Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn phòng họp hội đồng (BHĐ) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
2 |
Ghế phòng họp hội đồng (GHĐ) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
3 |
Bàn phòng LAB học ngoại ngữ và phòng thực hành tin học (BTH) |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
4 |
Ghế phòng LAB học ngoại ngữ và phòng thực hành tin học (GTH) |
128 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
5 |
Giá đựng hồ sơ kho lưu trữ (GHS) |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
6 |
Tủ thiết bị y tế (TTBYT) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
7 |
Tủ đồ phòng y tế (TĐYT) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
8 |
Giường, nệm phòng y tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
9 |
Bàn thư viện giáo viên và bàn phòng chờ giáo viên (BTVGV) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
10 |
Ghế thư viện giáo viên và bàn phòng chờ giáo viên (GTVGV) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
11 |
Tổ hợp bàn thư viện học sinh (BTVHS) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
12 |
Ghế thư viện học sinh (GTVHS). |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
13 |
Kệ sách thư viện giáo viên (KTVGV) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
14 |
Kệ sách kho thư viện học sinh, kệ sách kho thư viện (KTV) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
15 |
Bàn làm việc phòng thư viện HS (BLV1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
16 |
Ghế làm việc phòng thư viện HS (GLV1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
17 |
Bảng từ chống lóa |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
18 |
Bộ máy chiếu phòng học. |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
19 |
Màn chiếu điện tử 96"x 96". |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
20 |
Bộ thiết bị âm thanh phòng học ghép lớp (Gồm Loa treo tường 40W. Số lượng: 04 cái; Amply 450W. Số lượng 01 cái; Micro không dây. Số lượng 02 cái) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
21 |
Bàn học sinh (BHS) |
288 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
22 |
Ghế học sinh (GHS) |
576 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
23 |
Bàn giáo viên (BGV) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
24 |
Ghế giáo viên (GGV) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
25 |
Bàn phòng chờ giáo viên (BCGV) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
26 |
Ghế phòng chờ giáo viên (GCGV) |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
27 |
Bàn thư viện giáo viên (BTVGV) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
28 |
Ghế thư viện giáo viên (GTVGV). |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
29 |
Tổ hợp bàn thư viện học sinh (BTVHS) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
30 |
Ghế thư viện học sinh (GTVHS) |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
31 |
Kệ sách thư viện giáo viên (KTVGV) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
32 |
Kệ sách kho thư viện học sinh, kệ sách kho thư viện (KTV) |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
33 |
Bàn làm việc phòng thư viện học sinh và kho thư viện (BLV1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
34 |
Ghế làm việc phòng thư viện HS và kho thư viện (GLV1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
35 |
Bảng từ chống lóa |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở 144 Phan Chu Trinh |
1 |
90 |
|
36 |
Bộ máy chiếu phòng học |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
37 |
Màn chiếu điện tử 96"x 96". |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
38 |
Bộ thiết bị âm thanh phòng học ghép lớp gồm ( Loa treo tường 40W. Số lượng: 04 cái; Amply 450W. Số lượng 01 cái; Micro không dây. Số lượng 02 cái) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
39 |
Máy vi tính để bàn phòng thực hành tin học và phòng LAB học ngoại ngữ ( Gồm: Bộ xử lý trung tâm máy vi tính (CPU); Màn hình máy vi tính; Bản quyền hệ điều hành, phần mềm) |
128 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
40 |
Bàn làm việc (BLV1) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
41 |
Ghế làm việc (GLV1) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
42 |
Bàn làm việc (BLV2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
43 |
Ghế làm việc (GLV2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
44 |
Tủ đựng tài liệu (TTL1) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
45 |
Bàn phòng truyền thống (BTT) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
46 |
Ghế phòng truyền thống (GTT) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
47 |
Tủ trưng bày phòng truyền thống (TTB) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
48 |
Bàn tiếp khách phó hiệu trưởng (BTK) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
49 |
Ghế tiếp khách phó hiệu trưởng (GTK) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |
|
50 |
Bàn phòng chờ giáo viên (BCGV) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở 01 Đinh Tiên Hoàng |
1 |
90 |