Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4100712216 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SAO MAI |
4.990.000.000 VND | 4.990.000.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310505360 | Liên danh PN–TN | PHUONG NAM TECHNOLOGY SERVICE TRADING PRODUCTION CORPORATION | |
| 2 | vn6000902827 | TRONG HIEU COMMERCIAL SERVICE LIMITED COMPANY | ||
| 3 | vn6001446905 | Liên danh Công ty TNHH dịch vụ xây dựng Đầu Tư Đại Thành Đạt và Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ PTM | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐẦU TƯ ĐẠI THÀNH ĐẠT | Ranking 3 |
| 4 | vn0401453247 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỘC NHẬT MINH | ||
| 5 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Ranking 2 | |
| 6 | vn0303152280 | CÔNG TY TNHH TÂN NGUYÊN KHÔI | ||
| 7 | vn3703106301 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC ANH DUY | ||
| 8 | vn6101221983 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC CÔNG NGHỆ SỐ | ||
| 9 | vn0401889629 | Liên danh PN–TN | THIEN NGAN STAR SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | |
| 10 | vn6000434103 | Liên danh Công ty TNHH dịch vụ xây dựng Đầu Tư Đại Thành Đạt và Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ PTM | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ PTM | Ranking 3 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ máy chiếu phòng học. |
13 | Bộ | Trung Quốc | 17,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Màn chiếu điện tử 96"x 96". |
13 | Bộ | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị âm thanh phòng học ghép lớp (Gồm Loa treo tường 40W. Số lượng: 04 cái; Amply 450W. Số lượng 01 cái; Micro không dây. Số lượng 02 cái) |
1 | bộ | Trung Quốc | 35,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn học sinh (BHS) |
288 | Cái | Gia công Việt Nam | 878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ghế học sinh (GHS) |
576 | Cái | Gia công Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn giáo viên (BGV) |
13 | Cái | Gia công Việt Nam | 1,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế giáo viên (GGV) |
13 | Cái | Gia công Việt Nam | 608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn phòng chờ giáo viên (BCGV) |
4 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế phòng chờ giáo viên (GCGV) |
24 | Cái | Gia công Việt Nam | 608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn thư viện giáo viên (BTVGV) |
3 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế thư viện giáo viên (GTVGV). |
18 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tổ hợp bàn thư viện học sinh (BTVHS) |
15 | Bộ | Gia công Việt Nam | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế thư viện học sinh (GTVHS) |
90 | Cái | Gia công Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kệ sách thư viện giáo viên (KTVGV) |
4 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kệ sách kho thư viện học sinh, kệ sách kho thư viện (KTV) |
18 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn làm việc phòng thư viện học sinh và kho thư viện (BLV1) |
2 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế làm việc phòng thư viện HS và kho thư viện (GLV1) |
2 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bảng từ chống lóa |
13 | Bộ | Gia công Việt Nam | 6,285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ máy chiếu phòng học |
6 | Bộ | Trung Quốc | 17,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Màn chiếu điện tử 96"x 96". |
6 | Bộ | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ thiết bị âm thanh phòng học ghép lớp gồm ( Loa treo tường 40W. Số lượng: 04 cái; Amply 450W. Số lượng 01 cái; Micro không dây. Số lượng 02 cái) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 35,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy vi tính để bàn phòng thực hành tin học và phòng LAB học ngoại ngữ ( Gồm: Bộ xử lý trung tâm máy vi tính (CPU); Màn hình máy vi tính; Bản quyền hệ điều hành, phần mềm) |
128 | Bộ | Dẫn chiếu theo bảng đề xuất kỹ thuật của E-HSDT | 23,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn làm việc (BLV1) |
12 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế làm việc (GLV1) |
13 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn làm việc (BLV2) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghế làm việc (GLV2) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 1,148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng tài liệu (TTL1) |
16 | Cái | Gia công Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn phòng truyền thống (BTT) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế phòng truyền thống (GTT) |
6 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ trưng bày phòng truyền thống (TTB) |
2 | Cái | Gia công Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bàn tiếp khách phó hiệu trưởng (BTK) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ghế tiếp khách phó hiệu trưởng (GTK) |
6 | Bộ | Gia công Việt Nam | 7,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn phòng chờ giáo viên (BCGV) |
4 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế phòng chờ giáo viên (GCGV) |
24 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn học sinh (BHS) |
63 | Cái | Gia công Việt Nam | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ghế học sinh (GHS) |
126 | Cái | Gia công Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn giáo viên (BGV) |
6 | Cái | Gia công Việt Nam | 1,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế giáo viên (GGV) |
6 | Cái | Gia công Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn phòng họp hội đồng (BHĐ) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ghế phòng họp hội đồng (GHĐ) |
6 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn phòng LAB học ngoại ngữ và phòng thực hành tin học (BTH) |
64 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghế phòng LAB học ngoại ngữ và phòng thực hành tin học (GTH) |
128 | Cái | Gia công Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giá đựng hồ sơ kho lưu trữ (GHS) |
14 | Cái | Gia công Việt Nam | 3,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ thiết bị y tế (TTBYT) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ đồ phòng y tế (TĐYT) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giường, nệm phòng y tế |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 6,093,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn thư viện giáo viên và bàn phòng chờ giáo viên (BTVGV) |
2 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ghế thư viện giáo viên và bàn phòng chờ giáo viên (GTVGV) |
12 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tổ hợp bàn thư viện học sinh (BTVHS) |
3 | Bộ | Gia công Việt Nam | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghế thư viện học sinh (GTVHS). |
24 | Cái | Gia công Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kệ sách thư viện giáo viên (KTVGV) |
2 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kệ sách kho thư viện học sinh, kệ sách kho thư viện (KTV) |
9 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn làm việc phòng thư viện HS (BLV1) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế làm việc phòng thư viện HS (GLV1) |
1 | Cái | Gia công Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bảng từ chống lóa |
11 | Bộ | Gia công Việt Nam | 6,285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |