Equipment calibration in 2024

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Equipment calibration in 2024
Bidding method
Online bidding
Tender value
74.150.000 VND
Publication date
09:52 29/11/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
161/QĐ-KSBT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Lai Provincial Center for Disease Control
Approval date
25/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0314902658 0314902658 LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Center for research and application of science and technology

66.000.000 VND 66.000.000 VND 90 day
2 vn0100915258 0100915258 LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Center of Analysis and Environmemt

66.000.000 VND 66.000.000 VND 90 day
3 vn0301514584 0301514584 LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

CENTER FOR NUCLEAR TECHNOLOGIES

66.000.000 VND 66.000.000 VND 90 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0104208203 0104208203 AoV-Vitech QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM COMPANY LIMITED The bidder with the 2nd-ranked bid price
2 vn0102979786 0102979786 AoV-Vitech VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY The bidder with the 2nd-ranked bid price
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy pH để bàn ACCUMET AB 15
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
2
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33V
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
3
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
4
Pipette piston (0,5-5ml)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
5
Pipette piston (20-200 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
6
Pipette piston (200-1000 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
7
Pipette piston 1000µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
8
Nhiệt ẩm kế (Vi sinh 3, Hóa Lý 2, Dược 4)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
9
Nhiệt kế thủy tinh lỏng
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
10
Nhiệt kế điện tử
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
11
Pipet bầu 50ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
12
Pipet bầu 20ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
13
Pipet bầu 10ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
14
Pipet bầu 5ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
15
Bình định mức 1000ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
16
Bình định mức 500ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
17
Bình định mức 250ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
18
Bình định mức 100ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
19
Bình định mức 50ml
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
20
Nhiệt kế
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
21
Máy đo pH HI9126
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
22
Máy đo clo dư
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
23
Máy đo độ dẫn điện
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
24
Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS (Z-2000)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,000,000
25
Máy quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS UV-1800 (HC bước sóng, độ truyền qua, độ hấp thụ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
26
Máy đo độ đục - HI 98703-02
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
27
Cân phân tích AS 120 (4 số lẻ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
850,000
28
Cân kỹ thuật SHIMADZU EBL300 (2 số lẻ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
850,000
29
Tủ sấy MEMMERT
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
30
Pipetman 500 ÷ 5000µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
31
Pipetman 100 ÷ 1000µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
32
Pipetman 10 ÷ 100µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
33
Pipetman 20 ÷ 200µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
34
Pipetman 5 ÷ 50µl
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
35
Buret 10ml
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
36
Máy đo tiếng ồn DELTA OHM HD2010UC – Ý
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,600,000
37
Máy đo phóng xạ INSPECTOR – Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,300,000
38
Máy tốc độ chuyển động không khí bằng máy Testo 425 – Đức
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,600,000
39
Máy đo tốc độ gió, ánh sáng, nhiệt độ ENVIRO- MENTER – Mỹ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
40
Máy đo ánh sáng TENMARS TM-201 – Đài Loan
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,600,000
41
Vận chuyển, đi lại của kỹ thuật viên hiệu chuẩn trang thiết bị
1
Đợt
Theo quy định tại Chương V
4,800,000
42
Tủ an toàn sinh học cấp II BioBase BSC 1300 A2-X
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,600,000
43
Dàn Elisa Teco (TC92, TC94, TC 96)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
44
Máy huyết học Celltac Mek 6410
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
45
Máy sinh hóa Biosystem BTS -330
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
46
Máy đọc: IMARK Mã số:1554 Nước sản xuất: Nhật Bản
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
47
Máy ủ: IPS Mã số: 09075797 Model: IPS
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
48
Máy rửa PW40 Mã số: EC 9J 349923 Nước sản xuất: Pháp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
49
Pipetman(đa kênh) Humapette (30-300 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
50
Pipetman(đơn kênh) Humapette (20-200 µl)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
51
Pipetman(đơn kênh) Genex Beta(10-100 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
52
Pipetman(đơn kênh) Socorex(05-50 µl)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
53
Pipetman(đơn kênh) Socorex(1000 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
54
Pipetman(đơn kênh) Socorex(10-100 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
55
Pipetman(đơn kênh) Gilson(1000 µl)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
200,000
56
Tủ lạnh đựng sinh phẩm Mã số: 20303152 Nước sản xuất: Nhật Model: MPR 311D (H)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
57
Tủ âm sâu Mã số: 50405628 Nước sản xuất: Nhật Model: SANYO MDF-U333
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
58
Tủ an toàn sinh học cấp 2 Nước sản xuất: Japan Model: Esco Class II BSC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,600,000
59
Máy ly tâm KUBOTA + Mã số: V12149 +Nước sản xuất: Nhật + Model: Kubota 5100
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
60
Nồi hấp AUTOCLAVE-WISE CLAVE Model WAC-60
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
61
Tủ ấm MEMMERT 44OC. Model B40 - 780 – 882
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
62
Tủ ấm MEMMERT CO2
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
63
Tủ ấm MEMMERT 37OC. Model B40 - 780 - 874
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
64
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-561
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
65
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-323
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
66
Nồi hấp AUTOCLAVE-TOMY Model SS-325
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
67
Cân phân tích 4 số Kern ABJ (0.1mg)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
850,000
68
Cân kỹ thuật điện tử 2 số Kern PCB (0.01g)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
850,000
69
Máy cất nước 2 lần Bibby A4000D
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second