Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
231.076.000 |
231.076.000 |
3 |
||
2 |
vn1001209581 |
1001209581 |
41.300.000 |
48.076.000 |
2 |
||
3 |
vn0311683817 |
0311683817 |
22.500.000 |
31.221.000 |
1 |
||
4 |
vn0100109699 |
0100109699 |
103.015.600 |
103.015.600 |
3 |
||
5 |
vn1001226925 |
1001226925 |
251.980.000 |
259.972.000 |
2 |
||
6 |
vn0400102091 |
0400102091 |
84.660.000 |
217.260.000 |
3 |
||
7 |
vn1300382591 |
1300382591 |
48.621.000 |
78.651.000 |
2 |
||
8 |
vn3700843113 |
3700843113 |
5.690.000 |
7.825.500 |
2 |
||
9 |
vn0101400572 |
0101400572 |
18.710.000 |
19.874.000 |
2 |
||
10 |
vn1001249545 |
1001249545 |
204.345.000 |
204.871.000 |
4 |
||
11 |
vn0106990893 |
0106990893 |
12.600.000 |
12.600.000 |
1 |
||
12 |
vn0312424558 |
0312424558 |
4.000.000 |
6.325.000 |
1 |
||
13 |
vn1001265748 |
1001265748 |
9.280.000 |
15.360.000 |
1 |
||
14 |
vn0107960796 |
0107960796 |
32.200.000 |
32.200.000 |
4 |
||
15 |
vn0104089394 |
0104089394 |
454.400.000 |
454.400.000 |
2 |
||
16 |
vn0312460161 |
0312460161 |
54.000.000 |
55.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0109413816 |
0109413816 |
1.995.000 |
1.995.000 |
1 |
||
18 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.759.557.800 |
1.760.199.800 |
6 |
||
19 |
vn0102041728 |
0102041728 |
178.605.000 |
178.605.000 |
1 |
||
20 |
vn0301140748 |
0301140748 |
245.671.300 |
245.671.300 |
2 |
||
21 |
vn0102159060 |
0102159060 |
28.320.000 |
28.320.000 |
1 |
||
22 |
vn0102005670 |
0102005670 |
92.560.000 |
93.600.000 |
1 |
||
23 |
vn0101386261 |
0101386261 |
47.779.200 |
47.779.200 |
1 |
||
24 |
vn0108352261 |
0108352261 |
93.555.000 |
94.453.000 |
4 |
||
25 |
vn0110919244 |
0110919244 |
12.420.000 |
12.420.000 |
1 |
||
26 |
vn0107852007 |
0107852007 |
24.000.000 |
25.150.000 |
2 |
||
27 |
vn0107854131 |
0107854131 |
28.000.000 |
28.000.000 |
1 |
||
Total: 27 contractors |
4.090.840.900 |
4.293.920.400 |
55 |
||||
1 |
PP2600211917 |
G25 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
1500mg |
893110206025 (VD-29006-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1,200 |
39,816 |
47,779,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
2 |
PP2600211951 |
G59 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
700 |
5,119 |
3,583,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
3 |
PP2600211908 |
G16 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
754110414423 (VN-20596-17) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
35,000 |
5,103 |
178,605,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
4 |
PP2600211936 |
G44 |
Ednyt 5mg |
Enalapril maleate |
5mg |
599110012924 (VN-21151-18) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,910 |
573,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
5 |
PP2600211959 |
G67 |
Betad |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,05%, 15g |
VN-22838-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
50,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
6 |
PP2600211952 |
G60 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
893400306324 (QLSP-954-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
14,300 |
3,360 |
48,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
7 |
PP2600211938 |
G46 |
Diffeton |
Adapalen |
0.1% (kl/kl) |
893110198623 |
bôi da |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
50 |
40,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
8 |
PP2600211955 |
G63 |
Ridifan 10 |
Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg |
10mg |
893110093625 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 15 gói; Hộp 16 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói |
Gói |
15,000 |
4,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
9 |
PP2600211902 |
G10 |
Lamostad 25 |
Lamotrigine |
25mg |
893110462524 (VD-25480-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3,800 |
1,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
10 |
PP2600211912 |
G20 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,800 |
2,400 |
28,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
11 |
PP2600211947 |
G55 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml |
30g/100ml |
VN-16786-13; Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50 ml |
Lọ |
500 |
338,000 |
169,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
12 |
PP2600211906 |
G14 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
300114342925 (VN-22666-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
2,000 |
219,996 |
439,992,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
13 |
PP2600211945 |
G53 |
Asosalic |
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
(30mg + 0.5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
14 |
PP2600211967 |
G75 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5% + 0,1%), 5ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
200 |
22,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
15 |
PP2600211897 |
G05 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,05 % (kl/tt) |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,500 |
10,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
16 |
PP2600211928 |
G36 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
1,000 |
6,250 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
17 |
PP2600211931 |
G39 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
40 |
70,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
18 |
PP2600211956 |
G64 |
Bioflora 250mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg |
250mg |
300400645824 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 10 gói |
Gói |
5,000 |
13,900 |
69,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
19 |
PP2600211904 |
G12 |
Torleva 250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110003500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,400 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
20 |
PP2600211975 |
G83 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric); Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; alphatocopherol acetat |
Trong 10ml siro chứa: 200mg + 86,7mg + 133,3mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg |
893100262800 (VD-18684-13) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
24,100 |
7,800 |
187,980,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
21 |
PP2600211905 |
G13 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,280 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
22 |
PP2600211939 |
G47 |
Benate |
Clobetasone butyrate |
0,05 % (w/w) - Tuýp 5g |
893100086924 (VD-24464-16) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
130 |
17,000 |
2,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
23 |
PP2600211916 |
G24 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110135825 (SĐK cũ: VD-32835-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,400 |
8,900 |
92,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
24 |
PP2600211963 |
G71 |
Predni Hera Dr 5 |
Prednison |
5mg |
893110375724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
25 |
PP2600211970 |
G78 |
Sertralin Cap DWP 50mg |
Sertralin |
50mg |
893110946424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,995 |
1,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
26 |
PP2600211894 |
G02 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
50 mg/ml (5% kl/tt) |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml |
Chai 15ml |
1,800 |
12,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
27 |
PP2600211948 |
G56 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
28 |
PP2600211953 |
G61 |
Linezin |
Kẽm(dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
20 mg |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
8,000 |
64,000,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
29 |
PP2600211961 |
G69 |
Valgesic 5mg |
Hydrocortison |
5mg |
893110396725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,150 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
30 |
PP2600211976 |
G84 |
MitivitB |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg; 125mg; 500μg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
2,150 |
2,795,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
31 |
PP2600211899 |
G07 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
6mg/ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1,600 |
5,800 |
9,280,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
32 |
PP2600211973 |
G81 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,000 |
135,450 |
135,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
33 |
PP2600211896 |
G04 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml x 60ml |
893100623524 (VD-29552-18) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
2,000 |
7,900 |
15,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
34 |
PP2600211907 |
G15 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
12,600 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
35 |
PP2600211895 |
G03 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
600 |
2,026 |
1,215,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
36 |
PP2600211898 |
G06 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml |
893100208100 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
50 |
80,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
37 |
PP2600211927 |
G35 |
Terbinafin 1% |
Terbinafin hydroclorid 1% |
0.01 |
893100097000 |
Bôi da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 10g |
Tuýp |
100 |
10,800 |
1,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
38 |
PP2600211929 |
G37 |
Sandimmun Neoral |
Ciclosporin |
100mg/ml |
300114023725 (VN-18753-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
3,364,702 |
1,009,410,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
39 |
PP2600211972 |
G80 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g /5,6g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
15,000 |
1,700 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
40 |
PP2600211968 |
G76 |
Rispersavi 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-34234-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
41 |
PP2600211971 |
G79 |
Hadumonte 4 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
893110478225 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g |
Gói |
3,500 |
8,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
42 |
PP2600211966 |
G74 |
Pharmaclofen |
Baclofen |
10mg |
754110018424 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
600 |
2,600 |
1,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
43 |
PP2600211964 |
G72 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
198,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
44 |
PP2600211903 |
G11 |
Dokitam |
Levetiracetam |
100 mg/1ml |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3,000 |
150,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
45 |
PP2600211893 |
G01 |
Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) |
500mg/10ml |
400112017124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
200 |
100,380 |
20,076,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
46 |
PP2600211922 |
G30 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
800 |
129,554 |
103,643,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
47 |
PP2600211914 |
G22 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 (VD-27893-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
12,400 |
12,000 |
148,800,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
48 |
PP2600211910 |
G18 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
3,000 |
80,696 |
242,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
49 |
PP2600211957 |
G65 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
4,650 |
46,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
50 |
PP2600211965 |
G73 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
2,000 |
781 |
1,562,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
51 |
PP2600211909 |
G17 |
Valpi 200 |
Natri valproat |
200mg/1ml |
893114241525 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
52 |
PP2600211926 |
G34 |
Binystar |
Nystatin |
25000UI |
893100564324 (VD-25258-16) |
Rơ miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,500 |
1,050 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
53 |
PP2600211946 |
G54 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
100 |
36,900 |
3,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
54 |
PP2600211934 |
G42 |
MILDOCAP |
Captopril |
25mg |
594110027925 (VN-15828-12) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
690 |
12,420,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
55 |
PP2600211969 |
G77 |
Medikinet MR 10mg capsules |
Methylphenidate hydrochloride |
10mg |
400112029223 |
Uống |
Viên nang giải phóng biến đổi |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
850/QĐ-BVNTB |
02/07/2026 |
Thai Binh Children's Hospital |