Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307669697 |
DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION |
1.397.661.960 VND | 1.397.661.960 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100773839 | DKSH TECHNOLOGY CO.LTD | Unsatisfactory | |
| 2 | vn0304453322 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA VIỆT | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu tip 0.5-10uL (có bông lọc) |
50 | Hộp | Trung Quốc | 102,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đầu tip 10-100uL (có bông lọc) |
50 | Hộp | Trung Quốc | 230,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu tip 100-1000uL (có bông lọc) |
30 | Hộp | Trung Quốc | 194,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu tip 20-200uL (có bông lọc) |
50 | Hộp | Trung Quốc | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tube eppendoft 1.5mL |
90 | Gói | Trung Quốc | 199,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Filter tip 2-20uL |
50 | Hộp | Trung Quốc | 172,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tube eppendoft 2mL |
6 | Gói | Trung Quốc | 199,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tuýp PCR 0.2mL |
25 | Gói | Trung Quốc | 550,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | 8-Tube Strip. 0.1 mL |
60 | Gói | Trung Quốc | 421,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Que cấy nhựa 1µL |
4000 | Gói | Trung Quốc | 15,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Que cấy nhựa 10µL |
20000 | Gói | Trung Quốc | 15,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chỉ thị sinh học tủ sấy |
1 | Hộp | Mỹ | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chỉ thị sinh học cho hấp ướt ở nhiệt độ thấp |
1 | Hộp | Mỹ | 6,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chai trung tính 1000ml |
20 | Cái | Đức | 164,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu côn xanh 100-1000ul |
300 | Gói | Trung Quốc | 154,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống nghiệm không vành 16x160mm |
500 | Cái | Đức | 18,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống nghiệm không vành 18x180mm |
200 | Cái | Đức | 18,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chai trung tính 250ml |
20 | Cái | Đức | 111,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đĩa petri thủy tinh 90mm |
300 | Cái | Đức | 38,502 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Microtips vàng 200ul |
90 | Gói | Đức | 145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Syring lọc cellulose acetate ( Phin lọc) |
5 | Hộp | Đức | 1,863,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đĩa petri nhựa |
350000 | Cái | Trung Quốc | 1,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp đựng đầu côn 1000uL chịu nhiệt |
20 | Cái | Trung Quốc | 113,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Microtips trắng 10ul |
70 | Gói | Trung Quốc | 210,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Màng lọc vi sinh Mixed cellulose ester |
5 | Hộp | Nhật Bản | 8,316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kéo inox, l=18cm |
200 | cái | Pakistan | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bao PE vô trùng 40x60 |
300 | Kg | Việt Nam | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bao PE vô trùng 20x30 |
1800 | Kg | Việt Nam | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bao PE vô trùng 30x40 |
50 | Kg | Việt Nam | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu lọc nước dạng nhựa |
5 | Cái | Nhật Bản | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chai 100 mL |
10 | Cái | Đức | 97,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình kỵ khí 2.5L |
5 | Cái | Anh | 4,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Màng lọc nước vô trùng đường kính 47mm, cỡ lỗ 1.2um |
10 | Hộp | Đức | 2,424,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Màng lọc nước vô trùng đường kính 85mm, cỡ lỗ 0.45um |
3 | Hộp | Đức | 2,090,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Màng lọc cellulose 47mm 0.2um |
3 | Hộp | Trung Quốc | 471,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đế kèm vòng kim loại (Base Unit with metal ring and key for Combined PlateChamber) |
2 | Cái | Đức | 1,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống đong 10ml (Cylinder 10 ml for Combined Plate Chamber) |
1 | Cái | Đức | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống đong 50ml (Cylinder 50 ml for Combined Plate Chamber) |
1 | Cái | Đức | 6,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đế đĩa 0.2mm (0,2 mm thick Base Plates) |
1 | Hộp | Đức | 12,320,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu tip trắng 0.5 - 5mL |
3 | Gói | Đức | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu tip trắng 1 - 10mL |
5 | Gói | Đức | 491,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |