Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
11.731.628.000 |
12.118.062.000 |
6 |
||
2 |
vn0104043110 |
0104043110 |
72.500.000 |
72.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
6.074.248.700 |
6.092.588.700 |
8 |
||
4 |
vn0107742614 |
0107742614 |
12.441.740.000 |
16.546.340.000 |
9 |
||
5 |
vn0107012015 |
0107012015 |
1.000.000.000 |
1.055.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0107530578 |
0107530578 |
757.500.000 |
1.125.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0107854131 |
0107854131 |
625.000.000 |
627.500.000 |
2 |
||
8 |
vn0317111936 |
0317111936 |
1.120.000.000 |
1.269.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0104234387 |
0104234387 |
1.811.300.000 |
1.814.800.000 |
3 |
||
10 |
vn0106194549 |
0106194549 |
3.478.000.000 |
5.835.500.000 |
5 |
||
11 |
vn0303114528 |
0303114528 |
316.000.000 |
316.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0310631333 |
0310631333 |
2.940.235.000 |
2.944.235.000 |
2 |
||
13 |
vn0101048047 |
0101048047 |
2.831.199.000 |
2.839.344.000 |
3 |
||
14 |
vn0107903886 |
0107903886 |
19.200.000 |
19.500.000 |
1 |
||
15 |
vn0103053042 |
0103053042 |
11.222.220.150 |
11.222.220.150 |
12 |
||
16 |
vn0108987085 |
0108987085 |
982.500.000 |
982.500.000 |
2 |
||
17 |
vn0104127730 |
0104127730 |
1.310.000.000 |
1.770.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0108985433 |
0108985433 |
699.300.000 |
699.300.000 |
1 |
||
19 |
vn0108593563 |
0108593563 |
972.000.000 |
975.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0104067464 |
0104067464 |
145.640.000 |
183.420.000 |
3 |
||
21 |
vn0106004068 |
0106004068 |
3.895.000.000 |
4.032.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0109891354 |
0109891354 |
2.170.995.000 |
2.170.995.000 |
5 |
||
23 |
vn0108596691 |
0108596691 |
1.141.000.000 |
1.209.620.000 |
3 |
||
24 |
vn0101727560 |
0101727560 |
1.285.000.000 |
1.285.000.000 |
2 |
||
25 |
vn0108352261 |
0108352261 |
114.000.000 |
114.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0105216221 |
0105216221 |
1.529.000.000 |
1.529.000.000 |
6 |
||
27 |
vn0109056515 |
0109056515 |
3.919.260.000 |
3.920.260.000 |
3 |
||
28 |
vn0101481532 |
0101481532 |
1.927.250.000 |
2.113.400.000 |
3 |
||
29 |
vn0101902075 |
0101902075 |
2.405.000.000 |
2.405.000.000 |
2 |
||
30 |
vn4400116704 |
4400116704 |
217.700.000 |
235.200.000 |
2 |
||
31 |
vn0600337774 |
0600337774 |
63.510.000 |
64.890.000 |
2 |
||
32 |
vn0110845828 |
0110845828 |
102.500.000 |
104.500.000 |
1 |
||
33 |
vn0107462871 |
0107462871 |
188.000.000 |
198.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0300523385 |
0300523385 |
504.125.000 |
572.450.000 |
3 |
||
35 |
vn0110385063 |
0110385063 |
852.000.000 |
852.000.000 |
2 |
||
36 |
vn0313142700 |
0313142700 |
144.900.000 |
144.900.000 |
1 |
||
37 |
vn0101841961 |
0101841961 |
1.603.800.000 |
1.603.800.000 |
1 |
||
38 |
vn0108639218 |
0108639218 |
2.129.900.000 |
2.171.500.000 |
3 |
||
39 |
vn0101599887 |
0101599887 |
4.697.000.000 |
4.725.000.000 |
3 |
||
40 |
vn0108550418 |
0108550418 |
1.859.900.000 |
1.877.000.000 |
3 |
||
41 |
vn0301445281 |
0301445281 |
68.160.000 |
68.160.000 |
1 |
||
42 |
vn0800011018 |
0800011018 |
106.050.000 |
106.700.000 |
2 |
||
43 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.355.000.000 |
1.426.955.000 |
3 |
||
44 |
vn4100259564 |
4100259564 |
239.610.000 |
239.610.000 |
2 |
||
45 |
vn0107467083 |
0107467083 |
330.000.000 |
330.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0316948792 |
0316948792 |
398.300.000 |
398.300.000 |
2 |
||
47 |
vn0105361557 |
0105361557 |
815.000.000 |
818.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0104968941 |
0104968941 |
3.360.000.000 |
3.360.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0101619117 |
0101619117 |
19.635.000 |
19.635.000 |
1 |
||
50 |
vn0110461405 |
0110461405 |
732.000.000 |
782.700.000 |
1 |
||
51 |
vn0100365068 |
0100365068 |
4.940.000.000 |
4.940.000.000 |
2 |
||
52 |
vn0311813840 |
0311813840 |
4.710.000.000 |
5.700.000.000 |
1 |
||
53 |
vn0106177818 |
0106177818 |
1.827.000.000 |
2.940.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0101630600 |
0101630600 |
625.000.000 |
625.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0314119045 |
0314119045 |
2.262.892.000 |
2.383.642.000 |
3 |
||
56 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.050.950.000 |
1.483.150.000 |
5 |
||
57 |
vn0108635125 |
0108635125 |
162.000.000 |
225.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0108276691 |
0108276691 |
262.500.000 |
315.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0104948751 |
0104948751 |
364.560.000 |
364.560.000 |
1 |
||
60 |
vn0108950712 |
0108950712 |
3.595.000.000 |
3.600.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0101343765 |
0101343765 |
97.720.000 |
97.720.000 |
1 |
||
62 |
vn0108968452 |
0108968452 |
3.150.000.000 |
3.150.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0104192560 |
0104192560 |
2.415.200.000 |
2.415.200.000 |
2 |
||
64 |
vn0109413816 |
0109413816 |
9.660.000 |
9.850.000 |
1 |
||
65 |
vn0101655299 |
0101655299 |
592.000.000 |
592.000.000 |
1 |
||
66 |
vn0102485265 |
0102485265 |
838.000.000 |
838.000.000 |
1 |
||
67 |
vn0101509499 |
0101509499 |
599.760.000 |
599.760.000 |
1 |
||
Total: 67 contractors |
126.226.047.850 |
137.665.266.850 |
152 |
||||
1 |
PP2500538656 |
156 |
Santafer |
Sắt (dưới dạng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml x 80ml |
868100787024
(VN-15773-12) |
Uống |
Sirô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
7,000 |
113,000 |
791,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
2 |
PP2500538512 |
12 |
Aminres |
Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid ) + Glycine + DL-Methionine |
35mg (25mg) + 25mg + 25mg |
893110260525 |
uống |
viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
6,800 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
3 |
PP2500538524 |
24 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
10,000 |
8,436 |
84,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
4 |
PP2500538626 |
126 |
Homapine |
Omega-3-acid ethyl esters 90 |
1000mg |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
30,000 |
26,500 |
795,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
5 |
PP2500538658 |
158 |
Ferricure 100mg/5ml |
Mỗi 5 ml dung dịch có chứa
100mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide iron complex 217,4mg) |
100mg/5ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Belgium |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,400 |
335,900 |
470,260,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
6 |
PP2500538518 |
18 |
Usaralphar 4200 UI |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
893110416724 (VD-31819-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
5,000 |
3,840 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
7 |
PP2500538559 |
59 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
37,213,990 |
3,721,399,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
8 |
PP2500538655 |
155 |
Ferric Hydroxide (Tên cũ: Hemopoly Solution) |
Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) |
50mg/5ml |
880100350425
(VN-16876-13) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cho-A Pharm Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống |
ống |
140,000 |
16,000 |
2,240,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
9 |
PP2500538664 |
164 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
893100263400
(VD-33988-20) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
10,500 |
3,150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
10 |
PP2500538554 |
54 |
Cisplatin Injection 50mg/50ml |
Cisplatin |
1mg/ml |
890114192100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
600 |
173,800 |
104,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
11 |
PP2500538613 |
113 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
2577/QLD-KD (24/07/2024); 991/QLD-KD (02/04/2025) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5,533,920 |
553,392,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
12 |
PP2500538531 |
31 |
Heplazar 50 |
Azathioprine |
50mg |
893115758824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
13 |
PP2500538643 |
143 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/ 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Lọ |
200 |
9,000,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
14 |
PP2500538654 |
154 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
15 |
PP2500538607 |
107 |
LENZEST 10 |
Lenalidomid |
10mg |
890114442223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
22,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
16 |
PP2500538674 |
174 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
59,200 |
592,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
17 |
PP2500538636 |
136 |
Algostase 500 mg/50 mg |
Paracetamol; Caffeine |
500mg + 50mg |
540100144023 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
18 |
PP2500538567 |
67 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,415 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
19 |
PP2500538686 |
186 |
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) |
Vinblastin |
10 mg/ 10 ml |
1094/QLD-KD (15/04/2025);
2149/QLD-KD (25/07/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Adley Formulations Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
420,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
20 |
PP2500538517 |
17 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói |
Gói |
6,000 |
5,754 |
34,524,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
21 |
PP2500538638 |
138 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
2807/QLD-KD (16/08/2024); 945/QLD-KD (31/03/2025);
2131/QLD-KD (24/07/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
29,990,000 |
1,499,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
22 |
PP2500538657 |
157 |
Zibifer |
Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose
complex 34% |
100mg/10 ml |
893100708024
(Visa cũ: VD-31146
-18) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
35,000 |
7,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
23 |
PP2500538632 |
132 |
Apotel |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 ống |
Ống |
5,000 |
44,499 |
222,495,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
24 |
PP2500538597 |
97 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
Thuỵ Sỹ |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
1,092,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
25 |
PP2500538577 |
77 |
Elpagoza |
Eltrombopag Olamine 31,9mg tương đương Eltrombopag |
25mg |
520110431425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
281,478 |
3,377,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
26 |
PP2500538635 |
135 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
520 |
10,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
27 |
PP2500538652 |
152 |
Roxera 5mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,860 |
57,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
28 |
PP2500538558 |
58 |
Vasepan 150 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên,
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
20,500 |
102,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚC TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
29 |
PP2500538560 |
60 |
Darzalex |
Daratumumab |
20mg/ml |
760410037323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
9,303,497 |
930,349,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
30 |
PP2500538641 |
141 |
Tetpen Forte |
Piracetam |
2,4g |
380110964524 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bungary |
Hộp 20 gói x 6 gam |
Gói |
10,000 |
28,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
31 |
PP2500538576 |
76 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
3,800,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
32 |
PP2500538591 |
91 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Catalent CTS, LLC; Cơ sở dán nhãn và đóng gói: AndersonBrecon Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 90 viên |
Viên |
500 |
1,613,500 |
806,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
33 |
PP2500538540 |
40 |
Obikiton |
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (dl-alpha-tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid) |
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
300,000 |
11,000 |
3,300,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
34 |
PP2500538603 |
103 |
Kodaigin |
Arginin hydroclorid |
1g/5ml |
893110754924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ốngx 5ml |
Ống |
150,000 |
4,880 |
732,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
35 |
PP2500538629 |
129 |
Onda |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Plant B |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
23,900 |
239,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
36 |
PP2500538647 |
147 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,000 |
35,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
37 |
PP2500538599 |
99 |
Kazamintab |
L-Histidin hydrochorid monohydrat + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin HCL + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valin |
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg |
893110159800 |
uống |
thuốc cốm |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
gói |
10,000 |
14,200 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
38 |
PP2500538539 |
39 |
Caldicomplex Fort |
Calci (dưới dạng calci carbonat); Vitamin D3 |
600mg, 400IU |
893100285825 |
Uống |
Viên nén nhai |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
39 |
PP2500538548 |
48 |
Imecef |
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)), Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) |
0,5g+ 2g |
893110346100 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha dung
dịch đậm đặc
để pha tiêm
truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, (lọ thủy
tinh) x 2,5g
ceftazidim và
avibactam; hộp 10 lọ,
(lọ thủy tinh) x 2,5g
ceftazidim và
avibactam |
Lọ |
1,000 |
1,950,000 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
40 |
PP2500538579 |
79 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
7,968 |
796,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
41 |
PP2500538562 |
62 |
Gonzalez-500 |
Deferasirox |
500mg |
893110385124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
18,800 |
188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
42 |
PP2500538511 |
11 |
Ferium-XT |
Sắt ascorbat + acid folic |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + 1,5mg |
890100795624
(VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,250 |
367,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
43 |
PP2500538545 |
45 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,450 |
77,250,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
44 |
PP2500538565 |
65 |
Jadenu 180mg |
Deferasirox |
180mg |
594110969424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
188,765 |
94,382,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
45 |
PP2500538661 |
161 |
Greenramin |
Sắt protein succinylat (tương ứng với Fe (III) 40mg/15ml) |
53,3mg/ml x 30ml |
893100436524 (VD-27884-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
100,000 |
35,950 |
3,595,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
46 |
PP2500538557 |
57 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
249,750 |
1,248,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
47 |
PP2500538616 |
116 |
Hemetrex Inj 100 |
Methotrexate |
100mg/ml x 10ml |
893114117100 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
797,150 |
398,575,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
48 |
PP2500538530 |
30 |
AzatiRel |
Azacitidin |
100mg |
890114314725 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
7,790,000 |
3,895,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
49 |
PP2500538527 |
27 |
A.T Arginin 800 |
Arginine hydrochloride |
800mg/10ml |
893110100824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
6,993 |
699,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
50 |
PP2500538683 |
183 |
pms - Ursodiol C 500mg |
Ursodiol (Ursodeoxycholic Acid) |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
50,000 |
20,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
51 |
PP2500538581 |
81 |
Vasitimb 10mg/40mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg; 40mg |
383110962824 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
18,500 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
52 |
PP2500538516 |
16 |
Human Albumin 20% Behring, low salt |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410648424 (QLSP-1036-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
CSL Behring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
200 |
750,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
53 |
PP2500538625 |
125 |
Tasigna 200mg |
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 220,6mg) |
200mg |
760114124024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Thuỵ Sỹ |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
241,000 |
1,205,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
54 |
PP2500538586 |
86 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
35,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
55 |
PP2500538606 |
106 |
LENZEST 25 |
Lenalidomid |
25mg |
890114442323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
9,700 |
485,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
56 |
PP2500538543 |
43 |
Caspofungin 50mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) |
50mg |
400110003625 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
1,450,000 |
870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
57 |
PP2500538692 |
192 |
Alvori 50mg |
Voriconazol 50mg |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
140,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
58 |
PP2500538535 |
35 |
Adcetris |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
800410091523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
Áo |
Hộp chứa 1 lọ x 50mg |
Lọ |
50 |
63,214,433 |
3,160,721,650 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
59 |
PP2500538671 |
171 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
-Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
694,995 |
1,389,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
60 |
PP2500538532 |
32 |
Heplazar 25 |
Azathioprine |
25mg |
893115163900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
61 |
PP2500538522 |
22 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5 mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums and Vaccines Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
300 |
1,800,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
62 |
PP2500538585 |
85 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/ 0,5ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1,000 |
330,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
63 |
PP2500538602 |
102 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
383110446625 (VN-18275-14) |
uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
160,000 |
9,450 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
64 |
PP2500538618 |
118 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
2,388,750 |
955,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
65 |
PP2500538506 |
6 |
Thiova 300 |
Acid alpha lipoic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,050 |
757,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
66 |
PP2500538672 |
172 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
67 |
PP2500538523 |
23 |
Mufines 100mg |
Anidulafungin |
100mg |
868110779324 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Turkey |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
600 |
3,450,000 |
2,070,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
68 |
PP2500538538 |
38 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/ 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
114,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
69 |
PP2500538694 |
194 |
Emoclot |
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml |
500IU/10ml |
800410174400 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana)
Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) |
Italy |
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dụng cụ pha tiêm truyền |
Hộp |
200 |
1,580,000 |
316,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
70 |
PP2500538544 |
44 |
Caspofungin 70mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg) |
70mg |
400110003725 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,900,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
71 |
PP2500538610 |
110 |
Hepeverex |
L-ornithin- L-aspartate |
3g |
893110671924
(VD-25231-16) |
Uống |
Thuốc bột để uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
150,000 |
31,400 |
4,710,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
72 |
PP2500538580 |
80 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
115,395 |
230,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
73 |
PP2500538681 |
181 |
Qcozetax |
Coenzym Q10 (ubidecarenon) |
50 mg |
893100161423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
74 |
PP2500538542 |
42 |
Gikorcen |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
6,250 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
75 |
PP2500538529 |
29 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
382 |
122,240,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
76 |
PP2500538575 |
75 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100,000 |
890 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
77 |
PP2500538572 |
72 |
Solamup 60 |
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%) |
60mg |
893110375924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
16,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
78 |
PP2500538662 |
162 |
Antifix |
Sắt sucrose |
Sắt 100mg/5ml (tương đương với sắt sucrose 1710mg/5ml) |
893110148224 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,400 |
69,800 |
97,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
79 |
PP2500538611 |
111 |
Ornithin 3000 |
L-ornithin- L-aspartat |
3g |
VD-35756-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
300,000 |
6,090 |
1,827,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
80 |
PP2500538536 |
36 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
81 |
PP2500538659 |
159 |
Ferricure 150mg Capsule |
Sắt nguyên tố (Dưới dạng Polysaccharide iron complex) |
150mg |
540110403023
( VN-19839-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,000 |
13,020 |
364,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
82 |
PP2500538549 |
49 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110547824
(VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
49,900 |
149,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
83 |
PP2500538669 |
169 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1g |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
966 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
84 |
PP2500538600 |
100 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10,000 |
882 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
85 |
PP2500538541 |
41 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3; Vitamin K1 |
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
500,000 |
5,250 |
2,625,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
86 |
PP2500538550 |
50 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,051 |
20,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
87 |
PP2500538583 |
83 |
Friburine 40mg |
Febuxostat |
40mg |
893110548524
(QLĐB-685-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
88 |
PP2500538507 |
7 |
Phynantic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
VD-35010-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
5,600 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
89 |
PP2500538574 |
74 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,816 |
68,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
90 |
PP2500538633 |
133 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
91 |
PP2500538551 |
51 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
67,294 |
672,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
92 |
PP2500538676 |
176 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
5,300 |
3,710,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
93 |
PP2500538623 |
123 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml x 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
6,850 |
34,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
94 |
PP2500538563 |
63 |
pms-Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
76,000 |
152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
95 |
PP2500538590 |
90 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
4,800 |
3,360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
96 |
PP2500538651 |
151 |
Phorbe Drops |
Phytomenadione (Vitamin K1) |
20mg/ml x 5ml |
893110362224 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Chai |
1,000 |
149,000 |
149,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
97 |
PP2500538509 |
9 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
890100046225 (VN-14829-12) |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,480 |
173,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
98 |
PP2500538648 |
148 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,038 |
903,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
99 |
PP2500538582 |
82 |
Bluti 120 |
Febuxostat |
120mg |
VN-23263-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
10,000 |
33,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
100 |
PP2500538645 |
145 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1,000 |
42,400 |
42,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
101 |
PP2500538678 |
178 |
Hutatretin |
Tretinoin |
10mg |
893110226000 (VD-33168-19) |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
41,900 |
838,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
102 |
PP2500538612 |
112 |
Hepa-Merz |
L-ornithin L-aspartate |
5g/10ml |
400110069923 (VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
125,000 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
103 |
PP2500538644 |
144 |
Wincol 40 |
Posaconazol |
4,2g/ 105ml |
893110273024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 105ml |
Lọ |
200 |
9,000,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
104 |
PP2500538588 |
88 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydrochlorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 200mg |
Lọ |
1,000 |
159,300 |
159,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
105 |
PP2500538564 |
64 |
Jadesinox 250 |
Deferasirox |
250mg |
893110292325 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,130 |
71,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
106 |
PP2500538690 |
190 |
Vemicep |
Voriconazol |
200mg |
520110119924 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
1,980,000 |
1,980,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
107 |
PP2500538684 |
184 |
Ursoflor |
Ursodeoxycholic Acid |
300mg |
800110967024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,950 |
797,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
108 |
PP2500538573 |
73 |
Miklanso 30 |
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w) |
30 mg |
893110345500 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
18,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
109 |
PP2500538680 |
180 |
Ellenzym |
Ubidecarenon |
100mg |
893100113000 |
uống |
viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
14,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
110 |
PP2500538520 |
20 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,000 |
5,946 |
29,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
111 |
PP2500538505 |
5 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,612 |
46,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
112 |
PP2500538628 |
128 |
Fogicap 40 Cap |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
40mg + 1.100mg |
893110575424 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
12,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
113 |
PP2500538653 |
153 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
114 |
PP2500538533 |
33 |
Betixtin |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
594110298525 |
Uống |
Viên nén |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,600 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
115 |
PP2500538547 |
47 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới
dạng Cefprozil
monohydrat) |
500mg |
520110786824 (VN-21377-18 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
34,335 |
171,675,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
116 |
PP2500538584 |
84 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
001410323625 (QLSP-1070-17) |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
5,000 |
558,047 |
2,790,235,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
117 |
PP2500538642 |
142 |
Meyernota |
Piracetam |
800mg/5ml |
893110224825
(VD-34039-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer- BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 01 chai x 120ml |
Ống |
10,000 |
5,700 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
118 |
PP2500538640 |
140 |
Conqta |
Piracetam |
2,4g |
VD-35351-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
15,000 |
10,800 |
162,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
119 |
PP2500538537 |
37 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
120 |
PP2500538691 |
191 |
Vinfend 200 |
Voriconazol |
200mg |
893110085825 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
161,900 |
323,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
121 |
PP2500538630 |
130 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125 (VN-22133-19) |
uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
5,600 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
122 |
PP2500538624 |
124 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
650 |
13,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
123 |
PP2500538649 |
149 |
Sotaline 350 |
Phospholipids đậu nành |
350mg |
893100387025 |
uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
124 |
PP2500538622 |
122 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
2,310 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
125 |
PP2500538639 |
139 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
Ireland |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
50 |
61,640,000 |
3,082,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
126 |
PP2500538526 |
26 |
Livergenol |
L-Arginin HCl |
400mg |
893110314800
(VD-23128-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
NHÀ MÁY HDPHARMA EU - CÔNG TY CỔ PHÀN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
300,000 |
3,240 |
972,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
127 |
PP2500538688 |
188 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
120,000 |
4,998 |
599,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
128 |
PP2500538534 |
34 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,900 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
129 |
PP2500538650 |
150 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
130 |
PP2500538501 |
1 |
Calquence |
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) |
100mg |
730110980924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
1,998,570 |
7,194,852,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
131 |
PP2500538682 |
182 |
Uformat |
Ursodeoxycholic acid |
250mg/5ml |
893110128523 |
Uống |
Hỗn dịch uóng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
100,000 |
10,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
132 |
PP2500538571 |
71 |
Eu-dexfen 25mg Oral Solution |
Dexketoprofen |
25mg/10ml |
840110086323
(VN3-270-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
SAG Manufacturing S.L.U |
Spain |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
19,800 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
133 |
PP2500538627 |
127 |
Onvirol |
Omeprazol +
Natri hydrocarbonat |
40mg + 1680mg |
893110233524 |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói × 3g |
Gói |
100,000 |
8,500 |
850,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
134 |
PP2500538615 |
115 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 (VN-22170-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
2,338 |
11,690,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
135 |
PP2500538601 |
101 |
Laevolac |
Lactulose |
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
74,700 |
373,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
136 |
PP2500538609 |
109 |
Livethine |
L-Ornithin L-Aspartat |
2000mg |
893110160325
(VD-30653-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
50,000 |
41,895 |
2,094,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
137 |
PP2500538568 |
68 |
Defitelio |
Defibrotide |
200mg/2,5ml |
218/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Gentium Srl Piazza XX Settembre, 2 22079 Villa Guardia (CO), |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
16,038,000 |
1,603,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
138 |
PP2500538620 |
120 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
42,946 |
214,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
139 |
PP2500538646 |
146 |
Povidon -Iod HD |
Povidon Iod |
10%/125ml |
893100299100 (VD-18443-13) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
1,000 |
17,050 |
17,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
140 |
PP2500538604 |
104 |
Medogets 3g |
L-Arginin L
glutamat |
3g |
893110508024
(VD-29785-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20
ống x 10ml
dung dịch
uống |
Chai/lọ/ống/Túi |
200,000 |
13,500 |
2,700,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
141 |
PP2500538502 |
2 |
Acetad |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110650824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
145,000 |
72,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
142 |
PP2500538569 |
69 |
Dezfast 6 mg tablet |
Deflazacort |
6 mg |
VN-22606-20 |
Uống |
Viên nén |
Lacer, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
9,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
143 |
PP2500538525 |
25 |
Nadygenor |
Arginin aspartat |
1g |
893110251923
(VD-27732-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
200,000 |
6,550 |
1,310,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
144 |
PP2500538689 |
189 |
Maecran |
Vitamin C (Acid ascorbic) + Đồng (dưới dạng Cupric oxide) + Manganese (dưới dạng Manganese sulfate) + Selenium + Vitamin E (dưới dạng Tocopherol acetate) + Kẽm (dưới dạng Zinc oxide) + β-carotene |
250mg + 1mg + 1,5mg + 15mcg + 200IU + 7,5mg + 3mg |
880100008000
(VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
145 |
PP2500538608 |
108 |
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion |
Levetiracetam |
500mg |
840110351524 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 50 Lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
325,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
146 |
PP2500538595 |
95 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
500 |
385,000 |
192,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
147 |
PP2500538665 |
165 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
6,384 |
1,915,200,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
148 |
PP2500538598 |
98 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,785 |
19,635,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
149 |
PP2500538617 |
117 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
40,000 |
16,000 |
640,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
150 |
PP2500538589 |
89 |
Gluthion |
Glutathione (dưới dạng glutathione sodium) |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
lọ |
5,000 |
163,000 |
815,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
151 |
PP2500538566 |
66 |
Jadenu 360mg |
Deferasirox |
360mg |
594110969524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
377,530 |
75,506,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |
|
152 |
PP2500538673 |
173 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,990 |
59,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
517/QĐ-HHTM |
04/03/2026 |
Central Institute of Hematology and Blood Transfusion |