Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300520578 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT |
7.086.580.000 VND | 7.086.580.000 VND | 4 month |
1 |
Tủ đĩa |
DX100 S5
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Japan
|
1,260,600,000 |
|
2 |
Nâng cấp tủ đĩa |
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Asia
|
421,960,000 |
|
3 |
Máy chủ Ảo hóa |
RX2540 M5
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Japan
|
462,000,000 |
|
4 |
Máy chủ Active Directory (AD) |
RX2540 M5
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Japan
|
218,680,000 |
|
5 |
Nâng cấp thiết bị máy chủ |
Fujitsu
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Asia
|
147,180,000 |
|
6 |
Thiết bị chuyển mạch SAN SWITCH |
G610
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Czech
|
350,460,000 |
|
7 |
Nâng cấp thiết bị chuyển mạch |
Fujitsu Brocade
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Asia
|
148,060,000 |
|
8 |
Bản quyền (license) phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu |
Microsoft SQL Server
|
8 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Microsoft
|
83,200,000 |
|
9 |
Bản quyền (license) phần mềm ảo hóa |
VMware vSphere
|
8 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
VMware
|
138,600,000 |
|
10 |
Bản quyền (license) phần mềm quản trị ảo hóa |
VMware vCenter Server
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
VMware
|
238,800,000 |
|
11 |
Bản quyền (license) phần mềm quản trị sao lưu và phục hồi ảo hóa |
Vmware Site Recovery Manager
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
VMware
|
485,000,000 |
|
12 |
Bản quyền (license) phần mềm hệ điều hành cho các máy chủ ảo hóa |
Microsoft Windows Server
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Microsoft
|
787,440,000 |
|
13 |
Dịch vụ triển khai, lắp đặt |
|
1 |
Gói |
Đáp ứng Các yêu cầu kỹ thuật tại Mục 3 - Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
330,000,000 |