Equipment supply

Tender ID
Views
219
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Equipment supply
Bidding method
Online bidding
Tender value
12.637.701.846 VND
Estimated price
12.637.701.846 VND
Completion date
08:15 22/05/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
E-HSDT Evaluation Report
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0103807130 0103807130 Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MBTCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNGCông ty Cổ phần Tập đoàn TOJI 12.007.798.000 VND 0 12.007.797.999 VND
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
2
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
46,514,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
2
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
3
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
6
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
46,514,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
4
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 35kV
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
5
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
CDLĐ 35kV-630A
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina - Electric
18,423,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
6
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 35kV
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
7
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV
FLA3.1
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
8
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
DS-2-3
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
13,548,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
9
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
10
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV
FLA3.1
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên
11
Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra
TPP 400A, 3 lộ ra 250A
1
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
34,777,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
12
Chống sét van cho đường dây 22kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
13
Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra
TPP 400A, 3 lộ ra 200A
1
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
34,777,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
14
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra
TPP 600A, 4 lộ ra 200A
8
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
46,514,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
15
Chống sét van cho đường dây 35kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả)
CSVĐD 35kV
9
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
16
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
CDLĐ 35kV-630A
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
18,423,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
17
Chống sét van cho đường dây 35kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả)
CSVĐD 35kV
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
18
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV
FLA3.1
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
19
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
DS-2-3
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
13,548,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
20
Chống sét van cho đường dây 22kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
21
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV
FLA3.1
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên
22
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 35kV
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
23
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
DS-2-3
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
13,548,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
24
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
25
Recloser 35kV/630A (không kèm TU, kèm tủ điều khiển có modem kết nối điều khiển xa)
Recloser 35kV/630A
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
SHINSUNG/ HÀN QUỐC
459,395,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
26
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A
CDLĐ 35kV-630A
2
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina - Electric
18,423,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
27
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả)
CSVĐD 22kV
14
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
28
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang)-630A
DS-2-3
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
13,548,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
29
Tủ RMU 4 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A 20kA/s, tủ dạng compact, không mở rộng kèm vỏ tủ RMU
NE-IIII
1
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Schneider/ trung Quốc
365,265,000
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện
30
Tủ RMU 24kV 20kA/s gồm 01 ngăn CDPT 630A mở rộng (ghép nối với RMU ngã 4 Long Thành)
RMU 24kV 20kA/s gồm 01 CDPT 630A modul
1
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
ABB
165,707,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
31
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời
LBS -2-3
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
31,707,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
32
Chống sét van 24kV
CSV 24kV
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
33
Cảnh báo sự cố đường dây 24V
FLA3.1
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
34
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời
LBS -3-3
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
38,213,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
35
Chống sét van 35kV
Chống sét van 35kV
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
36
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV
FLA3.1
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
37
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 22kV)
TT 400KVA-22/0,4kV-1
2
trụ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
338,947,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
38
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 35kV)
TT 400KVA-35/0,4kV
2
Trụ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
450,452,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
39
Chống sét van 35kV (1 bộ/ 3 quả)
CSV 35kV
4
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
40
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
1
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
46,514,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
41
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
2
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
42
Tủ PP hạ thế - 600A, 2 lộ ra
TPP 600A, 2 lộ ra 250A
1
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
42,321,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng
43
Chống sét van 24kV (1 bộ/ 3 quả)
CSV 24kV
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
44
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
3
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
45
Chống sét van 35kV (1 bộ/ 3 quả)
CSV 35kV
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
46
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
5
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
47
Cầu dao phụ tải 35kV 630A
LBS -3-3
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
38,213,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
48
Cảnh báo sự cố đường dây 35V
FLA3.1
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
49
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời
LBS -2-3
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
31,707,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
50
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 24kV
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
51
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV
FLA3.1
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
52
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời
LBS -3-3
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
38,213,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
53
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét)
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 24kV
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
54
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV
FLA3.1
3
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng
55
Tủ RMU 2 ngăn-24kV, gồm 1 ngăn CDPT 630A-20kA/s + 1 ngăn CDPT 200A-20kA/s kèm cầu chì bảo vệ MBA, loại module
Tủ RMU 2 ngăn-24kV, gồm 1 ngăn CDPT 630A-20kA/s + 1 ngăn CDPT 200A-20kA/s kèm cầu chì bảo vệ MBA, loại module
2
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
RMU 2 ngăn (CDPT + CC)-24kV, loại module
308,986,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
56
Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 4 lộ ra
TT 600A, 4 lộ ra 250A
2
Trụ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
100,586,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
57
Tủ điện hạ thế 600A, 4 lộ ra
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
5
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
58
Chống sét van 22KV
CSV 22kV
1
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
59
Cảnh báo sự cố đường dây 22kV
FLA3.1
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
60
Cầu dao cách ly 24kV - 630A
DS-2-3
5
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
13,548,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
61
Chống sét van cho đường dây ( chưa gồm đếm sét) 22 kV
CSVĐD 22kV
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão.
62
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 300A
9
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
63
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV
CSVĐD 22kV
9
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
64
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 22kV)
TT 400KVA 22/0,4-2
1
Trụ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
309,262,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
65
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu
LBS -2-3
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
31,707,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
66
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV
CSVĐD 22kV
8
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
67
Cảnh báo sự cố đường dây
FLA3.1
6
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
27,448,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
68
Cầu dao phụ tải có điều khiển 22kV - 630A
CDPT 22kV - 630A
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
SHINSUNG/ HÀN QUỐC
182,081,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
69
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 22/0,22kv - 100VA
PT22-2SND1N
1
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Mitex/ VN
19,610,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
70
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV
CSVĐD 22kV
2
bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
3,593,000
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022
71
Cầu dao liên động 3 pha 35kV 630A ngoài trời
CDLĐ 35kV-630A
19
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina - Electric
18,423,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
72
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu
LBS -3-3
3
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina electric/ Việt Nam
38,213,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
73
Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 35kV
CSVĐD 35kV
9
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
74
Cảnh báo sự cố đường dây
FLA3.1
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
EMG/Đức
35,463,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
75
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
2
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
76
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra
HT.1000.4N
3
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
TOJI. Việt Nam
91,269,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
77
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra (không AB nhánh)
HT.1000
5
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
TOJI. Việt Nam
71,847,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
78
Tủ PP hạ thế - 1600A - 6 lộ ra (không AB nhánh)
HT.1600
1
tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
TOJI. Việt Nam
100,538,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
79
Chống sét van 35kV
CSV 35kV
14
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
80
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra ( không AB nhánh)
TPP 600A- 3 lộ ra ( không AB nhánh)
4
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
38,127,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
81
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra
HT.1000.4N
5
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
TOJI. Việt Nam
91,269,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
82
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra (không AB nhánh)
HT.1000
10
Tủ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
TOJI. Việt Nam
71,847,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
83
Chống sét van 35kV
CSV 35kV
26
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
84
Cầu dao liên động 3 pha 35kV 630A ngoài trời
CDLĐ 35kV-630A
4
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Vina - Electric
18,423,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
85
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
6
Máy
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
MBT/VN
44,417,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
86
Chống sét van 35kV
CSV 35kV
6
Bộ
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT
Siemen/ Trung Quốc
6,400,000
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second