Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
153.202.212.450 VND
Publication date
11:21 24/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1188/QĐ-BVPTƯ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Central Lung Hospital
Approval date
24/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 6.511.640.000 6.602.738.000 7 See details
2 vn0104021526 FRANCE PHARMACEUTICAL CORPORATION 3.510.800.000 3.510.800.000 3 See details
3 vn0101727560 UPI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.300.000.000 3.300.000.000 2 See details
4 vn0108092479 SEN VIET NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 273.000.000 273.000.000 1 See details
5 vn0108596691 EQPHARM JOINT STOCK COMPANY 8.650.000.000 8.650.000.000 3 See details
6 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 371.000.000 371.000.000 2 See details
7 vn0108352261 TAY DUONG MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 11.917.300.000 11.917.300.000 8 See details
8 vn0303207412 HONG PHUC BAO COMPANY LIMITED 283.500.000 310.000.000 1 See details
9 vn0105216221 VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.703.000.000 2.711.000.000 4 See details
10 vn0108987085 TAN VY AN JOINT STOCK COMPANY 84.000.000 84.000.000 1 See details
11 vn0108839834 VIET NAM DNT MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 2.380.000.000 2.380.000.000 1 See details
12 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 1.126.902.000 1.126.902.000 4 See details
13 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 6.538.800.000 6.900.000.000 2 See details
14 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 474.420.000 499.920.000 4 See details
15 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 60.000.000 60.000.000 1 See details
16 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 2.400.000.000 2.600.000.000 1 See details
17 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 22.480.000.000 22.480.000.000 4 See details
18 vn0201749511 OMEGA PHARMA TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED 1.800.000.000 1.800.000.000 1 See details
19 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 22.400.000 22.400.000 1 See details
20 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 11.127.832.450 11.127.832.450 7 See details
21 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 17.519.000.000 17.523.000.000 6 See details
22 vn0312587344 DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY 378.000.000 448.800.000 1 See details
23 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 5.370.000.000 10.106.040.000 1 See details
24 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 19.000.000 20.900.000 1 See details
25 vn0104128822 VINARUS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 909.920.000 913.700.000 4 See details
26 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 379.290.000 384.350.000 2 See details
27 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 588.000.000 588.000.000 1 See details
28 vn0500588975 CALI - U.S.A MEDICINE PHARMACY COMPANY LIMITED 5.400.000.000 5.400.000.000 1 See details
29 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 69.450.000 69.450.000 1 See details
30 vn0101902075 SD VIET NAM PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 11.730.000.000 11.730.000.000 2 See details
31 vn0105406688 SUNNY INTER PHARMA COMPANY LIMITED 69.400.000 69.400.000 2 See details
32 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 115.570.000 115.570.000 2 See details
33 vn0105286980 AN MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 174.000.000 174.000.000 1 See details
34 vn0314089150 RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 206.700.000 216.000.000 1 See details
35 vn0313832648 VAN KHANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.236.000.000 1.257.480.000 1 See details
36 vn0104225488 KIENANH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.647.500.000 2.647.500.000 1 See details
37 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.225.000.000 2.225.000.000 1 See details
38 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 103.900.000 104.000.000 1 See details
39 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 224.000.000 246.000.000 1 See details
40 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 107.000.000 107.000.000 1 See details
41 vn0311683817 TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED 320.220.000 345.000.000 1 See details
42 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 126.000.000 126.000.000 1 See details
43 vn0108437437 HD HA NOI PHARMACY TRADING CO.,LTD 258.000.000 258.000.000 1 See details
44 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 661.500.000 661.500.000 1 See details
45 vn0101512438 RED STAR PHARMA COMPANY LIMITED 2.469.600.000 2.469.600.000 2 See details
46 vn0108037397 CIPHARMEX PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 800.000.000 800.000.000 1 See details
47 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 3.105.000.000 3.276.000.000 1 See details
48 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 2.010.000.000 2.010.000.000 1 See details
49 vn0109395726 GREEN VIET NAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED 360.000.000 360.000.000 1 See details
50 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 228.000.000 228.000.000 1 See details
Total: 50 contractors 145.803.544.450 151.607.182.450 101
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500218794
GE.108
Teaves
Thiamin mononitrat (Niacinamid); Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin
4,85mg; 20mg; 2mg; 2mg
893110074100 (SĐK cũ: VD-32549-19)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1.5g
Gói
80,000
7,940
635,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
2
PP2500218712
GE.26
Cefidax 200mg
Ceftibuten
200mg
893110547824 (VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
40,000
50,400
2,016,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
3
PP2500218793
GE.107
Attom
Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg
893100267000 (VD3-104-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
600,000
4,500
2,700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
4
PP2500218727
GE.41
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
950
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
5
PP2500218707
GE.21
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
5,250
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
6
PP2500218770
GE.84
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat (7,5mg/5ml)/ 200ml
(1,5mg/1ml) 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
10,000
114,000
1,140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
7
PP2500218758
GE.72
Ovamit
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
200mg
VD-35010-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
40,000
5,600
224,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
8
PP2500218788
GE.102
Hightamine
L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg +2,5mg + 0,5mcg + 100mcg+ 25mg+ 100 IU + 10mg
VN-15146-12 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
4,200
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
9
PP2500218757
GE.71
Defax
Deflazacort
6mg
VN-23204-22
Uống
Viên nén
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
10,800
1,296,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
10
PP2500218726
GE.40
Antikans
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,500
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
11
PP2500218738
GE.52
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823 (VN-19209-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói 15ml
Gói
100,000
5,880
588,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
12
PP2500218688
GE.02
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (QĐ 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/09/2027)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
114,180
228,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
13
PP2500218706
GE.20
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 (QĐ 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024 gia hạn hiệu lực đến 24/10/2027)
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
30,000
2,750
82,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
14
PP2500218736
GE.50
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực đến 30/12/2027)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,200
56,000
67,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
15
PP2500218741
GE.55
Medogets 3g
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
3g/10ml
893110508024 ( VD-29785-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Lọ/Ống/Túi/Gói
400,000
13,500
5,400,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
16
PP2500218783
GE.97
Calvin Plus
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
250,000
9,000
2,250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
17
PP2500218704
GE.18
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml
880110409323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
4,000
55,545
222,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
18
PP2500218700
GE.14
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
5,420
81,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
19
PP2500218778
GE.92
Astmodil
Montelukast
10 mg
VN-16882-13 (QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
80,000
10,000
800,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
20
PP2500218730
GE.44
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,900
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
21
PP2500218724
GE.38
Vorzole
Voriconazol
200mg
VN-19778-16 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
8,000
794,850
6,358,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
22
PP2500218755
GE.69
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19 (QĐ 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029)
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
400
55,923
22,369,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
23
PP2500218795
GE.109
Batimed
Thiamine hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochlorid 35mg
250mg; 35mg
VD-34867-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,800
228,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
24
PP2500218744
GE.58
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
800,000
9,450
7,560,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
25
PP2500218703
GE.17
BOGANAZ
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
25mg; 25mg; 25mg
893110736924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
6,800
2,380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
26
PP2500218771
GE.85
Broncho-Vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
3,5 mg
760410178200 (QLSP-1116-18)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
13,230
661,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
27
PP2500218753
GE.67
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
8,900
2,225,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
28
PP2500218789
GE.103
Lycalci
Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride
7,5mg; 65,025mg; 200,025IU; 5,025mg; 150mg; 9,975mg; 3mg; 1,725mg; 1,5mg
893100070600 (VD-26991-17)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Ống
200,000
10,250
2,050,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
29
PP2500218715
GE.29
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,480
22,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
30
PP2500218790
GE.104
Alphavimin
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
(200mg; 2mg; 2,3mg; 4mg; 266,7IU; 10mg; 13,3mg; 6,7mg; 86,7mg)/10ml
893100843024 (SĐK cũ: VD-33138-19)
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30,000
12,000
360,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
31
PP2500218769
GE.83
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
4,000
948,680
3,794,720,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
32
PP2500218782
GE.96
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
20,100
2,010,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
33
PP2500218763
GE.77
Bwincetam
Piracetam
1200mg
893110157925 (VD-33231-19)
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g
Gói
2,000
5,900
11,800,000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
34
PP2500218786
GE.100
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (QĐ 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 gia hạn hiệu lực đến 23/09/2027)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
50,000
7,777
388,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
35
PP2500218777
GE.91
Brusonex
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
50mcg/liều xịt, 140 liều xịt
VN-22612-20
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Farmea
Pháp
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt
Lọ
6,000
348,600
2,091,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
36
PP2500218728
GE.42
Dactus
Ferrous gluconate
300mg
VN-21603-18 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,200
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
37
PP2500218697
GE.11
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml x 100ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3,000
88,600
265,800,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
38
PP2500218731
GE.45
Telmiam
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg
5mg + 40mg
893110238923
Uống
viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,980
34,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
39
PP2500218748
GE.62
Fedcerine
Mesalamin
500mg
893110366723
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,950
357,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
40
PP2500218761
GE.75
Somazina 500mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
500mg/ 4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2,000
53,500
107,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
41
PP2500218729
GE.43
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12 (QĐ 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 gia hạn hiệu lực đến 23/01/2030)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75,000
2,849
213,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
42
PP2500218774
GE.88
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
600
699,208
419,524,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
43
PP2500218751
GE.65
Fogicap 40
Omeprazol; Natri bicarbonat
40mg; 1680mg
VD-34703-20
Uống
bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
gói
250,000
10,590
2,647,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
44
PP2500218694
GE.08
Oztis
Glucosamine sulfate; Chondroitin sulfate
750mg; 250mg
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
11,000
550,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
45
PP2500218742
GE.56
Azintal forte Tab
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
75mg + 100mg + 10mg + 50mg
VN-22460-19 (QĐ 653/QĐ-QLD ngày 23/10/2019 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/10/2024 kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,497
74,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
46
PP2500218766
GE.80
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Siro
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
300,000
8,600
2,580,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
47
PP2500218743
GE.57
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
4,630
69,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
48
PP2500218692
GE.06
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
893100332724 (VD-29618-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,500
1,050,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
49
PP2500218776
GE.90
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat
0,5mg/ml, 140 liều xịt
VN-20294-17 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
Lọ
1,000
168,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
50
PP2500218772
GE.86
Elpertone
Erdostein
300mg
880110018724 (VN-20789-17)
Uống
Viên nang cứng
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,195
103,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
51
PP2500218739
GE.53
Ganlotus
L-Arginin L-aspartat
2g/10 ml
893110805124 (VD-27821-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
350,000
6,800
2,380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
52
PP2500218714
GE.28
Crutit
Clarithromycin
500mg
594110013725 (VN-22063-19)
Uống
Viên nén bao phim
Antibiotice SA
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
8,300
2,490,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
53
PP2500218754
GE.68
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
20,000
3,980
79,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
54
PP2500218737
GE.51
Aluantine Tablet
Almagat
500mg
880100045725 (VN-21118-18)
Uống
Viên nén
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.)
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,980
79,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
55
PP2500218716
GE.30
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
100mg
760110441723
Uống
Viên nang cứng
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
1,092,000
2,184,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
56
PP2500218747
GE.61
Fortrans
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g.
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (QĐ 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 04 gói
Gói
1,000
35,970
35,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
57
PP2500218699
GE.13
Ebasvitae 10mg orodisperable tablets
Ebastine
10mg
840110008825
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
SEID, S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
9,798
489,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
58
PP2500218708
GE.22
Direntab 200-US
Cefditoren
200mg
893110611524 (VD-32707-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
12,000
2,400,000,000
Công ty cổ phần Dược Vương
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
59
PP2500218709
GE.23
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
23,000
4,600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
60
PP2500218711
GE.25
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15)
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
400,000
34,500
13,800,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
61
PP2500218768
GE.82
Pecflu
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
(0,6mg+1mg+0,6mg+1mg+4mg)/ml x10ml
893110292024
Xịt họng
Dung dịch xịt họng
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml
Chai
3,000
86,000
258,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
62
PP2500218702
GE.16
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/ 3ml
VN-21776-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho)
Tiêm/Khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/Ống
2,000
42,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
63
PP2500218765
GE.79
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochlorid
30 mg
VN-17515-13 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 hiệu lực đến 11/05/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
1,400
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
64
PP2500218775
GE.89
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% (w/w)
890100178123
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 140 liều
Chai
1,000
169,900
169,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
65
PP2500218780
GE.94
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
50
6,376,769
318,838,450
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
66
PP2500218696
GE.10
Dabilas
Bilastin
2,5mg/ml x 8ml
893110174023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
30,000
13,000
390,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
67
PP2500218691
GE.05
Mimelin
Bromelain
100 F.I.P units
893100062023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
7,000
2,450,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
68
PP2500218734
GE.48
Spirovell
Spironolactone
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
10,000
4,934
49,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
69
PP2500218773
GE.87
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
4,000
1,068,900
4,275,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
70
PP2500218796
GE.110
Kogimin
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1250IU + 250IU + 5mg + 2mg + 2mg + 3mcg + 50mg + 18mg + 200mcg + 5mg + 147,3mg + 1,02mg + 60,68mg + 0,0235mg
893100074600 (VD-19528-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
60,000
2,900
174,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
71
PP2500218792
GE.106
Duchat
Mỗi ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 1mg + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67mg + Cholecalciferol 1µg (mcg) + Dexpanthenol 0,67mg + Lysine hydrochloride 20mg + Nicotinamide 1,33mg + Pyridoxine hydrochloride 0,4mg + Riboflavin sodium phosphate 0,23mg + Thiamine hydrochloride 0,2mg
(1mg + 8,67mg + 1mcg + 0,67mg + 20mg + 1,33mg + + 0,4mg + 0,23mg + 0,2mg)/ml x 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
400,000
12,000
4,800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
72
PP2500218762
GE.76
Biloban
Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus)
80mg
560200180400
Uống
Viên nén bao phim
Laboratórios atral, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50,000
6,599
329,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
73
PP2500218732
GE.46
Inestom
Levocarnitin
1g/10ml
520100192023
Uống
Dung dịch uống
Help S.A
Hy Lạp
Hộp 10 chai x 10ml
Chai
4,000
49,000
196,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
74
PP2500218740
GE.54
Miboga
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
5g
VD-35388-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g
Gói
300,000
18,000
5,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
75
PP2500218746
GE.60
Batonat
L-Ornithin - L-aspartat
400mg
893100079100 (VD-22373-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
4,800
57,600,000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
76
PP2500218718
GE.32
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 (QĐ 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 25/05/2027
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300,000
948
284,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
77
PP2500218735
GE.49
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat tinh khiết
0,4mg/0,4ml
499100415323
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml
Lọ
3,000
3,885
11,655,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
78
PP2500218722
GE.36
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23965-15 (Quyết định 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 25/5/2027)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
600
60,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
79
PP2500218733
GE.47
Homapine
Omega - 3- acid ethyl esters 90
1000 mg
594110426323
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
30,000
26,500
795,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
80
PP2500218752
GE.66
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
6,500
390,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
81
PP2500218749
GE.63
Relisec
Omeprazole; Sodium bicarbonate
Gói 6g chứa: Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg
893110114125
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 6g
Gói
30,000
6,890
206,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
82
PP2500218723
GE.37
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole
200mg
893110731924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
179,000
5,370,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
83
PP2500218779
GE.93
Elumast 4 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
15,000
11,800
177,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
84
PP2500218717
GE.31
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
400,000
13,580
5,432,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
85
PP2500218725
GE.39
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
5,300
1,590,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
86
PP2500218791
GE.105
Boncinco (Tên cũ: Kidvita-TDF)
Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natriphosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/ 15ml x 7,5ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
200,000
12,400
2,480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
87
PP2500218745
GE.59
Myzozo
L-Ornithin L-aspartat
3g
893110226123
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
300,000
37,800
11,340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
88
PP2500218710
GE.24
Cefimed
Cefixim
400mg
VN-5524-10 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
30,000
1,800,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
89
PP2500218750
GE.64
BOTACID FORTE
Omeprazol; Natri bicarbonat
40mg; 1.100mg
893110108125
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
10,300
1,236,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
90
PP2500218698
GE.12
Dareq
Desloratadin
5mg
560100137723
Uống
Viên nén bao phim
- CSSX: Iberfar-Indústria Farmacêutica ,S.A. - CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd
CSSX: Bồ Đào Nha CSXX: Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,670
283,500,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
91
PP2500218767
GE.81
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13 (QĐ 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027)
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,639
112,780,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
92
PP2500218785
GE.99
Polcalmex (vị dâu)
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
114mg/5ml x150ml
VN-22266-19 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Sirô
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 1 chai 150ml
Chai
3,000
249,984
749,952,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
93
PP2500218695
GE.09
Reduze
Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
295mg + 10mg + 40mg + 10mg
VN-18433-14 (QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty. Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
10,000
7,000
70,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
94
PP2500218781
GE.95
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
900
3,450,000
3,105,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
95
PP2500218693
GE.07
Calisamin
Glucosamin (Dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
1250 mg
893100094223 (VD-18680-13)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4g
Túi/Gói
35,000
7,800
273,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
96
PP2500218784
GE.98
Calciumzindo
Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol)
500mg + 200IU
893100260500 (VD3-159-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
70,000
4,300
301,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
97
PP2500218759
GE.73
Decogamin
Cholin alfoscerat
600mg/7ml
VD-35281-21
Uống
Dung dịch thuốc uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 30 ống x 7ml
Ống
12,000
16,485
197,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
98
PP2500218720
GE.34
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10,000
252
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
99
PP2500218705
GE.19
Amphotret
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 (QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/09/2027)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
1,000
180,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
100
PP2500218764
GE.78
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18 (Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
Viên
30,000
10,674
320,220,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
101
PP2500218721
GE.35
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
80,000
48,200
3,856,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
1188/QĐ-BVPTƯ
24/07/2025
Central Lung Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second