Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500220335 |
2200980004755.04 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
100,000 |
450 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
2 |
PP2500220327 |
2200950003078.04 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,200 |
32,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
3 |
PP2500220333 |
2250410000208.05 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
120 |
960,336 |
115,240,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
18 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
4 |
PP2500220354 |
2250410000321.05 |
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin) |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) |
2674/QLD-KD ngày 05/8/2024 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Queen Saovabha Memorial Institute The Thai Red Cross Society. |
Thái Lan |
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm |
Lọ |
12 |
3,420,900 |
41,050,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
60 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
5 |
PP2500220332 |
2250400000195.05 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
250 |
3,395,385 |
848,846,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
6 |
PP2500220366 |
2200900003295.02 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,280 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
7 |
PP2500220316 |
2200980004250.02 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110390723 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
3,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
8 |
PP2500220349 |
2200940005167.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
893100120625 (VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
420 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
9 |
PP2500220360 |
2220130001618.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
893310036523
(QLVX-1044-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
1,000 |
80,640 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
10 |
PP2500220352 |
2250400000300.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
400 |
129,000 |
51,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
11 |
PP2500220339 |
2200930004866.04 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate), Natri clorid, Trinatri citrat khan (dưới dạng trinatri citrat .2H2O), Kali clorid |
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g |
893100125225 (VD-23143-15 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
9,000 |
1,050 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
12 |
PP2500220306 |
2200980000177.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,100 |
146,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
13 |
PP2500220364 |
2220140001684.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
9,274 |
83,466,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
14 |
PP2500220322 |
2250410000147.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
600 |
415,000 |
249,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
15 |
PP2500220325 |
2250480000153.05 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
643,860 |
772,632,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
16 |
PP2500220321 |
2250480000139.01 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
411,249 |
41,124,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
17 |
PP2500220313 |
2250400000072.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2,000 |
10,721 |
21,442,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
18 |
PP2500220357 |
2220830000164.01 |
Influvac tetra |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021
(H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021,
SAN-010) 15mcg haemagglutinin,
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-
like strain (A/Victoria/4897/20
22, IVR-238) 15mcg haemagglutinin,
B/Austria/1359417/2021-like strain
(B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg
haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
1,800 |
264,000 |
475,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
NHÓM 1 |
12 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
19 |
PP2500220326 |
2250410000161.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,000 |
14,301 |
57,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
20 |
PP2500220305 |
2200910003568.04 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
358 |
4,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
21 |
PP2500220320 |
2250400000126.04 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12,000 |
42,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
22 |
PP2500220358 |
2250480000344.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
300 |
175,392 |
52,617,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
23 |
PP2500220359 |
2250410000352.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
180 |
2,572,500 |
463,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
24 |
PP2500220353 |
2250430000318.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
70 |
2,556,999 |
178,989,930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
25 |
PP2500220363 |
2220110001669.01 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
270,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
12 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
26 |
PP2500220356 |
2220160001541.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1,200 |
1,077,300 |
1,292,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
27 |
PP2500220350 |
2200970002389.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1,500 |
267,750 |
401,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
28 |
PP2500220365 |
2250480000375.02 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
60 |
1,100,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
29 |
PP2500220324 |
2200970004505.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
600 |
10,444 |
6,266,400 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
30 |
PP2500220347 |
2250440000285.04 |
ZarelAPC 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110149423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,998 |
19,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
31 |
PP2500220328 |
2250460000173.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
32 |
PP2500220343 |
2220110001133.01 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
8,064 |
48,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
33 |
PP2500220323 |
2200950003023.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
893110217600 (VD-22926-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
3,000 |
2,400 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
34 |
PP2500220341 |
2200920001844.01 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Ống/bơm tiêm |
400 |
657,000 |
262,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
35 |
PP2500220310 |
2200900003998.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
400 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
36 |
PP2500220304 |
2250400000010.04 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
37 |
PP2500220318 |
2250470000101.05 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
60 |
116,000 |
6,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
38 |
PP2500220309 |
2250480000047.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
125 |
5,773,440 |
721,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
39 |
PP2500220362 |
2250450000367.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
40 |
PP2500220337 |
2250440000223.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
500 |
82,850 |
41,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
41 |
PP2500220308 |
2250440000032.01 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg acid folinic |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
1,000 |
76,650 |
76,650,000 |
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
42 |
PP2500220317 |
2250450000091.04 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
79,800 |
31,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
43 |
PP2500220311 |
2250460000050.04 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
150 |
24,000 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
44 |
PP2500220334 |
2250450000213.01 |
Pneumovax 23 |
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F |
0,5ml |
001310303524 |
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX & Đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
300 |
820,768 |
246,230,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
28 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
45 |
PP2500220355 |
2250420000335.04 |
Vavir |
Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride) |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170 |
485,000 |
82,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
46 |
PP2500220346 |
2200960003471.03 |
Lirystad 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110390223 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
5,050 |
75,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
47 |
PP2500220307 |
2250420000021.01 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
48 |
PP2500220329 |
2200970003119.02 |
Savi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,890 |
41,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
49 |
PP2500220340 |
2250450000244.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
400 |
525,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
50 |
PP2500220338 |
2250410000239.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
8,000 |
10,080 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
51 |
PP2500220330 |
2200910005616.04 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
52 |
PP2500220348 |
2250470000293.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
2,400 |
32,235 |
77,364,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
53 |
PP2500220315 |
2220820000051.05 |
Brudopa |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
890110012925 (VN-19800-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Brawn Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
100 |
23,500 |
2,350,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
54 |
PP2500220336 |
2200910004763.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
55 |
PP2500220312 |
2250450000060.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
400 |
12,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |
|
56 |
PP2500220361 |
2220120001536.01 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
598,000 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Kể từ ngày kí hợp đồng đến hết ngày 17/7/2025 |
KQ2500183189_2506101632 |
10/06/2025 |
Gia Dinh People's Hospital |