Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313142700 | ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 559.520.000 | 570.525.000 | 5 | See details |
| 2 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 392.165.000 | 432.752.000 | 12 | See details |
| 3 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 3.240.000 | 4.680.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 283.898.000 | 284.198.000 | 3 | See details |
| 5 | vn2100274872 | TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 378.494.000 | 403.160.000 | 6 | See details |
| 6 | vn0302339800 | VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 816.249.000 | 818.981.000 | 3 | See details |
| 7 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 171.990.000 | 177.990.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0314119045 | HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 410.000.000 | 450.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 120.000.000 | 132.000.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 1.508.432.500 | 1.508.432.500 | 5 | See details |
| 11 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 223.100.000 | 223.100.000 | 3 | See details |
| 12 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 60.000.000 | 60.150.000 | 2 | See details |
| 13 | vn0312567933 | SALA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 95.025.000 | 96.075.000 | 1 | See details |
| 14 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 108.045.000 | 110.995.000 | 5 | See details |
| 15 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 346.168.000 | 346.168.000 | 4 | See details |
| 16 | vn0303246179 | TRUONG KHANG PHARMA CO.,LTD | 340.400.000 | 406.880.000 | 3 | See details |
| 17 | vn0304819721 | DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 220.500.000 | 220.500.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0311051649 | NGUYEN ANH KHOA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 27.000.000 | 27.000.000 | 1 | See details |
| 19 | vnz000019802 | SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD | 252.840.000 | 252.840.000 | 1 | See details |
| 20 | vn3700843113 | BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 330.960.000 | 546.084.000 | 1 | See details |
| 21 | vn0302560110 | OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 70.400.000 | 70.400.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0109726590 | NATURE AND LIFE JOINT STOCK COMPANY | 18.900.000 | 22.272.000 | 1 | See details |
| Total: 22 contractors | 6.737.326.500 | 7.165.182.500 | 63 | |||
1 |
PP2500150122 |
GE.60 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
2 |
PP2500150095 |
GE.33 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25000IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
147,000 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
60 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
3 |
PP2500150063 |
GE.01 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
13,200 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
4 |
PP2500150103 |
GE.41 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
86,000 |
2,940 |
252,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
5 |
PP2500150094 |
GE.32 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
500 |
12,850 |
6,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
6 |
PP2500150070 |
GE.08 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
104 |
12,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
7 |
PP2500150092 |
GE.30 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
500 |
10,185 |
5,092,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
8 |
PP2500150129 |
GE.67 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleat+ hydroclorothiazid |
20 mg + 12,5 mg |
893110296424 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
110,000 |
2,793 |
307,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
9 |
PP2500150073 |
GE.11 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca2+) 39mg) |
300mg |
893100848324 (VD-33457-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28,000 |
325 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
10 |
PP2500150135 |
GE.73 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
500 |
50,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
11 |
PP2500150108 |
GE.46 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110148724 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
5,000 |
22,995 |
114,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
12 |
PP2500150080 |
GE.18 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan (hydrobromid) |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
130 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
13 |
PP2500150088 |
GE.26 |
Vinhistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110306423
(VD-28149-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
365 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
14 |
PP2500150076 |
GE.14 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
41,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
15 |
PP2500150106 |
GE.44 |
Paralmax mol |
Methocarbamol; Paracetamol |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,000 |
1,680 |
330,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
16 |
PP2500150098 |
GE.36 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1,500 |
220,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
17 |
PP2500150119 |
GE.57 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 1200mg |
Gói |
44,000 |
1,600 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
18 |
PP2500150105 |
GE.43 |
Metformin XR 500 |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
893110455523 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
592 |
130,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
19 |
PP2500150085 |
GE.23 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4,500 |
270,000 |
1,215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
20 |
PP2500150090 |
GE.28 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
93,000 |
2,499 |
232,407,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
21 |
PP2500150096 |
GE.34 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
5,000 |
6,489 |
32,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
22 |
PP2500150071 |
GE.09 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
118 |
9,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
23 |
PP2500150104 |
GE.42 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
4,000 |
57,475 |
229,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
24 |
PP2500150086 |
GE.24 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 (VD-26744-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5,000 |
19,005 |
95,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
25 |
PP2500150079 |
GE.17 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
550 |
15,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
26 |
PP2500150131 |
GE.69 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,449 |
101,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
27 |
PP2500150102 |
GE.40 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
893100426824
(VD-25587-16) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
540 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
28 |
PP2500150130 |
GE.68 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
29 |
PP2500150081 |
GE.19 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
5,250 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
30 |
PP2500150065 |
GE.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
115 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
31 |
PP2500150084 |
GE.22 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
500 |
70,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
32 |
PP2500150115 |
GE.53 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3,490 |
1,745,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
33 |
PP2500150117 |
GE.55 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
34 |
PP2500150127 |
GE.65 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
35 |
PP2500150133 |
GE.71 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2.5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
36 |
PP2500150101 |
GE.39 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
72,000 |
345 |
24,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
37 |
PP2500150082 |
GE.20 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (HCL) |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
200 |
55,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
38 |
PP2500150091 |
GE.29 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat ) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
9,301 |
4,650,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
39 |
PP2500150132 |
GE.70 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
20,150 |
6,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
40 |
PP2500150075 |
GE.13 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110083625 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai, lọ |
15,000 |
9,750 |
146,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
41 |
PP2500150078 |
GE.16 |
Daklife 75mg |
Clopidogrel |
75mg |
893110301723
(VD-27392-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
251 |
25,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
42 |
PP2500150074 |
GE.12 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
5,305 |
79,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
43 |
PP2500150109 |
GE.47 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
5,000 |
305 |
1,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
44 |
PP2500150134 |
GE.72 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
45 |
PP2500150089 |
GE.27 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
588 |
70,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
46 |
PP2500150118 |
GE.56 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
288 |
51,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
47 |
PP2500150097 |
GE.35 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80,000 |
145 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
48 |
PP2500150093 |
GE.31 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
7,000 |
7,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
49 |
PP2500150126 |
GE.64 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
9,000 |
6,600 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
50 |
PP2500150110 |
GE.48 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
1,080 |
1,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
51 |
PP2500150114 |
GE.52 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
40,000 |
5,800 |
232,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
52 |
PP2500150087 |
GE.25 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145 mg |
893110058900 (VD-34478-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
89,000 |
3,108 |
276,612,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
53 |
PP2500150124 |
GE.62 |
Proges 100 |
Progesterone |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,300 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
54 |
PP2500150068 |
GE.06 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
59,000 |
2,097 |
123,723,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
55 |
PP2500150064 |
GE.02 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
54 |
3,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
56 |
PP2500150107 |
GE.45 |
Dogtapine |
Sulpiride |
50mg |
893110314624 (VD-18306-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
240 |
8,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
57 |
PP2500150120 |
GE.58 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
(215,2mg/ml)/10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
109,725 |
54,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
58 |
PP2500150123 |
GE.61 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
345 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
59 |
PP2500150136 |
GE.74 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
10,400 |
2,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
60 |
PP2500150077 |
GE.15 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tuyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
61 |
PP2500150113 |
GE.51 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
230,000 |
325 |
74,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
62 |
PP2500150083 |
GE.21 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
60,000 |
72 |
4,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |
|
63 |
PP2500150069 |
GE.07 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
50,000 |
1,612 |
80,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
158/QĐ-TTYT |
07/07/2025 |
Ham Tan District Medical Center |