Generic Medical Drug Bidding Package

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic Medical Drug Bidding Package
Bidding method
Online bidding
Tender value
30.947.354.500 VND
Publication date
16:31 13/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
167/QĐ-BVHH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hoang Hoa General Hospital
Approval date
13/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 352.354.800 353.404.800 7 See details
2 vn0109856582 LIFECARE INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 156.000.000 156.000.000 1 See details
3 vn2801906015 THANH PHARMA JSC 923.405.000 927.198.000 7 See details
4 vn0100109191 ARMEPHACO JOINT STOCK COMPANY 6.468.000 6.600.000 1 See details
5 vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 690.000.000 691.500.000 1 See details
6 vn2800588271 THANH HOA MEDICAL MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 3.448.500.000 3.448.500.000 7 See details
7 vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 3.688.333.000 3.701.204.000 4 See details
8 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 833.700.000 833.700.000 5 See details
9 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 290.800.000 291.500.000 3 See details
10 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 139.000.000 158.440.000 3 See details
11 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 65.000.000 65.000.000 1 See details
12 vn2801694240 HAM RONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 148.449.000 148.464.000 2 See details
13 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 57.750.000 57.750.000 1 See details
14 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 967.350.000 1.069.800.000 7 See details
15 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 174.000.000 174.000.000 1 See details
16 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 119.994.000 119.994.000 1 See details
17 vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 158.000.000 170.576.000 1 See details
18 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 395.000.000 399.000.000 1 See details
Total: 18 contractors 12.614.103.800 12.772.630.800 54
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500594022
G1N4.58
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400
987
394,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
2
PP2500594108
G1N2.10
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
0,5%; 6ml
880115001200
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Binex Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ x 6 ml
Lọ
2,000
59,997
119,994,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
3
PP2500594038
G1N4.22
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
5mg + 40mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
6,968
487,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
4
PP2500594032
G1N4.17
Alanboss XL 10
Alfuzosin
10mg
VD-34894-20
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,678
200,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
5
PP2500594036
G1N1.15
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,468
6,468,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
6
PP2500594083
G1N3.10
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,750
562,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
7
PP2500594062
G1N1.5
Tenamyd - Ceftazidim 500
Ceftazidim
500mg
VD-19444-13
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi/gói
3,000
19,400
58,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
1
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
8
PP2500594079
G1N2.12
Oliveirim
Flunarizin
10 mg
893110883224 ( VD-21062-14)
uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
50,000
2,490
124,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
9
PP2500594152
G1N4.30
Ezensimva 10/10
Simvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
893110015400 (VD-32780-19)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
2,940
352,800,000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
10
PP2500594075
G1N3.9
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,029
51,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
11
PP2500594147
G1N4.31
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
900mg + 19,2mg
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Bidopharrma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
38,000
19,000,000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
12
PP2500594133
G1N2.7
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam
3g+0.375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
7,000
99,990
699,930,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
13
PP2500594031
G1N4.16
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,200
156,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
14
PP2500594078
G1N4.32
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
893110468424 (VD-24728-16)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml
Lọ
5,000
65,000
325,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
15
PP2500594167
G1N4.25
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,247
112,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
16
PP2500594066
G1N4.28
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
50mg
893110456423
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
798
15,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
17
PP2500594056
G1N2.5
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
20,000
75,000
1,500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
18
PP2500594129
G1N2.18
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
4mg + 1.25mg
893110072200
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,750
175,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
19
PP2500594045
G1N3.6
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2.5 mg
893110355423
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
580
5,800,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
20
PP2500594082
G1N2.23
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin
5mg + 500mg
893110056523
uống
Viên nén bao phim
CTCP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
2,300
690,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
21
PP2500594089
G1N4.43
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
40,000
840
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
22
PP2500594157
G1N4.10
Trimexazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml
893110594924 (VD-31697-19)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
Chai
1,000
18,900
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
23
PP2500594109
G1N4.55
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml lọ 10 ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
65,000
130,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
24
PP2500594043
G1N4.40
Progermila
Bacillus Clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
100,000
5,460
546,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
25
PP2500594094
G1N3.7
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,900
174,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
26
PP2500594171
G1N4.78
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2500IU; 200IU
893100341124
uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
317
63,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
27
PP2500594151
G1N4.39
Simecol
Simethicon
40mg/ml; 15ml
893100262000
uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15 ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
300
21,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
28
PP2500594125
G1N4.60
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
0,2%; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
2,000
79,000
158,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
4
24
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
29
PP2500594159
G1N4.68
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin sulfate
5mg/2ml
893115369125
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml
Ống
6,000
44,000
264,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
30
PP2500594060
G1N4.9
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
5,000
52,000
260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
31
PP2500594096
G1N4.29
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,134
113,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
32
PP2500594077
G1N1.2
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
1,000
57,750
57,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
33
PP2500594139
G1N4.62
Metoxa
Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
34
PP2500594101
G1N1.20
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
735
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
1
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
35
PP2500594153
G1N3.13
Mebisita 100
Sitagliptin
100mg
VD-35052-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
11,799
1,769,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
36
PP2500594160
G1N2.8
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
7,000
104,399
730,793,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
2
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
37
PP2500594047
G1N2.15
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 đến ngày 20/04/2027
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
50,000
2,200
110,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
38
PP2500594158
G1N3.8
Telma H
Hydrochlorothiazide + Telmisartan
12,5mg + 40mg
890110448225 (VN-22407-19)
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,950
395,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
39
PP2500594073
G1N4.38
AGIMOTI
Domperidon
10mg/10ml
893110256423 (VD-17880-12)
uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
300
4,830
1,449,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
40
PP2500594156
G1N2.9
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30,000
1,740
52,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
41
PP2500594135
G1N4.45
Mediacetam
Piracetam
400mg
893110051724
uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
215
32,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
42
PP2500594090
G1N4.12
Ketoconazol
Ketoconazol
200mg; 10g
893100355023
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
100
4,150
415,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
43
PP2500594037
G1N3.5
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
100,000
3,550
355,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
44
PP2500594126
G1N4.2
BFS-Paracetamol
Paracetamol (acetaminophen)
1g/10ml
893110346223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4,000
20,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
45
PP2500594140
G1N4.75
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
25,000
6,720
168,000,000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
46
PP2500594118
G1N4.21
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,995
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
47
PP2500594112
G1N4.74
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110118423
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
25,000
4,350
108,750,000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
48
PP2500594081
G1N1.3
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14 (QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,000
50,000,000
Công ty Cổ phần Vinamed
1
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
49
PP2500594048
G1N4.61
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
chai
700
76,000
53,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
50
PP2500594146
G1N4.70
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
4,000
8,400
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
51
PP2500594173
G1N5.8
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 1000mcg
VN-19998-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
15,000
14,000
210,000,000
Công ty Cổ phần Vinamed
5
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
52
PP2500594117
G1N4.20
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
uống
Viên nang cứng
Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vi x 10 viên
Viên
20,000
2,940
58,800,000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
53
PP2500594145
G1N4.69
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
4,410
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
54
PP2500594104
G1N5.3
Glizym-M
Metformin hydrochloride + Gliclazid
500mg + 80mg
VN3-343-21
uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
200,000
3,100
620,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
5
36 tháng
12 tháng
167/QĐ-BVHH
13/03/2026
Hoang Hoa General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second