Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ an toàn sinh học cấp II BioBase BSC 1300 A2-X |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
2 |
Dàn Elisa Teco (TC92, TC94, TC 96) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
3 |
Máy huyết học Celltac Mek 6410 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
4 |
Máy sinh hóa Biosystem BTS -330 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
5 |
Máy đọc: IMARK Mã số:1554 Nước sản xuất: Nhật Bản |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
6 |
Máy ủ: IPS Mã số: 09075797 Model: IPS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
7 |
Máy rửa PW40 Mã số: EC 9J 349923 Nước sản xuất: Pháp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
8 |
Pipetman(đa kênh) Humapette (30-300 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
9 |
Pipetman(đơn kênh) Humapette (20-200 µl) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
10 |
Pipetman(đơn kênh) Genex Beta(10-100 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
11 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(05-50 µl) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
12 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(1000 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
13 |
Pipetman(đơn kênh) Socorex(10-100 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
14 |
Pipetman(đơn kênh) Gilson(1000 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
15 |
Tủ lạnh đựng sinh phẩm Mã số: 20303152 Nước sản xuất: Nhật Model: MPR 311D (H) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
16 |
Tủ âm sâu
Mã số: 50405628
Nước sản xuất: Nhật
Model: SANYO MDF-U333 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
17 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 Nước sản xuất: Japan Model: Esco Class II BSC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
18 |
Máy ly tâm KUBOTA
+ Mã số: V12149
+Nước sản xuất: Nhật
+ Model: Kubota 5100 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
19 |
Nồi hấp AUTOCLAVE-WISE CLAVE
Model WAC-60 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
20 |
Tủ ấm MEMMERT 44OC.
Model B40 - 780 – 882 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
21 |
Tủ ấm MEMMERT CO2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
22 |
Tủ ấm MEMMERT 37OC. Model B40 - 780 - 874 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
23 |
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-561 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
24 |
Tủ sấy MEMMERT, Model S30-781-323 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
25 |
Nồi hấp AUTOCLAVE-TOMY
Model SS-325 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
26 |
Cân phân tích 4 số Kern ABJ (0.1mg) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
27 |
Cân kỹ thuật điện tử 2 số Kern PCB (0.01g) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
28 |
Máy cất nước 2 lần Bibby A4000D |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
29 |
Máy pH để bàn ACCUMET AB 15 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
30 |
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
31 |
Tủ đông lạnh chuyên dụng PTN SANYO Model MDF-U33 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
32 |
Pipette piston (0,5-5ml) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
33 |
Pipette piston (20-200 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
34 |
Pipette piston (200-1000 µl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
35 |
Pipette piston 1000µl |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
36 |
Nhiệt ẩm kế (Vi sinh 3, Hóa Lý 2, Dược 4) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
37 |
Nhiệt kế thủy tinh lỏng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
38 |
Nhiệt kế điện tử |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
39 |
Pipet bầu 50ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
40 |
Pipet bầu 20ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
41 |
Pipet bầu 10ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
42 |
Pipet bầu 5ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
43 |
Bình định mức 1000ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
44 |
Bình định mức 500ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
45 |
Bình định mức 250ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
46 |
Bình định mức 100ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
47 |
Bình định mức 50ml |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
48 |
Nhiệt kế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
49 |
Máy đo pH HI9126 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |
||
50 |
Máy đo clo dư |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH GIA LAI |
90 ngày |