Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.963.902.900 VND
Publication date
15:08 02/01/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1890/QĐ-BVQP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Quynh Phu General Hospital
Approval date
30/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 23.037.000 23.037.000 2 See details
2 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 766.586.000 770.336.000 5 See details
3 vn0106008753 VIET LINH TRADING AND MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY 341.250.000 341.250.000 1 See details
4 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 70.330.000 70.330.000 2 See details
5 vn0107714952 DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED 53.340.000 53.340.000 1 See details
6 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 803.460.000 803.460.000 2 See details
7 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 172.500.000 172.500.000 1 See details
8 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 332.800.000 332.800.000 2 See details
9 vn0103869433 ATM PHARMA JOINT STOCK COMPANY 574.750.000 574.750.000 1 See details
10 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 22.301.000 22.301.000 1 See details
11 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 139.965.000 139.965.000 1 See details
12 vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 31.000.000 31.000.000 1 See details
13 vn0108817862 LAVICO PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 185.000.000 185.000.000 1 See details
Total: 13 contractors 3.516.319.000 3.520.069.000 21
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400359029
40.844
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
987
987,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
2
PP2400359030
40.685
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
10,000
24,000
240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
3
PP2400359031
40.685
Medvercin 500
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-35913-22
Tiêm
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
25,000
13,650
341,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
4
PP2400359034
40.973
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
27,000
12,600
340,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
5
PP2400359036
40.914
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
200
346,500
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
6
PP2400359038
40.721
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-23454-15 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
10,000
5,334
53,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
7
PP2400359039
40.928
Kydheamo - 3A
Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid. 6H2O; Acid acetic; Calci clorid. 2H2O
(161 g + 5,5 g + 3,7 g + 8,8 + 9,7 g)/1000ml - 10 lít
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2,200
154,875
340,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
8
PP2400359040
40.928
Kydheamo - 2B
Natri clorid; Natri hydrocarbonat
(30,5g + 66,0g)/1000ml - 10 lít
VD-30651-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
3,000
154,245
462,735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
9
PP2400359041
40.30.516
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,450
172,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
10
PP2400359042
40.707
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
200
6,930
1,386,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
11
PP2400359043
40.804.1
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40UI/ml x 10ml
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
200
104,000
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
12
PP2400359044
40.805.2
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
30/70-400IU/10ml
QLSP-0648-13 ( QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
3,000
104,000
312,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
13
PP2400359048
40.57
Bidilucil 500
Meclophenoxat
500mg
893110051223 (Số đăng ký cũ: VD-20667-14)
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
10,000
57,475
574,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
14
PP2400359050
40.232
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml , ống 0,4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
20,000
5,500
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
15
PP2400359051
40.1028
Nước cất ống nhựa
Nước cất
5ml
893110151624 (VD-21551-14)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150,000
500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
16
PP2400359052
40.7
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 )
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
2,060
1,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
17
PP2400359055
40.656
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%-500ml
VD-21325-14; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
500
44,602
22,301,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
18
PP2400359057
40.816
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
735
22,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
19
PP2400359058
40.701
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/ 4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
5,000
27,993
139,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
20
PP2400359060
40.436
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19; QĐGH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Uống
Viên nén bao phim
CPDP TV Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,550
31,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
21
PP2400359062
40.203
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
5,000
37,000
185,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1890/QĐ-BVQP
30/12/2024
Quynh Phu General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second