Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500205086 |
2250460001699.04 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,05mg/ml;2ml |
VN-18481-14 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1,500 |
15,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
2 |
PP2500205098 |
2250400002892.03 |
Natri clorid 0,9% |
Natri Clorid |
4500mg/500ml (0,9%) |
VD-35956-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
32,000 |
5,590 |
178,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
3 |
PP2500205090 |
2250410012980.03 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) (Công văn gia hạn: 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023), Hiệu lực: 12/09/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
4,000 |
34,852 |
139,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
4 |
PP2500205081 |
2250470012531.03 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O |
(2,5g + 538mg+ 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)100ml |
VD-18932-13 (Công văn gia hạn: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
1,400 |
69,993 |
97,990,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
5 |
PP2500205104 |
2250470012654.03 |
Povidine 4% |
Povidon iod |
20g/500ml |
893100593224 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/7/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
400 |
44,082 |
17,632,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
6 |
PP2500205105 |
2250440013049.03 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224(VD-32294-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
690 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
7 |
PP2500205092 |
2250420002902.03 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) |
500ml |
VD-35955-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
4,000 |
6,500 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
8 |
PP2500205084 |
2250450012971.03 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
266 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
9 |
PP2500205078 |
2250470012937.02 |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
83,000 |
415,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
10 |
PP2500205088 |
2250440001848.03 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) |
5g |
893110118123, Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
7,049 |
21,147,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
11 |
PP2500205097 |
2250450002880.03 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg/100ml (0,9%) |
893110615324 (VD-32457-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml |
Túi |
31,500 |
4,390 |
138,285,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
12 |
PP2500205096 |
2201060002173.03 |
Amegesic 200 |
Naproxen (dưới dạng naproxen sodium) |
200mg |
893100026200( VD-27965-17) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
714 |
107,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
48 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
13 |
PP2500205075 |
0180400006953.03 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
57 |
28,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
14 |
PP2500205080 |
2250440012523.03 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O |
(1,5g+ 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)/100ml |
893110038923 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
3,500 |
69,993 |
244,975,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
15 |
PP2500205093 |
2250440012998.03 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 (Công văn gia hạn: 632/QĐ-QLD ngày 16/09/2024), Hiệu lực: 16/09/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,352 |
470,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
16 |
PP2500205074 |
2250470012920.03 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
17 |
PP2500205089 |
2250430001902.03 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g |
893100092424 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2029 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
400 |
6,930 |
2,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
18 |
PP2500205079 |
2250420012949.03 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110286423 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
483 |
24,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
19 |
PP2500205076 |
2250480000061.03 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g + L-Aspartic Acid 0,2g + L-Glutamic Acid 0,2g + L-Cysteine 0,2g + L-Methionine 0,78g + L-Serine 0,6g + L-Histidine 1g + L-Proline 1g + L-Threonine 1,14g + L-Phenylalanine 1,4g + L-Isoleucine 1,6g + L-Valine 1,6g + - L-Alanine 1,6g + L-Arginine 2,1g + L-Leucine 2,8g + Glycine 1,18g + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g + L-Tryptophan 0,4g |
10%; 200ml |
893110453623 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QLD ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
900 |
63,000 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
20 |
PP2500205100 |
2250410012638.03 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (Công văn gia hạn: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022), Hiệu lực: 02/08/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,500 |
12,500 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
21 |
PP2500205103 |
2250480003482.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
50mg/ml |
VN-19062-15 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
400 |
19,488 |
7,795,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
22 |
PP2500205095 |
2250440013018.03 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,300 |
17,000 |
39,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
23 |
PP2500205082 |
2250440012950.03 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 (Công văn gia hạn: 606/QĐ-QLD ngày 17/08/2023), Hiệu lực: 17/08/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
100 |
345,768 |
34,576,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
24 |
PP2500205102 |
2250440013032.03 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 (Công văn gia hạn: 575/QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
600 |
81,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
25 |
PP2500205083 |
2250460012961.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) |
1g + 1g |
893110386824 (VD-32834-19) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
73,450 |
1,469,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
26 |
PP2500205099 |
2250420013021.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (Công văn gia hạn: 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022), Hiệu lực: 24/02/2027 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
5,040 |
453,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
27 |
PP2500205106 |
2250470012678.03 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
14,490 |
1,449,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
28 |
PP2500205101 |
2250420003138.03 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Công văn gia hạn: 574/ QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4,000 |
6,450 |
25,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |
|
29 |
PP2500205094 |
2250470013002.02 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolone |
40mg |
VN-21317-18 (Công văn gia hạn: giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
26,927 |
161,562,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 |
đến hết ngày 30/09/2025
|
KQ2500173086_2505231504 |
23/05/2025 |
Cu Chi area general hospital |