Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.491.073.100 VND
Publication date
11:10 02/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
850/QĐ-BVNTB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Children's Hospital
Approval date
02/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100108536
0100108536
231.076.000
231.076.000
3
See details
2
vn1001209581
1001209581
41.300.000
48.076.000
2
See details
3
vn0311683817
0311683817
22.500.000
31.221.000
1
See details
4
vn0100109699
0100109699
103.015.600
103.015.600
3
See details
5
vn1001226925
1001226925
251.980.000
259.972.000
2
See details
6
vn0400102091
0400102091
84.660.000
217.260.000
3
See details
7
vn1300382591
1300382591
48.621.000
78.651.000
2
See details
8
vn3700843113
3700843113
5.690.000
7.825.500
2
See details
9
vn0101400572
0101400572
18.710.000
19.874.000
2
See details
10
vn1001249545
1001249545
204.345.000
204.871.000
4
See details
11
vn0106990893
0106990893
12.600.000
12.600.000
1
See details
12
vn0312424558
0312424558
4.000.000
6.325.000
1
See details
13
vn1001265748
1001265748
9.280.000
15.360.000
1
See details
14
vn0107960796
0107960796
32.200.000
32.200.000
4
See details
15
vn0104089394
0104089394
454.400.000
454.400.000
2
See details
16
vn0312460161
0312460161
54.000.000
55.000.000
1
See details
17
vn0109413816
0109413816
1.995.000
1.995.000
1
See details
18
vn0103053042
0103053042
1.759.557.800
1.760.199.800
6
See details
19
vn0102041728
0102041728
178.605.000
178.605.000
1
See details
20
vn0301140748
0301140748
245.671.300
245.671.300
2
See details
21
vn0102159060
0102159060
28.320.000
28.320.000
1
See details
22
vn0102005670
0102005670
92.560.000
93.600.000
1
See details
23
vn0101386261
0101386261
47.779.200
47.779.200
1
See details
24
vn0108352261
0108352261
93.555.000
94.453.000
4
See details
25
vn0110919244
0110919244
12.420.000
12.420.000
1
See details
26
vn0107852007
0107852007
24.000.000
25.150.000
2
See details
27
vn0107854131
0107854131
28.000.000
28.000.000
1
See details
Total: 27 contractors
4.090.840.900
4.293.920.400
55
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600211917
G25
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
1500mg
893110206025 (VD-29006-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
1,200
39,816
47,779,200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
2
PP2600211951
G59
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
700
5,119
3,583,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
3
PP2600211908
G16
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
25mg
754110414423 (VN-20596-17) (gia hạn đến 19/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
35,000
5,103
178,605,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
4
PP2600211936
G44
Ednyt 5mg
Enalapril maleate
5mg
599110012924 (VN-21151-18)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
1,910
573,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
5
PP2600211959
G67
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,05%, 15g
VN-22838-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
50,000
5,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
6
PP2600211952
G60
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
893400306324 (QLSP-954-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
14,300
3,360
48,048,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
7
PP2600211938
G46
Diffeton
Adapalen
0.1% (kl/kl)
893110198623
bôi da
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
50
40,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
8
PP2600211955
G63
Ridifan 10
Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg
10mg
893110093625
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 15 gói; Hộp 16 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
Gói
15,000
4,800
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
9
PP2600211902
G10
Lamostad 25
Lamotrigine
25mg
893110462524 (VD-25480-16)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
3,800
1,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
10
PP2600211912
G20
Moxilen 500mg
Amoxicilin
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,800
2,400
28,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
11
PP2600211947
G55
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
30g/100ml
VN-16786-13; Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 25 lọ 50 ml
Lọ
500
338,000
169,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
12
PP2600211906
G14
Trileptal
Oxcarbazepine
60mg/ml
300114342925 (VN-22666-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Delpharm Huningue SAS
Pháp
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml
Chai
2,000
219,996
439,992,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
13
PP2600211945
G53
Asosalic
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
(30mg + 0.5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
95,000
19,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
14
PP2600211967
G75
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(0,5% + 0,1%), 5ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
200
22,000
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
15
PP2600211897
G05
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,05 % (kl/tt)
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1,500
10,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
16
PP2600211928
G36
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
1,000
6,250
6,250,000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
17
PP2600211931
G39
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
40
70,000
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
18
PP2600211956
G64
Bioflora 250mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg
250mg
300400645824
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 10 gói
Gói
5,000
13,900
69,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
19
PP2600211904
G12
Torleva 250
Levetiracetam
250mg
890110003500
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,400
54,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
20
PP2600211975
G83
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric); Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; alphatocopherol acetat
Trong 10ml siro chứa: 200mg + 86,7mg + 133,3mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg
893100262800 (VD-18684-13)
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
24,100
7,800
187,980,000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
21
PP2600211905
G13
Carbamaz
Oxcarbazepin
300 mg
893114533924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,280
68,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
22
PP2600211939
G47
Benate
Clobetasone butyrate
0,05 % (w/w) - Tuýp 5g
893100086924 (VD-24464-16)
Bôi ngoài da
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
130
17,000
2,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
23
PP2600211916
G24
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
893110135825 (SĐK cũ: VD-32835-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
10,400
8,900
92,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
24
PP2600211963
G71
Predni Hera Dr 5
Prednison
5mg
893110375724
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
25
PP2600211970
G78
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
50mg
893110946424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,995
1,995,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
26
PP2600211894
G02
Pallas 250mg
Paracetamol
50 mg/ml (5% kl/tt)
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml
Chai 15ml
1,800
12,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
27
PP2600211948
G56
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml
893100244200 (VD-32231-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5,000
3,300
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
28
PP2600211953
G61
Linezin
Kẽm(dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
20 mg
893110059323
Uống
Siro uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
8,000
8,000
64,000,000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
29
PP2600211961
G69
Valgesic 5mg
Hydrocortison
5mg
893110396725
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,150
12,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
30
PP2600211976
G84
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg; 125mg; 500μg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
2,150
2,795,000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
31
PP2600211899
G07
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
6mg/ml
893100208100 (VD-29684-18)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
1,600
5,800
9,280,000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
32
PP2600211973
G81
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1,000
135,450
135,450,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
33
PP2600211896
G04
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml x 60ml
893100623524 (VD-29552-18)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
2,000
7,900
15,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
34
PP2600211907
G15
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
100
12,600
1,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
35
PP2600211895
G03
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
600
2,026
1,215,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
36
PP2600211898
G06
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
30mg/5ml
893100208100
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
50
80,000
4,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
37
PP2600211927
G35
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid 1%
0.01
893100097000
Bôi da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tube 10g
Tuýp
100
10,800
1,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
38
PP2600211929
G37
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
100mg/ml
300114023725 (VN-18753-15)
Uống
Dung dịch uống
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 chai 50ml
Chai
300
3,364,702
1,009,410,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
39
PP2600211972
G80
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g /5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
15,000
1,700
25,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
40
PP2600211968
G76
Rispersavi 1
Risperidon
1mg
VD-34234-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,450
14,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
41
PP2600211971
G79
Hadumonte 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4mg
893110478225
Uống
Thuốc cốm
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g
Gói
3,500
8,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
42
PP2600211966
G74
Pharmaclofen
Baclofen
10mg
754110018424
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
600
2,600
1,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
43
PP2600211964
G72
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
198,000
99,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
44
PP2600211903
G11
Dokitam
Levetiracetam
100 mg/1ml
893110242523
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3,000
150,000
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
45
PP2600211893
G01
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
500mg/10ml
400112017124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10 ml
Lọ
200
100,380
20,076,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
46
PP2600211922
G30
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
800
129,554
103,643,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
47
PP2600211914
G22
Imenir 125mg
Cefdinir
125mg
893110135925 (VD-27893-17)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
12,400
12,000
148,800,000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
48
PP2600211910
G18
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
3,000
80,696
242,088,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
49
PP2600211957
G65
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
10,000
4,650
46,500,000
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
50
PP2600211965
G73
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
2,000
781
1,562,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
51
PP2600211909
G17
Valpi 200
Natri valproat
200mg/1ml
893114241525
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,000
15,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
52
PP2600211926
G34
Binystar
Nystatin
25000UI
893100564324 (VD-25258-16)
Rơ miệng
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1,500
1,050
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
53
PP2600211946
G54
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
bôi da
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
100
36,900
3,690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
54
PP2600211934
G42
MILDOCAP
Captopril
25mg
594110027925 (VN-15828-12)
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
690
12,420,000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
55
PP2600211969
G77
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
10mg
400112029223
Uống
Viên nang giải phóng biến đổi
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
21,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
850/QĐ-BVNTB
02/07/2026
Thai Binh Children's Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second