Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103807130 | 0103807130 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MBT và CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG và Công ty Cổ phần Tập đoàn TOJI | 12.007.798.000 VND | 0 | 12.007.797.999 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MBT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG | sub-partnership |
| 3 | Công ty Cổ phần Tập đoàn TOJI | sub-partnership |
1 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
|
2 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
46,514,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
2 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
3 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
|
6 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
46,514,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
4 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 35kV
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
5 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
CDLĐ 35kV-630A
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina - Electric
|
18,423,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
6 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 35kV
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
7 |
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV |
FLA3.1
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
8 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
DS-2-3
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
13,548,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
9 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
10 |
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV |
FLA3.1
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện lưới điện Thủy Nguyên |
11 |
Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra |
TPP 400A, 3 lộ ra 250A
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
34,777,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
12 |
Chống sét van cho đường dây 22kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
13 |
Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra |
TPP 400A, 3 lộ ra 200A
|
1 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
34,777,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
14 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
TPP 600A, 4 lộ ra 200A
|
8 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
46,514,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
15 |
Chống sét van cho đường dây 35kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả) |
CSVĐD 35kV
|
9 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
16 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
CDLĐ 35kV-630A
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
18,423,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
17 |
Chống sét van cho đường dây 35kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả) |
CSVĐD 35kV
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
18 |
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV |
FLA3.1
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
19 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
DS-2-3
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
13,548,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
20 |
Chống sét van cho đường dây 22kV chưa gồm đếm sét (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
21 |
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV |
FLA3.1
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Xây dựng các TBA để giảm bán kính cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện huyện Thủy Nguyên |
22 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 35kV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
23 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
DS-2-3
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
13,548,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
24 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
25 |
Recloser 35kV/630A (không kèm TU, kèm tủ điều khiển có modem kết nối điều khiển xa) |
Recloser 35kV/630A
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
SHINSUNG/ HÀN QUỐC
|
459,395,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
26 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
CDLĐ 35kV-630A
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina - Electric
|
18,423,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
27 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV (bộ 3 quả) |
CSVĐD 22kV
|
14 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
28 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang)-630A |
DS-2-3
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
13,548,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
29 |
Tủ RMU 4 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A 20kA/s, tủ dạng compact, không mở rộng kèm vỏ tủ RMU |
NE-IIII
|
1 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Schneider/ trung Quốc
|
365,265,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện huyện Thủy Nguyên, tạo mạch vòng nâng cao độ tin cậy cung cấp điện |
30 |
Tủ RMU 24kV 20kA/s gồm 01 ngăn CDPT 630A mở rộng (ghép nối với RMU ngã 4 Long Thành) |
RMU 24kV 20kA/s gồm 01 CDPT 630A modul
|
1 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
ABB
|
165,707,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
31 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời |
LBS -2-3
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
31,707,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
32 |
Chống sét van 24kV |
CSV 24kV
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
33 |
Cảnh báo sự cố đường dây 24V |
FLA3.1
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
34 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời |
LBS -3-3
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
38,213,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
35 |
Chống sét van 35kV |
Chống sét van 35kV
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
36 |
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV |
FLA3.1
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
37 |
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 22kV) |
TT 400KVA-22/0,4kV-1
|
2 |
trụ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
338,947,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
38 |
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 35kV) |
TT 400KVA-35/0,4kV
|
2 |
Trụ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
450,452,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
39 |
Chống sét van 35kV (1 bộ/ 3 quả) |
CSV 35kV
|
4 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
40 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
|
1 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
46,514,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
41 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
|
2 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
42 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 2 lộ ra |
TPP 600A, 2 lộ ra 250A
|
1 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
42,321,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực thị trấn An Dương và các xã Nam Sơn, Bắc Sơn, huyện An Dương, Hải Phòng |
43 |
Chống sét van 24kV (1 bộ/ 3 quả) |
CSV 24kV
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
44 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
|
3 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
45 |
Chống sét van 35kV (1 bộ/ 3 quả) |
CSV 35kV
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
46 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
|
5 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
47 |
Cầu dao phụ tải 35kV 630A |
LBS -3-3
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
38,213,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
48 |
Cảnh báo sự cố đường dây 35V |
FLA3.1
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
49 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời |
LBS -2-3
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
31,707,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
50 |
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) |
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 24kV
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
51 |
Cảnh báo sự cố đường dây 24kV |
FLA3.1
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
52 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời |
LBS -3-3
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
38,213,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
53 |
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) |
Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 24kV
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
54 |
Cảnh báo sự cố đường dây 35kV |
FLA3.1
|
3 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Bổ sung các TBA chống quá tải khu vực xã Lê Thiện, Đặng Cương và Lê Lợi, huyện An Dương, Hải Phòng |
55 |
Tủ RMU 2 ngăn-24kV, gồm 1 ngăn CDPT 630A-20kA/s + 1 ngăn CDPT 200A-20kA/s kèm cầu chì bảo vệ MBA, loại module |
Tủ RMU 2 ngăn-24kV, gồm 1 ngăn CDPT 630A-20kA/s + 1 ngăn CDPT 200A-20kA/s kèm cầu chì bảo vệ MBA, loại module
|
2 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
RMU 2 ngăn (CDPT + CC)-24kV, loại module
|
308,986,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
56 |
Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
TT 600A, 4 lộ ra 250A
|
2 |
Trụ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
100,586,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
57 |
Tủ điện hạ thế 600A, 4 lộ ra |
TPP 600A, 4 lộ ra 250A
|
5 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
58 |
Chống sét van 22KV |
CSV 22kV
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
59 |
Cảnh báo sự cố đường dây 22kV |
FLA3.1
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
60 |
Cầu dao cách ly 24kV - 630A |
DS-2-3
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
13,548,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
61 |
Chống sét van cho đường dây ( chưa gồm đếm sét) 22 kV |
CSVĐD 22kV
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng mới 07 TBA phân phối cung cấp điện trên địa bàn thôn Tứ Trung và Sơn Hải xã Thái Sơn, Tiên Hội xã An Tiến, thôn Đông Nham xã Quốc Tuấn, huyện An Lão. |
62 |
Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 300A
|
9 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
63 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
CSVĐD 22kV
|
9 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
64 |
Trụ đỡ MBA hợp bộ 2 khoang kiêm tủ trung thế, hạ thế (dùng cho lưới 22kV) |
TT 400KVA 22/0,4-2
|
1 |
Trụ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
309,262,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
65 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
LBS -2-3
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
31,707,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
66 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
CSVĐD 22kV
|
8 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
67 |
Cảnh báo sự cố đường dây |
FLA3.1
|
6 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
27,448,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
68 |
Cầu dao phụ tải có điều khiển 22kV - 630A |
CDPT 22kV - 630A
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
SHINSUNG/ HÀN QUỐC
|
182,081,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
69 |
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 22/0,22kv - 100VA |
PT22-2SND1N
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Mitex/ VN
|
19,610,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
70 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
CSVĐD 22kV
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
3,593,000 |
Công trình: Xây dựng mới các TBA phân phối, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện khu vực huyện Kiến Thụy năm 2022 |
71 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV 630A ngoài trời |
CDLĐ 35kV-630A
|
19 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina - Electric
|
18,423,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
72 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
LBS -3-3
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina electric/ Việt Nam
|
38,213,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
73 |
Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 35kV |
CSVĐD 35kV
|
9 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
74 |
Cảnh báo sự cố đường dây |
FLA3.1
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
EMG/Đức
|
35,463,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
75 |
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
|
2 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
76 |
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra |
HT.1000.4N
|
3 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
TOJI. Việt Nam
|
91,269,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
77 |
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra (không AB nhánh) |
HT.1000
|
5 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
TOJI. Việt Nam
|
71,847,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
78 |
Tủ PP hạ thế - 1600A - 6 lộ ra (không AB nhánh) |
HT.1600
|
1 |
tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
TOJI. Việt Nam
|
100,538,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
79 |
Chống sét van 35kV |
CSV 35kV
|
14 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
80 |
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra ( không AB nhánh) |
TPP 600A- 3 lộ ra ( không AB nhánh)
|
4 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
38,127,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
81 |
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra |
HT.1000.4N
|
5 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
TOJI. Việt Nam
|
91,269,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
82 |
Tủ PP hạ thế - 1000A - 4 lộ ra (không AB nhánh) |
HT.1000
|
10 |
Tủ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
TOJI. Việt Nam
|
71,847,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
83 |
Chống sét van 35kV |
CSV 35kV
|
26 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
84 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV 630A ngoài trời |
CDLĐ 35kV-630A
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Vina - Electric
|
18,423,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
85 |
Tủ PP hạ thế - 600A- 3 lộ ra |
TPP 600A, 3 lộ ra 250A
|
6 |
Máy |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
MBT/VN
|
44,417,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |
86 |
Chống sét van 35kV |
CSV 35kV
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật qui định tại Chương V của E.HSMT |
Siemen/ Trung Quốc
|
6,400,000 |
Công trình: Cải tạo lưới điện 10kV huyện Vĩnh Bảo |