Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315929229 |
TMDV XNK LONG THINH COMPANY LIMITED |
491.596.240 VND | 491.596.240 VND | 24 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801242197 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VỆ SINH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MỚI | Unconscious | |
| 2 | vn3800423095 | VŨ VĂN DU | Unconscious | |
| 3 | vn3801087738 | Vũ Xuân Hải | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo 2 mặt |
100 | Cuộn | Việt Nam | 20,304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng keo lụa |
400 | Cuộn | Việt Nam | 14,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo lưu mẫu |
800 | Cuộn | Việt Nam | 14,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo trong |
600 | Cuộn | Việt Nam | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa trình ký đôi |
60 | Cái | Việt Nam | 23,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bút bi |
1400 | Cây | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút bi |
6000 | Cây | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút chì |
200 | Cây | Việt Nam | 5,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút lông dầu |
54 | Cái | Việt Nam | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút lông dầu |
1100 | Cây | Việt Nam | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút lông dầu |
800 | Cây | Việt Nam | 7,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút lông |
1200 | Cây | Việt Nam | 7,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút xóa |
60 | Cây | Việt Nam | 20,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cờ Đảng |
10 | Lá | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cờ đuôi cá Đảng |
80 | Lá | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cờ đuôi cá tổ quốc |
80 | Lá | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cờ phướn |
50 | Bộ | Việt Nam | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cờ phướn |
50 | Bộ | Việt Nam | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cờ tổ quốc |
10 | Lá | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cục tẩy đen |
200 | Cục | Việt Nam | 5,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn pin tuần tra |
40 | Cái | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đồ bấm giấy |
100 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghim cài giấy |
800 | Hộp | Việt Nam | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bìa kiếng |
10 | Gram | Việt Nam | 127,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy A3 trắng |
15 | Gram | Indonesia | 133,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy A4 màu cứng |
100 | Gram | Việt Nam | 37,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giấy A4 trắng |
2920 | Gram | Indonesia | 58,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy A5 trắng |
260 | Gram | Indonesia | 33,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy ghi chú |
300 | Xấp | Việt Nam | 8,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy kiếng bìa |
20 | Gram | Việt Nam | 62,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy than |
6 | Hộp | Thái Lan | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Gọt bút chì |
100 | Cái | Việt Nam | 2,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hồ nước dán giấy |
3000 | Lọ | Việt Nam | 3,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kệ nhựa đựng hồ |
80 | Cái | Việt Nam | 31,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kéo cắt giấy |
80 | Cái | Việt Nam | 24,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kẹp bướm |
80 | Hộp | Việt Nam | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kẹp bướm |
100 | Hộp | Việt Nam | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp bướm |
40 | Hộp | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kẹp bướm |
40 | Hộp | Việt Nam | 26,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khung hình |
40 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khung hình |
400 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim bấm 23/13 |
10 | Hộp | Đài Loan | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kim bấm 24/6 |
10 | Hộp | Đài Loan | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kim bấm nhỏ số 10 |
400 | Hộp | Việt Nam | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực dấu |
80 | Lọ | Đài Loan | 38,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mực dấu |
40 | Lọ | Đài Loan | 38,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Note hình mũi tên |
200 | Xấp | Đài Loan | 11,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phấn viết bảng |
10 | Hộp | Việt Nam | 8,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Pin AA |
6000 | Viên | Indonesia | 3,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pin AAA |
4000 | Cục | Việt Nam | 3,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Pin C |
60 | Cục | Indonesia | 10,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pin đồng xu 3V |
200 | Cục | Nhật Bản | 16,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sổ Caro |
20 | Cuốn | Việt Nam | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sổ Carô |
100 | Cuốn | Việt Nam | 39,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sơ mi buộc dây |
700 | Cái | Việt Nam | 14,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sơ mi có nút bấm |
1000 | Cái | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bìa lá |
300 | Cái | Việt Nam | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sơ mi nhiều ngăn 100 lá/cuốn |
200 | Cuốn | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sơ mi nhiều ngăn 40 lá/cuốn |
20 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tăm bông đóng dấu |
40 | Cái | Đài Loan | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tập 100 trang |
200 | Cuốn | Việt Nam | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tập 200 trang |
600 | Cuốn | Việt Nam | 15,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thước kẻ dẻo |
60 | Cái | Việt Nam | 4,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |