Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2300821681 | 2300821681 | Công ty cổ phần may đo bắc ninh |
839.665.000 VND | 839.665.000 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Áo phẫu thuật màu xanh liền khẩu trang |
MD- APT
|
100 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
275,000 |
|
2 |
Quần, áo xanh phòng mổ Size L |
MD-QAPM-L
|
105 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
3 |
Quần, áo xanh phòng mổ Size XL |
MD-QAPM-XL
|
100 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
255,000 |
|
4 |
Mũ chun phòng mổ màu xanh |
MD-MPM
|
300 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
|
5 |
Khẩu trang phòng mổ màu xanh. |
MD-KTPM
|
200 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
12,000 |
|
6 |
Quần áo blu cộc tay (gồm: Quần, áo blouse, mũ, khẩu trang) |
MD-BLC
|
1.100 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
280,000 |
|
7 |
Quần áo blu dài tay (gồm: Quần, áo blouse, mũ, khẩu trang) |
MD-BLD
|
160 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
280,000 |
|
8 |
Váy Blu (gồm: Váy blouse, mũ, khẩu trang) |
MD-VBL
|
20 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
9 |
Trang phục Hộ lý, Y công ( gồm: Quần, áo blouse, mũ và khẩu trang) |
MD-QAHL
|
52 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
280,000 |
|
10 |
Quần áo bảo hộ CN điện nước, Xử lý rác thải, lái xe (gồm: Quần, áo) |
MD-QABH
|
20 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
300,000 |
|
11 |
Quần áo bảo vệ (gồm: Quần, áo) |
MD:QA-BV
|
16 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
12 |
Trang phục Nhân viên hành chính, Kế toán, Dân số (gồm: Quần, áo) |
MD-QAHC
|
144 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
420,000 |
|
13 |
Quần + Áo bệnh nhân kẻ sọc màu xanh nước biển. Size L |
MD-QABN-L
|
240 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
130,000 |
|
14 |
Quần + Áo bệnh nhân trẻ em từ 07 – 15 tuổi |
MD-QABN-TE
|
70 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
15 |
Váy, áo sản phụ size: L |
MD-VA-SP
|
160 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
130,000 |
|
16 |
Áo vàng người nhà size: L |
MD-QANN
|
300 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
17 |
Áo bình oxy nhỏ |
MD-AOX-N
|
15 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
18 |
Áo bình oxy to |
MD-AOX-T
|
60 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
19 |
Săng phẫu thuật màu xanh KT 1,6 x 1,8m |
MD-SX -180X180
|
120 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
20 |
Săng màu xanh KT 1x 1m |
MD-SX -100X100
|
205 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
21 |
Săng màu xanh KT 1,4 x 1,6m |
MD-SX-140X160
|
100 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
22 |
Săng có lỗ màu xanh KT: 1 x 1m |
MD-SXL-100X100
|
75 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
23 |
Săng có lỗ màu xanh KT: 0,8 x 0,8m |
MD:SXL-80x80
|
20 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
|
24 |
Săng có lỗ màu trắng KT: 1 x 1m |
MD-STL-100x100
|
10 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
25 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 1,5 x 1,5m |
MD-SĐT-150x150
|
10 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
26 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 1,2 x 1,2m |
MD-SĐT-120x120
|
5 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
27 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 1 x 1m |
MD-SĐT-100x100
|
115 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
85,000 |
|
28 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 0,8 x 0,8m |
MD-SĐT-80x80
|
160 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
75,000 |
|
29 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 0,6 x 0,6m |
MĐ-SĐT:60x60
|
85 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
30 |
Săng đúp màu trắng (bọc dụng cụ) KT 0,4 x 0,6m |
MD-SĐT-40x60
|
10 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
31 |
Săng đúp màu xanh cổ vịt KT: 0,5 x 0,8m |
MD-SĐX-50x80
|
5 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
32 |
Khăn phủ bàn màu trắng KT: 1,2 x 1,8m |
MD-KPBT-120x180
|
81 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
33 |
Ri đô màu trắng KT: 2 x 3m |
MD-RĐT-200x300
|
54 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
160,000 |
|
34 |
Dải rút váy sản phụ KT: 01cm x 2m |
MD-DR-10x200
|
200 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
2,500 |
|
35 |
Dải rút quần KT:
01cm x 1,2m |
MD-DR-10x120
|
100 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
2,000 |
|
36 |
Ga trải giường màu xanh (chun) |
MD-GCX-140x240
|
50 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
125,000 |
|
37 |
Ga trải giường màu trắng (chun) |
MD-GCT-140x240
|
360 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
38 |
Ruột gối bông nhân tạo |
MD-RG-60x40
|
150 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
35,000 |
|
39 |
Vỏ gối |
MD-VG-60x40
|
500 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
|
40 |
Vỏ chăn Kaki màu xanh loại dầy |
MD-VCX-200x150
|
220 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
220,000 |
|
41 |
Ga bọc đệm xe cứu thương |
MD-GCT-65-200
|
10 |
Chiếc |
Dẫn chiếu đến nội dung yêu cầu về mặt kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
74,000 |