Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107519334 | 0107519334 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC LÊ GIA |
2.052.463.000 VND | 2.046.030.000 VND | 50 day | 50 ngày |
1 |
Micro chủ tịch Bosch CCS – CML hoặc tương đương |
Bosch CCS-CML
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
9,000,000 |
|
2 |
Micro đại biểu Bosch CCS – DL hoặc tương đương |
Bosch CCS-DL
|
20 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
5,989,500 |
|
3 |
Bộ điều khiển CCS ‑ CUD với DAFS hoặc tương đương |
CCS - CUD, CCS 900 với DAFS
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
29,300,000 |
|
4 |
Cáp nối dài chuyên dụng 10m Bosch LBB 3316/10 hoặc tương đương |
Bosch LBB 3316/10
|
1 |
Cuộn |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
3,500,000 |
|
5 |
Loa PLE-1ME120-EU Nguồn điện chính hoặc tương đương |
PLE-1ME120-EU
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
11,200,000 |
|
6 |
Rack Cabinet 19"12U - D600 hoặc tương đương |
Rack Cabinet 19"12U - D600
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
4,000,000 |
|
7 |
Tủ để thiết bị âm thanh |
inox 304
|
4 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
3,850,000 |
|
8 |
Bộ hủy phản hồi 2 kênh hiệu suất cao và Tham số EQ |
inox 304
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
6,850,000 |
|
9 |
Bộ Trung Tâm Hội Thảo Không Dây OBT 7800 hoặc tương đương |
OBT 7800
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
32,900,000 |
|
10 |
Micro chủ tọa không dây OBT 7801 hoặc tương đương |
OBT 7801
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
9,300,000 |
|
11 |
Micro đại biểu không dây OBT 7802 hoặc tương đương |
OBT 7802
|
10 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
8,068,500 |
|
12 |
Bộ sạc pin |
Lithium-ion
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
33,000,000 |
|
13 |
Pin sạc Lithium-ion hoặc tương đương |
Lithium-ion
|
20 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
2,970,000 |
|
14 |
Tủ để thiết bị âm thanh |
inox 304
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
3,950,000 |
|
15 |
Loa OBT 582 hoặc tương đương |
OBT582
|
4 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
|
16 |
VANG SỐ ÂM THANH OBT X6 hoặc tương đương |
OBT X6
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
22,000,000 |
|
17 |
MÁY CHIẾU ĐA NĂNG LCD Boxlight ALX402 hoặc tương đương |
Boxlight ALX402
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Đài Loan
|
32,500,000 |
|
18 |
Màn chiếu chân 100 inch |
inox 304
|
2 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
19 |
Màn chiếu treo Dalite (70'' x 70'') , 100 inch |
inox 304
|
1 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
20 |
Máy tính xáy tay Asus B1400CEAE-EK2779 hoặc tương đương |
Asus B1400CEAE-EK2779
|
6 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Đài Loan
|
13,500,000 |
|
21 |
Máy tính để bàn FPT TK950AP hoặc tương đương |
FPT TK950AP
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
15,000,000 |
|
22 |
Máy in 2 mặt Cannon 226DW hoặc tương đương |
Cannon 226DW
|
5 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Phillipin
|
8,800,000 |
|
23 |
Máy điều hòa treo tường FUNIKI 24.000 BTU hoặc tương đương |
FUNIKI 24.000 BTU
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Malaysia
|
15,200,000 |
|
24 |
Máy điều hòa cây MEDIA MFJJ -50CRN1 50.000 BTU hoặc tương đương |
MEDIA MFJJ-50CRN1 50.000 BTU
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Thái Lan
|
34,970,000 |
|
25 |
Máy điều hòa tủ đứng 1 chiều, Midea, 50.000 BTU hoặc tương đương |
Midea, 50.000 BTU. Model MFJJ-50CRN1
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Thai Lan
|
34,210,000 |
|
26 |
Điều hòa 24.000BTU - SMKR - APS/APO-180/Titan-A hoặc tương đương |
SMKR - APS/APO-180/Titan-A
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Malaysia
|
16,483,500 |
|
27 |
Điều hòa 18000 BTU SMKR - APS/APO-120/Titan-A hoặc tương đương |
SMKR - APS/APO-120/Titan-A
|
8 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Malaysia
|
12,650,000 |
|
28 |
Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre V 3060 CPS hoặc tương đương |
Fuji Xerox DocuCentre V 3060 CPS
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Nhật Bản
|
72,500,000 |
|
29 |
Máy scan HP - 2500F1 hoặc tương đương |
HP - 2500F1
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
8,520,000 |
|
30 |
Máy hủy tài liệu DM 120C Magitech hoặc tương đương |
DM 120C Magitech
|
4 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
4,120,000 |
|
31 |
Tivi 43inch - LG 43UP7550PTC hoặc tương đương |
LG 43UP7550PTC
|
5 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
13,200,000 |
|
32 |
Màn hình LED cố định trong nhà P3 SMD |
P3 SMD Module LED P3 SMD kích thước 8.52m
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Trung Quốc
|
242,000,000 |
|
33 |
Bộ bàn ghế phòng họp giao ban ( gồm 1 bàn và 9 ghế da) |
Chất liệu gỗ công nghiệp cao cấp bền đẹp, phủ sơn PU
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
30,000,000 |
|
34 |
Bộ bàn ăn gỗ gụ |
Gỗ Gụ
|
5 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
48,500,000 |
|
35 |
Ghế gỗ phòng họp gác 3 UBND huyện |
Gỗ Gụ
|
50 |
Chiếc |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
3,069,000 |
|
36 |
Bộ Bàn ghế làm việc cao cấp |
Hòa Phát
|
1 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V – Yêu cầu kỹ thuật HMST |
Việt Nam
|
8,000,000 |