Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800753702 | 1800753702 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY NGÂN |
11.879.000.000 VND | 11.879.000.000 VND | 90 day | 26/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800785729 | 1800785729 | TINH MOC DECORATION JOINT STOCK COMPANY | The contractor did not meet the technical requirements as required. | |
| 2 | vn1800850738 | 1800850738 | LD LỢI PHÁT | LOI PHAT LIMITED COMPANY | The contractor does not meet the required capacity and experience. |
| 3 | vn1801390106 | 1801390106 | LD LỢI PHÁT | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUYẾT NGUYÊN | The contractor does not meet the required capacity and experience. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
39 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
39 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ tiêu hoá ở người |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
57 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dụng cụ thủ công |
190 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
7 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy thu thanh |
5 | Bộ | Indonesia | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
17 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
35 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
17 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
28 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
13 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
13 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Còi |
6 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
11 | Bộ | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nấm thể thao |
60 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
11 | Bộ | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bơm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
7 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây nhảy cá nhân |
60 | Chiếc | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
8 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
10 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây kéo co |
1 | Cuộn | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
10 | Bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cầu thăng bằng thấp |
12 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
10 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Quả bóng đá |
80 | Quả | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
10 | Bộ | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cầu môn |
4 | Bộ | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
10 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quả bóng rổ |
80 | Quả | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cột, bảng bóng rổ |
4 | Bộ | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
11 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Quả bóng |
50 | Quả | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
13 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cột và lưới |
3 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
12 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quả cầu đá |
150 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
10 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cột, lưới |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
10 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bàn và quân cờ |
10 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
9 | Bộ | Việt Nam, Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bàn và quân cờ treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
10 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
10 | Chiếc | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
12 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thảm xốp |
10 | Tấm | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dụng cụ đo huyết áp |
10 | Bộ | China | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phao bơi |
60 | Chiếc | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
13 | Cái | Việt Nam/Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phao cứu sinh |
8 | Chiếc | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
12 | Bộ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
302 | Bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
302 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Video hiệu ứng nhà kính |
5 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
302 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Video về các thao tác mẫu về tập sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
4 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tháp dinh dưỡng |
52 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
29 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ tuần hoàn ở người |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hộp đối lưu |
40 | Bộ | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Video về các thao tác mẫu băng bó cầm máu khi chảy máu |
4 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
40 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ hô hấp ở người |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
40 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Video về các thao tác mẫu hô hấp nhân tạo |
4 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nhiệt kế |
40 | Cái | Việt Nam/Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
40 | Cái | China | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
3 | Lọ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Kính lúp |
40 | Chiếc | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 | Bộ | China | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Trống nhỏ |
10 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ vật liệu cơ khí |
9 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thanh phách |
85 | Cặp | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ dụng cụ cơ khí |
5 | Bộ | Việt Nam, Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Maracas |
5 | Cặp | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam, Trung Quốc | 17,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kèn phím |
20 | Cái | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ vật liệu điện |
5 | Bộ | Việt Nam, Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Recorder |
40 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ dụng cụ điện |
7 | Bộ | Việt Nam, Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Xylophone |
6 | Cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 66,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Handbells |
2 | Bộ | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
2 | Cây | China | 12,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Biến áp nguồn |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tủ/giá |
7 | Cái | Việt Nam | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Găng tay bảo hộ lao động |
9 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
70 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Kính bảo hộ |
9 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hình chiếu vuông góc |
9 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bản vẽ xây dựng |
9 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
125 | Bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tình huống mất an toàn điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
82 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sơ cứu người bị điện giật |
9 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
183 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cấu trúc chung của mạch điện |
6 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ thẻ Gia đình em |
183 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
6 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
25 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Khối hình học cơ bản. |
11 | Bộ | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
20 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
8 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
21 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
11 | Bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
10 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
9 | Bộ | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
12 | Bộ | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
14 | Bộ | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
10 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
10 | Bộ | Việt Nam | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ dụng cụ lều trại |
14 | Bộ | Việt Nam | 22,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | An toàn điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bảng nhóm |
195 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đồng hồ bấm giây |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bảng phụ |
25 | Chiếc | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Còi |
14 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tủ/giá đựng thiết bị |
32 | Chiếc | Việt Nam | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Thước dây |
14 | Chiếc | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Loa cầm tay |
2 | Chiếc | China | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Cờ lệnh thể thao |
14 | Chiếc | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Máy chiếu vật thể |
10 | Chiếc | Đài Loan | 17,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Biển lật số |
5 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tivi thông minh 55 inch |
57 | Chiếc | Indonesia | 22,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Nấm thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Máy in |
13 | Chiếc | Việt Nam | 8,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bơm |
6 | Chiếc | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cân |
6 | Chiếc | China | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dây nhảy cá nhân |
180 | Chiếc | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
6 | Bộ | Việt Nam | 7,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Dây nhảy tập thể |
11 | Chiếc | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
6 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bóng nhồi |
10 | Quả | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm |
8 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Dây kéo co |
4 | Cuộn | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
6 | Bộ | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Xà đơn |
5 | Bộ | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
11 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Xà kép |
4 | Bộ | Việt Nam | 15,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
7 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Quả bóng |
70 | Quả | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
7 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Lưới chắn bóng |
11 | Cái | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
7 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bàn đạp xuất phát |
32 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
7 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Dây đích |
11 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
10 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Ván dậm nhảy |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
7 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Dụng cụ xới cát |
8 | Chiếc | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
6 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bàn trang san cát |
8 | Chiếc | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
9 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Cột nhảy cao |
5 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
4 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Xà nhảy cao |
7 | Chiếc | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
18 | Bộ | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Đệm nhảy cao |
14 | Bộ (2 tấm) | Việt Nam | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
14 | Bộ | Việt Nam | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
48 | bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cầu môn |
3 | Bộ | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
52 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Quả bóng rổ |
40 | Quả | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phần mềm toán học |
9 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cột, bảng bóng rổ |
6 | Bộ | Việt Nam | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Phần mềm toán học |
10 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Quả bóng chuyền da |
135 | Quả | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đài đĩa CD |
1 | Chiếc | China | 2,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cột và lưới |
4 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đầu đĩa |
2 | Chiếc | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Quả bóng bàn |
30 | Quả | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Máy chiếu đa năng |
2 | Chiếc | China | 26,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Vợt |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Máy tính xách tay |
3 | Chiếc | China | 23,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bàn, lưới |
2 | Bộ | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Quả cầu lông |
250 | Quả | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Vợt |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tivi thông minh 75 inch |
3 | Chiếc | Indonesia | 45,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Cột, lưới |
8 | Bộ | Việt Nam | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
5 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Quả cầu đá |
220 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Phụ kiện |
2 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cột, lưới |
5 | Bộ | Việt Nam | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
10 | Chiếc | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Thiết bị cho học sinh |
10 | Bộ | China | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thiết bị bảo hộ |
10 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bộ máy vi tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Thảm xốp |
60 | Tấm | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 | Bộ | China | 72,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Gậy |
4 | Chiếc | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Dây kéo co |
3 | Cuộn | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
9 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bàn cờ, quân cờ |
40 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
10 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bàn và quân cờ treo tường |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
10 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Phao bơi |
24 | Chiếc | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
7 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Thảm xốp |
120 | Tấm | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
19 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Video/clip về bảo vệ lẽ phải |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Trống nhỏ |
20 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
6 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Song loan |
60 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
14 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Triangle |
30 | Bộ | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Tambourine |
30 | Cái | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
15 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bells Instrument |
35 | Cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
15 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Maracas |
45 | Cặp | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Woodblock |
21 | Cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
15 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Kèn phím |
51 | Cái | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Recorder |
115 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Xylophone |
24 | Cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Ukulele |
15 | Cây | Trung Quốc | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
6 | Cây | China | 12,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
15 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Đèn chiếu sáng |
4 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
3 | Cái | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bàn, ghế học mĩ thuật |
23 | Bộ | Việt Nam | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Tủ/giá |
5 | Cái | Việt Nam | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Mẫu vẽ |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bút lông |
65 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
9 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bảng pha màu |
88 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
12 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Ống rửa bút |
87 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Màn Goát (Gouache colour) |
10 | Hộp | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Đất nặn |
27 | Hộp | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
89 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
9 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
10 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
10 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
23 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
11 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
3 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Video về Giao tiếp ứng xử |
12 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
8 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
7 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
8 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Video về bắt nạt học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
16 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
16 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Video về thiên tai và thiệt hại do thiên tai gây ra |
1 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
8 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
6 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | BỘ HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ HỖ TRỢ GV |
7 | Bộ | Việt Nam | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
7 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Quả địa cầu hành chính |
8 | quả | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bộ lều trại |
6 | Bộ | Việt Nam | 22,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Quả địa cầu tự nhiên |
8 | quả | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bảng nhóm |
6 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | La bàn |
10 | chiếc | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Tủ đựng thiết bị |
7 | Chiếc | Việt Nam | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
9 | hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Giá để thiết bị |
6 | Chiếc | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
7 | chiếc | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Nam châm |
170 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
9 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Nẹp treo tranh |
60 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
12 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Giá treo tranh |
9 | Chiếc | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
9 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Loa cầm tay |
5 | Chiếc | China | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
9 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
6 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
12 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Máy chiếu đa năng |
4 | Bộ | China | 26,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
13 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Máy chiếu vật thể |
6 | Chiếc | Đài Loan | 17,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
6 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Tivi thông minh 55 inch |
39 | Chiếc | Indonesia | 22,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
7 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Máy in |
12 | Chiếc | Việt Nam | 8,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
3 | Bộ | Việt Nam | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Cân |
4 | Chiếc | China | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Biến áp nguồn |
17 | Cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bộ giá thí nghiệm |
16 | Bộ | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
6 | Cái | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Kính lúp |
21 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Bảng thép |
14 | Cái | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Quả kim loại |
25 | Hộp | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Đồng hồ đo điện đa năng |
17 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Dây nối |
16 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Dây điện trở |
17 | Dây | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Giá quang học |
18 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Máy phát âm tần |
15 | Cái | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Cổng quang |
18 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bộ thu nhận số liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Cảm biến điện thế |
5 | Cái | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Cảm biến dòng điện |
5 | Cái | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Cảm biến nhiệt độ |
7 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Đồng hồ bấm giây |
7 | Cái | Trung Quốc | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bộ lực kế |
16 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Cốc đốt |
29 | Cái | Trung Quốc | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bộ thanh nam châm |
29 | Cái | Trung Quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Biến trở con chạy |
23 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Ampe kế một chiều |
25 | Cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Vôn kế một chiều |
25 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Nguồn sáng |
11 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bút thử điện thông mạch |
14 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Nhiệt kế (lỏng) |
18 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Thấu kính hội tụ |
25 | Cái | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Thấu kính phân kì |
25 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Giá để ống nghiệm |
22 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Đèn cồn |
29 | Cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Lưới thép tản nhiệt |
35 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Găng tay cao su |
130 | Đôi | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
57 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Áo choàng |
53 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
180 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Kính bảo hộ |
53 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
180 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Chổi rửa ống nghiệm |
26 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
57 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
12 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
57 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Bình chia độ |
23 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
57 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
19 | Cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
198 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Cốc thủy tinh 100 ml |
15 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
57 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Chậu thủy tinh |
21 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
186 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Ống nghiệm |
141 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
57 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Ống đong hình trụ 100 ml |
25 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
174 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bình tam giác 250ml |
22 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
57 | Bảng | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bình tam giác 100ml |
28 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Phần mềm toán học |
7 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
20 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Phần mềm toán học |
7 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
22 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Tivi thông minh 75 inch |
4 | Chiếc | Indonesia | 45,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Bát sứ |
15 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
5 | Bộ | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
22 | Bộ | Trung Quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Bộ học liệu bằng tranh |
5 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Thìa xúc hóa chất |
28 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bộ học liệu điện tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Đũa thủy tinh |
24 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Thiết bị cho học sinh |
140 | Bộ | China | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
21 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Bộ máy vi tính để bàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Cân điện tử |
7 | Cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
4 | Bộ | China | 72,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Giấy lọc |
24 | Hộp | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Phụ kiện |
4 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Nhiệt kế y tế |
28 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
4 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Kính hiển vi |
21 | Cái | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bàn, ghế dùng cho học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
72 | Bộ | Việt Nam | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Kẹp ống nghiệm |
70 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
291 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
291 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bột lưu huỳnh (S) |
4 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Bộ tranh về Yêu lao động |
291 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | iodine (I2) |
5 | Lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
291 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
5 | Lọ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
291 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Đồng phoi bào (Cu) |
5 | Lọ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
291 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Bột sắt |
5 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
291 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Đinh sắt (Fe) |
3 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Quả địa cầu |
57 | Quả | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Zn (viên) |
4 | Lọ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Sodium (Na) |
3 | Lọ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
5 | gam | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Cuper (II) oxide (CuO), |
4 | Lọ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
253 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Đá vôi cục |
4 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
41 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
5 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
253 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Sodium hydroxide (NaOH) |
5 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
253 | Bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Copper sulfate (CuSO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
45 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
5 | Lọ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
45 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Dung dich ammonia (NH3) đặc |
5 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Barichloride (BaCl2) rắn |
3 | Lọ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
46 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Sodium chloride (NaCl) |
3 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
46 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
5 | Lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Silve nitrate (AgNO3) |
5 | lít | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
48 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
5 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
3 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Nến (Parafin) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Giấy phenolphthalein |
7 | hộp | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Dung dịch phenolphthalein |
4 | Lọ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Nước oxi già y tế (3%) |
5 | Lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
39 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Cồn đốt |
7 | lít | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Nước cất |
13 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Al (Bột) |
5 | Lọ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Kali permanganat (KMnO4) |
3 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Kali chlorrat (KClO3) |
5 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Calcium oxide (CaO) |
4 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
39 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Bảng tính tan trong nước của các acid-Base-Muối |
10 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
39 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Cấu tạo tai người |
8 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
39 | Bộ | Việt Nam | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
11 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |