Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104915058 | 0104915058 | LIÊN DANH THI CÔNG TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ 4.0 |
HTC INFRASTRUCTURE AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
157.603.744.641,15 VND | 157.603.744.641 VND | 345 day | ||||
| 2 | vn0101658934 | 0101658934 | LIÊN DANH THI CÔNG TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ 4.0 |
NUMBER 52 HA NOI HOUSING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
157.603.744.641,15 VND | 157.603.744.641 VND | 345 day | ||||
| 3 | vn0107833389 | 0107833389 | LIÊN DANH THI CÔNG TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ 4.0 |
VIETBAY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
157.603.744.641,15 VND | 157.603.744.641 VND | 345 day | ||||
| 4 | vn0108383894 | 0108383894 | LIÊN DANH THI CÔNG TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ 4.0 |
DSM CORP JOINT STOCK COMPANY |
157.603.744.641,15 VND | 157.603.744.641 VND | 345 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HTC INFRASTRUCTURE AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | NUMBER 52 HA NOI HOUSING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | VIETBAY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | DSM CORP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Phần mềm thiết kế và lập trình gia công CNC |
NXACAD100 NXACAD101
|
10 |
Bộ |
Phần mềm thiết kế và lập trình gia công CNC |
Mỹ
|
177,350,000 |
|
2 |
Phần mềm quản lý vòng đời sản phẩm |
TCUACAD100
|
10 |
Bộ |
Phần mềm quản lý vòng đời sản phẩm |
Mỹ
|
168,500,000 |
|
3 |
Phần mềm phân tích phần tử hữu hạn |
SCACAD100
|
10 |
Bộ |
Phần mềm phân tích phần tử hữu hạn |
Mỹ
|
60,450,000 |
|
4 |
Phần mềm mô phỏng và tính toán hệ thống 1D |
ILACAD100
|
10 |
Bộ |
Phần mềm mô phỏng và tính toán hệ thống 1D |
Mỹ
|
29,950,000 |
|
5 |
Máy trạm |
Z2 Tower G9
|
6 |
Bộ |
Máy trạm |
Singapore
|
108,500,000 |
|
6 |
Phần mềm thiết kế và chuẩn bị dữ liệu in 3D |
NXAMACAD100
|
10 |
Bộ |
Phần mềm thiết kế và chuẩn bị dữ liệu in 3D |
Mỹ
|
60,390,000 |
|
7 |
Phần mềm để mô hình hóa và mô phỏng nhà máy sản xuất, dây chuyền sản xuất |
TNACAD100C
|
10 |
Bộ |
Phần mềm để mô hình hóa và mô phỏng nhà máy sản xuất, dây chuyền sản xuất |
Mỹ
|
170,000,000 |
|
8 |
Máy trạm |
Z2 Tower G9
|
10 |
Bộ |
Máy trạm |
Singapore
|
108,500,000 |
|
9 |
Phần mềm Giám sát Hệ thống SCADA |
6ES7822-1BA24-4YA5
|
1 |
Bộ |
Phần mềm Giám sát Hệ thống SCADA |
Đức
|
1,060,000,000 |
|
10 |
Phần mềm mô phỏng và vận hành ảo |
6ES7822-1AA24-4YA5 6DL8913-0AL31-0AS5
|
1 |
Bộ |
Phần mềm mô phỏng và vận hành ảo |
Đức
|
1,677,800,000 |
|
11 |
Bộ thiết bị đào tạo PLC |
6ES7512-1CK00-4AB1 6ES7155-6AU00-0AB1 6ES7155-6AU00-0AB6 6AV2128-3GB06-4AB1 6GK5008-0BA10-1AB2 6EP3333-8SB00-0AY0
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị đào tạo PLC |
1.Trung Quốc 2.Đức 3.Đức 4.Đức 5.Đức 6.Romania
|
3,285,750,000 |
|
12 |
Bộ thiết bị kết nối điện toán đám mây |
6ES7647-0BB00-1YA2 6ES7647-0KA01-0AA2 6GK5008-0BA10-1AB2 6EP3333-8SB00-0AY0
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị kết nối điện toán đám mây |
1.Trung Quốc 2.Trung Quốc 3.Đức 4.Romania
|
860,630,000 |
|
13 |
Máy chủ chuyên dụng: Computer Nodes |
DL380a Gen12 8 Double
|
1 |
Bộ |
Máy chủ chuyên dụng: Computer Nodes |
Singapore
|
11,766,000,000 |
|
14 |
Hệ thống lưu trữ |
TS-h1277AXU-RP-R7-32G
|
2 |
Bộ |
Hệ thống lưu trữ |
Đài Loan
|
408,900,000 |
|
15 |
Thiết bị chuyển mạch 48 PoE |
Unifi-Enterprise Campus-48-PoE (ESC-48-PoE)
|
1 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch 48 PoE |
Việt nam
|
156,900,000 |
|
16 |
Thiết bị cáp kết nối Cable and Accessories (SFP + DAC Cable (UC-DAC-SFP+)) |
UACC-DAC-SFP28-1M
|
1 |
Lô |
Thiết bị cáp kết nối Cable and Accessories (SFP + DAC Cable (UC-DAC-SFP+)) |
Việt Nam
|
56,850,000 |
|
17 |
Thiết bị chuyển mạch định tuyến |
UDM-Pro
|
1 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch định tuyến |
Việt Nam
|
49,680,000 |
|
18 |
Tủ rack kèm hệ thống làm mát (42U Rack with Cooling) |
ACRD101+ ACCD75218+ ACAC10022+ SRT10KRMXLI+ ER6212
|
1 |
Bộ |
Tủ rack kèm hệ thống làm mát (42U Rack with Cooling) |
1.India 2.Philippine 3.Trung Quốc
|
951,500,000 |