Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314902658 | 0314902658 | LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Center for research and application of science and technology |
66.000.000 VND | 66.000.000 VND | 90 day | ||||
| 2 | vn0100915258 | 0100915258 | LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Center of Analysis and Environmemt |
66.000.000 VND | 66.000.000 VND | 90 day | ||||
| 3 | vn0301514584 | 0301514584 | LIÊN DANH TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG - TRUNG TÂM HẠT NHÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
CENTER FOR NUCLEAR TECHNOLOGIES |
66.000.000 VND | 66.000.000 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Center for research and application of science and technology | main consortium |
| 2 | Center of Analysis and Environmemt | sub-partnership |
| 3 | CENTER FOR NUCLEAR TECHNOLOGIES | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104208203 | 0104208203 | AoV-Vitech | QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM COMPANY LIMITED | The bidder with the 2nd-ranked bid price |
| 2 | vn0102979786 | 0102979786 | AoV-Vitech | VITECH CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY | The bidder with the 2nd-ranked bid price |
1 |
Máy pH để bàn ACCUMET AB 15 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
2 |
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33V |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
3 |
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
4 |
Pipette piston (0,5-5ml) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
5 |
Pipette piston (20-200 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
6 |
Pipette piston (200-1000 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
7 |
Pipette piston 1000µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
8 |
Nhiệt ẩm kế (Vi sinh 3, Hóa Lý 2, Dược 4) |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
9 |
Nhiệt kế thủy tinh lỏng |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
10 |
Nhiệt kế điện tử |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
11 |
Pipet bầu 50ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
12 |
Pipet bầu 20ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
13 |
Pipet bầu 10ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
14 |
Pipet bầu 5ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
15 |
Bình định mức 1000ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
16 |
Bình định mức 500ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
17 |
Bình định mức 250ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
18 |
Bình định mức 100ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
19 |
Bình định mức 50ml |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
20 |
Nhiệt kế |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
21 |
Máy đo pH HI9126 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
22 |
Máy đo clo dư |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
23 |
Máy đo độ dẫn điện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
24 |
Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS (Z-2000) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
25 |
Máy quang phổ hấp thụ phân tử UV-VIS UV-1800 (HC bước sóng, độ truyền qua, độ hấp thụ) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
26 |
Máy đo độ đục - HI 98703-02 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
27 |
Cân phân tích AS 120 (4 số lẻ) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
28 |
Cân kỹ thuật SHIMADZU EBL300 (2 số lẻ) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
29 |
Tủ sấy MEMMERT |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
30 |
Pipetman 500 ÷ 5000µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
31 |
Pipetman 100 ÷ 1000µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
32 |
Pipetman 10 ÷ 100µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
33 |
Pipetman 20 ÷ 200µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
34 |
Pipetman 5 ÷ 50µl |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
35 |
Buret 10ml |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
36 |
Máy đo tiếng ồn DELTA OHM HD2010UC – Ý |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
37 |
Máy đo phóng xạ INSPECTOR – Mỹ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,300,000 |
||
38 |
Máy tốc độ chuyển động không khí bằng máy Testo 425 – Đức |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
39 |
Máy đo tốc độ gió, ánh sáng, nhiệt độ ENVIRO- MENTER – Mỹ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700,000 |
||
40 |
Máy đo ánh sáng TENMARS TM-201 – Đài Loan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
41 |
Vận chuyển, đi lại của kỹ thuật viên hiệu chuẩn trang thiết bị |
|
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
4,800,000 |
||
42 |
Tủ an toàn sinh học cấp II BioBase BSC 1300 A2-X |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
43 |
Dàn Elisa Teco (TC92, TC94, TC 96) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
44 |
Máy huyết học Celltac Mek 6410 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
45 |
Máy sinh hóa Biosystem BTS -330 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
46 |
Máy đọc: IMARK Mã số:1554 Nước sản xuất: Nhật Bản |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
47 |
Máy ủ: IPS Mã số: 09075797 Model: IPS |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
48 |
Máy rửa PW40 Mã số: EC 9J 349923 Nước sản xuất: Pháp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
49 |
Pipetman(đa kênh) Humapette (30-300 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
50 |
Pipetman(đơn kênh) Humapette (20-200 µl) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
51 |
Pipetman(đơn kênh) Genex Beta(10-100 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
52 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(05-50 µl) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
53 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(1000 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
54 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(10-100 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
55 |
Pipetman(đơn kênh) Gilson(1000 µl) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
56 |
Tủ lạnh đựng sinh phẩm Mã số: 20303152 Nước sản xuất: Nhật Model: MPR 311D (H) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
57 |
Tủ âm sâu
Mã số: 50405628
Nước sản xuất: Nhật
Model: SANYO MDF-U333 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
58 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 Nước sản xuất: Japan Model: Esco Class II BSC |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,600,000 |
||
59 |
Máy ly tâm KUBOTA
+ Mã số: V12149
+Nước sản xuất: Nhật
+ Model: Kubota 5100 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
60 |
Nồi hấp AUTOCLAVE-WISE CLAVE
Model WAC-60 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
61 |
Tủ ấm MEMMERT 44OC.
Model B40 - 780 – 882 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
62 |
Tủ ấm MEMMERT CO2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
63 |
Tủ ấm MEMMERT 37OC. Model B40 - 780 - 874 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
64 |
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-561 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
65 |
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-323 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
66 |
Nồi hấp AUTOCLAVE-TOMY
Model SS-325 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
67 |
Cân phân tích 4 số Kern ABJ (0.1mg) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
68 |
Cân kỹ thuật điện tử 2 số Kern PCB (0.01g) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
69 |
Máy cất nước 2 lần Bibby A4000D |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |