Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1100707517 |
1100707517 |
268.900.000 |
293.525.000 |
4 |
||
2 |
vn0314089150 |
0314089150 |
177.000.000 |
180.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0400102091 |
0400102091 |
66.750.000 |
89.100.000 |
1 |
||
4 |
vn1400460395 |
1400460395 |
59.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0302597576 |
0302597576 |
141.645.000 |
141.645.000 |
1 |
||
6 |
vn0102756236 |
0102756236 |
155.484.000 |
155.484.000 |
1 |
||
7 |
vn0311989386 |
0311989386 |
75.000.000 |
75.000.000 |
1 |
||
Total: 7 contractors |
943.779.000 |
994.754.000 |
10 |
||||
1 |
PP2600253644 |
GE_06 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon Iod |
10%-140ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
250 |
27,000 |
6,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
2 |
PP2600253640 |
GE_02 |
Divaserc |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110384624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
3 |
PP2600253648 |
GE_10 |
VITAMIN 3B-PV |
Vitamin B1
Vitamin B12
Vitamin B6 |
100mg + 0,5mg + 50mg |
893100712724 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
4 |
PP2600253641 |
GE_03 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
200,000 |
885 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
30 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
5 |
PP2600253639 |
GE_01 |
PD-Ambroxol 30 |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml, 10ml |
893100835224 |
Uống |
Sirô |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
7,790 |
38,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
6 |
PP2600253645 |
GE_07 |
Dopadin 20 mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
893110317123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
295 |
59,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
7 |
PP2600253647 |
GE_09 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
600 |
259,140 |
155,484,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
12 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
8 |
PP2600253642 |
GE_04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,720 |
103,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
9 |
PP2600253646 |
GE_08 |
Nimenrix |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT |
540310196925 |
Tiêm bắp |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV, Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA |
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Bỉ, Cơ sở sản xuất dung môi: Bỉ |
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
1,416,450 |
141,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |
|
10 |
PP2600253643 |
GE_05 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
445 |
66,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 22/04/2027 |
233/QĐ-TYT |
20/07/2026 |
MEDICAL STATION BINH LOI TRUNG WARD |