Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316222859 | HUNG PHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 360.000.000 | 360.000.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0106451796 | VIET NAM 1A PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 90.562.500 | 90.562.500 | 2 | See details |
| 4 | vn0310346262 | VIET NAM PHARMACEUTICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | 118.450.000 | 120.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 73.830.000 | 73.830.000 | 2 | See details |
| 6 | vn0315086882 | GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 58.598.400 | 64.000.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0312864527 | NACOPHARM MIEN NAM COMPANY LIMITED | 74.400.000 | 74.400.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 14.175.000 | 14.175.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0313040113 | TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 105.840.000 | 121.500.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0302408317 | PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD | 12.600.000 | 12.600.000 | 1 | See details |
| Total: 10 contractors | 2.138.455.900 | 2.161.067.500 | 12 | |||
1 |
PP2300215643 |
GE.01 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-19446-13 |
tiêm / truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2300215644 |
GE.02 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
tiêm / truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
30,000 |
41,000 |
1,230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2300215646 |
GE.04 |
Vancomycin 500mg
|
Vancomycin |
500mg |
VD-31300-18
|
tiêm / truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ
|
5,000 |
16,254 |
81,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2300215647 |
GE.05 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-17407-13 |
tiêm / truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
5,000 |
23,690 |
118,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2300215650 |
GE.08 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116,700 |
11,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2300215651 |
GE.09 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
310,800 |
62,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2300215652 |
GE.10 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
292,992 |
58,598,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2300215653 |
GE.11 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml; 1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
tiêm / truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Chai/Lọ/Ống |
4,000 |
18,600 |
74,400,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2300215654 |
GE.12 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,100 |
6,750 |
14,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2300215658 |
GE.16 |
Doxazosin DWP 2mg |
Doxazosin |
2mg |
VD-35356-21 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,176 |
105,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2300215660 |
GE.18 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2300215662 |
GE.20 |
Tobidex
|
Tobramycin+ dexamethason |
15mg+ 5mg |
VD-28242-17
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ
|
1,500 |
6,195 |
9,292,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
90 ngày |
1507/QĐ-BVĐKT |
07/09/2023 |
Khanh Hoa Provincial General Hospital |