Generic drugs (including 194 categories - 5 groups)

        Watching
Tender ID
Views
16
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs (including 194 categories - 5 groups)
Bidding method
Online bidding
Tender value
156.603.368.350 VND
Publication date
16:08 04/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
517/QĐ-HHTM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
Approval date
04/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0301140748
0301140748
11.731.628.000
12.118.062.000
6
See details
2
vn0104043110
0104043110
72.500.000
72.500.000
1
See details
3
vn0316417470
0316417470
6.074.248.700
6.092.588.700
8
See details
4
vn0107742614
0107742614
12.441.740.000
16.546.340.000
9
See details
5
vn0107012015
0107012015
1.000.000.000
1.055.000.000
1
See details
6
vn0107530578
0107530578
757.500.000
1.125.000.000
1
See details
7
vn0107854131
0107854131
625.000.000
627.500.000
2
See details
8
vn0317111936
0317111936
1.120.000.000
1.269.000.000
1
See details
9
vn0104234387
0104234387
1.811.300.000
1.814.800.000
3
See details
10
vn0106194549
0106194549
3.478.000.000
5.835.500.000
5
See details
11
vn0303114528
0303114528
316.000.000
316.000.000
1
See details
12
vn0310631333
0310631333
2.940.235.000
2.944.235.000
2
See details
13
vn0101048047
0101048047
2.831.199.000
2.839.344.000
3
See details
14
vn0107903886
0107903886
19.200.000
19.500.000
1
See details
15
vn0103053042
0103053042
11.222.220.150
11.222.220.150
12
See details
16
vn0108987085
0108987085
982.500.000
982.500.000
2
See details
17
vn0104127730
0104127730
1.310.000.000
1.770.000.000
1
See details
18
vn0108985433
0108985433
699.300.000
699.300.000
1
See details
19
vn0108593563
0108593563
972.000.000
975.000.000
1
See details
20
vn0104067464
0104067464
145.640.000
183.420.000
3
See details
21
vn0106004068
0106004068
3.895.000.000
4.032.000.000
1
See details
22
vn0109891354
0109891354
2.170.995.000
2.170.995.000
5
See details
23
vn0108596691
0108596691
1.141.000.000
1.209.620.000
3
See details
24
vn0101727560
0101727560
1.285.000.000
1.285.000.000
2
See details
25
vn0108352261
0108352261
114.000.000
114.000.000
1
See details
26
vn0105216221
0105216221
1.529.000.000
1.529.000.000
6
See details
27
vn0109056515
0109056515
3.919.260.000
3.920.260.000
3
See details
28
vn0101481532
0101481532
1.927.250.000
2.113.400.000
3
See details
29
vn0101902075
0101902075
2.405.000.000
2.405.000.000
2
See details
30
vn4400116704
4400116704
217.700.000
235.200.000
2
See details
31
vn0600337774
0600337774
63.510.000
64.890.000
2
See details
32
vn0110845828
0110845828
102.500.000
104.500.000
1
See details
33
vn0107462871
0107462871
188.000.000
198.000.000
1
See details
34
vn0300523385
0300523385
504.125.000
572.450.000
3
See details
35
vn0110385063
0110385063
852.000.000
852.000.000
2
See details
36
vn0313142700
0313142700
144.900.000
144.900.000
1
See details
37
vn0101841961
0101841961
1.603.800.000
1.603.800.000
1
See details
38
vn0108639218
0108639218
2.129.900.000
2.171.500.000
3
See details
39
vn0101599887
0101599887
4.697.000.000
4.725.000.000
3
See details
40
vn0108550418
0108550418
1.859.900.000
1.877.000.000
3
See details
41
vn0301445281
0301445281
68.160.000
68.160.000
1
See details
42
vn0800011018
0800011018
106.050.000
106.700.000
2
See details
43
vn0100109699
0100109699
1.355.000.000
1.426.955.000
3
See details
44
vn4100259564
4100259564
239.610.000
239.610.000
2
See details
45
vn0107467083
0107467083
330.000.000
330.000.000
1
See details
46
vn0316948792
0316948792
398.300.000
398.300.000
2
See details
47
vn0105361557
0105361557
815.000.000
818.000.000
1
See details
48
vn0104968941
0104968941
3.360.000.000
3.360.000.000
1
See details
49
vn0101619117
0101619117
19.635.000
19.635.000
1
See details
50
vn0110461405
0110461405
732.000.000
782.700.000
1
See details
51
vn0100365068
0100365068
4.940.000.000
4.940.000.000
2
See details
52
vn0311813840
0311813840
4.710.000.000
5.700.000.000
1
See details
53
vn0106177818
0106177818
1.827.000.000
2.940.000.000
1
See details
54
vn0101630600
0101630600
625.000.000
625.000.000
1
See details
55
vn0314119045
0314119045
2.262.892.000
2.383.642.000
3
See details
56
vn2500228415
2500228415
1.050.950.000
1.483.150.000
5
See details
57
vn0108635125
0108635125
162.000.000
225.000.000
1
See details
58
vn0108276691
0108276691
262.500.000
315.000.000
1
See details
59
vn0104948751
0104948751
364.560.000
364.560.000
1
See details
60
vn0108950712
0108950712
3.595.000.000
3.600.000.000
1
See details
61
vn0101343765
0101343765
97.720.000
97.720.000
1
See details
62
vn0108968452
0108968452
3.150.000.000
3.150.000.000
1
See details
63
vn0104192560
0104192560
2.415.200.000
2.415.200.000
2
See details
64
vn0109413816
0109413816
9.660.000
9.850.000
1
See details
65
vn0101655299
0101655299
592.000.000
592.000.000
1
See details
66
vn0102485265
0102485265
838.000.000
838.000.000
1
See details
67
vn0101509499
0101509499
599.760.000
599.760.000
1
See details
Total: 67 contractors
126.226.047.850
137.665.266.850
152
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500538656
156
Santafer
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml x 80ml
868100787024 (VN-15773-12)
Uống
Sirô
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 80ml
Chai
7,000
113,000
791,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
2
PP2500538512
12
Aminres
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + Glycine + DL-Methionine
35mg (25mg) + 25mg + 25mg
893110260525
uống
viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
6,800
136,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
3
PP2500538524
24
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
5mg
890110972124
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
Viên
10,000
8,436
84,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
4
PP2500538626
126
Homapine
Omega-3-acid ethyl esters 90
1000mg
594110426323
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
30,000
26,500
795,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
5
PP2500538658
158
Ferricure 100mg/5ml
Mỗi 5 ml dung dịch có chứa 100mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide iron complex 217,4mg)
100mg/5ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Belgium
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1,400
335,900
470,260,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
6
PP2500538518
18
Usaralphar 4200 UI
Alpha chymotrypsin
4200IU
893110416724 (VD-31819-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
5,000
3,840
19,200,000
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
7
PP2500538559
59
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
100
37,213,990
3,721,399,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
8
PP2500538655
155
Ferric Hydroxide (Tên cũ: Hemopoly Solution)
Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg)
50mg/5ml
880100350425 (VN-16876-13)
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống
ống
140,000
16,000
2,240,000,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
9
PP2500538664
164
Anbaliv
Silymarin
400mg
893100263400 (VD-33988-20)
uống
viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
300,000
10,500
3,150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
10
PP2500538554
54
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
1mg/ml
890114192100
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch pha tiêm
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
600
173,800
104,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
11
PP2500538613
113
Megval 50 mg
Melphalan
50mg
2577/QLD-KD (24/07/2024); 991/QLD-KD (02/04/2025)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml
Hộp
100
5,533,920
553,392,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
12
PP2500538531
31
Heplazar 50
Azathioprine
50mg
893115758824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,500
650,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
13
PP2500538643
143
Wincol 40
Posaconazol
4,2g/ 105ml
893110273024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 lọ 105ml
Lọ
200
9,000,000
1,800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
14
PP2500538654
154
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
5,000
4,410
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
15
PP2500538607
107
LENZEST 10
Lenalidomid
10mg
890114442223
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
22,000
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
16
PP2500538674
174
Domide Capsules 50mg
Thalidomide
50mg
471114979724
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
59,200
592,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
17
PP2500538636
136
Algostase 500 mg/50 mg
Paracetamol; Caffeine
500mg + 50mg
540100144023
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi
Viên
20,000
4,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
18
PP2500538567
67
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
893110149124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,415
144,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
19
PP2500538686
186
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin
10 mg/ 10 ml
1094/QLD-KD (15/04/2025); 2149/QLD-KD (25/07/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Adley Formulations Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
420,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
20
PP2500538517
17
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
880100405823 (VN-19209-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói
Gói
6,000
5,754
34,524,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
21
PP2500538638
138
Hamsyl
Pegaspargase
3750 IU/5 ml
2807/QLD-KD (16/08/2024); 945/QLD-KD (31/03/2025); 2131/QLD-KD (24/07/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
29,990,000
1,499,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
22
PP2500538657
157
Zibifer
Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%
100mg/10 ml
893100708024 (Visa cũ: VD-31146 -18)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
35,000
7,500
262,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
23
PP2500538632
132
Apotel
Paracetamol
1g/6,7ml
VN-15157-12
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Greece
Hộp 3 ống
Ống
5,000
44,499
222,495,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
24
PP2500538597
97
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
100mg
760110441723
Uống
Viên nang cứng
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited
Thuỵ Sỹ
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
500
1,092,000
546,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
25
PP2500538577
77
Elpagoza
Eltrombopag Olamine 31,9mg tương đương Eltrombopag
25mg
520110431425
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co. Inc.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12,000
281,478
3,377,736,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
26
PP2500538635
135
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
520
10,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
27
PP2500538652
152
Roxera 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
5mg
VN-23206-22
uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,860
57,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
28
PP2500538558
58
Vasepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
20,500
102,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC TÂM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
29
PP2500538560
60
Darzalex
Daratumumab
20mg/ml
760410037323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
9,303,497
930,349,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
30
PP2500538641
141
Tetpen Forte
Piracetam
2,4g
380110964524
Uống
Bột pha dung dịch uống
"Chemax Pharma" Ltd
Bungary
Hộp 20 gói x 6 gam
Gói
10,000
28,500
285,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
31
PP2500538576
76
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
3,800,000
760,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
32
PP2500538591
91
Imbruvica
Ibrutinib
140mg
VN3-44-18
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Catalent CTS, LLC; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ x 90 viên
Viên
500
1,613,500
806,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
33
PP2500538540
40
Obikiton
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid)
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 ml
Ống
300,000
11,000
3,300,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
34
PP2500538603
103
Kodaigin
Arginin hydroclorid
1g/5ml
893110754924
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ốngx 5ml
Ống
150,000
4,880
732,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
35
PP2500538629
129
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
8mg
VN-22759-21
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Plant B
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
23,900
239,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
36
PP2500538647
147
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4,000
35,000
140,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
37
PP2500538599
99
Kazamintab
L-Histidin hydrochorid monohydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin HCL + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valin
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg
893110159800
uống
thuốc cốm
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
gói
10,000
14,200
142,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
38
PP2500538539
39
Caldicomplex Fort
Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3
600mg, 400IU
893100285825
Uống
Viên nén nhai
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,900
195,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
39
PP2500538548
48
Imecef
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)), Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1))
0,5g+ 2g
893110346100
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
Lọ
1,000
1,950,000
1,950,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
40
PP2500538579
79
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
7,968
796,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
41
PP2500538562
62
Gonzalez-500
Deferasirox
500mg
893110385124
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
18,800
188,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
42
PP2500538511
11
Ferium-XT
Sắt ascorbat + acid folic
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + 1,5mg
890100795624 (VN-16256-13)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
5,250
367,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
43
PP2500538545
45
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
15,450
77,250,000
CÔNG TY TNHH P & T
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
44
PP2500538565
65
Jadenu 180mg
Deferasirox
180mg
594110969424
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz S.R.L.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
188,765
94,382,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
45
PP2500538661
161
Greenramin
Sắt protein succinylat (tương ứng với Fe (III) 40mg/15ml)
53,3mg/ml x 30ml
893100436524 (VD-27884-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30ml
Lọ
100,000
35,950
3,595,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
46
PP2500538557
57
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5,000
249,750
1,248,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
47
PP2500538616
116
Hemetrex Inj 100
Methotrexate
100mg/ml x 10ml
893114117100
Tiêm/ truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
500
797,150
398,575,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
48
PP2500538530
30
AzatiRel
Azacitidin
100mg
890114314725
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
7,790,000
3,895,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
49
PP2500538527
27
A.T Arginin 800
Arginine hydrochloride
800mg/10ml
893110100824
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
100,000
6,993
699,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
50
PP2500538683
183
pms - Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic Acid)
500mg
VN-18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
50,000
20,000
1,000,000,000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
51
PP2500538581
81
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg; 40mg
383110962824
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
18,500
185,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
52
PP2500538516
16
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
10g/50ml
400410648424 (QLSP-1036-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
CSL Behring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
200
750,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
53
PP2500538625
125
Tasigna 200mg
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg)
200mg
760114124024
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Thuỵ Sỹ
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
5,000
241,000
1,205,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
54
PP2500538586
86
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
35,000
350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
55
PP2500538606
106
LENZEST 25
Lenalidomid
25mg
890114442323
Uống
Viên nang cứng
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
50,000
9,700
485,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
56
PP2500538543
43
Caspofungin 50mg
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg)
50mg
400110003625
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Germany
Hộp 1 lọ
Lọ
600
1,450,000
870,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
57
PP2500538692
192
Alvori 50mg
Voriconazol 50mg
50mg
520110434623
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
140,000
700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
58
PP2500538535
35
Adcetris
Brentuximab Vedotin
50 mg
800410091523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH
Áo
Hộp chứa 1 lọ x 50mg
Lọ
50
63,214,433
3,160,721,650
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
59
PP2500538671
171
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti -Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
694,995
1,389,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
60
PP2500538532
32
Heplazar 25
Azathioprine
25mg
893115163900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,000
600,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
61
PP2500538522
22
Ampholip
Amphotericin B
5 mg/ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
300
1,800,000
540,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
62
PP2500538585
85
Ficocyte
Filgrastim
30MU/ 0,5ml
893410647524 (QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
1,000
330,000
330,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
63
PP2500538602
102
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
383110446625 (VN-18275-14)
uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
160,000
9,450
1,512,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
64
PP2500538618
118
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
400
2,388,750
955,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
65
PP2500538506
6
Thiova 300
Acid alpha lipoic
300mg
893110002523
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
5,050
757,500,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
66
PP2500538672
172
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
67
PP2500538523
23
Mufines 100mg
Anidulafungin
100mg
868110779324
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 Lọ
Lọ
600
3,450,000
2,070,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
68
PP2500538538
38
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat
(7,5mg/5ml)/ 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1,000
114,000
114,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
69
PP2500538694
194
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
500IU/10ml
800410174400
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana) Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Italy
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dụng cụ pha tiêm truyền
Hộp
200
1,580,000
316,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
70
PP2500538544
44
Caspofungin 70mg
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg)
70mg
400110003725
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Germany
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1,900,000
380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
71
PP2500538610
110
Hepeverex
L-ornithin- L-aspartate
3g
893110671924 (VD-25231-16)
Uống
Thuốc bột để uống
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5g
Gói
150,000
31,400
4,710,000,000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
72
PP2500538580
80
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
893114123625
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2,000
115,395
230,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
73
PP2500538681
181
Qcozetax
Coenzym Q10 (ubidecarenon)
50 mg
893100161423
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
9,000
900,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
74
PP2500538542
42
Gikorcen
Cao khô lá Bạch quả
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
6,250
1,250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
75
PP2500538529
29
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320,000
382
122,240,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
76
PP2500538575
75
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/1ml
893110299000
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100,000
890
89,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
77
PP2500538572
72
Solamup 60
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%)
60mg
893110375924
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
16,000
800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
78
PP2500538662
162
Antifix
Sắt sucrose
Sắt 100mg/5ml (tương đương với sắt sucrose 1710mg/5ml)
893110148224
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,400
69,800
97,720,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
79
PP2500538611
111
Ornithin 3000
L-ornithin- L-aspartat
3g
VD-35756-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
300,000
6,090
1,827,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
80
PP2500538536
36
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
893100332724 (VD-29618-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,500
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
81
PP2500538659
159
Ferricure 150mg Capsule
Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex)
150mg
540110403023 ( VN-19839-16)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Bỉ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28,000
13,020
364,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
82
PP2500538549
49
Cefidax 200mg
Ceftibuten
200mg
893110547824 (VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
49,900
149,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
83
PP2500538669
169
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
1g
893100031524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
966
9,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
84
PP2500538600
100
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
10,000
882
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
85
PP2500538541
41
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
500,000
5,250
2,625,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
86
PP2500538550
50
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,051
20,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
87
PP2500538583
83
Friburine 40mg
Febuxostat
40mg
893110548524 (QLĐB-685-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,400
68,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
88
PP2500538507
7
Phynantic
Acid alpha lipoic
200mg
VD-35010-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
5,600
1,120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
89
PP2500538574
74
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15)
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
6,816
68,160,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
90
PP2500538633
133
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
5,000
8,600
43,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
91
PP2500538551
51
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Đức
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
67,294
672,940,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
92
PP2500538676
176
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
700,000
5,300
3,710,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
93
PP2500538623
123
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml x 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5,000
6,850
34,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
94
PP2500538563
63
pms-Deferasirox 125mg
Deferasirox
125mg
VN-23043-22
Uống
Viên nén phân tán
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
76,000
152,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
95
PP2500538590
90
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
880114031225 (VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
700,000
4,800
3,360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
96
PP2500538651
151
Phorbe Drops
Phytomenadione (Vitamin K1)
20mg/ml x 5ml
893110362224
Uống
Nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 5ml
Chai
1,000
149,000
149,000,000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
97
PP2500538509
9
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
890100046225 (VN-14829-12)
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
70,000
2,480
173,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
98
PP2500538648
148
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
9,038
903,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
99
PP2500538582
82
Bluti 120
Febuxostat
120mg
VN-23263-22
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Viên
10,000
33,000
330,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
100
PP2500538645
145
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1,000
42,400
42,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
101
PP2500538678
178
Hutatretin
Tretinoin
10mg
893110226000 (VD-33168-19)
uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
41,900
838,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
102
PP2500538612
112
Hepa-Merz
L-ornithin L-aspartate
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
5,000
125,000
625,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
103
PP2500538644
144
Wincol 40
Posaconazol
4,2g/ 105ml
893110273024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 lọ 105ml
Lọ
200
9,000,000
1,800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
104
PP2500538588
88
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 200mg
Lọ
1,000
159,300
159,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
105
PP2500538564
64
Jadesinox 250
Deferasirox
250mg
893110292325
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,130
71,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
106
PP2500538690
190
Vemicep
Voriconazol
200mg
520110119924
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
1,000
1,980,000
1,980,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
107
PP2500538684
184
Ursoflor
Ursodeoxycholic Acid
300mg
800110967024
Uống
Viên nang cứng
Special Product's Line S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
15,950
797,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
108
PP2500538573
73
Miklanso 30
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w)
30 mg
893110345500
Uống
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
18,000
900,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
109
PP2500538680
180
Ellenzym
Ubidecarenon
100mg
893100113000
uống
viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100,000
14,000
1,400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
110
PP2500538520
20
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
5,000
5,946
29,730,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
111
PP2500538505
5
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,612
46,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
112
PP2500538628
128
Fogicap 40 Cap
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg + 1.100mg
893110575424
uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100,000
12,000
1,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
113
PP2500538653
153
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
5,000
8,400
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
114
PP2500538533
33
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
24mg
594110298525
Uống
Viên nén
Antibiotice SA
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,600
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
115
PP2500538547
47
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
520110786824 (VN-21377-18 )
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
5,000
34,335
171,675,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
116
PP2500538584
84
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
001410323625 (QLSP-1070-17)
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
5,000
558,047
2,790,235,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
117
PP2500538642
142
Meyernota
Piracetam
800mg/5ml
893110224825 (VD-34039-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer- BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 01 chai x 120ml
Ống
10,000
5,700
57,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
118
PP2500538640
140
Conqta
Piracetam
2,4g
VD-35351-21
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
15,000
10,800
162,000,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
119
PP2500538537
37
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
120
PP2500538691
191
Vinfend 200
Voriconazol
200mg
893110085825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
161,900
323,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
121
PP2500538630
130
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100,000
5,600
560,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
122
PP2500538624
124
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
650
13,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
123
PP2500538649
149
Sotaline 350
Phospholipids đậu nành
350mg
893100387025
uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
6,000
600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
124
PP2500538622
122
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10,000
2,310
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
125
PP2500538639
139
KEYTRUDA
Pembrolizumab
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
Ireland
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
50
61,640,000
3,082,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
126
PP2500538526
26
Livergenol
L-Arginin HCl
400mg
893110314800 (VD-23128-15)
Uống
Viên nang mềm
NHÀ MÁY HDPHARMA EU - CÔNG TY CỔ PHÀN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
300,000
3,240
972,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
127
PP2500538688
188
Bominity
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri)
100mg/10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
120,000
4,998
599,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
128
PP2500538534
34
Ulcersep
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,900
295,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
129
PP2500538650
150
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
6,500
455,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
130
PP2500538501
1
Calquence
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate)
100mg
730110980924
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,600
1,998,570
7,194,852,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
131
PP2500538682
182
Uformat
Ursodeoxycholic acid
250mg/5ml
893110128523
Uống
Hỗn dịch uóng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Ống
100,000
10,000
1,000,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
132
PP2500538571
71
Eu-dexfen 25mg Oral Solution
Dexketoprofen
25mg/10ml
840110086323 (VN3-270-20)
Uống
Dung dịch uống
SAG Manufacturing S.L.U
Spain
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5,000
19,800
99,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
133
PP2500538627
127
Onvirol
Omeprazol + Natri hydrocarbonat
40mg + 1680mg
893110233524
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 30 gói × 3g
Gói
100,000
8,500
850,000,000
CÔNG TY TNHH P & T
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
134
PP2500538615
115
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924 (VN-22170-19)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
2,338
11,690,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
135
PP2500538601
101
Laevolac
Lactulose
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5,000
74,700
373,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
136
PP2500538609
109
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
2000mg
893110160325 (VD-30653-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
50,000
41,895
2,094,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
137
PP2500538568
68
Defitelio
Defibrotide
200mg/2,5ml
218/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Gentium Srl Piazza XX Settembre, 2 22079 Villa Guardia (CO),
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
100
16,038,000
1,603,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
138
PP2500538620
120
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
42,946
214,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
139
PP2500538646
146
Povidon -Iod HD
Povidon Iod
10%/125ml
893100299100 (VD-18443-13)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
1,000
17,050
17,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
140
PP2500538604
104
Medogets 3g
L-Arginin L glutamat
3g
893110508024 (VD-29785-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Chai/lọ/ống/Túi
200,000
13,500
2,700,000,000
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
141
PP2500538502
2
Acetad
Acetylcystein
2g/10ml
893110650824
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
145,000
72,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
142
PP2500538569
69
Dezfast 6 mg tablet
Deflazacort
6 mg
VN-22606-20
Uống
Viên nén
Lacer, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 20 viên
Viên
20,000
9,600
192,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
143
PP2500538525
25
Nadygenor
Arginin aspartat
1g
893110251923 (VD-27732-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
Ống
200,000
6,550
1,310,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
144
PP2500538689
189
Maecran
Vitamin C (Acid ascorbic) + Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate) + Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene
250mg + 1mg + 1,5mg + 15mcg + 200IU + 7,5mg + 3mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100,000
5,000
500,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
145
PP2500538608
108
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam
500mg
840110351524
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 50 Lọ x 5ml
Lọ
1,000
325,000
325,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
146
PP2500538595
95
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
500
385,000
192,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
147
PP2500538665
165
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
6,384
1,915,200,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
148
PP2500538598
98
Kalium Chloratum Biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
1,785
19,635,000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
149
PP2500538617
117
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
40,000
16,000
640,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
150
PP2500538589
89
Gluthion
Glutathione (dưới dạng glutathione sodium)
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
lọ
5,000
163,000
815,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
151
PP2500538566
66
Jadenu 360mg
Deferasirox
360mg
594110969524
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz S.R.L.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
377,530
75,506,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
152
PP2500538673
173
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,990
59,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
517/QĐ-HHTM
04/03/2026
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second