Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104128565 | Liên danh Công ty TNHH FPT IS – Công ty TNHH FPT Smart Cloud (gọi tắt là: Liên danh FPT IS - FCI) |
FPT INFORMATION SYSTEM CORPORATION |
28.933.380.005 VND | 28.933.380.005 VND | 70 day | ||
| 2 | vn0109307938 | Liên danh Công ty TNHH FPT IS – Công ty TNHH FPT Smart Cloud (gọi tắt là: Liên danh FPT IS - FCI) |
FPT SMART CLOUD COMPANY LIMITED |
28.933.380.005 VND | 28.933.380.005 VND | 70 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | FPT INFORMATION SYSTEM CORPORATION | main consortium |
| 2 | FPT SMART CLOUD COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101606157 | Liên danh AMIGO – EMandAI | AMIGO TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY | Does not meet capacity and experience |
| 2 | vn0302297942 | VIEN DAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED | Does not meet capacity and experience | |
| 3 | vn0401856849 | Liên danh AMIGO – EMandAI | EM AND AI JOINT STOCK COMPANY | Does not meet capacity and experience |
1 |
Thuê xây dựng, phát triển hình thành dịch vụ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Chatbot |
|
1 |
Bot |
Theo quy định tại Chương V |
866,778,000 |
||
3 |
Voicebot |
|
8 |
Bot |
Theo quy định tại Chương V |
285,722,250 |
||
4 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
4 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
129,244,500 |
||
5 |
Tích hợp, kết nối mạng, lưu trữ, đào tạo |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
3,360,261,575 |
||
6 |
Thuê dịch vụ năm 1 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Chatbot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
467,500,000 |
||
8 |
Voicebot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,259,950,000 |
||
9 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
611,050,000 |
||
10 |
Hạ tầng đám mây riêng biệt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
545,050,000 |
||
11 |
Thuê dịch vụ năm 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
12 |
Chatbot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
490,875,000 |
||
13 |
Voicebot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,372,947,500 |
||
14 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
641,602,500 |
||
15 |
Hạ tầng đám mây riêng biệt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
572,302,500 |
||
16 |
Thuê dịch vụ năm 3 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Chatbot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
520,327,500 |
||
18 |
Voicebot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,515,324,350 |
||
19 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
680,098,650 |
||
20 |
Hạ tầng đám mây riêng biệt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
606,640,650 |
||
21 |
Thuê dịch vụ năm 4 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
22 |
Chatbot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
556,750,480 |
||
23 |
Voicebot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,691,399,000 |
||
24 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
727,705,000 |
||
25 |
Hạ tầng đám mây riêng biệt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
649,105,000 |
||
26 |
Thuê dịch vụ năm 5 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
27 |
Chatbot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
601,290,500 |
||
28 |
Voicebot |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,906,711,000 |
||
29 |
Quản lý chất lượng cuộc gọi |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
785,921,400 |
||
30 |
Hạ tầng đám mây riêng biệt |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
701,033,400 |