Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 63.000.000 | 63.000.000 | 1 | See details |
| 2 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 139.855.000 | 152.176.000 | 7 | See details |
| 3 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.666.538.000 | 1.692.188.000 | 13 | See details |
| 4 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 577.870.000 | 726.870.000 | 5 | See details |
| 5 | vn0304819721 | DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 149.130.000 | 149.145.000 | 3 | See details |
| 6 | vn0312567933 | SALA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 253.890.000 | 254.400.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0109413816 | THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 49.980.000 | 89.880.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 14.464.200 | 14.479.200 | 4 | See details |
| 9 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 216.090.000 | 216.100.000 | 3 | See details |
| 10 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 459.720.000 | 459.720.000 | 2 | See details |
| 11 | vn0305679347 | THIEN KIM TRADING PHAMARCEUTICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED | 24.000.000 | 24.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0315292892 | 5A FARMA JOINT STOCK COMPANY | 147.000.000 | 235.200.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 75.960.000 | 76.750.000 | 3 | See details |
| 15 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 57.960.000 | 57.960.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 45.750.000 | 50.175.000 | 3 | See details |
| 17 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120.000.000 | 120.000.000 | 1 | See details |
| 18 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 30.892.000 | 30.892.000 | 1 | See details |
| 19 | vn0312594302 | MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 185.850.000 | 185.850.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0302339800 | VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 141.330.000 | 170.320.000 | 3 | See details |
| 21 | vn0315086882 | GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 58.000.000 | 75.600.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0305483312 | NAM DONG PHARMACEUTICAL CORPORATION | 87.000.000 | 87.000.000 | 1 | See details |
| 23 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 12.390.000 | 12.390.000 | 1 | See details |
| Total: 23 contractors | 4.666.669.200 | 5.034.095.200 | 60 | |||
1 |
PP2500118468 |
GE.N2.66 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
893110050523 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
4,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
2 |
PP2500118429 |
GE.N1.27 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
3 |
PP2500118404 |
GE.N1.02 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
4 |
PP2500118445 |
GE.N4.43 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
195 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
5 |
PP2500118454 |
GE.N4.52 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19
(893114158724) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
12,390 |
185,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
6 |
PP2500118453 |
GE.N4.51 |
Tofipam |
Tofisopam |
50mg |
893110159000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
7,723 |
30,892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
7 |
PP2500118441 |
GE.N4.39 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
110,000 |
540 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
8 |
PP2500118413 |
GE.N2.11 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
305 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
9 |
PP2500118451 |
GE.N4.49 |
Agirisdon 2 |
Risperidon |
2 mg |
893110205300
(VD-33373-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
370 |
44,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
10 |
PP2500118464 |
GE.N4.62 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
11 |
PP2500118448 |
GE.N2.46 |
Risperstad 1 |
Risperidone |
1mg |
893110096924 (VD-18853-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
12 |
PP2500118442 |
GE.N4.40 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,285 |
3,855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
13 |
PP2500118472 |
GE.N4.70 |
Vitamin 3B Plus |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg; 125mg; 250mcg |
893100338024 (VD-31158-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
819 |
8,190,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
14 |
PP2500118435 |
GE.N1.33 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
15 |
PP2500118456 |
GE.N4.54 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120,000 |
165 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
16 |
PP2500118443 |
GE.N2.41 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
414 |
41,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
17 |
PP2500118470 |
GE.N4.68 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
60 |
8,820 |
529,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
18 |
PP2500118420 |
GE.N1.18 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,972 |
418,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
19 |
PP2500118419 |
GE.N4.17 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,500 |
875,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
20 |
PP2500118461 |
GE.N4.59 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
35,000 |
798 |
27,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
21 |
PP2500118446 |
GE.N2.44 |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200 mg |
893110050324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,750 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
22 |
PP2500118415 |
GE.N4.13 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
12,000 |
300 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
23 |
PP2500118471 |
GE.N4.69 |
RINGER LACTATE |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
400 |
8,400 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
24 |
PP2500118466 |
GE.N4.64 |
Zolohasan 50mg |
Sertralin |
50mg |
VD-36083-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. |
viên |
60,000 |
903 |
54,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
25 |
PP2500118437 |
GE.N4.35 |
Anepzil |
Donepezil HCL |
5mg |
893110257423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,600 |
24,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
26 |
PP2500118459 |
GE.N1.57 |
Concerta |
Methylphenidate hydrochloride |
18mg |
001112785824 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
1,500 |
50,400 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
27 |
PP2500118424 |
GE.N4.22 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
130,000 |
139 |
18,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
28 |
PP2500118427 |
GE.N4.25 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,000 |
60 |
60,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
29 |
PP2500118412 |
GE.N5.10 |
JUBL OXCARBAZEPINE 300MG |
Oxcarbazepine |
300mg |
890114990724
(VN-17991-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,685 |
8,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
30 |
PP2500118416 |
GE.N4.14 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
893110435224
(VD-29721-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
31 |
PP2500118438 |
GE.N4.36 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
250,000 |
95 |
23,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
32 |
PP2500118417 |
GE.N4.15 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
33 |
PP2500118450 |
GE.N3.48 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 (893110872724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,310 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
34 |
PP2500118418 |
GE.N4.16 |
Epilona DR |
Valproat natri |
200mg |
893114258724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,323 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
35 |
PP2500118444 |
GE.N3.42 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,310 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
36 |
PP2500118410 |
GE.N4.08 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
893110345324 (VD-31391-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,463 |
253,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
37 |
PP2500118408 |
GE.N2.06 |
Kauskas-50 |
Lamotrigine |
50mg |
893110661624
(VD-28914-18) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,029 |
30,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
38 |
PP2500118406 |
GE.N4.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,000 |
70 |
70,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
39 |
PP2500118422 |
GE.N5.20 |
Braiporin syrup |
Mỗi 5ml Siro chứa: Natri valproat 200mg |
(200mg/5ml);
100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
200 |
120,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
40 |
PP2500118463 |
GE.N4.61 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
893110663024
(VD-28479-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
41 |
PP2500118449 |
GE.N1.47 |
Rileptid |
Risperidon |
2 mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
42 |
PP2500118436 |
GE.N4.34 |
Mebamrol |
Clozapin |
100mg |
893110045400
(VD-28332-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
43 |
PP2500118462 |
GE.N4.60 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
893110057700 (VD-29484-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
44 |
PP2500118439 |
GE.N4.37 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
2,100 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
45 |
PP2500118440 |
GE.N1.38 |
Tisercin |
Levomepromazin |
25mg |
"
599110027023" |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
40,000 |
1,449 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
46 |
PP2500118457 |
GE.N1.55 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg |
20mg |
520110016625
(VN-21205-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên, |
Viên |
6,000 |
9,900 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
47 |
PP2500118409 |
GE.N1.07 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
840110987824
(VN-20686-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,146 |
65,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
48 |
PP2500118465 |
GE.N1.63 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,700 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
49 |
PP2500118473 |
GE.N4.71 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg; 250mg;
1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,239 |
12,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
50 |
PP2500118431 |
GE.N4.29 |
Zopic-5A 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-36100-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,050 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
51 |
PP2500118447 |
GE.N4.45 |
Eutrocalip 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-36120-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên ;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,850 |
171,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
52 |
PP2500118434 |
GE.N4.32 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,200 |
2,100 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
53 |
PP2500118460 |
GE.N2.58 |
Mirastad 30 |
Mirtazapine |
30mg |
893110338023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
1,450 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
54 |
PP2500118433 |
GE.N4.31 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18 (893115285300) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
100,000 |
110 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
55 |
PP2500118411 |
GE.N4.09 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,360 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
56 |
PP2500118458 |
GE.N4.56 |
Itamlop 20 |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
893110138800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
945 |
7,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
57 |
PP2500118414 |
GE.N4.12 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
200,000 |
295 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
58 |
PP2500118407 |
GE.N4.05 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6,000 |
928 |
5,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
59 |
PP2500118432 |
GE.N2.30 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
70,000 |
210 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |
|
60 |
PP2500118426 |
GE.N4.24 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
300 |
8,400 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
4 tháng |
KQ2500108432_2505201511 |
21/05/2025 |
Mental hospital |