Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 352.354.800 | 353.404.800 | 7 | See details |
| 2 | vn0109856582 | LIFECARE INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 156.000.000 | 156.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn2801906015 | THANH PHARMA JSC | 923.405.000 | 927.198.000 | 7 | See details |
| 4 | vn0100109191 | ARMEPHACO JOINT STOCK COMPANY | 6.468.000 | 6.600.000 | 1 | See details |
| 5 | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 690.000.000 | 691.500.000 | 1 | See details |
| 6 | vn2800588271 | THANH HOA MEDICAL MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 3.448.500.000 | 3.448.500.000 | 7 | See details |
| 7 | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 3.688.333.000 | 3.701.204.000 | 4 | See details |
| 8 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 833.700.000 | 833.700.000 | 5 | See details |
| 9 | vn0104628582 | HQ Pharmaceutical Limited Liability Company | 290.800.000 | 291.500.000 | 3 | See details |
| 10 | vn1800156801 | DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY | 139.000.000 | 158.440.000 | 3 | See details |
| 11 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 65.000.000 | 65.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn2801694240 | HAM RONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 148.449.000 | 148.464.000 | 2 | See details |
| 13 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 57.750.000 | 57.750.000 | 1 | See details |
| 14 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 967.350.000 | 1.069.800.000 | 7 | See details |
| 15 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 174.000.000 | 174.000.000 | 1 | See details |
| 16 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 119.994.000 | 119.994.000 | 1 | See details |
| 17 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 158.000.000 | 170.576.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 395.000.000 | 399.000.000 | 1 | See details |
| Total: 18 contractors | 12.614.103.800 | 12.772.630.800 | 54 | |||
1 |
PP2500594022 |
G1N4.58 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
987 |
394,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
2 |
PP2500594108 |
G1N2.10 |
Minroge Ophthalmic Solution |
Moxifloxacin |
0,5%; 6ml |
880115001200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Binex Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ x 6 ml |
Lọ |
2,000 |
59,997 |
119,994,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
3 |
PP2500594038 |
G1N4.22 |
Telmiam |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,968 |
487,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
4 |
PP2500594032 |
G1N4.17 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,678 |
200,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
5 |
PP2500594036 |
G1N1.15 |
Amiodarona GP |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,468 |
6,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
6 |
PP2500594083 |
G1N3.10 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,750 |
562,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
7 |
PP2500594062 |
G1N1.5 |
Tenamyd - Ceftazidim 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
3,000 |
19,400 |
58,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
8 |
PP2500594079 |
G1N2.12 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10 mg |
893110883224 ( VD-21062-14) |
uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,490 |
124,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
9 |
PP2500594152 |
G1N4.30 |
Ezensimva 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110015400 (VD-32780-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,940 |
352,800,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
10 |
PP2500594075 |
G1N3.9 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,029 |
51,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
11 |
PP2500594147 |
G1N4.31 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
900mg + 19,2mg |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Bidopharrma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
38,000 |
19,000,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
12 |
PP2500594133 |
G1N2.7 |
Zobacta 3,375g |
Piperacilin + tazobactam |
3g+0.375g |
893110437124 (VD-25700-16) |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
99,990 |
699,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
13 |
PP2500594031 |
G1N4.16 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
14 |
PP2500594078 |
G1N4.32 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 (VD-24728-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
15 |
PP2500594167 |
G1N4.25 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,247 |
112,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
16 |
PP2500594066 |
G1N4.28 |
Clopidogrel DWP 50mg |
Clopidogrel |
50mg |
893110456423 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
17 |
PP2500594056 |
G1N2.5 |
Cefoperazone-Sulbactam 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
75,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
18 |
PP2500594129 |
G1N2.18 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1.25mg |
893110072200 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,750 |
175,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
19 |
PP2500594045 |
G1N3.6 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2.5 mg |
893110355423 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
580 |
5,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
20 |
PP2500594082 |
G1N2.23 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin |
5mg + 500mg |
893110056523 |
uống |
Viên nén bao phim |
CTCP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,300 |
690,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
21 |
PP2500594089 |
G1N4.43 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
40,000 |
840 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
22 |
PP2500594157 |
G1N4.10 |
Trimexazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml |
893110594924 (VD-31697-19) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
1,000 |
18,900 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
23 |
PP2500594109 |
G1N4.55 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml lọ 10 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
24 |
PP2500594043 |
G1N4.40 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
5,460 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
25 |
PP2500594094 |
G1N3.7 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
26 |
PP2500594171 |
G1N4.78 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500IU; 200IU |
893100341124 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
317 |
63,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
27 |
PP2500594151 |
G1N4.39 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
893100262000 |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15 ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
300 |
21,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
28 |
PP2500594125 |
G1N4.60 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
0,2%; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
4 |
24 |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
29 |
PP2500594159 |
G1N4.68 |
Ecotaline 2,5mg/ml |
Terbutalin sulfate |
5mg/2ml |
893115369125 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml |
Ống |
6,000 |
44,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
30 |
PP2500594060 |
G1N4.9 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
31 |
PP2500594096 |
G1N4.29 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,134 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
32 |
PP2500594077 |
G1N1.2 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
1,000 |
57,750 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
33 |
PP2500594139 |
G1N4.62 |
Metoxa |
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323 (VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
34 |
PP2500594101 |
G1N1.20 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
735 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
35 |
PP2500594153 |
G1N3.13 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
11,799 |
1,769,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
36 |
PP2500594160 |
G1N2.8 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
7,000 |
104,399 |
730,793,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
37 |
PP2500594047 |
G1N2.15 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 đến ngày 20/04/2027 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
38 |
PP2500594158 |
G1N3.8 |
Telma H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 40mg |
890110448225 (VN-22407-19) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,950 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
39 |
PP2500594073 |
G1N4.38 |
AGIMOTI |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
300 |
4,830 |
1,449,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
40 |
PP2500594156 |
G1N2.9 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
1,740 |
52,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
41 |
PP2500594135 |
G1N4.45 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
893110051724 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
215 |
32,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
42 |
PP2500594090 |
G1N4.12 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
200mg; 10g |
893100355023 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
100 |
4,150 |
415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
43 |
PP2500594037 |
G1N3.5 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
44 |
PP2500594126 |
G1N4.2 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
20,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
45 |
PP2500594140 |
G1N4.75 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
25,000 |
6,720 |
168,000,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
46 |
PP2500594118 |
G1N4.21 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
47 |
PP2500594112 |
G1N4.74 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110118423 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
25,000 |
4,350 |
108,750,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
48 |
PP2500594081 |
G1N1.3 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 (QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
49 |
PP2500594048 |
G1N4.61 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
700 |
76,000 |
53,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
50 |
PP2500594146 |
G1N4.70 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
4,000 |
8,400 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
51 |
PP2500594173 |
G1N5.8 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 1000mcg |
VN-19998-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
15,000 |
14,000 |
210,000,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
52 |
PP2500594117 |
G1N4.20 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vi x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,940 |
58,800,000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
53 |
PP2500594145 |
G1N4.69 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |
|
54 |
PP2500594104 |
G1N5.3 |
Glizym-M |
Metformin hydrochloride + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,100 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
167/QĐ-BVHH |
13/03/2026 |
Hoang Hoa General Hospital |