Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.999.686.300 VND
Publication date
17:37 23/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500173086_2505231504
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cu Chi area general hospital
Approval date
23/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 15.372.000 17.772.000 2 See details
2 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 26.600.000 27.900.000 1 See details
3 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 28.500.000 33.500.000 1 See details
4 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 86.995.200 87.160.800 3 See details
5 vn0310638120 Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 415.000.000 415.000.000 1 See details
6 vn0313040113 TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 24.150.000 41.300.000 1 See details
7 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 342.965.700 342.965.700 2 See details
8 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 101.926.800 119.437.200 3 See details
9 vn0313711675 KHANH KHANG PHARMACEUTIAL AND SERVICES TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED 1.469.000.000 1.480.000.000 1 See details
10 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 27.249.000 31.057.000 2 See details
11 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 21.147.000 22.197.000 1 See details
12 vn0304373099 NAM HUNG VIET VACCINE AND BIOLOGICAL JOINT STOCK COMPANY 139.408.000 139.408.000 1 See details
13 vn0303246179 TRUONG KHANG PHARMA CO.,LTD 343.165.000 384.309.000 3 See details
14 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 470.400.000 474.400.000 1 See details
15 vn0101135959 HIEP THUAN THANH MEDICAL COMPANY LIMITED 161.562.000 161.562.000 1 See details
16 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 39.100.000 39.100.000 1 See details
17 vn0311051649 NGUYEN ANH KHOA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 107.100.000 107.100.000 1 See details
18 vn0315086882 GREEN BAMBOO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 453.600.000 472.500.000 1 See details
19 vn0300483037 PHARMEDIC PHARMACEUTICAL MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY 17.632.800 17.632.800 1 See details
20 vn0312461951 SOUTHEAST ASIA PHARMA IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED 27.600.000 30.760.000 1 See details
Total: 20 contractors 4.318.473.500 4.445.061.500 29
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500205086
2250460001699.04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,05mg/ml;2ml
VN-18481-14 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
1,500
15,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
2
PP2500205098
2250400002892.03
Natri clorid 0,9%
Natri Clorid
4500mg/500ml (0,9%)
VD-35956-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
32,000
5,590
178,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
3
PP2500205090
2250410012980.03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17) (Công văn gia hạn: 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023), Hiệu lực: 12/09/2028
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
4,000
34,852
139,408,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
4
PP2500205081
2250470012531.03
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
(2,5g + 538mg+ 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)100ml
VD-18932-13 (Công văn gia hạn: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
1,400
69,993
97,990,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
5
PP2500205104
2250470012654.03
Povidine 4%
Povidon iod
20g/500ml
893100593224 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/7/2024), Hiệu lực: 24/07/2029
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
400
44,082
17,632,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
6
PP2500205105
2250440013049.03
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
893100627224(VD-32294-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2027
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
690
27,600,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
7
PP2500205092
2250420002902.03
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g)
500ml
VD-35955-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
4,000
6,500
26,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
8
PP2500205084
2250450012971.03
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
266
26,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
9
PP2500205078
2250470012937.02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
83,000
415,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
10
PP2500205088
2250440001848.03
Glucose 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g)
5g
893110118123, Hiệu lực: 25/05/2028
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
3,000
7,049
21,147,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
11
PP2500205097
2250450002880.03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
900mg/100ml (0,9%)
893110615324 (VD-32457-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
Túi
31,500
4,390
138,285,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
12
PP2500205096
2201060002173.03
Amegesic 200
Naproxen (dưới dạng naproxen sodium)
200mg
893100026200( VD-27965-17) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
714
107,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
48
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
13
PP2500205075
0180400006953.03
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
57
28,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
14
PP2500205080
2250440012523.03
Bitolysis 1,5% low calci
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
(1,5g+ 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)/100ml
893110038923 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
3,500
69,993
244,975,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
15
PP2500205093
2250440012998.03
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
1000mg
893110949724 (Công văn gia hạn: 632/QĐ-QLD ngày 16/09/2024), Hiệu lực: 16/09/2029
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,352
470,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
16
PP2500205074
2250470012920.03
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110880924 (VD-33432-19) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
1,000
12,600
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
17
PP2500205089
2250430001902.03
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g
893100092424 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2029
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
400
6,930
2,772,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
18
PP2500205079
2250420012949.03
Mezaterol 20
Bambuterol hydroclorid
20mg
893110286423 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
483
24,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
19
PP2500205076
2250480000061.03
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g + L-Aspartic Acid 0,2g + L-Glutamic Acid 0,2g + L-Cysteine 0,2g + L-Methionine 0,78g + L-Serine 0,6g + L-Histidine 1g + L-Proline 1g + L-Threonine 1,14g + L-Phenylalanine 1,4g + L-Isoleucine 1,6g + L-Valine 1,6g + - L-Alanine 1,6g + L-Arginine 2,1g + L-Leucine 2,8g + Glycine 1,18g + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g + L-Tryptophan 0,4g
10%; 200ml
893110453623 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QLD ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
900
63,000
56,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
20
PP2500205100
2250410012638.03
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (Công văn gia hạn: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022), Hiệu lực: 02/08/2027
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1,500
12,500
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
21
PP2500205103
2250480003482.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
50mg/ml
VN-19062-15 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
400
19,488
7,795,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
22
PP2500205095
2250440013018.03
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,300
17,000
39,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
23
PP2500205082
2250440012950.03
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723 (Công văn gia hạn: 606/QĐ-QLD ngày 17/08/2023), Hiệu lực: 17/08/2028
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
100
345,768
34,576,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
24
PP2500205102
2250440013032.03
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22 (Công văn gia hạn: 575/QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
600
81,000
48,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
25
PP2500205083
2250460012961.02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
73,450
1,469,000,000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 2
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
26
PP2500205099
2250420013021.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14 (Công văn gia hạn: 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022), Hiệu lực: 24/02/2027
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
5,040
453,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
27
PP2500205106
2250470012678.03
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
100
14,490
1,449,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
28
PP2500205101
2250420003138.03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Công văn gia hạn: 574/ QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
4,000
6,450
25,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
29
PP2500205094
2250470013002.02
Pdsolone-40mg
Methylprednisolone
40mg
VN-21317-18 (Công văn gia hạn: giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
6,000
26,927
161,562,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
36
đến hết ngày 30/09/2025
KQ2500173086_2505231504
23/05/2025
Cu Chi area general hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second