Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ thống kê huấn luyện cấp Tàu |
220 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
132 Yết Kiêu, Thọ Quang, Sơn Trà, Đà Nẵng |
01 ngày, kể từ khi có yêu cầu từ chủ đầu tư |
07 ngày, kể từ khi có yêu cầu từ chủ đầu tư |
|
2 |
Sổ thống kê huấn luyện cấp Hải đội |
190 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
3 |
Sổ Kế hoạch huấn luyện chiến đầu tuần |
190 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
4 |
Sổ Tiến trình biểu huấn luyện |
190 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
5 |
Sổ thuỷ triều tập 1,2,3,4 |
160 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
6 |
Sổ trực ban nội vụ |
250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
7 |
Sổ đăng ký lên xuống tàu |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
8 |
Sổ đăng ký ra ngoài |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
9 |
Sổ cắt gác |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
10 |
Sổ gác |
400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
11 |
Sổ đăng ký theo dõi phương tiện cá nhân |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
12 |
Sổ trích ngang dân quân |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
13 |
Sổ nhận xét công tác, chào cờ |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
14 |
Sổ đăng ký, thống kê vụ việc và vi phạm kỷ luật |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
15 |
Sổ đăng ký phép tranh thủ |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
16 |
Sổ tay thuyền viên |
400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
17 |
Sổ đăng ký trang bị - tài sản |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
18 |
Sổ nhật ký trực canh sức sống tàu |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
19 |
Sổ đăng ký kế hoạch BQDP, KSDK |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
20 |
Sổ theo dõi trang bị máy hàng hải |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
21 |
Sổ đăng ký trang bị máy thông tin |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
22 |
Sổ học tập nội dung chung |
900 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
23 |
Sổ học tập chính trị |
1250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
24 |
Sổ học tập chuyên ngành |
1250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
25 |
Bút ký 0,7 |
145 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
26 |
Bút ký 0,5 |
104 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
27 |
Bút bi đen |
165 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
28 |
Bút bi xanh |
165 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
29 |
Bút dạ quang |
68 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
30 |
Bút lông bảng |
86 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
31 |
Bút chì 5B |
120 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
32 |
Bút vẽ |
120 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
33 |
Giấy A0 |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
34 |
Giấy A4 |
360 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
35 |
Giấy A3 |
124 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
36 |
Bìa A4 |
116 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
37 |
Bìa A3 |
254 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
38 |
Giấy lưới tác nghiệp vận động |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
39 |
Giấy bóng mờ |
50 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
40 |
Giấy đề can |
270 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
41 |
Giấy kẻ ngang |
680 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
42 |
Giấy in ảnh 2 mặt bóng a4 300gms |
121 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
43 |
Giấy in ảnh 1 mặt bóng a4 230gms |
145 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
44 |
Bìa gương A4 |
160 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
45 |
Băng xoá kéo |
540 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
46 |
Băng keo trong |
540 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
47 |
Băng keo simily |
600 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
48 |
Tẩy |
727 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
49 |
Băng keo 2 mặt |
900 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |
|
50 |
Thước kẻ 50 cm |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
nt |
nt |
nt |