Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801332991 | 0801332991 |
hộ kinh doanh Vũ Đình Trưởng |
1.446.262.000 VND | 1.446.262.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801382142 | 0801382142 | CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG | Failed at the technical evaluation step | |
| 2 | vn0801380603 | 0801380603 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÁI SƠN | Failed at the technical evaluation step | |
| 3 | vn0801008145 | 0801008145 | Công ty TNHH Một thành viên Minh Trường An | Failed at the technical evaluation step |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoai tây |
387 | Kg | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khoai lang |
108 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khoai sọ |
360 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mướp |
200 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rau mùng tơi |
305 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Rau ngót |
240 | Kg | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Rau đay |
186 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dưa hấu |
216 | Kg | Việt Nam | 14,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thanh long |
108 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cam sành |
189 | Kg | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tôm nuôi |
414 | Kg | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cua lông (cà ra) |
247 | Kg | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cua đồng |
250 | Kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ngao |
66 | Kg | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thịt bò |
693 | Kg | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thịt gà ta (bỏ chân, cổ) |
1104 | Kg | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thịt lợn mông sấn |
1581 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thịt ngan (bỏ chân, cổ) |
450 | Kg | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thịt nạc vai |
1512 | Kg | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thịt vịt |
90 | Kg | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tim lợn |
180 | Kg | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Xương đuôi |
478 | Kg | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xương ống |
97 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sữa Famlac trường học hoặc tương đương |
150 | Kg | Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Trứng vịt |
530 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Trứng cút |
544 | Kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gạo tẻ |
8694 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gạo nếp |
230 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bánh mì |
108 | Kg | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dầu ăn |
150 | Lít | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mì gạo |
542 | Kg | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Miến dong |
342 | Kg | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hạt nêm |
105 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Muối i-ốt |
105 | Kg | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bột ngọt |
861 | Kg | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nước mắm |
90 | Lit | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đường trắng |
168 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đỗ xanh |
280 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đỗ đen |
83 | Kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lạc |
60 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nấm hương khô |
9 | Kg | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bột sắn dây |
54 | Kg | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hạt sen |
13.5 | Kg | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gia vị thịt kho tàu |
189 | Gói | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bí đao (bí xanh) |
771 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bí ngô (Bí đỏ) |
570 | Kg | Việt Nam | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Quả dứa |
72 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chuối tây |
258 | Kg | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cà chua |
732 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
342 | Kg | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cải xanh |
125 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bầu xanh |
450 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Gấc |
217 | Kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Me chua |
25 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quả dọc |
30 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hành lá (hành hoa) |
138 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |