Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301465263 | 0301465263 | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thanh Niên - Công ty Cổ Phần Thiết kế Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Công Trình |
YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
15.694.379.000 VND | 15.409.026.655 VND | 120 day | 17/10/2023 | |||
| 2 | vn0306199463 | 0306199463 | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thanh Niên - Công ty Cổ Phần Thiết kế Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Công Trình |
Cong Trinh Construction Investment And Consultancy Design Joint Stock Company |
15.694.379.000 VND | 15.409.026.655 VND | 120 day | 17/10/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | YOUTH INVESTMENT CONSTRUCTION CORPORATION | main consortium |
| 2 | Cong Trinh Construction Investment And Consultancy Design Joint Stock Company | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305566953 | 0305566953 | LIÊN DANH MAI XUÂN – PHÚC LONG -HOÀNG PHÚC | MAI XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | The bid does not meet the requirements of experience and technical capacity |
| 2 | vn0302390998 | 0302390998 | CÔNG TY TNHH SINH HÙNG | Bidding documents do not meet qualifications and experience | |
| 3 | vn0301415833 | 0301415833 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH KIÊN | The bid does not meet the requirements of experience and technical capacity | |
| 4 | vn0311036471 | 0311036471 | LIÊN DANH MAI XUÂN – PHÚC LONG -HOÀNG PHÚC | HOANG PHUC ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | The bid does not meet the requirements of experience and technical capacity |
| 5 | vn0312104660 | 0312104660 | LIÊN DANH MAI XUÂN – PHÚC LONG -HOÀNG PHÚC | PHUC LONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY CONSULTING COMPANY LIMITED | The bid does not meet the requirements of experience and technical capacity |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chia thực phẩm |
2 | cái | Việt Nam/BCTP-2T | 19,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hệ thống đèn đuổi con trùng |
4 | Cái | Việt Nam/ Nion GD08 | 3,769,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lưới ngăn côn trùng |
85 | md | Việt Nam/ LNCT | 452,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kệ dụng cụ |
3 | Cái | Việt Nam/KDC-3T | 12,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn ghế giáo viên |
9 | Bộ | Việt Nam/BGVGG, GHS | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ |
207 | Bộ | Việt Nam/BGHS-02C | 2,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ hồ sơ lớp học |
9 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng phấn từ |
9 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam/BGVTN, GHS | 4,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn học sinh 2 chỗ |
24 | Cái | Việt Nam/BHSTN | 5,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế học sinh |
48 | Cái | Việt Nam/GHS-S | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Xe đẩy thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam/XĐTB-IN | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ổ điện trên bàn, đèn chiếu sáng, TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/Cino, Cadivi | 38,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam/TYT-TT | 553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bảng nội quy |
1 | cái | Việt Nam/TV-F80 | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tivi |
1 | cái | Indonesia/ LG - 55US660H | 16,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị dùng chung cho phòng |
1 | Bộ | Việt Nam/TBDC-AN.MT | 196,679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam/BCB18 | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ kính lùa cửa pano |
2 | cái | Việt Nam/TKL-PN | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ghế xếp - chân sắt |
15 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/TBPK-LĐ | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng thiết bị |
4 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy tính giáo viên |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO ProMic | 17,443,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy điều hòa 2 HP |
2 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn Lab giáo viên chuyên dùng |
1 | cái | Việt Nam/BLGV16 | 5,648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn Lab học sinh 1 chỗ ngồi |
48 | Bộ | Việt Nam/BLHS-01C | 2,764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế xếp - chân sắt |
49 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bảng formica |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hệ thống giá treo máy chiếu |
1 | Bộ | Việt Nam/ GTMC-120 | 1,071,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Vật tư + Chi phí thi công, cài đặt, hướng dẫn sử dụng ... hệ thống Lab |
1 | ph | Việt Nam/Cino, Cadivi | 38,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy vi tính |
48 | Máy | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam/ BHLĐT | 16,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ dụng cụ |
4 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn vi tính giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam/BVTGV | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn vi tính học sinh |
45 | Bộ | Việt Nam/BVTHS | 2,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy vi tính server |
1 | Máy | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO M3B22E | 22,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy vi tính |
45 | Máy | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cáp nối mạng, ổ cắm, CB, dây … |
1 | Ph | ASIA/VT-TCM | 28,643,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hộp nối và đầu nối mạng |
1 | ph | Trung Quốc/TP-Link TL-SG1024D, AMP | 3,665,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy in lazer |
1 | Máy | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy điều hòa 2 HP |
3 | Bộ | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế xếp - chân sắt |
46 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bảng formica |
1 | Cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/TBPK-LĐ | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tủ dụng cụ |
4 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị lưu trữ ngoài |
1 | Cái | ASIA/Western 2TB | 2,772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ lưu điện |
1 | cái | Châu Á/UPS Santak 1000TG | 3,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính |
1 | Bộ | ASIA/DC-SVT | 2,995,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Thái Lan/ Hitachi CV-SF20V | 3,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tivi LED 65 inch |
1 | cái | Indonesia/ LG - 65UM767H | 26,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Quạt hút |
2 | cái | Việt Nam/Senko H250 | 397,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn phòng nghỉ giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam/BGV24 | 4,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy điều hòa 2 HP |
1 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bàn Oval |
1 | Cái | Việt Nam/BOVAL | 7,487,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghế xếp - chân sắt |
12 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn phòng họp (20 chỗ) |
1 | Bộ | Việt Nam/BPH72 | 36,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ hồ sơ |
1 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng formica |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bục, tượng Bác, |
1 | Bộ | Việt Nam/BTB | 6,683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phong màn, cờ đảng, cờ nước |
1 | Bộ | Việt Nam/PM,KH | 45,728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy điều hòa 2,0 HP |
2 | Bộ | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bàn làm việc |
2 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ghế xếp - chân sắt |
10 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tủ kệ trưng bày |
2 | cái | Việt Nam/TKTB | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tủ hồ sơ |
2 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy in lazer |
1 | Máy | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Trống đội |
2 | Bộ | Việt Nam/ YAMAHA-TĐ | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bàn phòng họp |
1 | Bộ | Việt Nam/BPH72PHU | 49,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ghế xếp - chân sắt |
60 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tủ hồ sơ |
2 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bảng formica |
3 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Máy điều hòa 2 HP |
4 | Bộ | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hệ thống âm thanh |
1 | ht | Loa: Việt Nam/ CAMAX DH612 Ampli: Việt Nam/ CAMAX AR4600 Micro không dây: Trung Quốc/ GUINNESS MU – 1182 | 19,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Màn hình led 100 inch |
1 | cái | Màn hình Led: Trung Quốc/ P2.5SMD Hệ Thống Nguồn: Trung Quốc/ YY-D-300-5 Hệ Thống Tín Hiệu Card nhận: Trung Quốc/ Novastar DH7512, Novastar TB50 | 95,978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Hệ thống camera hợp trực tuyến |
1 | Bộ | Camera hội nghị: Trung Quốc/ AVASDI AVC-4K71 Bộ phát wifi: Trung Quốc/ Dual-Band Access Point IP-COM iUAP-AC-LITE Loa hội nghị không dây: Đài Loan/ Aver FONE540 | 98,993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam/BPB | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/TĐCN20 | 8,693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ghế xếp |
10 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tủ hồ sơ |
5 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bàn 2 chỗ ngồi |
125 | cái | Việt Nam/BHT-02C | 3,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Ghế xếp - chân sắt |
250 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Hệ thống âm thanh hội trường |
1 | bộ | Loa: Việt Nam/ CAMAX SP612 Ampli: Việt Nam/ CAMAX CS7200HZ Mixer: Việt Nam/ CAMAX PROFX80-USB Micro có dây: Việt Nam/ Arirang WM1 Micro không dây: Trung Quốc/ Musakura A-3100 | 75,878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bục tượng bác Hồ + phông màn sân khấu, Bục phát biểu + cờ nước+ khẩu hiệu |
1 | Bộ | Việt Nam/BB, PMSK, KH | 52,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/TBPK-LĐ | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Màn hình led 150 inch |
1 | Cái | Màn hình Led: Trung Quốc/ P2.5SMD Hệ Thống Nguồn: Trung Quốc/ YY-D-300-5 Hệ Thống Tín Hiệu Card nhận: Trung Quốc/ Novastar DH7512, Novastar TB50 | 163,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Hệ thống camera hợp trực tuyến |
1 | Bộ | Camera hội nghị: Trung Quốc/ AVASDI AVC-4K71 Bộ phát wifi: Trung Quốc/ Dual-Band Access Point IP-COM iUAP-AC-LITE Loa hội nghị không dây: Đài Loan/ Aver FONE540 | 166,127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Máy tính sách tay |
1 | Cái | Trung Quốc/ Dell Inspiron 15 3520-70296960 | 25,577,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ đựng trang phục |
1 | Cái | Việt Nam/TTP-MFC | 6,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
1 | Cái | Việt Nam/TĐCN20 | 8,693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bàn trang điểm |
2 | Cái | Việt Nam/BTD | 4,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ghế ngồi |
10 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn ghế giáo viên |
12 | Bộ | Việt Nam/BGVGG, GHS | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ |
276 | Bộ | Việt Nam/BGHS-02C | 2,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ hồ sơ lớp học |
12 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bảng phấn từ |
12 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bàn phòng nghỉ giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam/BGV24 | 4,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Máy điều hòa 2 HP |
1 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bàn làm việc |
10 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế xếp - chân sắt |
30 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tủ hồ sơ |
10 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bảng formica |
8 | Cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Kệ ly uống nước |
2 | Cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy vi tính |
10 | Máy | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Máy in lazer |
4 | Máy | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Máy điều hòa 2 HP |
2 | bộ | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Két sắt 500kg |
1 | cái | Việt Nam/ Hòa Phát-KS500K2C1 | 33,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Máy vi tính |
2 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bàn ghế giáo viên |
7 | Bộ | Việt Nam/BGVGG, GHS | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ghế xếp - chân sắt |
100 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ |
161 | Bộ | Việt Nam/BGHS-02C | 2,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ giới thiệu sách thư viện |
10 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tủ hồ sơ lớp học |
7 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bảng formica |
4 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bảng phấn từ |
7 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kệ đựng sách |
10 | cái | Việt Nam/KES20 | 6,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Giá để báo chí |
6 | cái | Việt Nam/GBC14 | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Kệ ly uống nước |
2 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Máy chiếu vật thể |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX VT-G80 | 22,613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn đọc sách |
10 | cái | Việt Nam/BDS24 | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bàn ghế thủ thư |
2 | Bộ | Việt Nam/BTT,GHS | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bàn ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam/BGVĐ,GHS | 4,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy vi tính |
2 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bàn học sinh 2 chỗ |
24 | Cái | Việt Nam/BTNHS-GR | 4,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sách cho thư viện |
1 | ph | Việt Nam/SACHTV | 78,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ghế học sinh |
48 | Cái | Việt Nam/GHS-S | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máy vi tính |
4 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Xe đẩy thiết bị |
1 | Cái | Việt Nam/XĐTB-IN | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Máy in lazer |
4 | Máy | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bồn rửa đơn (có vòi nước) |
12 | cái | Việt Nam/BRĐ05 | 3,206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bảng nội quy thư viện |
1 | cái | Việt Nam/TV-F80 | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bồn rửa đôi (có vòi nước) |
1 | Cái | Việt Nam/BRĐOI | 5,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bảng giới thiệu sách |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam/TYT-TT | 553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Quạt hút |
2 | cái | Việt Nam/Senko H250 | 397,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bảng nội quy |
1 | cái | Việt Nam/TV-F80 | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tivi |
1 | cái | Indonesia/ LG - 55US660H | 16,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bàn đọc sách |
2 | cái | Việt Nam/BDS24 | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Quạt hút |
2 | cái | Việt Nam/Senko H250 | 397,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Giá để báo chí |
2 | cái | Việt Nam/GBC14 | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bồn rửa có vòi sen |
1 | cái | Việt Nam/BRVS | 1,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hệ thống âm thanh phòng học |
1 | Bộ | Ampli Mixer: Việt Nam/ CAMAX MP120L Micro không dây: Việt Nam/ CAMAX MC8 Loa: Việt Nam/ CAMAX CA38M | 11,748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Thiết bị dùng chung cho phòng |
1 | Bộ | Việt Nam/TBDC-KHTN | 218,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ghế ngồi |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bàn chuẩn bị |
2 | Cái | Việt Nam/BCB18 | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Hệ thống âm thanh |
1 | ht | Loa: Việt Nam/ CAMAX DH612 Ampli: Việt Nam/ CAMAX AR4600 Micro không dây: Trung Quốc/ GUINNESS MU – 1182 | 19,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Tủ dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Tủ kính cửa pano |
1 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Máy điều hòa 1,5 HP |
1 | Bộ | Malaysia/ Panasonic- CU/CS-QU12ZKH-8 | 15,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Kệ treo |
1 | Cái | Việt Nam/KTK | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Tủ đựng mô hình |
1 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân 20 ngăn |
1 | Cái | Việt Nam/TĐCN20 | 8,693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Ghế xếp - chân sắt |
3 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bàn ghế giáo viên |
12 | Bộ | Việt Nam/BGVGG, GHS | 4,673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bồn rửa đơn Inox |
1 | Cái | Việt Nam/BRĐ05 | 3,206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ |
276 | Bộ | Việt Nam/BGHS-02C | 2,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/TBPK-LĐ | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Tủ hồ sơ lớp học |
12 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Tủ đựng thiết bị |
8 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bảng phấn từ |
12 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn phòng nghỉ giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam/BGV24 | 4,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy chiếu Projector |
1 | cái | Trung Quốc/ VERTEX PCL-VT311XS | 28,743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam/TV-T36 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bàn ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam/BGVTN, GHS | 4,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bàn học sinh 2 chỗ |
24 | Cái | Việt Nam/BHSTN | 5,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ghế học sinh |
48 | Cái | Việt Nam/GHS-S | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Máy điều hòa 2 HP |
1 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Xe đẩy thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam/XĐTB-IN | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Máy photocopy |
1 | Cái | Trung Quốc/ RICOH IM 2702 | 91,656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ổ điện trên bàn, đèn chiếu sáng, TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/Cino, Cadivi | 38,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Hệ thống phát thanh học đường |
1 | ht | Loa: Việt Nam/ CAMAX SP612 Ampli: Việt Nam/ CAMAX CS7200HZ Mixer: Việt Nam/ CAMAX PROFX80-USB Micro có dây: Việt Nam/ Arirang WM1 Micro không dây: Trung Quốc/ Musakura A-3100 Megaphone: Indonesia/ TOA ER 520 | 78,189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Màn chiếu treo tường |
1 | cái | Trung Quốc/ DALITE P96ES | 2,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Hệ thống phát thanh cho 45 phòng học lý thuyết |
45 | ph | Amply: ASIA/ OBT 6650 Hộp chọn vùng: Việt Nam/ OBT 8012 Loa: Việt Nam/ OBT 428 Micro dây: Việt Nam/ Arirang WM1 Dây loa: Việt Nam/ Cadivi 2.0 | 4,171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tủ thuốc y tế |
1 | cái | Việt Nam/TYT-TT | 553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bàn chơi bóng bàn |
1 | Cái | Trung Quốc/TT-005 DEEP47 | 16,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bảng nội quy |
1 | cái | Việt Nam/TV-F80 | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Cột cầu lông |
2 | Cái | Việt Nam/CL-DĐ | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Tivi |
1 | cái | Indonesia/ LG - 55US660H | 16,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Cột bóng rổ |
2 | Cái | Việt Nam/BR-DĐ | 12,412,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Thiết bị dùng chung cho phòng |
1 | Bộ | Việt Nam/TBDC-CN | 230,648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Cột bóng chuyền |
2 | Cái | Việt Nam/BC-CĐ | 10,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bàn chuẩn bị |
2 | cái | Việt Nam/BCB18 | 5,226,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Lưới bóng chuyền |
3 | Cái | ASIA/LBC | 955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Tủ kính lùa cửa pano |
2 | cái | Việt Nam/TKL-PN | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Cọc giới hạn |
1 | Bộ | ASIA/CGH | 1,372,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Tủ dụng cụ |
2 | cái | Việt Nam/THS-GG | 6,482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Dụng cụ đồ dùng phục vụ giảng dạy các môn |
40 | ph | Việt Nam/DCGD-CM | 3,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ghế xếp - chân sắt |
15 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bảng biểu, khẩu hiệu sân trường, bảng tên lớp, các phòng ban |
1 | Bộ | Việt Nam/BB,KH,BTL | 115,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | TB phụ kiện công lắp đặt |
1 | ph | Việt Nam/TBPK-LĐ | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Hệ thống âm thanh biểu diễn văn nghệ, lễ hội |
1 | ht | Mixer: Trung Quốc/ Behringer QX2442USB Equalizer: Trung Quốc/ Behringer FBQ-3102HD Effect: Trung Quốc/ Behringer FX2000 Crossover: Trung Quốc/ Behringer CX-2310 Loa Fullranger: Việt Nam/ Nanommax FX1504 Loa Subwoofer: Việt Nam/ CAVS SKD718 Power: Việt Nam/ Nanomax EV1940 Loa Monitor: Việt Nam/ Nanommax FX1504 Micro không dây: Trung Quốc/ Fulinda TS-210 Tủ máy: Việt Nam/ TM-12U | 323,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Tủ đựng thiết bị |
4 | cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Công lắp đặt, vật tư |
1 | ht | ASIA/CLĐ-VT | 35,678,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bàn phòng nghỉ giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam/BGV24 | 4,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Hệ thống camera giám sát |
1 | ht | Camera thân: Trung Quốc/ RDS IPX536PW Nguồn camera: Trung Quốc/ Adapter Actiontech Đầu ghi hình: Trung Quốc/ RDS IP NVR5016-2 Ổ cứng lưu trữ: Thái Lan/ Seagate Skyhawk 6TB ST6000VX001 Cáp mạng: Đài Loan/ CAT5e - FTP Màn hình LCD 65 inch: Indonesia/LG - 65UM767H | 149,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Hệ thống phát internet toàn trường (wifi) |
1 | ht | Thiết bị thu phát sóng wifi: Trung Quốc/ Dual-Band Access Point IP-COM iUAP-AC-LITE Thiết bị chuyển tiếp sóng wifi: Trung Quốc/ TENDA A15 Switch: Trung Quốc/ TENDA TEG1008M Switch: Trung Quốc/ TENDA TEF1110P-8-102W | 116,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Hệ thống âm thanh cho 45 phòng học |
45 | Bộ | Ampli: Việt Nam/ CAMAX MP120L Micro không dây: Việt Nam/ CAMAX MC8 Loa: Việt Nam/ CAMAX CA38M | 11,748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Tủ điều kiển máy bơm chữa cháy |
1 | tủ | - Xuất xứ Vỏ tủ: Việt nam - Xuất xứ linh kiện trong tủ: LS - Hàn Quốc | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Máy bơm nước sinh hoạt |
4 | cái | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Ebara - Model: EVMSG20 10F5HQ1BEGE/11 - Công xuất: 11KW - Lưu lượng: Qmax=28,6m3/h; Hmax=153,7m | 87,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Máy điều hòa 2 HP |
1 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Máy bơm |
1 | cái | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Pentax - Model: CM40-160A - Công xuất: 4KW/380V/50Hz - Lưu lượng: Qmax=42m3/h; Hmax=34,9m | 42,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bàn làm việc |
1 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tủ điều kiển máy bơm cáp nước |
1 | tủ | - Xuất xứVỏ tủ: Việt nam - Xuất xứ linh kiện trong tủ: LS - Hàn Quốc | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ghế xoay |
1 | cái | Việt Nam/GX-SG | 1,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bơm định lượng |
2 | Cái | - Xuất xứ: USA - Hiệu: Blue white - Model: C-6125P - Công xuất: 45W/220V/1pha/50Hz - Lưu lượng: Qmax=30lít/h; Hmax=2.0bar | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ghế xếp - chân sắt |
2 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bơm hút nước |
2 | Máy | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Ebara - Model: 50SQPB-No3 - Công xuất: 1,5Kw/380V/3pha/50Hz - Lưu lượng: Qmax=28,2 m3/h; Hmax=17,8m | 26,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bàn ghế tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam/SL-TK | 16,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bơm nước thải nhúng chìm chuyên dụng |
2 | Bộ | - Xuất xứ: Taiwan - Hiệu: Evak - Model: 50EW-5.05 - Công xuất: 0,37Kw/220V/1pha/50Hz - Lưu lượng: Qmax=18 m3/h; Hmax=8m | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bơm nước thải nhúng chìm chuyên dụng |
2 | Máy | - Xuất xứ: Taiwan - Hiệu: Evak - Model: 50EW-5.05 - Công xuất: 0,37Kw/220V/1pha/50Hz - Lưu lượng: Qmax=18 m3/h; Hmax=8m | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bơm nước thải nhúng chìm chuyên dụng |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Taiwan - Hiệu: Evak - Model: 50EW-5.05 - Công xuất: 0,37Kw/220V/1pha/50Hz - Lưu lượng: Qmax=18 m3/h; Hmax=8m | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Máy in lazer |
1 | Cái | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bồn chứa hóa chất |
1 | Bồn | - Xuất xứ: Việt nam - Hiệu: Đại thành - Model: CT1 - Dung tích: 500 lít | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Bảng formica |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bộ cánh khuấy |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam - Tốc độ dòng khuấy max: 10-50(rpm) - Model: CTE - Lưu lượng: Q=1-5m3/h | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Máy điều hòa 1,5 HP |
1 | Bộ | Malaysia/ Panasonic- CU/CS-QU12ZKH-8 | 15,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bùn hoạt tính bể sinh học |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam - Loại: Chỉ số SVI=100-150, MLSS=2000mg/l; Men vi sinh Jumpo bổ sung, Tải trọng hữu cơ F/M=0,1-0,4 kgBOD/kg VSS. Ngày | 95,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Chạy chế độ, chuyển giao công nghệ |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam | 38,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bàn làm việc |
2 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Chi phí vận chuyển vật tư thiết bị |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Ghế xoay |
2 | cái | Việt Nam/GX-SG | 1,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Đĩa thổi khí, |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Taiwan - Hiệu: Tuna - Model: RSD/RCD-270 | 26,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ghế xếp - chân sắt |
4 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Hệ điện động lực |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam | 65,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bàn ghế tiếp khách |
2 | Bộ | Việt Nam/SL-TK | 16,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Hệ thống khung đở màng |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Máy thổi khí |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Nhật bản - Hiệu: Tsurumi - Model: RSA-65 - Công suất: 3.7KW/380/50Hz - Lưu lượng khí: Qtb=2,33m3/phút, Pmax=49kPa (5.000mm Aq) | 65,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Máy vi tính |
2 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Màng lọc |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Nhật bản - Hiệu: Mitsubishi - Model: 50E0006SM | 225,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Máy in lazer |
2 | Cái | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Moter khuấy trộn |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Taiwan - Model: PF32-0750-30~100S3 - Tóc độ: n=30-100rpm - Công xuất: 0,75KW/380V/50Hz | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bảng formica |
2 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Phân tích mẫu, xin giấy phép cho trạm xử lý |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Máy điều hòa 1,5 HP |
2 | Bộ | Malaysia/ Panasonic- CU/CS-QU12ZKH-8 | 15,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Quạt hút khí, đường ống thoát hơi |
1 | Cái | - Xuất xứ: Việt nam - Công suất: 1,5KW/380/3/50Hz - Lưu lượng: Qmax=1500m3/h | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bình nước nóng lạnh |
2 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Tách rác thô |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam - Model: CTEt - Công suất: Qmax=20m3/h | 99,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bàn Oval |
1 | Cái | Việt Nam/BOVAL | 7,487,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Tách rác tinh |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam - Model: CTErt - Công suất: Qmax=5m3/h | 65,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Tách rác tinh |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam - Model: CTErt - Công suất: Qmax=5m3/h | 85,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bảng formica |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Tháp khử mùi |
1 | Bộ | - Xuất xứ: Việt nam | 125,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Tủ điện điều khiển Linh kiện & thiết bị kèm theo |
1 | Cái | - Xuất xứ Vỏ tủ: Việt nam - Xuất xứ linh kiện trong tủ: LS - Hàn Quốc | 85,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Van Đài Loan, ống nhựa Bình Minh, ống dẫn khí Inox và các phụ kiện khác…để lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống. |
1 | HT | - Xuất xứ: Việt nam | 80,264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Máy điều hòa 1,5 HP |
2 | Bộ | Malaysia/ Panasonic- CU/CS-QU12ZKH-8 | 15,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Van điện |
1 | Cái | - Xuất xứ: Taiwan | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Lắp ráp tại Việt Nam/ ROBO PRO DIAMOND | 13,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bơm rửa màng |
2 | cái | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Ebara - Model: CMA 0.50T - Công suất: 0,37/380/3/50Hz - Qmax=5,4m3/h, Hmax=20m | 24,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bàn làm việc |
2 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Máy bơm chữa cháy |
1 | cái | - Xuất xứ: Đầu bơm (Italia), Động cơ (Hàn Quốc) - Hiệu: Đầu bơm (Pentax), Động cơ (Hyundai) - Model: Đầu bơm (CA50-250A), Động cơ (D4BB) - Công suất động cơ: P=59KW/4.000RPM - Công suất đầu bơm: Qmax=78m3/h, Hmax=89,5m | 295,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Ghế xếp - chân sắt |
6 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Máy bơm chữa cháy |
1 | cái | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Pentax - Model: CM50-250C - Công suất động cơ: Qmax=66m3/h, Hmax=68,2m | 175,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Tủ thuốc |
1 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Máy bơm áp chạy điện chữa cháy |
1 | cái | - Xuất xứ: Italia - Hiệu: Pentax - Model: U5V-200/7T - Công suất động cơ: Qmax=8,4m3/h, Hmax=73,6m | 125,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Giường sắt cá nhân |
6 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Kệ ly uống nước |
1 | Cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bộ dụng cụ y tế |
1 | Bộ | ASIA/BDCYTE | 13,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Cân sức khỏe |
1 | Cái | Trung Quốc/ AKIKO TZ-120 | 2,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Máy in lazer |
1 | Cái | ASIA/HP Pro 4003dw | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Máy điều hòa 1,5 HP |
1 | Bộ | Malaysia/ Panasonic- CU/CS-QU12ZKH-8 | 15,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bàn làm việc |
2 | cái | Việt Nam/BLV16 | 5,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Ghế xếp - chân sắt |
6 | cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Tủ hồ sơ |
2 | Bộ | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bảng formica |
1 | cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Kệ ly uống nước |
1 | cái | Việt Nam/KN-05I | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bàn phòng nghỉ giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam/BGV24 | 4,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Ghế xếp - chân sắt |
20 | Cái | Việt Nam/GSX | 497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam/THS-MFC | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Giường sắt cá nhân |
2 | Cái | Việt Nam/GS-CN08 | 3,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Bình nước nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á/ Alaska R80 | 4,691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Máy điều hòa 2 HP |
1 | cái | Malaysia/ Panasonic-CU/CS-QU18WKH-8 | 22,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Bộ bàn ghế 4 chỗ ngồi Inox |
75 | Bộ | Việt Nam/BG4C-IN | 4,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bảng formica |
1 | Cái | Việt Nam/TV-F12 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Tủ đông + mát |
1 | cái | Việt Nam/ Sanaky VH-1199HY3 | 31,517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Máy xay thịt Inox. |
1 | cái | Việt Nam/ MXT-VTC Motor 2HP | 38,693,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Tủ hấp cơm |
2 | cái | Việt Nam/THC-50K | 42,713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bếp ga công nghiệp 3 lò |
2 | cái | Việt Nam/BGCN-03L | 35,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Hệ thống cấp gas |
1 | ht | ASIA/HTCG | 39,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Hệ thống hút khói + mùi |
1 | Bộ | Việt Nam/ HTHK-VTC Motor 2HP | 52,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Hệ thống nấu nước sôi |
1 | Bộ | Việt Nam/HTNN | 25,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bàn thái thịt |
1 | cái | Việt Nam/BTTH | 15,578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bàn chế biến thực phẩm |
1 | cái | Việt Nam/BCBTP-2T | 11,558,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Nồi nấu các loại gồm |
1 | Bộ | ASIA/NCL-I | 52,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Xe đẩy thực phẩm 2 tầng Inox |
4 | cái | Việt Nam/XĐTP-2T | 7,329,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Kệ để soong nồi |
1 | cái | Việt Nam/KĐSN | 9,296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Kệ đựng thực phẩm |
2 | cái | Việt Nam/KDTP | 11,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bồn rửa inox 2 hộc |
2 | cái | Việt Nam/BR-2H | 16,583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bồn rửa 3 ô |
1 | cái | Việt Nam/BR-3H | 21,608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bàn tiếp phẩm |
1 | cái | Việt Nam-BTP-3T | 12,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |