Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100684378 | 0100684378 |
VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS GROUP |
11.566.206.177 VND | 11.566.206.177 VND | 1095 day |
1 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Chi phí thuê GPS |
|
1 |
Dịch vụ |
Theo quy định tại Chương V |
155,908,800 |
||
2 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Chi phí thuê dịch vụ Domain, SSL |
|
1 |
Dịch vụ |
Theo quy định tại Chương V |
11,557,391 |
||
3 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Sim 4G và Gói Dịch vụ data |
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,977,053 |
||
4 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo CRM Web 115 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,750,442 |
||
5 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo CRM Web 115 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,750,442 |
||
6 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Database 115 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,741,882 |
||
7 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Database 115 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,025,842 |
||
8 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Proxy 115 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,034,402 |
||
9 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Proxy 115 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,034,402 |
||
10 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Video Call server 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,177,610 |
||
11 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Video Call server 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
1,177,610 |
||
12 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Sturn Server 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,896,106 |
||
13 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Sturn Server 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,896,106 |
||
14 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Stroge Server 01. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
5,187,434 |
||
15 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo Stroge Server 02. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
5,187,434 |
||
16 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_Máy chủ ảo dự phòng |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,025,842 |
||
17 |
Thuê thiết bị, phần mềm thương mại, dịch vụ: Thuê cloud vận hành phần mềm và dịch vụ_ Phòng chống Tấn công DDOS - AntiDDOS. |
|
36 |
Tháng/gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,350,400 |
||
18 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Máy tính cho nhân viên |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
27,664,554 |
||
19 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Màn hình máy tính cho nhân viên |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
17,901,075 |
||
20 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Điện thoại cho ca kíp tác nghiệp |
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
13,304,916 |
||
21 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Tường lửa Thiết bị tường lửa - Security Appliance |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
84,721,163 |
||
22 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Tường lửa License 3 năm kèm theo |
|
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
193,237,229 |
||
23 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ UPS cho toàn hệ thống |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
72,236,197 |
||
24 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Máy chủ |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
253,157,823 |
||
25 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Windows Server Standard 16 core |
|
1 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
45,439,482 |
||
26 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Laptop workstation cho quản lý |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
104,687,297 |
||
27 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Màn hình giám sát |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,855,466 |
||
28 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Phần mềm
'Kaspersky Endpoint Detection and Response Optimum
(EDRO) - hoặc tương đương (36 tháng) |
|
12 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
3,495,884 |
||
29 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Danh mục dự phòng thiết bị: Máy tính cho nhân viên |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
27,664,554 |
||
30 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Danh mục dự phòng thiết bị: Màn hình máy tính cho nhân viên |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
17,901,075 |
||
31 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Danh mục dự phòng thiết bị: Điện thoại cho ca kíp tác nghiệp |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
13,304,916 |
||
32 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_Chi phí lắp đặt, cài đặt, hiệu chỉnh thiết bị và phần mềm |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
319,237,386 |
||
33 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Chi phí triển khai lắp đặt đầu kỳ |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
26,760,506 |
||
34 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Chi phí quản trị, vận hành dịch vụ |
|
1 |
Gói/3 năm |
Theo quy định tại Chương V |
124,146,000 |
||
35 |
Thuê Thiết bị "Hệ thống thông tin hỗ trợ điều phối cấp cứu giai đoạn 1"_ Chi phí bảo trì dịch vụ |
|
1 |
Gói/3 năm |
Theo quy định tại Chương V |
117,990,000 |
||
36 |
Chi phí thuê phần mềm nội bộ theo yêu cầu riêng |
|
1 |
Gói/3 năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,340,600,000 |
||
37 |
Chi phí thuê phần mềm nội bộ theo yêu cầu riêng_ Quản trị, vận hành phần mềm |
|
1 |
Gói/3 năm |
Theo quy định tại Chương V |
605,001,420 |
||
38 |
Chi phí thuê phần mềm nội bộ theo yêu cầu riêng_ Bảo trì dịch vụ |
|
1 |
Gói/3 năm |
Theo quy định tại Chương V |
423,502,008 |
||
39 |
Chi phí thuê phần mềm nội bộ theo yêu cầu riêng_ Đào tạo, hướng dẫn sử dụng |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
272,423,520 |