Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101515887 | 0101515887 | Liên danh Kim Ngưu –Aqua |
KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
359.999.120 VND | 359.999.120 VND | 10 day | ||||
| 2 | vn1801666202 | 1801666202 | Liên danh Kim Ngưu –Aqua |
Công ty Cổ phần Công nghệ Aquadelta |
359.999.120 VND | 359.999.120 VND | 10 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | Công ty Cổ phần Công nghệ Aquadelta | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102778303 | 0102778303 | BAC HAI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | Evaluation according to process 02 (do not evaluate this contractor) | |
| 2 | vn0311835273 | 0311835273 | TRUNG SON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | Evaluation according to process 02 (do not evaluate this contractor) | |
| 3 | vn0312406238 | 0312406238 | TAM HUNG LONG COMPANY LIMITED | Evaluation according to process 02 (do not evaluate this contractor) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuốc thử Photpho tổng thang thấp (50 lần đo) HI93758C-50, 50 mẫu/hộp |
6 | Hộp | Rumania | 1,846,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thuốc Thử Photpho Tổng Thang Cao (50 lần đo) HI93763B-50, 50 mẫu/hộp |
2 | Hộp | Rumania | 2,721,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc Thử COD Thang Thấp (25 Ống) HI93754A-25, 25 mẫu/hộp |
23 | Hộp | Rumania | 1,690,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuốc Thử Nitơ Tổng Thang Thấp (50 lần) HI93767A-50, 50 mẫu/hộp |
14 | Hộp | Rumania | 3,682,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc Thử Niken Thang Thấp (50 lần) HI93740-01, 50 mẫu/hộp |
10 | Hộp | Rumania | 5,842,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc Thử Kẽm Dùng Với Máy Đo (100 Lần Đo) HI93731-01, 100 mẫu/hộp |
5 | Hộp | Rumania | 1,674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thuốc Thử Nitrat Dạng Ống 16mm (50 Lần Đo) HI93766-50, 50 mẫu/hộp |
15 | Hộp | Rumania | 2,052,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thuốc Thử Đo Crôm Tổng Và Crôm (VI) (25 lần đo) HI96781-25; 25 mẫu/hộp |
2 | Hộp | Rumania | 2,386,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc Thử Crôm VI Thang Thấp (100 lần) HI93749-01,100 mẫu/hộp |
2 | Hộp | Rumania | 1,868,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuốc Thử Sắt Tổng Ống 16mm (25 lần đo) HI96778-25, 25 mẫu/hộp |
4 | Hộp | Rumania | 7,009,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thuốc Thử Clo Dư Dùng Cho Máy Đo (100 Lần Đo) HI701 |
6 | Hộp | Rumania | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thuốc Thử Đo Clo Dư Dạng Nước (300 Lần Đo) HI93701-F |
6 | Hộp | Rumania | 934,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuốc thử đo Amoni Thang trung (100 lần) HI93715-01 |
5 | Hộp | Rumania | 1,684,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thuốc Thử Amonia Thang Cao (25 Lần Đo) HI93764B-25 |
5 | Hộp | Rumania | 2,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thuốc Thử Floride Thang Thấp (100 lần) HI93729-01 |
2 | Hộp | Rumania | 1,036,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống đựng mẫu đo bằng thủy tinh HI731331, 4 cái/hộp |
2 | Hộp | Rumania | 788,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nước Khử Ion, 3.75 Lít |
5 | Chai | Rumania | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút Đo TDS/Nhiệt Độ Thang Cao HI983024 |
1 | Cái | Rumania | 2,716,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nắp Đậy Cuvet 22mm Dùng Cho Máy HI833xx HI731335N |
2 | Bộ | Rumania | 464,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện Cực pH Chuyên Trong Nước Thải Thân Titan Với Cổng DIN HI12963 |
1 | Cái | Rumania | 7,592,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung Dịch CAL Check™ Chuẩn bước sóng dùng Để Kiểm Tra Máy HI83399 HI83399-11 |
1 | Bộ | Rumania | 4,557,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thuốc thử COD LR thang đo 0-150mg/l (2420725) |
2 | Hộp | Đức | 3,005,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thuốc thử Photpho tổng thang đo 0-3.5mg/l (535210) |
2 | Hộp | Đức | 4,487,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thuốc thử Ammonia HR thang đo 0.4-50mg/l (535650) |
2 | Hộp | Đức | 4,811,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thuốc thử Nitơ tổng thang đo 0-25mg/l (535550) |
2 | Bộ | Đức | 6,788,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy thử nhanh Coliform (E.coli) - Suncoli (6) |
1 | Hộp | Nhật | 1,987,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dung dịch chuẩn pH 7 NSI - USA (QCI-112-7) |
3 | Chai | Mỹ | 2,028,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dung dịch chuẩn TSS 50 mg/L NSI - USA (Q-11356-I-50) |
3 | Chai | Mỹ | 2,300,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch chuẩn COD 100 mg/L NSI - USA (Q-11357-I-100) |
3 | Chai | Mỹ | 2,365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dung dịch chuẩn NH4-N (Amoni tính theo Nito) 5 mg/L NSI - USA (Q-11359-I-5) |
3 | Chai | Mỹ | 2,365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |