Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thước nhôm 50cm |
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
2 |
Thước nhôm 30cm |
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
3 |
Kẹp inox 12cm HN8002 |
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
4 |
Nước lau kính |
17 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
5 |
Ruột khăn giấy WATERSILK |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
6 |
Giấy PUPLY đa năng |
37 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
7 |
Giấy hộp watersilk |
54 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
8 |
Giấy An An cuộn |
65 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
9 |
Bảng tên nhựa – ngang |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
10 |
Thước chỉ huy |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
11 |
Khung bảng kích thước 85 x85cm |
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
12 |
Khung bảng kích thước 50x 50cm |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
13 |
Khung bảng kích thước 1m x 0,6m |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
14 |
Khung bảng kích thước 1m x 0,5m |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
15 |
Khung bảng kích thước 1m x0,5m |
49 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
16 |
Khung bảng kích thước 1,5m x 0,55m |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
17 |
Khung bảng kích thước 0,6m x 0,8m |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
18 |
Ghim mũ inox Deli - 0022 |
34 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
19 |
Kẹp sắt trắng 11,5cm |
36 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
20 |
Kẹp sắt trắng 8cm |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
21 |
Kẹp sắt trắng 4CM |
93 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
22 |
Tampon shinny đen sp-3 |
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
23 |
Giấy bóng mờ |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
24 |
Thước kéo 50m |
54 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
25 |
Đồng hồ bấm giây |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
26 |
Máy tính để bàn 12 số |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
27 |
Bộ cờ vua |
59 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
28 |
Bộ cờ tướng |
180 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
29 |
Cầu lông |
125 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
30 |
Pin con thỏ |
148 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
31 |
Cờ tam giác |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
32 |
Miếng xốp bọt biển nano |
185 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
33 |
Kẹp bảng tên |
45 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
34 |
Ghim mũ nhựa màu |
88 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
35 |
Hồ khô |
88 |
Lốc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
36 |
Ghim kẹp |
73 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
37 |
Bì thư trắng A5 nắp ngang |
127 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
38 |
Bì hồ sơ vàng có chữ |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
39 |
Bì cột dây giấy |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
40 |
Cờ phướn vải phi trung |
120 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
41 |
Ruy băng 30cm |
98 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
42 |
Giấy in ảnh 2 mặt bóng A4 |
13 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
43 |
Giấy in ảnh 1 mặt bóng A4 |
12 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
44 |
Giấy note mũi tên nhựa |
31 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
45 |
Sổ bìa da |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
46 |
Sổ Bìa Da |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
47 |
Vở Học tập |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
48 |
Sổ bìa cứng. |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
49 |
Sổ thuyền viên |
45 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |
|
50 |
Sổ thống kê huấn luyện cấp Tàu |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Sơn Trà, Tp Đà Nẵng |
01 |
07 |