Food supply

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Food supply
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.745.213.145 VND
Publication date
16:02 20/03/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400562409_2502141523
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dai Duc Kindergarten
Approval date
20/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0801332991 0801332991

hộ kinh doanh Vũ Đình Trưởng

1.446.262.000 VND 1.446.262.000 VND 12 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0801382142 0801382142 CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG Failed at the technical evaluation step
2 vn0801380603 0801380603 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÁI SƠN Failed at the technical evaluation step
3 vn0801008145 0801008145 Công ty TNHH Một thành viên Minh Trường An Failed at the technical evaluation step

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Khoai tây
387 Kg Việt Nam 14,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Khoai lang
108 Kg Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Khoai sọ
360 Kg Việt Nam 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Mướp
200 Kg Việt Nam 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Rau mùng tơi
305 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Rau ngót
240 Kg Việt Nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Rau đay
186 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dưa hấu
216 Kg Việt Nam 14,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thanh long
108 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Cam sành
189 Kg Việt Nam 27,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Tôm nuôi
414 Kg Việt Nam 225,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Cua lông (cà ra)
247 Kg Việt Nam 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cua đồng
250 Kg Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Ngao
66 Kg Việt Nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Thịt bò
693 Kg Việt Nam 235,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Thịt gà ta (bỏ chân, cổ)
1104 Kg Việt Nam 106,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Thịt lợn mông sấn
1581 Kg Việt Nam 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Thịt ngan (bỏ chân, cổ)
450 Kg Việt Nam 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Thịt nạc vai
1512 Kg Việt Nam 115,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thịt vịt
90 Kg Việt Nam 98,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Tim lợn
180 Kg Việt Nam 198,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Xương đuôi
478 Kg Việt Nam 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Xương ống
97 Kg Việt Nam 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Sữa Famlac trường học hoặc tương đương
150 Kg Việt Nam 208,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Trứng vịt
530 Kg Việt Nam 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Trứng cút
544 Kg Việt Nam 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Gạo tẻ
8694 Kg Việt Nam 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Gạo nếp
230 Kg Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Bánh mì
108 Kg Việt Nam 3,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Dầu ăn
150 Lít Việt Nam 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Mì gạo
542 Kg Việt Nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Miến dong
342 Kg Việt Nam 58,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Hạt nêm
105 Kg Việt Nam 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Muối i-ốt
105 Kg Việt Nam 7,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Bột ngọt
861 Kg Việt Nam 62,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Nước mắm
90 Lit Việt Nam 21,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Đường trắng
168 Kg Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Đỗ xanh
280 Kg Việt Nam 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Đỗ đen
83 Kg Việt Nam 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Lạc
60 Kg Việt Nam 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Nấm hương khô
9 Kg Việt Nam 230,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Bột sắn dây
54 Kg Việt Nam 150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Hạt sen
13.5 Kg Việt Nam 160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Gia vị thịt kho tàu
189 Gói Việt Nam 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Bí đao (bí xanh)
771 Kg Việt Nam 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Bí ngô (Bí đỏ)
570 Kg Việt Nam 13,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Quả dứa
72 Kg Việt Nam 17,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chuối tây
258 Kg Việt Nam 23,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Cà chua
732 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Cà rốt (củ đỏ, vàng)
342 Kg Việt Nam 14,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Cải xanh
125 Kg Việt Nam 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Bầu xanh
450 Kg Việt Nam 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Gấc
217 Kg Việt Nam 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Me chua
25 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Quả dọc
30 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Hành lá (hành hoa)
138 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second