Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 8.276.119.064 | 8.276.119.064 | 10 | See details |
| 2 | vn2900491298 | NGHE AN PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERICAL AND EQUIPMENT JOINT - STOCK COMPANY | 1.235.282.186 | 1.235.282.186 | 4 | See details |
| 3 | vn0102795203 | ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 97.839.360 | 99.234.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0109629692 | TH PHARMA GROUP JOINT STOCK COMPANY | 190.836.000 | 198.871.200 | 1 | See details |
| 5 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 13.826.253.792 | 14.658.299.892 | 4 | See details |
| 6 | vn2900650452 | CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.335.600 | 1.335.600 | 1 | See details |
| 7 | vn0101386261 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | 6.455.634.500 | 6.580.281.750 | 2 | See details |
| 8 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 114.310.000 | 114.310.000 | 1 | See details |
| 9 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 1.495.956.000 | 1.495.956.000 | 1 | See details |
| 10 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 4.797.219.210 | 5.063.970.030 | 5 | See details |
| 11 | vn0102041728 | U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 4.562.439.000 | 4.592.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn2901843841 | BIOMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 67.324.080 | 67.324.080 | 2 | See details |
| 13 | vn4400116704 | PYMEPHARCO | 31.358.250 | 33.068.700 | 1 | See details |
| 14 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 678.524.000 | 678.524.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 3.035.361.000 | 4.629.446.000 | 2 | See details |
| 16 | vn3301477602 | HERA BIOPHARM CO., LTD | 677.378.200 | 1.283.790.000 | 2 | See details |
| 17 | vn0102183916 | HOANG MAI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 32.933.240.000 | 32.933.240.000 | 3 | See details |
| 18 | vn0315579158 | MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 573.183.000 | 1.658.077.200 | 1 | See details |
| 19 | vn0107742614 | DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY | 17.424.000 | 23.251.536 | 1 | See details |
| 20 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 1.118.596.500 | 1.118.596.500 | 1 | See details |
| 21 | vn0106004068 | EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 168.428.400 | 168.428.400 | 1 | See details |
| Total: 21 contractors | 80.354.042.142 | 84.909.406.138 | 46 | |||
1 |
PP2500535005 |
G1.26.053 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
145 |
1,138,594 |
165,096,130 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
2 |
PP2500534956 |
G1.26.004 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/ infusion |
Midazolam |
5mg/ 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch/ truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CSSX: HBM Pharma s.r.o.
CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
541 |
20,496 |
11,088,336 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
3 |
PP2500534962 |
G1.26.010 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 can x 5 lít |
Can |
805 |
142,000 |
114,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
4 |
PP2500534992 |
G1.26.040 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
893110125025 (VD-34063-20) |
Tiêm bắp/ Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
29,645 |
2,583 |
76,573,035 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
5 |
PP2500534960 |
G1.26.008 |
Paracetamol Generis |
Paracetamol |
10mg/ml |
VN-21235-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici SRL |
Italy |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
10,044 |
19,000 |
190,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
6 |
PP2500534967 |
G1.26.015 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
666 |
68,880 |
45,874,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
7 |
PP2500534991 |
G1.26.039 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
14,358 |
484,050 |
6,949,989,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
8 |
PP2500534973 |
G1.26.021 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1g |
893114121525 (VD-21233-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,250 |
316,995 |
2,615,208,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
9 |
PP2500534974 |
G1.26.022 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
893114121625 (VD-21234-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
12,436 |
124,845 |
1,552,572,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
10 |
PP2500534965 |
G1.26.013 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) |
3g + 0,1g |
893110667524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; 10 lọ |
Lọ |
63,330 |
98,000 |
6,206,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
11 |
PP2500534983 |
G1.26.031 |
Imalotab |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 400mg |
400mg |
VD3-178-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,891 |
40,200 |
478,018,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
12 |
PP2500534998 |
G1.26.046 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol |
Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
20,051 |
8,400 |
168,428,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
13 |
PP2500535001 |
G1.26.049 |
Halaven |
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin) |
1mg/2ml (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) |
800110787324 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd., |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Anh |
Hộp 1 Lọ x 2ml |
Lọ |
225 |
4,032,000 |
907,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
14 |
PP2500534975 |
G1.26.023 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
741 |
540,000 |
400,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
15 |
PP2500534980 |
G1.26.028 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1,829 |
12,800,000 |
23,411,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
16 |
PP2500534970 |
G1.26.018 |
pms-Bortezomib |
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) |
3,5mg |
754114127824 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm dưới da |
Bột pha dung dịch tiêm |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
187 |
8,400,000 |
1,570,800,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
17 |
PP2500534982 |
G1.26.030 |
Gefihope |
Gefitinib |
250mg |
520114191500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,642 |
220,500 |
1,464,561,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
18 |
PP2500534955 |
G1.26.003 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) |
0,5mg/ 10ml |
690111337925(VN-18482-14) |
Tiêm bắp/ Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch/ Tiêm ngoài màng cứng |
Dung dịch tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10ml |
Ống |
4,593 |
28,000 |
128,604,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 5 |
48 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
19 |
PP2500534984 |
G1.26.032 |
Imalotab |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 717mg) |
600mg |
893114301324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu |
Viên |
1,780 |
112,000 |
199,360,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
20 |
PP2500535000 |
G1.26.048 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
9,228 |
351,289 |
3,241,694,892 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
21 |
PP2500534986 |
G1.26.034 |
Abiteraj |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114313325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên |
Viên |
792 |
22,000 |
17,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
22 |
PP2500534976 |
G1.26.024 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm bắp/ Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch/ Tiêm động mạch/ Tiêm trong ống tuỷ sống |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
1,333 |
68,985 |
91,957,005 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
23 |
PP2500535004 |
G1.26.052 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
145 |
1,108,630 |
160,751,350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
24 |
PP2500534959 |
G1.26.007 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
152,534 |
7,150 |
1,090,618,100 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
25 |
PP2500534961 |
G1.26.009 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
27,395 |
9,100 |
249,294,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
26 |
PP2500534958 |
G1.26.006 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml |
529110434025 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
5,364 |
18,240 |
97,839,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
27 |
PP2500534978 |
G1.26.026 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật Bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,472 |
157,142 |
1,017,023,024 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
28 |
PP2500534995 |
G1.26.043 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
947 |
5,250 |
4,971,750 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
29 |
PP2500534953 |
G1.26.001 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
223 |
2,700,000 |
602,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
30 |
PP2500534999 |
G1.26.047 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
Chai 500ml |
VD-23172-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
159 |
8,400 |
1,335,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
31 |
PP2500534969 |
G1.26.017 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
154 |
4,406,000 |
678,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
32 |
PP2500534990 |
G1.26.038 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,402 |
125,000 |
175,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
33 |
PP2500534964 |
G1.26.012 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,440 |
61,950 |
460,908,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
34 |
PP2500534987 |
G1.26.035 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
264 |
2,934,750 |
774,774,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
35 |
PP2500534994 |
G1.26.042 |
Octreotide Bioindustria L.I.M |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
800114445725 (VN-19094-15) |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Ý |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
220 |
97,500 |
21,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
36 |
PP2500534985 |
G1.26.033 |
Abiraterone Invagen 500mg |
Abiraterone acetate |
500mg |
840114967724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên |
Viên |
1,094 |
410,000 |
448,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
37 |
PP2500535003 |
G1.26.051 |
Imjudo |
Tremelimumab |
300mg/15ml |
400410047125 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
7 |
159,799,500 |
1,118,596,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
38 |
PP2500534963 |
G1.26.011 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom(dưới dạng Cefpriome sulfate) |
1g |
880110045325 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,000 |
135,996 |
1,495,956,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
39 |
PP2500534988 |
G1.26.036 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
400114023025 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
660 |
3,055,500 |
2,016,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
40 |
PP2500534968 |
G1.26.016 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
VD-20041-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,403 |
2,750 |
31,358,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
41 |
PP2500534989 |
G1.26.037 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
300114997424(VN-21034-18) |
Tiêm bắp/Tiêm dưới da |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
lọ |
169 |
7,700,000 |
1,301,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
42 |
PP2500535002 |
G1.26.050 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
9,713 |
333,000 |
3,234,429,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
43 |
PP2500534981 |
G1.26.029 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,307 |
69,000 |
573,183,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
44 |
PP2500534977 |
G1.26.025 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
499110520624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật Bản |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,520 |
121,428 |
1,155,994,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
45 |
PP2500534966 |
G1.26.014 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml |
840115010223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
28,700 |
158,970 |
4,562,439,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |
|
46 |
PP2500534979 |
G1.26.027 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
2,630 |
3,450,000 |
9,073,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Nhà thầu có trách nhiệm cung ứng thuốc trong vòng 10 -15 ngày, kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện Ung bướu Nghệ An. Thời gian thực hiện gói thầu là 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
4547/QĐ-BVUB |
30/12/2025 |
Nghe An Oncology Hospital |