Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500218794 |
GE.108 |
Teaves |
Thiamin mononitrat (Niacinamid); Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin |
4,85mg; 20mg; 2mg; 2mg |
893110074100
(SĐK cũ: VD-32549-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1.5g |
Gói |
80,000 |
7,940 |
635,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
2 |
PP2500218712 |
GE.26 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110547824
(VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
40,000 |
50,400 |
2,016,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
3 |
PP2500218793 |
GE.107 |
Attom |
Vitamin A;
Vitamin D3;
Vitamin B1;
Vitamin B2;
Vitamin B6;
Vitamin B3;
Vitamin B12;
Lysin hydrochlorid; Calci;
Sắt; Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg +
2mg +
2mg +
8mg +
3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg |
893100267000
(VD3-104-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
600,000 |
4,500 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
4 |
PP2500218727 |
GE.41 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12
(QĐ 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
950 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
5 |
PP2500218707 |
GE.21 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
6 |
PP2500218770 |
GE.84 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat (7,5mg/5ml)/ 200ml |
(1,5mg/1ml) 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
10,000 |
114,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
7 |
PP2500218758 |
GE.72 |
Ovamit |
Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) |
200mg |
VD-35010-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
5,600 |
224,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
8 |
PP2500218788 |
GE.102 |
Hightamine |
L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg +2,5mg + 0,5mcg + 100mcg+ 25mg+ 100 IU + 10mg |
VN-15146-12
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nang |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
9 |
PP2500218757 |
GE.71 |
Defax |
Deflazacort |
6mg |
VN-23204-22 |
Uống |
Viên nén |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
10,800 |
1,296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
10 |
PP2500218726 |
GE.40 |
Antikans |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-976-16
(62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
11 |
PP2500218738 |
GE.52 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823
(VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
100,000 |
5,880 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
12 |
PP2500218688 |
GE.02 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15
(QĐ 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
(Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) |
Tây Ban Nha
(Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
114,180 |
228,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
13 |
PP2500218706 |
GE.20 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16
(QĐ 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024 gia hạn hiệu lực đến 24/10/2027) |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
14 |
PP2500218736 |
GE.50 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15
(QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực đến 30/12/2027) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
56,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
15 |
PP2500218741 |
GE.55 |
Medogets 3g |
Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat) |
3g/10ml |
893110508024
( VD-29785-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Lọ/Ống/Túi/Gói |
400,000 |
13,500 |
5,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
16 |
PP2500218783 |
GE.97 |
Calvin Plus |
Calci carbonat +
Mangan sulfat +
Magnesi oxid +
Kẽm oxid +
Đồng (II) oxid +
Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat |
1500mg +
6,65mg +
80mg +
11,2mg +
1,5mg +
3,0mg +
4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
250,000 |
9,000 |
2,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
17 |
PP2500218704 |
GE.18 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
4,000 |
55,545 |
222,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
18 |
PP2500218700 |
GE.14 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,420 |
81,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
19 |
PP2500218778 |
GE.92 |
Astmodil |
Montelukast |
10 mg |
VN-16882-13
(QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực đến ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
80,000 |
10,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
20 |
PP2500218730 |
GE.44 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
21 |
PP2500218724 |
GE.38 |
Vorzole |
Voriconazol |
200mg |
VN-19778-16
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
794,850 |
6,358,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
22 |
PP2500218755 |
GE.69 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19
(QĐ 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 gia hạn hiệu lực SĐK đến 15/10/2029) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
400 |
55,923 |
22,369,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
23 |
PP2500218795 |
GE.109 |
Batimed |
Thiamine hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochlorid 35mg |
250mg;
35mg |
VD-34867-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
24 |
PP2500218744 |
GE.58 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
800,000 |
9,450 |
7,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
25 |
PP2500218703 |
GE.17 |
BOGANAZ |
Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin |
25mg; 25mg; 25mg |
893110736924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
6,800 |
2,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
26 |
PP2500218771 |
GE.85 |
Broncho-Vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg |
3,5 mg |
760410178200
(QLSP-1116-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
13,230 |
661,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
27 |
PP2500218753 |
GE.67 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
8,900 |
2,225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
28 |
PP2500218789 |
GE.103 |
Lycalci |
Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride |
7,5mg; 65,025mg; 200,025IU; 5,025mg; 150mg; 9,975mg; 3mg; 1,725mg; 1,5mg |
893100070600
(VD-26991-17) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Ống |
200,000 |
10,250 |
2,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
29 |
PP2500218715 |
GE.29 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500
(VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,480 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
30 |
PP2500218790 |
GE.104 |
Alphavimin |
Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci |
(200mg; 2mg; 2,3mg; 4mg; 266,7IU; 10mg; 13,3mg; 6,7mg; 86,7mg)/10ml |
893100843024
(SĐK cũ: VD-33138-19) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20
ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
31 |
PP2500218769 |
GE.83 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
4,000 |
948,680 |
3,794,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
32 |
PP2500218782 |
GE.96 |
Amino XL |
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline |
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
20,100 |
2,010,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
33 |
PP2500218763 |
GE.77 |
Bwincetam |
Piracetam |
1200mg |
893110157925
(VD-33231-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g |
Gói |
2,000 |
5,900 |
11,800,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
34 |
PP2500218786 |
GE.100 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14
(QĐ 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 gia hạn hiệu lực đến 23/09/2027) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
50,000 |
7,777 |
388,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
35 |
PP2500218777 |
GE.91 |
Brusonex |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
50mcg/liều xịt,
140 liều xịt |
VN-22612-20 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Farmea |
Pháp |
Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt |
Lọ |
6,000 |
348,600 |
2,091,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
36 |
PP2500218728 |
GE.42 |
Dactus |
Ferrous gluconate |
300mg |
VN-21603-18
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
37 |
PP2500218697 |
GE.11 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 100ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3,000 |
88,600 |
265,800,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
38 |
PP2500218731 |
GE.45 |
Telmiam |
Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,980 |
34,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
39 |
PP2500218748 |
GE.62 |
Fedcerine |
Mesalamin |
500mg |
893110366723 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,950 |
357,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
40 |
PP2500218761 |
GE.75 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123
(VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
41 |
PP2500218729 |
GE.43 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12
(QĐ 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 gia hạn hiệu lực đến 23/01/2030) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,849 |
213,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
42 |
PP2500218774 |
GE.88 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
600 |
699,208 |
419,524,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
43 |
PP2500218751 |
GE.65 |
Fogicap 40 |
Omeprazol; Natri bicarbonat |
40mg; 1680mg |
VD-34703-20 |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
gói |
250,000 |
10,590 |
2,647,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
44 |
PP2500218694 |
GE.08 |
Oztis |
Glucosamine sulfate;
Chondroitin sulfate |
750mg;
250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10
viên |
Viên |
50,000 |
11,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
45 |
PP2500218742 |
GE.56 |
Azintal forte Tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19
(QĐ 653/QĐ-QLD ngày 23/10/2019 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/10/2024 kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,497 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
46 |
PP2500218766 |
GE.80 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
300,000 |
8,600 |
2,580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
47 |
PP2500218743 |
GE.57 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,630 |
69,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
48 |
PP2500218692 |
GE.06 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
49 |
PP2500218776 |
GE.90 |
Monitazone Nasal Spray |
Mometason furoat |
0,5mg/ml, 140 liều xịt |
VN-20294-17
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
1,000 |
168,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
50 |
PP2500218772 |
GE.86 |
Elpertone |
Erdostein |
300mg |
880110018724
(VN-20789-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,195 |
103,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
51 |
PP2500218739 |
GE.53 |
Ganlotus |
L-Arginin L-aspartat |
2g/10 ml |
893110805124
(VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
350,000 |
6,800 |
2,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
52 |
PP2500218714 |
GE.28 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
594110013725
(VN-22063-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
8,300 |
2,490,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
53 |
PP2500218754 |
GE.68 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
3,980 |
79,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
54 |
PP2500218737 |
GE.51 |
Aluantine Tablet |
Almagat |
500mg |
880100045725
(VN-21118-18) |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,980 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
55 |
PP2500218716 |
GE.30 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
1,092,000 |
2,184,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
56 |
PP2500218747 |
GE.61 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16
(QĐ 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
1,000 |
35,970 |
35,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
57 |
PP2500218699 |
GE.13 |
Ebasvitae 10mg orodisperable tablets |
Ebastine |
10mg |
840110008825 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,798 |
489,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
58 |
PP2500218708 |
GE.22 |
Direntab 200-US |
Cefditoren |
200mg |
893110611524
(VD-32707-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
12,000 |
2,400,000,000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
59 |
PP2500218709 |
GE.23 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
23,000 |
4,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
60 |
PP2500218711 |
GE.25 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
400,000 |
34,500 |
13,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
61 |
PP2500218768 |
GE.82 |
Pecflu |
Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon);
Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin |
(0,6mg+1mg+0,6mg+1mg+4mg)/ml x10ml |
893110292024 |
Xịt họng |
Dung dịch xịt họng |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml |
Chai |
3,000 |
86,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
62 |
PP2500218702 |
GE.16 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/ 3ml |
VN-21776-19
(QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024, kèm thẻ kho) |
Tiêm/Khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/Ống |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
63 |
PP2500218765 |
GE.79 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochlorid |
30 mg |
VN-17515-13
(QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 hiệu lực đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
64 |
PP2500218775 |
GE.89 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
890100178123 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Chai |
1,000 |
169,900 |
169,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
65 |
PP2500218780 |
GE.94 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
50 |
6,376,769 |
318,838,450 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
66 |
PP2500218696 |
GE.10 |
Dabilas |
Bilastin |
2,5mg/ml x 8ml |
893110174023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
30,000 |
13,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
67 |
PP2500218691 |
GE.05 |
Mimelin |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
7,000 |
2,450,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
68 |
PP2500218734 |
GE.48 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
10,000 |
4,934 |
49,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
69 |
PP2500218773 |
GE.87 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
4,000 |
1,068,900 |
4,275,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
70 |
PP2500218796 |
GE.110 |
Kogimin |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod |
1250IU + 250IU + 5mg + 2mg + 2mg + 3mcg + 50mg + 18mg + 200mcg + 5mg + 147,3mg + 1,02mg + 60,68mg + 0,0235mg |
893100074600
(VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
71 |
PP2500218792 |
GE.106 |
Duchat |
Mỗi ml chứa: Alpha tocopheryl acetate 1mg + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67mg + Cholecalciferol 1µg (mcg) + Dexpanthenol 0,67mg + Lysine hydrochloride 20mg + Nicotinamide 1,33mg + Pyridoxine hydrochloride 0,4mg + Riboflavin sodium phosphate 0,23mg + Thiamine hydrochloride 0,2mg |
(1mg + 8,67mg + 1mcg + 0,67mg + 20mg + 1,33mg + + 0,4mg + 0,23mg + 0,2mg)/ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
400,000 |
12,000 |
4,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
72 |
PP2500218762 |
GE.76 |
Biloban |
Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus) |
80mg |
560200180400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratórios atral, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
6,599 |
329,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
73 |
PP2500218732 |
GE.46 |
Inestom |
Levocarnitin |
1g/10ml |
520100192023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Help S.A |
Hy Lạp |
Hộp 10 chai x 10ml |
Chai |
4,000 |
49,000 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
74 |
PP2500218740 |
GE.54 |
Miboga |
Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) |
5g |
VD-35388-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g |
Gói |
300,000 |
18,000 |
5,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
75 |
PP2500218746 |
GE.60 |
Batonat |
L-Ornithin - L-aspartat |
400mg |
893100079100
(VD-22373-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,800 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
76 |
PP2500218718 |
GE.32 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14
(QĐ 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 25/05/2027 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
948 |
284,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
77 |
PP2500218735 |
GE.49 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
499100415323 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
3,000 |
3,885 |
11,655,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
78 |
PP2500218722 |
GE.36 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15
(Quyết định 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 25/5/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
600 |
60,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
79 |
PP2500218733 |
GE.47 |
Homapine |
Omega - 3- acid ethyl esters 90 |
1000 mg |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
30,000 |
26,500 |
795,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
80 |
PP2500218752 |
GE.66 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
81 |
PP2500218749 |
GE.63 |
Relisec |
Omeprazole; Sodium bicarbonate |
Gói 6g chứa: Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg |
893110114125 |
Uống |
Thuốc cốm
pha hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6g |
Gói |
30,000 |
6,890 |
206,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
82 |
PP2500218723 |
GE.37 |
Atinazol 200 mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
179,000 |
5,370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
83 |
PP2500218779 |
GE.93 |
Elumast 4 mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
15,000 |
11,800 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
84 |
PP2500218717 |
GE.31 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
400,000 |
13,580 |
5,432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
85 |
PP2500218725 |
GE.39 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
5,300 |
1,590,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
86 |
PP2500218791 |
GE.105 |
Boncinco (Tên cũ: Kidvita-TDF) |
Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natriphosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol +
D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg + 3mg + 3,5mg + 6mg + 400IU + 15mg + 20mg + 10mg + 130mg)/ 15ml x 7,5ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
200,000 |
12,400 |
2,480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
87 |
PP2500218745 |
GE.59 |
Myzozo |
L-Ornithin L-aspartat |
3g |
893110226123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
300,000 |
37,800 |
11,340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
88 |
PP2500218710 |
GE.24 |
Cefimed |
Cefixim |
400mg |
VN-5524-10
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
30,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
89 |
PP2500218750 |
GE.64 |
BOTACID FORTE |
Omeprazol; Natri bicarbonat |
40mg; 1.100mg |
893110108125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
10,300 |
1,236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
90 |
PP2500218698 |
GE.12 |
Dareq |
Desloratadin |
5mg |
560100137723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
- CSSX: Iberfar-Indústria
Farmacêutica ,S.A.
- CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
CSSX: Bồ Đào Nha
CSXX: Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,670 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
91 |
PP2500218767 |
GE.81 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13
(QĐ 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,639 |
112,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
92 |
PP2500218785 |
GE.99 |
Polcalmex (vị dâu) |
Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) |
114mg/5ml x150ml |
VN-22266-19
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Sirô |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
3,000 |
249,984 |
749,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
93 |
PP2500218695 |
GE.09 |
Reduze |
Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá |
295mg + 10mg + 40mg + 10mg |
VN-18433-14
(QĐ 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
94 |
PP2500218781 |
GE.95 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
900 |
3,450,000 |
3,105,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
95 |
PP2500218693 |
GE.07 |
Calisamin |
Glucosamin (Dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) |
1250 mg |
893100094223
(VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Túi/Gói |
35,000 |
7,800 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
96 |
PP2500218784 |
GE.98 |
Calciumzindo |
Calci gluconat + Vitamin D3 (Colecalciferol) |
500mg + 200IU |
893100260500
(VD3-159-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
70,000 |
4,300 |
301,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
97 |
PP2500218759 |
GE.73 |
Decogamin |
Cholin alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
12,000 |
16,485 |
197,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
98 |
PP2500218720 |
GE.34 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
252 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
99 |
PP2500218705 |
GE.19 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14
(QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến 23/09/2027) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
1,000 |
180,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
100 |
PP2500218764 |
GE.78 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18
(Tiếp tục được sử dụng theo quy định tại điểm c khoản 8 điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
30,000 |
10,674 |
320,220,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |
|
101 |
PP2500218721 |
GE.35 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
80,000 |
48,200 |
3,856,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
1188/QĐ-BVPTƯ |
24/07/2025 |
Central Lung Hospital |