (04 phòng)) |
32 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ bàn ghế học sinh THCS hai chỗ ngồi độc lập (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
12 | Cái | PP01/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bàn giáo viên (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
1 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ghế giáo viên (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
1 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ giáo viên (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
1 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giá sắt để thiết bị (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
2 | Cái | PP15/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật) |
1 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn giáo viên (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế giáo viên (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ giáo viên (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
2 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế gấp liền bàn (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
36 | Bộ | PP05/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Smart Tivi 55 inch 4K (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | 55UN7290PTF, 55UQ7550PSF /LG/Indonesia | 10,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đàn Organ điện tử dùng cho giáo viên (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | PSR-SX600/ YAMAHA/ Trung Quốc | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đàn Organ điện tử dùng cho học sinh (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
5 | Bộ | PSR-E273/ YAMAHA/ Trung Quốc | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ổ điện đa năng (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
15 | Cái | 6D52N/Lioa/Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ampli công suất (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | SA400/ Samson/ Trung Quốc | 12,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Loa hội trường (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
2 | Cái | RS15HD/ Samson/ Trung Quốc | 11,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ trộn âm thanh (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | MXP124FX / Samson/ Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ xử lý tín hiệu (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | Crossover D206/ dBacoustic/ Trung Quốc | 8,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ Mic không dây (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | M8 Plus/Misound/ Trung Quốc | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ thiết bị âm thanh (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | 12UM/TNT/ Việt Nam | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chân Micro (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Cái | BL3/ Samson/ Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chân Loa (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
2 | Cái | SB400/ Soundking/Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phụ kiện lắp đặt loa (trọn bộ) (Phòng bộ môn Âm Nhạc (01 phòng)) |
1 | Bộ | ViệtNam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn giáo viên (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
2 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghế giáo viên (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
2 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ giáo viên (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
4 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn giáo viên biểu diễn thí nghiệm môn công nghệ (môn vật lý) (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
2 | Bộ | PP16/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn thí nghiệm môn công nghệ (môn vật lý) 02 chỗ cho học sinh (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
36 | Bộ | PP17/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ghế học sinh INOX (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
72 | Cái | PP14/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Smart Tivi 55 inch 4K (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
2 | Cái | 55UN7290PTF, 55UQ7550PSF /LG/Indonesia | 10,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng Vật lý - Công nghệ (2 phòng)) |
2 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn giáo viên (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
2 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghế giáo viên (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
2 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ giáo viên (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
4 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn thí nghiệm giáo viên sinh học (Hóa học) (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
2 | Cái | PP18/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bàn thí nghiệm môn sinh học (Hóa học) (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
26 | Cái | PP19/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bàn thí nghiệm môn sinh học, hóa học (Để đầu bàn) (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
8 | Cái | PP20/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghế học sinh INOX (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
72 | Cái | PP14/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
2 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Smart Tivi 55 inch 4K (Phòng hóa học + Sinh học (2 phòng)) |
2 | Cái | 55UN7290PTF, 55UQ7550PSF /LG/Indonesia | 10,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm giáo (Hóa học) (Phòng chuẩn bị) |
8 | Cái | PP21/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ghế học sinh INOX (Phòng chuẩn bị) |
64 | Cái | PP14/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn học sinh (Phòng Tin học (2 phòng)) |
18 | Cái | PP06/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ghế gấp (Phòng Tin học (2 phòng)) |
36 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn giáo viên (Phòng Tin học (2 phòng)) |
1 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế giáo viên (Phòng Tin học (2 phòng)) |
1 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ giáo viên (Phòng Tin học (2 phòng)) |
3 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng Tin học (2 phòng)) |
1 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ máy vi tính (Phòng Tin học (2 phòng)) |
19 | Bộ | ThinkCentre neo 50s Gen 3 11T000AXVA /Lenovo/Trung Quốc | 15,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn giáo viên (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
1 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế giáo viên (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
1 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tủ học sinh (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
2 | Cái | PP35/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghế học sinh INOX (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
36 | Cái | PP14/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
1 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Smart Tivi 55 inch4K (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
1 | Cái | 55UN7290PTF, 55UQ7550PSF /LG/Indonesia | 10,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn thí nghiệm môn công nghệ (môn vật lý) 02 chỗ cho học sinh (Phòng học Mỹ thuật (01 phòng)) |
18 | Cái | PP17/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bàn giáo viên (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
1 | Cái | PP03/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ghế giáo viên (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
1 | Cái | PP04/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tủ giáo viên (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
1 | Cái | PP08/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hệ bảng xanh viết phấn trượt ngang (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
1 | Cái | PP11/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Màn hình tương tác thông minh (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
1 | Cái | ILS754KV2/ Pixelab/ Malaysia | 104,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tủ học sinh (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
2 | Cái | PP35/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bàn học sinh (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
18 | Cái | PP06/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ghế gấp (Phòng học Ngoại ngữ (02 phòng)) |
36 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bàn làm việc (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Cái | PP25/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ghế làm việc (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Cái | PP26/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tủ hồ sơ (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Cái | PP10/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 8,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ bàn ghế tiếp khách (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Bộ | PP29/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 8,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cây nước nóng lạnh (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Cái | KG31A3 /Kangaroo/Việt Nam | 2,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Máy tính xách tay (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Bộ | ASPIRE 3 A315-59-51X8 /Acer/Trung Quốc | 14,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máy in 2 mặt tốc độ cao (Phòng hiệu phó 1+2 (02 phòng)) |
2 | Cái | LBP226dw/Canon/ Trung Quốc | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Khánh tiết (Văn phòng) |
1 | Bộ | PPKT/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn họp lớn (Văn phòng) |
1 | Cái | PP30/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 19,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghế chủ tọa (Văn phòng) |
1 | Cái | PP31/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Ghế họp (Văn phòng) |
20 | Cái | PP32/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy chiếu (Văn phòng) |
1 | Cái | IN116XA, IN116XV/ Infocus/ Trung Quốc | 13,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Màn chiếu treo tường (Văn phòng) |
1 | Cái | Dalite150/ Dalite/ Trung Quốc | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Giá treo máy chiếu đa năng (Văn phòng) |
1 | Cái | MS12/ Dalite/ Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phụ kiện lắp đặt kết nối trọn bộ máy chiếu (Văn phòng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ampli công suất (Văn phòng) |
1 | Cái | SA400/ Samson/ Trung Quốc | 12,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Loa hội trường (Văn phòng) |
2 | Cái | RS15HD/ Samson/ Trung Quốc | 11,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ trộn âm thanh (Văn phòng) |
1 | Bộ | MXP124FX / Samson/ Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ xử lý tín hiệu (Văn phòng) |
1 | Bộ | Crossover D206/ dBacoustic/ Trung Quốc | 8,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ Mic không dây (Văn phòng) |
1 | Bộ | M8 Plus/Misound/ Trung Quốc | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tủ thiết bị âm thanh (Văn phòng) |
1 | Cái | 12UM/TNT/ Việt Nam | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chân Micro (Văn phòng) |
1 | Cái | BL3/ Samson/ Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chân Loa (Văn phòng) |
2 | Cái | SB400/ Soundking/Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phụ kiện lắp đặt loa (trọn bộ) (Văn phòng) |
1 | Bộ | ViệtNam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bục phát biểu (Văn phòng) |
1 | Cái | PPBPB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bục tượng bác (Văn phòng) |
1 | Cái | PPBTB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tượng Bác Hồ (Văn phòng) |
1 | Cái | PPTBH/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn làm việc (Phòng y tế) |
1 | Cái | PP27/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ghế làm việc (Phòng y tế) |
1 | Cái | PP28/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tủ học sinh (Phòng y tế) |
1 | Cái | PP35/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế gấp (Phòng y tế) |
2 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giường y tế (Phòng y tế) |
1 | Cái | PPGYT/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tủ thuốc inox (Phòng y tế) |
1 | Cái | PPTT/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bàn chờ đa năng (Phòng hoạt động đội) |
1 | Cái | PP13/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ghế gấp (Phòng hoạt động đội) |
8 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bảng chống loá (Phòng hoạt động đội) |
1 | Cái | PP12/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Khánh tiết (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | PPKT/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ổ điện đa năng (Phòng hội đồng giáo viên) |
15 | Cái | 6D52N/Lioa/Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ampli công suất (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | SA400/ Samson/ Trung Quốc | 12,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Loa hội trường (Phòng hội đồng giáo viên) |
2 | Cái | RS15HD/ Samson/ Trung Quốc | 11,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ trộn âm thanh (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | MXP124FX / Samson/ Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ xử lý tín hiệu (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | Crossover D206/ dBacoustic/ Trung Quốc | 8,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ Mic không dây (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | M8 Plus/Misound/ Trung Quốc | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ thiết bị âm thanh (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | 12UM/TNT/ Việt Nam | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Chân Micro (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | BL3/ Samson/ Trung Quốc | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Chân Loa (Phòng hội đồng giáo viên) |
2 | Cái | SB400/ Soundking/Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Phụ kiện lắp đặt loa (trọn bộ) (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | ViệtNam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bàn chủ tọa (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | PP37/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bàn làm việc (Phòng hội đồng giáo viên) |
10 | Cái | PP38/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ghế chủ tọa (Phòng hội đồng giáo viên) |
3 | Cái | PP31/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ghế họp (Phòng hội đồng giáo viên) |
40 | Cái | PP32/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy chiếu (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | IN116XA, IN116XV/ Infocus/ Trung Quốc | 13,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Màn chiếu treo tường (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | Dalite150/ Dalite/ Trung Quốc | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Giá treo máy chiếu đa năng (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | MS12/ Dalite/ Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Phụ kiện lắp đặt kết nối trọn bộ máy chiếu (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bục phát biểu (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | PPBPB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bục tượng bác (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | PPBTB/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tượng Bác Hồ (Phòng hội đồng giáo viên) |
1 | Cái | PPTBH/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bàn làm việc (Phòng truyền thống) |
2 | Cái | PP27/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ghế làm việc (Phòng truyền thống) |
8 | Cái | PP28/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tủ hồ sơ (Phòng truyền thống) |
2 | Cái | PP40/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bàn làm việc (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Cái | PP99/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ghế làm việc (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Cái | PP26/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tủ hồ sơ (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Cái | PP43/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 8,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ bàn ghế tiếp khách (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Bộ | PP29/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 8,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cây nước nóng lạnh (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Bộ | KG31A3 /Kangaroo/Việt Nam | 2,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Máy tính xách tay (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Bộ | ASPIRE 3 A315-59-51X8 /Acer/Trung Quốc | 14,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Máy in 2 mặt tốc độ cao (Phòng hiệu trưởng + tiếp khách) |
1 | Cái | LBP226dw/Canon/ Trung Quốc | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giá sắt để thiết bị (Kho dụng cụ học tập) |
4 | Cái | PP45/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ sắt (Kho dụng cụ học tập) |
4 | Cái | PP50/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ sắt (Phòng thiết bị đồ dùng) |
2 | Cái | PP50/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Giá sắt để thiết bị (Phòng thiết bị đồ dùng) |
2 | Cái | PP15/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bàn đọc (Thư viện) |
8 | Cái | PP52/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghế gấp (Thư viện) |
64 | Cái | PP07/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 382,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bàn làm việc (Thư viện) |
1 | Cái | PP27/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghế làm việc (Thư viện) |
1 | Cái | PP28/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tủ sắt (Thư viện) |
1 | Cái | PP50/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Giá sắt để thiết bị (Thư viện) |
10 | Cái | PP15/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 4,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Khánh tiết (Nhà đa năng) |
1 | Bộ | PPKT/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tủ sắt (Nhà đa năng) |
1 | Cái | PP50/Công ty TNHH Sản xuất Phương Phát/Việt Nam | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |