Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106869738 |
VNPT VINAPHONE CORPORATION |
246.340.200 VND | 246.340.200 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm thu phát thanh Thông minh IP ICS Audio Box (ứng dụng CNTT-VT) |
5 | bộ | Việt Nam | 15,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Loa nén |
10 | Cái | Indonesia | 1,529,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị tự động tích hợp (ứng dụng CNTT-VT) |
1 | bộ | Việt Nam | 15,312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị trộn âm thanh Mixer |
1 | bộ | Trung Quốc | 8,547,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Micro không dây |
1 | cái | Trung Quốc | 3,366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Micro có dây+Chân đế micro |
1 | cái | Trung Quốc | 2,211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Loa kiểm tra |
1 | cái | Trung Quốc | 4,279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ bàn + ghế tác nghiệp |
1 | bộ | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp mạng LAN CAT5 |
20 | m | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp Audio đầu 6.5 ra 3.5 loại 2m |
2 | Dây | Trung Quốc | 302,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt, thi công |
5 | gói | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chi phí vận chuyển, cài đặt, lắp đặt thiết bị cụm trung tâm |
1 | Gói | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chi phí vận chuyển, cài đặt, lắp đặt thiết bị cụm loa |
5 | Gói | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình phát thanh |
1 | bộ | Trung Quốc | 16,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chi phi đào tạo hướng dẫn sử dụng |
1 | Gói | Việt Nam | 8,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản quyền phần mềm quản trị hệ thống |
5 | Bản quyền/ thiết bị | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dịch vụ duy trì, vận hành hệ thống |
1 | Gói/ 5 năm | Việt Nam | 47,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | SIM DATA 4G, 60GB/tháng |
5 | Sim/1 năm | Việt Nam | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đường truyền internet; Tốc độ nội, ngoại mạng trong nước: 250Mbps |
1 | Đường truyền/1 năm | Việt Nam | 2,928,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |