Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400540320 | 0400540320 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NGỌC AN |
1.938.947.214 VND | 1.938.947.214 VND | 7 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp 3 dây dán 7p |
48 | Thùng | Việt Nam | 129,762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | USB 64GB |
35 | Cái | Trung Quốc | 226,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đĩa CD |
235 | Hộp | Trung Quốc | 9,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cờ dây 2 mặt 10m |
95 | Bộ | Trung Quốc | 28,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây rút 8x400 |
85 | Hộp | Việt Nam | 160,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp đựng hồ sơ 15cm |
33 | Thùng | Việt Nam | 283,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bìa còng 10cm A4 |
49 | Thùng | Việt Nam | 299,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hộp đựng hồ sơ 7.5cm |
34 | Thùng | Việt Nam | 244,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cặp tài liệu 12 ngăn |
84 | Thùng | Trung Quốc | 531,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bìa lá F4 PLUS |
97 | Thùng | Nhật Bản | 16,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy ép plastic A3 |
29 | Hộp | Đài Loan | 132,432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hồ dán khô |
98 | Lốc | Trung Quốc | 16,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bảng tên |
78 | Hộp | Việt Nam | 48,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giá treo tài liệu |
27 | cái | Việt Nam | 841,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | USB 256GB |
54 | cái | Trung Quốc | 311,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cờ tổ quốc |
29 | Hộp | Trung Quốc | 200,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút chì bấm |
82 | Hộp | Nhật Bản | 74,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Túi cler. |
25 | Bịch | Nhật Bản | 230,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kẹp đen 51cm |
54 | Lốc | Việt Nam | 105,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kẹp đen 41cm |
49 | Lốc | Việt Nam | 99,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kẹp 32cm |
45 | Lốc | Việt Nam | 147,740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Kẹp inox |
48 | Lốc | Trung Quốc | 153,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kéo văn phòng |
42 | Hộp | Trung Quốc | 161,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy roky |
245 | Cuộn | Việt Nam | 89,890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy kẻ ngang |
195 | Lốc | Việt Nam | 128,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bấm kim |
16 | Thùng | Đài Loan | 249,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bấm 3 |
54 | Thùng | Trung Quốc | 80,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gọt chì |
600 | Cái | Mỹ | 7,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cặp 3 dây. |
88 | Thùng | Việt Nam | 96,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Biển tên, quy cách 1,2m x 0,8m |
89 | Cái | Việt Nam | 275,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biển tên, quy cách 1,2m x 0,8m |
80 | Cái | Việt Nam | 343,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Áo mưa tiện lợi loại tốt |
900 | Cái | Việt Nam | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thước nhôm 50cm |
17 | Hộp | Trung Quốc | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thước nhôm 30cm |
23 | Hộp | Trung Quốc | 45,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kẹp inox 12cm HN8002 |
24 | Hộp | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nước lau kính |
17 | Thùng | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ruột khăn giấy WATERSILK |
27 | Hộp | Việt Nam | 86,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy PUPLY đa năng |
37 | Lốc | Việt Nam | 79,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy hộp watersilk |
54 | Thùng | Việt Nam | 72,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy An An cuộn |
65 | Lốc | Việt Nam | 80,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng tên nhựa – ngang |
12 | Hộp | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thước chỉ huy |
6 | Hộp | Trung Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khung bảng kích thước 85 x85cm |
42 | Bộ | Việt Nam | 307,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khung bảng kích thước 50x 50cm |
49 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khung bảng kích thước 1m x 0,6m |
49 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khung bảng kích thước 1m x 0,5m |
49 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khung bảng kích thước 1m x0,5m |
49 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khung bảng kích thước 1,5m x 0,55m |
48 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Khung bảng kích thước 0,6m x 0,8m |
48 | Bộ | Việt Nam | 392,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghim mũ inox Deli - 0022 |
34 | Hộp | Trung Quốc | 87,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp sắt trắng 11,5cm |
36 | Hộp | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp sắt trắng 8cm |
45 | Hộp | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp sắt trắng 4CM |
93 | Hộp | Việt Nam | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tampon shinny đen sp-3 |
27 | Hộp | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giấy bóng mờ |
45 | Thùng | Trung Quốc | 247,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thước kéo 50m |
54 | Cái | Trung Quốc | 85,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đồng hồ bấm giây |
17 | Cái | Trung Quốc | 625,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy tính để bàn 12 số |
27 | Cái | Nhật Bản | 431,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ cờ vua |
59 | Bộ | Việt Nam | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ cờ tướng |
180 | Bộ | Việt Nam | 58,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cầu lông |
125 | Hộp | Việt Nam | 67,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Pin con thỏ |
148 | Hộp | Việt Nam | 121,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cờ tam giác |
17 | Bộ | Việt Nam | 5,027,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Miếng xốp bọt biển nano |
185 | Hộp | Việt Nam | 122,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp bảng tên |
45 | Hộp | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ghim mũ nhựa màu |
88 | Lốc | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hồ khô |
88 | Lốc | Thiên Long | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ghim kẹp |
73 | Hộp | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bì thư trắng A5 nắp ngang |
127 | Tập | Việt Nam | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bì hồ sơ vàng có chữ |
45 | Thùng | Việt Nam | 189,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bì cột dây giấy |
45 | Thùng | Việt Nam | 65,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cờ phướn vải phi trung |
120 | Bộ | Việt Nam | 43,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ruy băng 30cm |
98 | Cuộn | Việt Nam | 63,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giấy in ảnh 2 mặt bóng A4 |
13 | Thùng | Việt Nam | 385,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giấy in ảnh 1 mặt bóng A4 |
12 | Thùng | Việt Nam | 1,106,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giấy note mũi tên nhựa |
31 | Hộp | Đài Loan | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sổ bìa da 16.8x24 |
45 | Thùng | Việt Nam | 868,913 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sổ Bìa Da 17x24 |
45 | Thùng | Trung Quốc | 836,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Vở Học tập |
45 | Thùng | Việt Nam | 435,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sổ bìa cứng. |
45 | Thùng | Việt Nam | 496,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sổ thuyền viên |
45 | Thùng | Việt Nam | 422,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ thống kê huấn luyện cấp Tàu |
35 | Bộ | Việt Nam | 795,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sổ thống kê huấn luyện cấp Hải đội. |
35 | Bộ | Việt Nam | 796,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sổ Tiến trình biểu huấn luyện |
35 | Bộ | Việt Nam | 803,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sổ trực ban nội vụ |
32 | Bộ | Việt Nam | 673,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sổ đăng ký lên xuống tàu |
32 | Bộ | Việt Nam | 816,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sổ đăng ký ra ngoài |
29 | Bộ | Việt Nam | 816,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sổ đăng ký theo dõi phương tiện cá nhân |
29 | Bộ | Việt Nam | 807,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sổ nhận xét công tác tuần |
29 | Bộ | Việt Nam | 807,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sổ đăng ký phép tranh thủ |
29 | Bộ | Việt Nam | 807,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Lưỡi dao 5mm lớn |
3 | Lốc | Trung Quốc | 126,814 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sổ may gáy bìa bồi |
19 | Thùng | Việt Nam | 789,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bút ký mày xanh 0.7 |
27 | Hộp | Nhật Bản | 380,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bút viết bảng |
27 | Hộp | Nhật Bản | 194,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bút bi màu xanh 0.7 |
65 | Hộp | Việt Nam | 116,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bút chì 6B |
35 | Thùng | Việt Nam | 535,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giấy A4 |
45 | Thùng | Indonesia | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giấy A3 |
39 | Thùng | Thái Lan | 382,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Giấy cuộn A0 |
57 | Cuộn | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cặp học viên |
52 | Thùng | Việt Nam | 2,068,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bút vẽ kỹ thuật - 1mm |
37 | Hộp | Nhật Bản | 328,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bút vẽ kỹ thuật - 2mm |
37 | Hộp | Nhật Bản | 328,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bút vẽ kỹ thuật - 3mm |
37 | Hộp | Nhật Bản | 329,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bút vẽ kỹ thuật - 4mm |
37 | Hộp | Nhật Bản | 343,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bút 24 màu |
52 | Thùng | Việt Nam | 572,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bìa xanh A4 |
52 | Thùng | Thái Lan | 298,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bìa xanh A3 |
23 | Thùng | Thái Lan | 327,965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bìa gương A4 |
21 | Thùng | Việt Nam | 342,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bút xoá kéo |
49 | Hộp | Nhật Bản | 246,085 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Băng keo trong |
32 | Lốc | Việt Nam | 384,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Băng keo dán gáy màu xanh |
32 | Cuộn | Việt Nam | 384,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Gôm tẩy loại nhỏ |
35 | Hộp | Việt Nam | 115,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gôm trắng loại lớn |
32 | Hộp | Nhật Bản | 115,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bút ký màu đỏ 0.7 |
65 | Hộp | Nhật Bản | 384,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Băng dính 2 mặt 5cm |
99 | Lốc | Việt Nam | 39,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thước kẻ 100 cm |
35 | Hộp | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sổ bìa cứng A4 |
84 | Thùng | Việt Nam | 453,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bút dạ quang |
39 | Hộp | Việt Nam | 202,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bút lông bảng |
57 | Hộp | Hàn Quốc | 85,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Compa |
94 | Cái | Trung Quốc | 30,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thước eke |
52 | Hộp | Việt Nam | 307,495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giấy đề can màu đỏ |
62 | Cuộn | Việt Nam | 233,625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giấy đề can màu xanh nước biển |
62 | Cuộn | Việt Nam | 233,625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Giấy đề can màu vàng |
62 | Cuộn | Việt Nam | 233,625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bút chỉ bảng không đèn lazer |
9 | Hộp | Trung Quốc | 253,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thước nhựa dẻo 30 cm |
65 | Hộp | Việt Nam | 26,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Kệ rổ 3 ngăn sắt |
87 | Cái | Việt Nam | 203,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Kệ 3 tầng nhựa |
88 | Cái | Việt Nam | 124,155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Kệ đựng tờ rơi a4 3 ngăn |
25 | Thùng | Việt Nam | 1,001,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Hộp cắm bút |
25 | Thùng | Trung Quốc | 307,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Kẹp trình ký A4 |
27 | Thùng | Trung Quốc | 226,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Kẹp inox |
39 | Thùng | Trung Quốc | 135,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Hộp đựng ghim |
75 | Lốc | Trung Quốc | 13,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Gỡ ghim |
27 | Hộp | Đài Loan | 157,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bấm lỗ |
26 | Thùng | Đài Loan | 1,090,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bấm lỗ 70 tờ |
9 | Thùng | Đài Loan | 745,642 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bấm lỗ 190 tờ |
9 | Thùng | Đài Loan | 556,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bấm lỗ 30 tờ |
21 | Thùng | Đài Loan | 238,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dán phân màu 3x4 dạ quang |
39 | Hộp | Đài Loan | 64,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Dán vàng 3x5 |
42 | Hộp | Đài Loan | 56,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Dán vàng 3X3 |
49 | Hộp | Đài Loan | 32,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Gỡ ghim |
65 | Thùng | Trung Quốc | 36,045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bấm xoay |
20 | Thùng | Trung Quốc | 173,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Kim bấm 23/15 |
47 | Lốc | Đài Loan | 164,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Kim bấm 10 (Hộp lớn) |
26 | Lốc | Nhật Bản | 412,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Kim bấm 23/8 |
75 | Lốc | Đài Loan | 96,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Kim bấm 23/17 |
72 | Lốc | Đài Loan | 149,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Album nhựa 100 lá |
81 | Hộp | Việt Nam | 388,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Album nhựa 60 lá |
97 | Thùng | Thái Lan | 25,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Album name card 320 lá. |
35 | Thùng | Trung Quốc | 283,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bìa acco nhựa tl có lỗ FO A4 PPFF |
78 | Thùng | Việt Nam | 40,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Hộp đựng hồ sơ A3 30CM độ cao 45 |
47 | Thùng | Trung Quốc | 374,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Hộp đựng hồ sơ nhựa A4 10cm |
23 | Thùng | Việt Nam | 417,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Kẹp trình ký da A4 |
44 | Thùng | Trung Quốc | 265,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | File treo xanh dương. |
68 | Thùng | Trung Quốc | 61,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | File treo đỏ |
69 | Thùng | Trung Quốc | 61,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |