Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400488663 | 0400488663 |
ĐẶNG THỊ VIỆT HỒNG |
2.721.785.000 VND | 2.721.785.000 VND | 7 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy đề can |
270 | Tập | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy kẻ ngang |
680 | Lốc | Việt Nam | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giấy in ảnh 2 mặt bóng a4 300gms |
121 | Ram | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giấy in ảnh 1 mặt bóng a4 230gms |
145 | Ram | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa gương A4 |
160 | Ram | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng xoá kéo |
540 | Cây | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng keo trong |
540 | Cuộn | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo simily |
600 | Cuộn | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tẩy |
727 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Băng keo 2 mặt |
900 | Cuộn | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thước kẻ 50 cm |
400 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Compa kỹ thuật |
90 | Cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thước eke 300mm |
90 | Bộ | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thước song song 450mm |
90 | Cái | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thước chỉ huy tham mưu |
90 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kính bơi |
395 | Cái | Mỹ | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đồng hồ bấm giây |
60 | Cái | Mỹ | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Còi cứu hộ 3in1 |
160 | cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hồ dán khô |
100 | hộp | Thái Lan | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bảng tên |
340 | Cái | Thái Lan | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giá treo tài liệu |
27 | cái | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | USB |
60 | cái | Mỹ | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ổ cắm điện đa năng |
54 | Cái | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cờ tổ quốc |
200 | Lá | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cặp cán bộ |
230 | Cái | Việt Nam | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bảng từ trắng |
24 | Cái | Việt Nam | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kẹp đen 51cm |
496 | Hộp | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kẹp đen 41mm |
694 | Hộp | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kẹp 32mm |
550 | Hộp | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kẹp inox |
250 | Cái | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kéo văn phòng |
190 | Cái | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy roky |
460 | Tờ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bấm kim lớn |
27 | Cái | Trung Quốc | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghim bấm 23/24 |
450 | Hộp | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghim bấm số 10 |
150 | Lốc | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bấm kim số 3 |
120 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gọt chì |
420 | Cái | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bìa hộp 100 |
370 | Cái | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bìa hộp 150 |
298 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp Nhựa |
272 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bút chỉ bản đồ |
16 | Bộ | Trung Quốc | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy tính Casio |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,053,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giấy note mũi tên nhựa |
300 | Tập | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lưới cầu môn bóng đá |
27 | Bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phao bơi |
400 | Cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Quần áo thể thao |
400 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bóng đá |
70 | Quả | Trung Quốc | 783,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bóng chuyền |
60 | Quả | Trung Quốc | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bảng lật số |
20 | Bộ | Trung Quốc | 235,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ cờ vua |
50 | Bộ | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ cờ tướng |
50 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cầu mây |
58 | Quả | Thái Lan | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lưới cầu mây |
20 | Cái | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cầu đá lông gà |
200 | Quả | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tất thể thao |
400 | Đôi | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vợt cầu lông |
50 | Bộ | Trung Quốc | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cầu lông |
75 | Ống | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lưới cầu lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lưới bóng chuyền |
10 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vợt bóng bàn |
50 | Bộ | Trung Quốc | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cờ tay |
300 | Bộ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sổ thống kê huấn luyện cấp Tàu |
220 | Quyển | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sổ thống kê huấn luyện cấp Hải đội |
190 | Quyển | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sổ Kế hoạch huấn luyện chiến đầu tuần |
190 | Quyển | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sổ Tiến trình biểu huấn luyện |
190 | Quyển | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sổ thuỷ triều tập 1,2,3,4 |
160 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sổ trực ban nội vụ |
250 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sổ đăng ký lên xuống tàu |
100 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sổ đăng ký ra ngoài |
100 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sổ cắt gác |
100 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sổ gác |
400 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sổ đăng ký theo dõi phương tiện cá nhân |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sổ trích ngang dân quân |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sổ nhận xét công tác, chào cờ |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sổ đăng ký, thống kê vụ việc và vi phạm kỷ luật |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sổ đăng ký phép tranh thủ |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sổ tay thuyền viên |
400 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sổ đăng ký trang bị - tài sản |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sổ nhật ký trực canh sức sống tàu |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sổ đăng ký kế hoạch BQDP, KSDK |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sổ theo dõi trang bị máy hàng hải |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ đăng ký trang bị máy thông tin |
60 | Quyển | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sổ học tập nội dung chung |
900 | Quyển | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sổ học tập chính trị |
1250 | Quyển | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sổ học tập chuyên ngành |
1250 | Quyển | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bút ký 0,7 |
145 | Hộp | Nhật Bản | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bút ký 0,5 |
104 | Hộp | Nhật Bản | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bút bi đen |
165 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bút bi xanh |
165 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bút dạ quang |
68 | Hộp | Đức | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bút lông bảng |
86 | Hộp | Malaysia | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bút chì 5B |
120 | Hộp | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bút vẽ |
120 | Bộ | Nhật Bản | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giấy A0 |
60 | Cuộn | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giấy A4 |
360 | Thùng | Thái Lan | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giấy A3 |
124 | Thùng | Thái Lan | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bìa A4 |
116 | Thùng | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bìa A3 |
254 | Ram | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Giấy lưới tác nghiệp vận động |
500 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Giấy bóng mờ |
50 | Xấp | Đức | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |