Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3700605711 | 3700605711 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG BÌNH |
5.413.737.000 VND | 5.413.737.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Bàn và ghế làm việc |
DƯƠNG BÌNH - SG712- HÒA PHÁT
|
15 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3,900,000 |
|
2 |
Bàn ghế tiếp khách |
DƯƠNG BÌNH
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
24,000,000 |
|
3 |
Tủ hồ sơ |
DƯƠNG BÌNH
|
10 |
tủ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
5,400,000 |
|
4 |
Máy vi tính |
WISCOM
|
15 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
17,000,000 |
|
5 |
Ghế khán đài |
SC03DB HÒA PHÁT
|
2.600 |
ghế |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
633,000 |
|
6 |
Ghế họp hội nghị (3 phòng) |
DƯƠNG BÌNH
|
490 |
ghế |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,310,000 |
|
7 |
Phông màn, rèm sáo nhôm |
DƯƠNG BÌNH
|
194 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
410,000 |
|
8 |
Tượng bác Hồ |
DƯƠNG BÌNH
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,500,000 |
|
9 |
Bục phát biểu |
DƯƠNG BÌNH
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,700,000 |
|
10 |
Khẩu hiệu "ĐCSVNQV" |
DƯƠNG BÌNH
|
3.2 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
3,400,000 |
|
11 |
Bục để tượng bác Hồ |
DƯƠNG BÌNH
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,700,000 |
|
12 |
Phông màn sân khấu |
DƯƠNG BÌNH
|
27 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
390,000 |
|
13 |
Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
DƯƠNG BÌNH
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,200,000 |
|
14 |
Trụ cầu lông |
501522
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
9,200,000 |
|
15 |
Bảng điểm |
502390
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
1,000,000 |
|
16 |
Ghế trọng tài |
402600
|
4 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
3,100,000 |
|
17 |
Bàn chơi |
502390
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
4,200,000 |
|
18 |
Khung thành Futsal |
30355
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
6,500,000 |
|
19 |
Bảng thay người |
VIFA SPORT
|
1 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
1,100,000 |
|
20 |
Cờ trọng tài biên |
102865
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
140,000 |
|
21 |
Còi trọng tài |
VIFA SPORT
|
2 |
cái |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIFA SPORT -VIỆT NAM
|
160,000 |
|
22 |
Thảm thi đấu thể thao chuyên dùng (đấu võ thuật) |
STB- DƯƠNG BÌNH
|
100 |
m2 |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
-VIỆT NAM
|
370,000 |
|
23 |
Bảng màn hình điện tử Led |
AYOP P 16
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
29,000,000 |
|
24 |
Bộ micro không dây cầm tay UHF |
EW100-835G4 - SENNHEISER
|
2 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ROMANIA
|
19,000,000 |
|
25 |
Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số |
M32LIVE - MIDAS
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
170,000,000 |
|
26 |
Cáp line kỹ thuật số cable Cat 5 x 100m |
CAT 5E EROCABEL
|
1 |
sợi |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ITALIA
|
13,000,000 |
|
27 |
Đa xử lý 16 đường vào và 8 đường ra dùng kết nối mạng (16 Input, 08 Output Stage Box with 16 MIDAS Microphone Preamplifiers, ULTRANET and ADAT Interfaces) B |
DL16- MIDAS
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
66,000,000 |
|
28 |
Electronic crossover Digital - stereo 32-way, 2 sub-nets up to 32 Slave |
RDNET CONTROL 2 - RCF
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
28,000,000 |
|
29 |
Amply loa công suất chuyên nghiệp 1.400W |
ART 712 A MK4 - RCF
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ITALIA
|
36,000,000 |
|
30 |
Amply loa công suất chuyên nghiệp 1.400W |
ART 712 A MK4 - RCF
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ITALIA
|
36,000,000 |
|
31 |
Amply công suất chuyên nghiệp 2 x 2.550W/Ch 4 Ohm |
AG2200 SOUNDKING
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
32,000,000 |
|
32 |
Loa line array 2-way Mid size 1.100W RMS – 2.200W Max- Excellent sound, Exclusive FiRPHASE technology on-board |
HDL-28A RCF
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ITALIA
|
160,000,000 |
|
33 |
Loa đôi siêu trầm 2 x 21'' công suất – 3.600W RMS - Excellent sound |
SUB-9007AS RCF
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
ITALIA
|
220,000,000 |
|
34 |
Khung treo loa array Flybar for HDL 28-A |
KHANG AN
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
18,000,000 |
|
35 |
Pickup Tab with Shackle for HDL 28-A. To be added to the flybar when rigging with 2 motors. Pins included. |
KHANG AN
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
700,000 |
|
36 |
4 quick front lock pins kit for HDL 28-A |
KHANG AN
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,050,000 |
|
37 |
Speaker cable Cordial CMK-222 Great quality |
CMK-222 - CORDIAL
|
100 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
GERMANY
|
40,000 |
|
38 |
Dây tín hiệu micro Cordial CMK-222 |
CMK-222 - CORDIAL
|
100 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
GERMANY
|
40,000 |
|
39 |
XLR (MALE) Connector |
NC3/MXX - NEUTRICK
|
24 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
180,000 |
|
40 |
XLR (FEMALE) Connector |
NC3/FXX - NEUTRICK
|
24 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
180,000 |
|
41 |
Speakon Connector |
CSM001- SOUNDKING
|
38 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
110,000 |
|
42 |
TRS (MONO) PLUG |
CC153-SOUNDKING
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
70,000 |
|
43 |
TRS (STEREO) PLUG |
CC624 -SOUNDKING
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
72,000 |
|
44 |
AV Cable |
CD120 BK-SOUNDKING
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
50,000 |
|
45 |
Khóa Omega 2T |
KHANG AN
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
400,000 |
|
46 |
Cáp chịu lực inox - Phi 5,8~6 (Dùng treo loa line array/ Máng cáp/ Khung treo đèn) |
KHANG AN
|
72 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
30,000 |
|
47 |
Ốc siết cáp inox cho cáp chịu lực phi 6 |
KHANG AN
|
78 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
37,000 |
|
48 |
Ferulle (đầu cose cấm cáp phi 6) |
KHANG AN
|
39 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
27,000 |
|
49 |
Phụ kiện cơ khí |
KHANG AN
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,700,000 |
|
50 |
Tủ mixer trong lót mút chống sốc, bọc simili, viền bọc bằng nhôm có bánh xe di chuyển theo kích thước của Mixer M32line |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
9,500,000 |
|
51 |
Bàn để mixer điều khiển ATAS |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
14,000,000 |
|
52 |
Tủ chứa amply công suất: 2 cửa hộp 12U |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,400,000 |
|
53 |
8U ABS rack case |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,200,000 |
|
54 |
Ổ cắm điện dài 2 công tắc, 6 lỗ cắm 3 chấu |
LIOA
|
7 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
180,000 |
|
55 |
Bộ phân phối điện nguồn cho các power pack |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
14,000,000 |
|
56 |
CB cấp nguồn cho amply, loa LS-30A 3 pha |
LS30A
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
450,000 |
|
57 |
Power Connector LS-16A 1 pha 16A (2P+E) - IP44 |
LS30A
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
500,000 |
|
58 |
Power Angle Wall Mount Socket LS-32A 1 pha 16A (2P+E) - IP44 |
LS30A
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
500,000 |
|
59 |
Phích cắm điện (FeMale - Cái) (10A - 250V) |
OMINSU
|
24 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,000 |
|
60 |
Phích cắm điện (Male - Đực tròn) (10A - 250V) |
OMINSU
|
24 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
4,000 |
|
61 |
Cáp điện lực 23 ruột đồng cách điện PVC, vỏ PVC - CVV - 3 X 2.5 - (3x7/0.67) - 300/500V |
KADIVI
|
100 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
36,000 |
|
62 |
Nẹp nhựa 30mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu (nếu có) |
KHANG AN
|
24 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
10,000 |
|
63 |
Hộp sắt sơn tĩnh điện treo tường |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
850,000 |
|
64 |
Bộ trộn âm thanh 16 kênh input (12 mono/XLR) + 16 Effect |
F16XR RCF
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
44,000,000 |
|
65 |
Đa xử lý 4 Analogue input, 8 Analogue Outputs |
231S DBX
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
19,000,000 |
|
66 |
Amply công suất 2 x 450W/Ch 4 Ohm |
IPS1700 RCF
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
38,400,000 |
|
67 |
Loa treo tường (Spk box - 2 way) |
COMPACT M 04 - RCF
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
16,500,000 |
|
68 |
Speaker cable great quality Cordial CMK-222 |
CMK -222-CORDIAL
|
150 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
GERMANY
|
80,000 |
|
69 |
Dây tín hiệu micro Cordial CMK-222 |
CMK-222-CORDIAL
|
30 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
GERMANY
|
160,000 |
|
70 |
XLR (MALE) Connector |
NC3/MXX-NEUTRICK
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
360,000 |
|
71 |
XLR (FEMALE) Connector |
NC3/FXX-NEUTRICK
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
360,000 |
|
72 |
Speakon connector |
CSM001-SOUNDKING
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
220,000 |
|
73 |
TRS (MONO) PLUG |
CC153-SOUNDKING
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
140,000 |
|
74 |
TRS (STEREO) PLUG |
CC624-SOUNDKING
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
144,000 |
|
75 |
AV Cable |
CD120 BK-SOUNDKING
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
100,000 |
|
76 |
3P XLR Chassis connector, female (3P) |
CA217-SOUNDKING
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
80,000 |
|
77 |
XLR Mount (Male) |
CA218-SOUNDKING
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
980,000 |
|
78 |
4P Male Panel Mount Speaker |
NL8-SOUNDKING
|
4 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
180,000 |
|
79 |
Tủ chứa thiết bị điều khiển âm Thanh: Mixer 16Ch + 2 cửa hộp/ Mặt bàn bán độc lập 18U |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
13,000,000 |
|
80 |
Ổ cắm điện dài 2 công tắc, 6 lỗ cắm 3 chấu |
LIOA
|
3 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
360,000 |
|
81 |
Nẹp nhựa 30mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu (nếu có) |
KHANG AN
|
20 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
24,000 |
|
82 |
Nẹp nhựa 50mm thi công đường dây loa, dây tín hiệu, dây điều khiển tín hiệu DMX, dây cấp nguồn điện,… (nếu có) |
KHANG AN
|
6 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
84,000 |
|
83 |
Ống luồn dây PVC chống cháy, chống dập - phi 25mm - 40m/cuộn |
KHANG AN
|
2 |
cuộn |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
560,000 |
|
84 |
Hộp sắt sơn tĩnh điện treo tường |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
1,600,000 |
|
85 |
Bộ micro không dây cầm tay - (Bộ thu và bộ phát) |
XSW-1-835 SENNHEISER
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TAIWAN
|
20,000,000 |
|
86 |
Bộ trộn âm thanh 16 kênh input (12 mono/XLR) + 16 Effect |
F16XR-RCF
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
22,000,000 |
|
87 |
Đa xử lý 4 Analogue input, 8 Analogue Outputs |
231S-DBX
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
9,500,000 |
|
88 |
Amply truyền thanh chất lượng cao 4 Kênh x 300W/ line 100V Transformer |
DPA-300Q INTER-M
|
2 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
KOREA
|
37,000,000 |
|
89 |
Loa treo tường (Spk box - 2 way) |
WS-80T INTER-M
|
56 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
5,600,000 |
|
90 |
100V PA System Cable - Twisted & Shield GB104 - (2 X 1,5mm2) |
GB104-SOUNDKING
|
800 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
35,000 |
|
91 |
Dây tín hiệu micro Cordial CMK-222 |
CMK-222 CORDIAL
|
30 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
GERMANY
|
180,000 |
|
92 |
XLR (MALE) Connector |
NC3/MXX-NEUTRICK
|
10 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
180,000 |
|
93 |
XLR (FEMALE) Connector |
NC3/FXX-NEUTRICK
|
10 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
LIECHTENSTEIN
|
110,000 |
|
94 |
Speakon connector |
CSM001-SOUNDKING
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
70,000 |
|
95 |
TRS (STEREO) PLUG |
CC153-SOUNDKING
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
72,000 |
|
96 |
AV Cable |
CD120-SOUNDKING
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
50,000 |
|
97 |
4P Male panel mount speaker |
CFBM03-SOUNDKING
|
8 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
CHINA
|
92,000 |
|
98 |
Tủ chứa thiết bị điều khiển âm thanh: Mixer 16Ch + 2 cửa hộp/ Mặt bàn bán độc lập 18U |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
6,500,000 |
|
99 |
Ổ cắm điện dài 2 công tắc, 6 lỗ cắm 3 chấu |
LIOA
|
3 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
180,000 |
|
100 |
Ống nhựa cứng PVC luồn dây điện đường kính ngoài 20 mm |
KHANG AN
|
200 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
9,000 |
|
101 |
Ống nhựa cứng PVC luồn dây điện đường kính ngoài 25 mm |
KHANG AN
|
100 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
12,000 |
|
102 |
Nẹp nhựa 40 x 60mm Thi công đường dây loa, dây tín hiệu, dây điều khiển tín hiệu DMX, dây cấp nguồn điện,.. |
KHANG AN
|
12 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
39,000 |
|
103 |
Hộp sắt sơn tĩnh điện treo tường |
KHANG AN
|
1 |
chiếc |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
800,000 |
|
104 |
Máng cáp sơn tĩnh điện 100 x 50 dày 1,2 |
KHANG AN
|
12 |
m |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
VIỆT NAM
|
180,000 |
|
105 |
Bộ micro không dây cầm tay - (Bộ thu và bộ phát) |
XSW -1 -835 - SENNHEISER
|
1 |
bộ |
Đáp ứng khoản 2.2 mục 2 Chương V |
TAIWAN
|
42,000,000 |