Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304316742 | 0304316742 |
TIEN DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
2.010.000.000 VND | 2.010.000.000 VND | 150 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303551020 | 0303551020 | DONG DANH TECHNOLOGY CO.,LTD | Bidder has bid price ranked 4. | |
| 2 | vn0309019856 | 0309019856 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUÂN TÂN THÀNH | Bidder has bid price ranked 3. | |
| 3 | vn0302637412 | 0302637412 | TITI KINDERGARTEN APPLIANCE CO., LTD | Bidder has bid price ranked 2nd. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc | 53,328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Châu á | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn, ghế dùng cho học sinh |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tranh về quê hương em |
40 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
40 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ tự nhiên Lào |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
40 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
40 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Các khoang trong Tủ lạnh |
7 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
40 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mô hình máy phát điện gió |
7 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
40 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mô hình điện mặt trời |
7 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
40 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ tranh an toàn về điện |
42 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
40 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sơ đồ: Các bộ phận của hoa |
42 | Bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Video, clip Quê hương em |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ô nhiễm, xói mòn đất |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị thu phát âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Video, clip Quý trọng thời gian |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Loa cầm tay |
7 | Chiếc | Châu á | 1,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
40 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
40 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
40 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
40 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ xương |
40 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hệ cơ |
40 | Bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
40 | Bộ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
40 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bốn mùa |
40 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mùa mưa và mùa khô |
40 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
40 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
32 | Bộ | Việt Nam | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mô hình Bộ xương |
1 | Bộ | Trung Quốc | 667,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mô hình Hệ cơ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Các hiện tượng thiên tai thường gặp |
5 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Con người và sức khỏe |
5 | Bộ | Việt Nam | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thảm xốp |
20 | Tấm | Việt Nam | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
30 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
30 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ thẻ Gia đình em |
30 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ tranh Tình bạn |
30 | Bộ | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
30 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
1 | Bộ | Việt Nam | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
10 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ lều trại |
10 | Bộ | Việt Nam | 7,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bảng nhóm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bảng phụ |
5 | Chiếc | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nam châm |
100 | Chiếc | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giá treo tranh |
3 | Chiếc | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thiết bị thu phát âm thanh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy tính xách tay |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy in |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy quay |
1 | Chiếc | Châu á | 24,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cân |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Loa cầm tay |
1 | Chiếc | Châu á | 1,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nhiệt kế điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
5 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
5 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
5 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
20 | Bộ | Việt Nam | 2,121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
20 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thiết bị dạy diện tích |
30 | Bộ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
30 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
5 | Chiếc | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Phần mềm toán học hỗ trợ GV giúp HS thực hành, luyện tập các yếu tố hình học. |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phần mềm toán học hỗ trợ GV giúp HS thực hành, luyện tập các yếu tố Thống kê và xác suất. |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Máy chiếu đa năng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,454,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thiết bị cho học sinh |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc | 53,328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Châu á | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bàn, ghế dùng cho học sinh |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ tranh về quê hương em |
30 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
5 | Bộ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
30 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
30 | Bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ tranh về Giữ lời hứa |
30 | Bộ | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
1 | Bộ | Việt Nam | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cơ quan tiêu hóa |
30 | Bộ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cơ quan tuần hoàn |
30 | Bộ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cơ quan thần kinh |
30 | Bộ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cơ quan vận động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | - Cơ quan hô hấp
- Cơ quan bài tiết nước tiểu
- Cơ quan Tiêu hóa
- Cơ quan Tuần hoàn
- Cơ quan Thần kinh |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Các hiện tượng thiên tai thường gặp |
5 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Con người và sức khỏe |
5 | Bộ | Việt Nam | 223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy chủ |
1 | Bộ | Việt Nam | 23,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Máy tính xách tay |
4 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
1 | Bộ | Trung Quốc/Trung Quốc/ Việt Nam/Trung Quốc/Đài Loan/Châu Á | 24,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,091,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hệ thống điện |
2 | Hệ thống | Việt Nam/Việt Nam/ Việt Nam/Việt Nam/Việt Nam/Việt Nam/Châu Á | 36,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tủ lưu trữ |
2 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy in Laser |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thiết bị lưu trữ ngoài |
1 | Cái | Châu Á | 1,952,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Châu Á | 3,733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ lưu điện |
1 | Bộ | Châu Á | 6,533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
20 | Bộ | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ dụng cụ thủ công |
20 | Bộ | Việt Nam | 364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
5 | Bộ | Việt Nam | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Máy thu thanh |
5 | Bộ | Trung Quốc | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ti vi |
1 | Bộ | Việt Nam | 24,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tranh đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tranh mất an toàn khi sử dụng đèn học |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tranh quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tranh mất an toàn
khi sử dụng quạt điện |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tranh mối quan hệ
đài phát thanh và máy thu thanh |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
5 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Mô hình đèn học |
5 | Bộ | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Mô hình quạt bàn |
5 | Bộ | Việt Nam | 562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thảm xốp |
20 | Tấm | Việt Nam | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Hoa |
70 | Chiếc | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Vòng |
70 | Chiếc | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Gậy |
70 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Song loan |
5 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thanh phách |
35 | Cặp | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Triangle (Tam giác chuông) |
5 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tambourine (Trống lục lạc) |
5 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bells Instrument |
5 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Woodblock |
3 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
29 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Kẹp giấy |
12 | Hộp | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tủ/giá |
3 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bút lông |
35 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bảng pha màu (Palet) |
35 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Xô đựng nước |
25 | Cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tạp dề |
35 | Cái | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
35 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đất nặn |
6 | Hộp | Việt Nam | 2,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Màu Goát (Gouache colour) |
12 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tranh về màu sắc |
1 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
1 | Bộ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
30 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ thẻ về "Nét riêng của em" |
30 | Bộ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” |
30 | Bộ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
30 | Bộ | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
30 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
30 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ thẻ Gia đình em |
30 | Bộ | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ tranh Tình bạn |
30 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
30 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ dụng cụ vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
1 | Bộ | Việt Nam | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
10 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
6 | Bộ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng (Bộ dụng cụ lao động) |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Thẻ dấu phép tính |
6 | Bộ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ dụng cụ lều trại |
10 | Bộ | Việt Nam | 7,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ thiết dạy hình phẳng và hình khối |
6 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Loa cầm tay |
5 | Chiếc | Châu á | 1,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ tranh về Thật thà |
6 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Đầu DVD |
4 | Chiếc | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Video, clip Thật thà |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
6 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
7 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
50 | Bộ | Việt Nam | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
42 | Bộ | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Đồng hồ bấm giây |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
7 | Bộ | Việt Nam | 536,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Còi |
15 | Chiếc | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
7 | Bộ | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Thước dây |
4 | Chiếc | việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
7 | Bảng | Việt Nam | 271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cờ lệnh thể thao |
16 | Chiếc | Việt Nam | 458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bộ tranh về biết ơn người lao động |
42 | Bộ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Biển lật số |
4 | Bộ | Châu á | 491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ tranh về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
42 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Nấm thể thao |
80 | Chiếc | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bộ tranh về yêu lao động |
42 | Bộ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
42 | Bộ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Dây nhảy cá nhân |
80 | Chiếc | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
42 | Bộ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
42 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Dây kéo co |
1 | Cuộn | Việt Nam | 772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Quyền và bổn phận trẻ em |
42 | Bộ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Hoa |
175 | Chiếc | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Một số đặc điểm của Trái Đất |
6 | Quả | Việt Nam | 327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Vòng |
175 | Chiếc | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Gậy |
175 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Quả bóng đá |
100 | Quả | Việt Nam | 419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cầu môn |
2 | Quả | Việt Nam | 6,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
42 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Quả bóng rổ |
120 | Quả | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
7 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cột, bảng bóng rổ |
2 | Quả | Việt Nam | 14,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
42 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Quả bóng |
120 | Quả | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
7 | Bộ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Cột và lưới |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,059,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
7 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Quả cầu đá |
80 | Quả | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cột, lưới |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,992,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bàn và quân cờ |
120 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bàn và quân cờ treo tường |
6 | Bộ | Việt Nam | 1,767,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
7 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
7 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Thảm xốp |
20 | Tấm | Việt Nam | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
7 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Phao bơi |
20 | Chiếc | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
7 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Sào cứu hộ |
2 | Chiếc | Việt Nam | 1,212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Phao cứu sinh |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 606,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Thảm xốp |
20 | Tấm | Việt Nam | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
6 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Trống nhỏ |
4 | Bộ | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
1 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Song loan |
9 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Thanh phách |
34 | Cặp | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
20 | Bộ | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Triangle |
4 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bộ dụng cụ thủ công |
20 | Bộ | Việt Nam | 364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Tambourine |
4 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bàn và quân cờ |
40 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
35 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bàn và quân cờ treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,767,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bục đặt mẫu |
4 | Cái | Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Sào cứu hộ |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 424,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,604,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Phao cứu sinh |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 606,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
42 | Bộ | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Kẹp giấy |
12 | Hộp | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
42 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Tủ/giá |
3 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
42 | Bộ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bút lông |
35 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Tháp dinh dưỡng |
7 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bảng pha màu (Palet) |
35 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Hộp đối lưu |
5 | Bộ | Việt Nam | 778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Xô đựng nước |
35 | Cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
5 | Bộ | Việt Nam | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tạp dề |
35 | Cái | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Nhiệt kế |
5 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
35 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
5 | Cái | Trung Quốc | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Đất nặn |
6 | Hộp | Việt Nam | 2,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Kính lúp |
5 | Chiếc | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Màu Goát (Gouache colour) |
12 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Woodblock |
3 | Cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Kèn phím |
10 | Cái | Việt Nam | 373,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
5 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Recorder |
20 | Cái | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
12 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Xylophone |
3 | Cái | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
4 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Handbells |
1 | Bộ | Việt Nam | 303,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bộ dụng cụ lều trại |
11 | Bộ | Việt Nam | 7,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Tranh về màu sắc |
1 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bảng nhóm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bảng phụ |
6 | Chiếc | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
1 | Bộ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Tủ/giá đựng thiết bị |
12 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bộ học liệu điện tử |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,909,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Nam châm |
120 | Chiếc | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
42 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Nẹp treo tranh |
4 | Chiếc | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Bộ dụng cụ vệ sinh trường học (Bộ dụng cụ lao động) |
1 | Bộ | Việt Nam | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Giá treo tranh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ dụng cụ vệ sinh lớp học (Bộ dụng cụ lao động) |
14 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Đài đĩa |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 2,363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng (Bộ dụng cụ lao động) |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Loa cầm tay |
1 | Chiếc | Châu á | 1,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bộ dụng cụ lều trại |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bảng nhóm |
42 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,604,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bảng phụ |
7 | Chiếc | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Loa cầm tay |
1 | Chiếc | Châu á | 1,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Đầu DVD |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Máy in |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Máy chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Máy ảnh |
1 | Chiếc | Châu Á | 24,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Đầu DVD |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Cân |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Nhiệt kế điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Máy in |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Bộ mẫu chữ viết |
5 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
7 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bộ chữ dạy tập viết |
5 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
7 | Bộ | Việt Nam | 536,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
10 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (c1; g3) |
7 | Bộ | Việt Nam | 899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
5 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (c2) |
42 | Bộ | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỡ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
5 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Biết ơn những người có công với quê hương đất nước. |
7 | Bộ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
5 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
42 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
5 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
42 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
20 | Bộ | Việt Nam | 2,121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Quyền và bổn phận trẻ em |
42 | Bộ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
20 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
5 | Chiếc | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Video, clip Vượt qua khó khăn |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Hình học và đo lường |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Thống kê và xác suất |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Máy chiếu đa năng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 18,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,866,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Video, clip Phòng tránh xâm hại |
7 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Bộ học liệu bằng tranh |
20 | Bộ | Việt Nam | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,074,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Thiết bị cho học sinh |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
7 | Tờ | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |