Construction of XDCT

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction of XDCT
Bidding method
Online bidding
Tender value
403.377.000 VND
Publication date
20:10 01/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
90/QĐ-MNCLNĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Nam Dong Public Kindergarten
Approval date
28/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0801235726

MINH PHAT HD COMPANY LIMITED

403.175.894,397 VND 403.176.000 VND 30 day 29/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
58.8
m2
Theo quy định tại Chương V
23,193
2
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
217.75
m2
Theo quy định tại Chương V
30,921
3
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
8.2965
m3
Theo quy định tại Chương V
42,173
4
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T
8.2965
m3
Theo quy định tại Chương V
99,233
5
Tháo dỡ chậu rửa
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
30,996
6
Tháo dỡ bệ xí
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
42,267
7
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
82.787
m2
Theo quy định tại Chương V
15,461
8
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
62.85
m2
Theo quy định tại Chương V
18,038
9
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
145.637
m2
Theo quy định tại Chương V
57,694
10
Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40
58.8
m2
Theo quy định tại Chương V
242,026
11
Ốp tường, trụ, cột tiết gạch kt 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
177.77
m2
Theo quy định tại Chương V
313,499
12
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB40
1.9404
m3
Theo quy định tại Chương V
1,870,345
13
Vách ngăn vệ sinh compac HPL dày 12mm; Bao gồm phụ kiện inox 304 và lắp đặt hoàn thiện
35.92
m2
Theo quy định tại Chương V
1,579,494
14
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
14
bộ
Theo quy định tại Chương V
598,990
15
Lắp đặt xí bệt
21
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,201,360
16
Lắp đặt chậu tiểu nam
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
849,177
17
Van xả tiểu nam
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
821,337
18
Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen
14
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,953,202
19
Lắp đặt gương soi
14
cái
Theo quy định tại Chương V
417,287
20
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
14
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,186,325
21
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn
3.5
100m
Theo quy định tại Chương V
6,823,924
22
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm
224
cái
Theo quy định tại Chương V
31,744
23
Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm
175
cái
Theo quy định tại Chương V
35,075
24
Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25/32mm
14
cái
Theo quy định tại Chương V
31,744
25
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm
0.7
100m
Theo quy định tại Chương V
3,282,299
26
Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm
70
cái
Theo quy định tại Chương V
13,449
27
Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32/60mm
21
cái
Theo quy định tại Chương V
26,139
28
Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 32/60mm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
23,610
29
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm
1.4
100m
Theo quy định tại Chương V
6,727,198
30
Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm
14
cái
Theo quy định tại Chương V
34,106
31
Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm
49
cái
Theo quy định tại Chương V
34,739
32
Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
74,193
33
Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
98,606
34
Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm
28
cái
Theo quy định tại Chương V
98,606
35
Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm
14
cái
Theo quy định tại Chương V
43,331
36
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm
0.7
100m
Theo quy định tại Chương V
9,518,267
37
Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/110mm
7
cái
Theo quy định tại Chương V
57,877
38
Lắp đặt công tắc 1 hạt
7
cái
Theo quy định tại Chương V
33,969
39
Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng
14
bộ
Theo quy định tại Chương V
192,117
40
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2
140
m
Theo quy định tại Chương V
23,952
41
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm
140
m
Theo quy định tại Chương V
52,149
42
Lắp đặt ổ cắm đôi
7
cái
Theo quy định tại Chương V
79,091
43
Lắp đặt các automat 1 pha 15A
7
cái
Theo quy định tại Chương V
99,179
44
Lắp đặt bình nóng lạnh
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,673,848
45
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40
2.52
m3
Theo quy định tại Chương V
1,586,916
46
Quét dung dịch chống thấm mái nền vệ sinh
35.28
m2
Theo quy định tại Chương V
95,633
47
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40
58.8
m2
Theo quy định tại Chương V
80,115
48
Lắp đặt xốp XPS tôn nền
1.485
m3
Theo quy định tại Chương V
1,200,415
49
Lắp đặt ga thoát sàn inox D60
14
cái
Theo quy định tại Chương V
151,631
50
Xi phông Viglacera VGSP4 hoặc tương đương
21
bộ
Theo quy định tại Chương V
353,807
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second